Mẫu hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất quy định mới [Tải ngay]

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Mẫu hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất theo quy định mới là tài liệu pháp lý quan trọng giúp đảm bảo giao dịch mua bán đất diễn ra minh bạch và đúng luật. Việc sử dụng mẫu chuẩn không chỉ giúp tiết kiệm thời gian soạn thảo mà còn hạn chế rủi ro trong quá trình công chứng và sang tên. File hợp đồng mới nhất dưới đây được cập nhật đầy đủ điều khoản và có thể tải về để chỉnh sửa nhanh theo nhu cầu thực tế.

⬇ Tải ngay các mẫu
HĐ CHUYỂN NHƯỢNG SỬ DỤNG ĐẤT

Nội dung chính

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất là gì?

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất là văn bản pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận giữa bên chuyển nhượng (bên bán) và bên nhận chuyển nhượng (bên mua). Theo đó, bên bán giao đất và quyền sử dụng đất, bên mua thanh toán tiền theo các điều khoản đã thỏa thuận và quy định của pháp luật.

Hiểu đơn giản, đây là loại hợp đồng thường được sử dụng trong giao dịch mua bán đất. Tuy nhiên, do quyền sử dụng đất là tài sản đặc biệt, việc chuyển nhượng cần đáp ứng điều kiện pháp luật, lập thành văn bản, công chứng hoặc chứng thực trong các trường hợp bắt buộc và đăng ký biến động tại cơ quan có thẩm quyền.

Hợp đồng này thường được sử dụng trong các trường hợp:

  • Cá nhân chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho cá nhân khác.
  • Hộ gia đình chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
  • Chuyển nhượng quyền sử dụng đất kèm tài sản gắn liền với đất.
  • Chuyển nhượng đất trong dự án bất động sản đã có hạ tầng kỹ thuật.
  • Các bên cần lập hồ sơ công chứng, chứng thực và sang tên quyền sử dụng đất.

Mẫu hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất mới [File Word/PDF]

Mẫu hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất mới nhất hiện nay được xây dựng theo Mẫu số 06/HĐCN, áp dụng cho giao dịch giữa cá nhân, hộ gia đình hoặc tổ chức, đồng thời có thể mở rộng cho trường hợp chuyển nhượng đất trong dự án bất động sản đã có hạ tầng kỹ thuật.

Việc sử dụng mẫu hợp đồng đúng chuẩn giúp quá trình công chứng và sang tên được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận thuận lợi.

Mẫu 1 

⬇ Tải ngay file Word

Mẫu 2 

⬇ Tải ngay file Word 

Căn cứ pháp lý điều chỉnh hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất được điều chỉnh chủ yếu bởi các văn bản pháp luật sau:

  • Bộ luật Dân sự năm 2015
  • Luật Đất đai năm 2013
  • Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 (đối với trường hợp chuyển nhượng trong dự án)
  • Các nghị định hướng dẫn thi hành pháp luật về đất đai và kinh doanh bất động sản

Bộ luật dân sự hiện hành

Các căn cứ này quy định rõ điều kiện được chuyển nhượng, hình thức hợp đồng, trách nhiệm đăng ký quyền sử dụng đất và nghĩa vụ tài chính của các bên.

Điều kiện chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Trước khi ký hợp đồng, bên chuyển nhượng cần kiểm tra thửa đất có đủ điều kiện giao dịch hay không. Thông thường, quyền sử dụng đất chỉ nên được chuyển nhượng khi đáp ứng các điều kiện cơ bản như:

  • Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
  • Đất không có tranh chấp.
  • Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án.
  • Đất còn trong thời hạn sử dụng.
  • Việc chuyển nhượng không thuộc trường hợp bị hạn chế hoặc không được nhận chuyển nhượng theo quy định pháp luật.
  • Đáp ứng điều kiện riêng đối với từng loại đất hoặc từng trường hợp chuyển nhượng cụ thể nếu pháp luật có yêu cầu.

Với đất thuộc sở hữu chung của vợ chồng, hộ gia đình hoặc nhiều đồng sở hữu, cần xác định đầy đủ người có quyền ký kết. Nếu thiếu chữ ký của người có quyền, hợp đồng có thể phát sinh tranh chấp hoặc không đủ điều kiện thực hiện thủ tục sang tên.

Nội dung cần có trong hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Một hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất nên có đầy đủ các nhóm nội dung dưới đây.

Thông tin các bên tham gia hợp đồng

Hợp đồng cần ghi rõ thông tin của bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng, bao gồm:

  • Họ tên cá nhân hoặc tên tổ chức.
  • Số CCCD/CMND/hộ chiếu hoặc mã số doanh nghiệp.
  • Địa chỉ thường trú, trụ sở hoặc địa chỉ liên hệ.
  • Tình trạng hôn nhân nếu là cá nhân.
  • Người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền nếu là tổ chức.
  • Thông tin văn bản ủy quyền nếu ký thay, ký theo đại diện.

Thông tin chủ thể cần khớp với giấy tờ tùy thân, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ chứng minh tình trạng tài sản riêng/tài sản chung nếu có.

Thông tin thửa đất chuyển nhượng

Phần thông tin thửa đất cần ghi theo Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, gồm:

  • Số thửa đất.
  • Số tờ bản đồ.
  • Địa chỉ thửa đất.
  • Diện tích.
  • Hình thức sử dụng riêng, sử dụng chung.
  • Mục đích sử dụng đất.
  • Thời hạn sử dụng đất.
  • Nguồn gốc sử dụng đất.
  • Số vào sổ cấp Giấy chứng nhận.
  • Cơ quan cấp và ngày cấp Giấy chứng nhận.

Nếu chuyển nhượng quyền sử dụng đất kèm nhà ở hoặc tài sản gắn liền với đất, hợp đồng cần mô tả rõ thông tin tài sản, diện tích xây dựng, diện tích sàn, kết cấu, tình trạng pháp lý và giấy tờ chứng minh quyền sở hữu nếu có.

Mẫu hợp đồng chuyển nhượng sử dụng đất

Giá chuyển nhượng và phương thức thanh toán

Giá chuyển nhượng cần được ghi rõ bằng số và bằng chữ. Các bên cũng nên thỏa thuận cụ thể:

  • Tổng giá trị chuyển nhượng.
  • Đơn giá theo m² nếu có.
  • Đồng tiền thanh toán.
  • Số tiền đặt cọc nếu đã có giao dịch đặt cọc trước đó.
  • Tiến độ thanh toán.
  • Phương thức thanh toán bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt.
  • Tài khoản nhận tiền nếu thanh toán qua ngân hàng.
  • Điều kiện thanh toán từng đợt, gắn với thời điểm công chứng, bàn giao hồ sơ hoặc sang tên.

Đối với giao dịch có giá trị lớn, nên ưu tiên thanh toán qua ngân hàng để dễ chứng minh dòng tiền và hạn chế rủi ro tranh chấp.

Bàn giao đất và hồ sơ pháp lý

Hợp đồng cần quy định rõ thời điểm bàn giao đất trên thực địa và bàn giao hồ sơ pháp lý. Nội dung bàn giao thường gồm:

  • Thửa đất thực tế.
  • Mốc giới, ranh giới sử dụng đất.
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất bản gốc.
  • Hồ sơ kỹ thuật thửa đất nếu có.
  • Giấy tờ về tài sản gắn liền với đất nếu có.
  • Các hồ sơ, biên bản hoặc giấy tờ liên quan đến quy hoạch, xây dựng, nghĩa vụ tài chính nếu các bên có thỏa thuận.

Các bên nên lập biên bản bàn giao riêng để ghi nhận thời điểm bàn giao, tình trạng đất và giấy tờ đi kèm.

Quyền và nghĩa vụ của bên chuyển nhượng

Bên chuyển nhượng thường có các quyền và nghĩa vụ sau:

  • Nhận đủ tiền chuyển nhượng theo thỏa thuận.
  • Giao đất và hồ sơ pháp lý đúng thời hạn.
  • Cung cấp thông tin trung thực về tình trạng pháp lý thửa đất.
  • Cam kết đất không có tranh chấp, không bị kê biên nếu thực tế đúng như vậy.
  • Phối hợp ký hồ sơ công chứng, chứng thực và đăng ký biến động.
  • Thực hiện nghĩa vụ thuế, phí theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
  • Bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ gây thiệt hại cho bên nhận chuyển nhượng.

Quyền và nghĩa vụ của bên nhận chuyển nhượng

Bên nhận chuyển nhượng thường có các quyền và nghĩa vụ sau:

  • Yêu cầu bên chuyển nhượng cung cấp giấy tờ pháp lý liên quan.
  • Thanh toán đúng số tiền, thời hạn và phương thức đã thỏa thuận.
  • Nhận bàn giao đất, hồ sơ pháp lý và tài sản gắn liền với đất nếu có.
  • Phối hợp thực hiện thủ tục công chứng, chứng thực và sang tên.
  • Thực hiện nghĩa vụ tài chính theo thỏa thuận.
  • Sử dụng đất đúng mục đích sau khi nhận chuyển nhượng.
  • Yêu cầu bồi thường nếu bên chuyển nhượng vi phạm nghĩa vụ gây thiệt hại.

Thuế, phí và lệ phí liên quan

Hợp đồng cần ghi rõ bên nào chịu trách nhiệm nộp các khoản thuế, phí và lệ phí phát sinh trong quá trình chuyển nhượng, chẳng hạn:

  • Thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng bất động sản.
  • Lệ phí trước bạ.
  • Phí công chứng hoặc chứng thực.
  • Phí thẩm định hồ sơ.
  • Phí đo đạc, trích lục, cấp đổi Giấy chứng nhận nếu có.
  • Các chi phí phát sinh khác theo quy định hoặc theo thỏa thuận.

Thông thường, nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân thuộc bên chuyển nhượng, lệ phí trước bạ thuộc bên nhận chuyển nhượng. Tuy nhiên, các bên có thể thỏa thuận khác về người thực tế chi trả nếu không trái quy định pháp luật.

Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại

Điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại nên được viết rõ, đặc biệt với các tình huống:

  • Chậm thanh toán.
  • Chậm bàn giao đất.
  • Không cung cấp đủ hồ sơ pháp lý.
  • Một bên không phối hợp công chứng hoặc sang tên.
  • Đơn phương chấm dứt hợp đồng không đúng thỏa thuận.
  • Cung cấp thông tin sai lệch về tình trạng pháp lý thửa đất.

Các bên nên quy định mức phạt, cách tính bồi thường và thời hạn khắc phục vi phạm để tránh tranh chấp khi thực hiện hợp đồng.

Giải quyết tranh chấp

Hợp đồng nên ưu tiên cơ chế thương lượng, hòa giải trước khi khởi kiện. Trường hợp không giải quyết được bằng thương lượng, các bên có thể đưa tranh chấp ra Tòa án có thẩm quyền hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp phù hợp theo quy định pháp luật.

Hiệu lực hợp đồng

Hợp đồng cần ghi rõ thời điểm có hiệu lực. Với nhiều giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất giữa cá nhân, hộ gia đình, hợp đồng thường cần được công chứng hoặc chứng thực theo quy định. Sau đó, các bên tiếp tục thực hiện thủ tục đăng ký biến động tại cơ quan đăng ký đất đai để hoàn tất việc sang tên.

Hướng dẫn cách điền mẫu hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Khi sử dụng mẫu hợp đồng, người dùng nên điền theo các bước sau:

Bước 1: Điền thông tin các bên
Ghi đầy đủ thông tin của bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng theo giấy tờ tùy thân, giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân hoặc giấy đăng ký doanh nghiệp nếu là tổ chức.

Bước 2: Điền thông tin thửa đất
Sao chép chính xác thông tin từ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Không tự ý viết tắt địa chỉ, số thửa, tờ bản đồ hoặc mục đích sử dụng đất.

Bước 3: Điền giá chuyển nhượng
Ghi giá bằng số và bằng chữ. Nếu có đặt cọc trước, cần ghi rõ số tiền đã đặt cọc, ngày đặt cọc và cách xử lý tiền đặt cọc khi ký hợp đồng chính thức.

Bước 4: Điền phương thức thanh toán
Nêu rõ thanh toán một lần hay nhiều đợt, bằng tiền mặt hay chuyển khoản. Nếu chuyển khoản, nên ghi rõ thông tin tài khoản nhận tiền.

Bước 5: Điền thời điểm bàn giao
Ghi rõ ngày bàn giao đất, ngày bàn giao hồ sơ pháp lý và điều kiện bàn giao nếu có.

Bước 6: Điền nghĩa vụ thuế phí
Xác định rõ bên nào chịu thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ, phí công chứng, phí đo đạc và các khoản chi phí khác.

Bước 7: Kiểm tra lại trước khi ký
Trước khi công chứng hoặc chứng thực, các bên nên kiểm tra lại toàn bộ thông tin trong hợp đồng, đặc biệt là thông tin chủ thể, số thửa đất, giá chuyển nhượng, nghĩa vụ tài chính và chữ ký của người có quyền.

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất có cần công chứng không?

Trong nhiều trường hợp, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất phải được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền. Đây là điều kiện quan trọng để hợp đồng được sử dụng trong thủ tục đăng ký biến động, sang tên quyền sử dụng đất.

Tuy nhiên, pháp luật cũng có một số trường hợp đặc thù liên quan đến tổ chức hoạt động kinh doanh bất động sản, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong dự án hoặc các giao dịch khác mà việc công chứng, chứng thực có thể được thực hiện theo yêu cầu của các bên. Vì vậy, người dùng cần xác định đúng loại giao dịch trước khi áp dụng mẫu hợp đồng.

Với giao dịch mua bán, chuyển nhượng đất giữa cá nhân, hộ gia đình thông thường, các bên nên thực hiện công chứng hoặc chứng thực hợp đồng trước khi nộp hồ sơ sang tên.

Thủ tục cơ bản sau khi ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Sau khi ký hợp đồng, các bên thường thực hiện các bước cơ bản sau:

  1. Chuẩn bị hồ sơ công chứng hoặc chứng thực hợp đồng.
  2. Ký hợp đồng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền.
  3. Kê khai nghĩa vụ tài chính liên quan đến chuyển nhượng.
  4. Nộp hồ sơ đăng ký biến động tại cơ quan đăng ký đất đai.
  5. Nộp thuế, phí, lệ phí theo thông báo.
  6. Nhận Giấy chứng nhận đã cập nhật thông tin bên nhận chuyển nhượng.

Tùy từng địa phương và từng loại đất, hồ sơ có thể có yêu cầu khác nhau. Các bên nên liên hệ văn phòng công chứng, bộ phận một cửa hoặc cơ quan đăng ký đất đai để được hướng dẫn hồ sơ cụ thể.

Những lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Để hạn chế rủi ro, người mua và người bán cần kiểm tra kỹ các nội dung sau trước khi ký hợp đồng:

  • Kiểm tra Giấy chứng nhận: Đối chiếu tên chủ sử dụng đất, số thửa, tờ bản đồ, diện tích, mục đích sử dụng, thời hạn sử dụng và tình trạng tài sản gắn liền với đất.
  • Kiểm tra quy hoạch: Tìm hiểu thửa đất có thuộc quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, hành lang bảo vệ công trình hoặc khu vực hạn chế giao dịch hay không.
  • Kiểm tra tranh chấp: Xác minh đất có tranh chấp, bị kê biên, bị ngăn chặn giao dịch hoặc đang thế chấp hay không.
  • Kiểm tra người ký hợp đồng: Đảm bảo người ký là chủ sử dụng đất hoặc người được ủy quyền hợp lệ. Nếu là tài sản chung vợ chồng hoặc hộ gia đình, cần có đủ người có quyền tham gia ký kết.
  • Không thanh toán toàn bộ quá sớm: Nên gắn tiến độ thanh toán với các mốc pháp lý như ký công chứng, bàn giao hồ sơ, nộp hồ sơ sang tên hoặc hoàn tất đăng ký biến động.
  • Ghi rõ nghĩa vụ thuế phí: Thỏa thuận rõ bên chịu từng khoản thuế, phí để tránh tranh chấp sau khi ký.
  • Lưu giữ đầy đủ chứng từ: Giữ lại hợp đồng, biên bản bàn giao, chứng từ thanh toán, hồ sơ công chứng và giấy tờ thuế phí.
  • Tham khảo chuyên gia khi giao dịch phức tạp: Với đất đang thế chấp, đất thừa kế, đất đồng sở hữu, đất trong dự án hoặc giao dịch giá trị lớn, nên tham khảo luật sư hoặc công chứng viên trước khi ký.

Câu hỏi thường gặp về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất có bắt buộc công chứng không?

Thông thường, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất giữa cá nhân, hộ gia đình phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định. Đây là cơ sở quan trọng để thực hiện thủ tục đăng ký biến động, sang tên quyền sử dụng đất.

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất viết tay có hợp lệ không?

Hợp đồng viết tay có thể thể hiện ý chí thỏa thuận của các bên, nhưng với giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hợp đồng thường cần được công chứng hoặc chứng thực để đáp ứng yêu cầu về hình thức và làm thủ tục sang tên. Các bên không nên chỉ lập giấy viết tay khi mua bán đất.

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất có bao gồm nhà trên đất không?

Có thể bao gồm nếu các bên chuyển nhượng đồng thời quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Khi đó, hợp đồng cần ghi rõ thông tin nhà ở, công trình xây dựng, diện tích, kết cấu, hiện trạng và giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.

Đất đang thế chấp có chuyển nhượng được không?

Đất đang thế chấp thường cần được giải chấp hoặc có sự đồng ý của bên nhận thế chấp theo quy định và thỏa thuận liên quan. Trước khi ký hợp đồng, bên nhận chuyển nhượng cần kiểm tra kỹ tình trạng thế chấp, đăng ký giao dịch bảo đảm và hồ sơ giải chấp.

Đất chưa có sổ đỏ có chuyển nhượng được không?

Trong phần lớn trường hợp, chuyển nhượng quyền sử dụng đất cần có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, trừ một số trường hợp pháp luật có quy định khác. Người mua nên thận trọng với giao dịch đất chưa có sổ vì có thể gặp rủi ro khi công chứng, sang tên hoặc xác lập quyền sử dụng hợp pháp.

Thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng quyền sử dụng đất do bên nào nộp?

Thông thường, bên chuyển nhượng là người có nghĩa vụ nộp thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng bất động sản. Tuy nhiên, các bên có thể thỏa thuận người thực tế chi trả khoản thuế này và nên ghi rõ trong hợp đồng.

Khi nào bên nhận chuyển nhượng được đứng tên trên sổ đỏ?

Bên nhận chuyển nhượng được cập nhật, đứng tên trên Giấy chứng nhận sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký biến động tại cơ quan đăng ký đất đai và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo quy định.

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất là nền tảng pháp lý quan trọng của giao dịch mua bán đất. Một hợp đồng rõ ràng, đầy đủ thông tin và phù hợp quy định sẽ giúp các bên hạn chế tranh chấp, thuận tiện hơn khi công chứng, chứng thực và thực hiện thủ tục sang tên.

Trước khi ký hợp đồng, các bên nên kiểm tra kỹ pháp lý thửa đất, tình trạng quy hoạch, tranh chấp, thế chấp, thông tin người ký và nghĩa vụ tài chính. Với giao dịch có giá trị lớn hoặc hồ sơ phức tạp, nên tham khảo luật sư, công chứng viên hoặc chuyên gia pháp lý để được tư vấn theo từng trường hợp cụ thể.

Xem thêm các mẫu hợp đồng phổ biến khác