*Công cụ tính toán trên sử dụng các tiêu chuẩn thường gặp nhất về ước lượng diện tích văn phòng. Không đáp ứng được chính xác những nhu cầu phát sinh thực tiễn khác trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp.
Dự tính diện tích thuê văn phòng
Vui lòng điền biểu mẫu dưới đây để chúng tôi có thể gợi ý cho bạn diện tích văn phòng mà bạn cần
3.5m2/ người
6m2/ người
10m2/ người
Dành cho 4-6 người
-+
Dành cho 8-10 người
-+
Dành cho 15-20 người
-+
Dành cho 30-35 người
-+
Dành cho 45-50 người
-+
Phù hợp với các văn phòng nhỏ hoặc có diện tích hạn chế
-+
Phù hợp cho văn phòng có số lượng nhân sự lớn, đảm bảo tiện nghi tối đa
-+
Sử dụng cho 10-15 người cùng một thời điểm
-+
Sử dụng cho 20-25 người cùng một thời điểm
-+
Phòng có diện tích nhỏ gọn, đủ cho một bàn làm việc và kệ tài liệu cá nhân
-+
Phòng có diện tích lớn hơn, đủ cho một bàn làm việc, kệ tài liệu cá nhân và ghế relax
-+
Phòng rộng rãi với không gian tiếp khách và bàn làm việc lớn
-+
Tiếp đón khách hàng với không gian quầy lễ tân, cùng chỗ ngồi
Công cụ tính toán diện tích và gợi ý địa điểm văn phòng phù hợp. Giúp bạn nhanh chóng tìm được nơi phù hợp
Diện tích phù hợp gợi ý
70m2
Khu làm việc 0%
Phòng họp, training 0%
Pantry, phòng ăn 0%
Phòng riêng 0%
Các phòng khác 0%
Công cụ tính toán trên sử dụng các tiêu chuẩn thường gặp nhất về ước lượng diện tích văn phòng. Không đáp ứng được chính xác những nhu cầu phát sinh thực tiễn khác trong quá trình trình hoạt động của doanh nghiệp
Tòa nhà Deutsches Haus thường được biết đến với tên gọi “Ngôi nhà Đức” bởi nơi đây là vừa có chức năng là một văn phòng cho thuê vừa là trụ sở chính của lãnh sự quán Đức tại Việt Nam.
Tòa nhà Deutsches Haus thường được biết đến với tên gọi “Ngôi nhà Đức” bởi nơi đây là vừa có chức năng là một văn phòng cho thuê vừa là trụ sở chính của lãnh sự quán Đức tại Việt Nam.
Tòa nhà Deutsches Haus thường được biết đến với tên gọi “Ngôi nhà Đức” bởi nơi đây là vừa có chức năng là một văn phòng cho thuê vừa là trụ sở chính của lãnh sự quán Đức tại Việt Nam.
Tòa nhà Deutsches Haus thường được biết đến với tên gọi “Ngôi nhà Đức” bởi nơi đây là vừa có chức năng là một văn phòng cho thuê vừa là trụ sở chính của lãnh sự quán Đức tại Việt Nam.
Tòa nhà Deutsches Haus thường được biết đến với tên gọi “Ngôi nhà Đức” bởi nơi đây là vừa có chức năng là một văn phòng cho thuê vừa là trụ sở chính của lãnh sự quán Đức tại Việt Nam.
Tòa nhà Deutsches Haus thường được biết đến với tên gọi “Ngôi nhà Đức” bởi nơi đây là vừa có chức năng là một văn phòng cho thuê vừa là trụ sở chính của lãnh sự quán Đức tại Việt Nam.
Tòa nhà Deutsches Haus thường được biết đến với tên gọi “Ngôi nhà Đức” bởi nơi đây là vừa có chức năng là một văn phòng cho thuê vừa là trụ sở chính của lãnh sự quán Đức tại Việt Nam.
Công cụ tính diện tích thuê văn phòng của Maison Office hỗ trợ doanh nghiệp ước tính mặt bằng cần thuê dựa trên số lượng nhân sự, mật độ chỗ ngồi và các khu vực chức năng như phòng họp, pantry, phòng quản lý. Với ba mức tham chiếu 3,5m²/người, 6m²/người và 10m²/người, doanh nghiệp có thể xác định nhu cầu diện tích ban đầu, từ đó lựa chọn mặt bằng phù hợp với quy mô vận hành, ngân sách và kế hoạch mở rộng.
1. Cách tính diện tích thuê văn phòng theo số lượng nhân sự
Diện tích văn phòng cần thuê được xác định dựa trên số chỗ làm việc, mức diện tích bố trí cho mỗi nhân viên và không gian phục vụ hoạt động nội bộ. Trong đó, quy mô nhân sự là cơ sở để tính diện tích sàn khu làm việc, còn số lượng phòng họp, khu pantry và các phòng chức năng quyết định phần diện tích bổ sung.
1.1 Công thức tính diện tích văn phòng cần thuê
Doanh nghiệp có thể ước tính diện tích văn phòng theo công thức:
Tổng diện tích văn phòng dự kiến = Diện tích khu làm việc + Diện tích các khu chức năng bổ sung
Trong đó:
– Diện tích khu làm việc: Số chỗ làm việc × Mức diện tích sử dụng/người (m²).
– Diện tích chức năng bổ sung: Tổng diện tích phòng họp, phòng training, pantry, phòng quản lý, lễ tân và các không gian chưa được tính trong khu làm việc.
Ví dụ: Doanh nghiệp có 50 nhân sự làm việc đồng thời, lựa chọn mức diện tích 6m²/người: 50 người × 6 m²/người = 300 m²
Theo phép tính này, doanh nghiệp cần 300m² cho khu làm việc. Nếu bố trí thêm các phòng chức năng nằm ngoài diện tích đã tính, tổng nhu cầu mặt bằng sẽ tăng tương ứng.
Khi lập kế hoạch, doanh nghiệp cần xác định rõ hệ số diện tích/người đã bao gồm lối đi nội bộ hoặc các khu vực dùng chung hay chưa. Những thành phần đã nằm trong hệ số tính toán không được cộng thêm lần thứ hai.
Lưu ý: Kết quả từ công cụ là diện tích ước tính ban đầu, chưa mặc nhiên tương đương diện tích tính tiền thuê trong hợp đồng.
Doanh nghiệp có thể ước tính diện tích văn phòng cần thuê nhanh chóng
1.2 Các mức diện tích sử dụng 3,5 – 6 – 10 m²/người
Công cụ Maison Office sử dụng ba mức diện tích tham chiếu để doanh nghiệp lựa chọn theo mật độ bố trí chỗ ngồi.
Mức diện tích
Đặc điểm
Nhóm doanh nghiệp tham khảo
Tiết kiệm – 3,5 m²/người
Mật độ chỗ ngồi cao, ưu tiên diện tích làm việc
Back-office, bộ phận vận hành có mô hình chỗ ngồi tập trung
Trung bình – 6 m²/người
Bố trí chỗ ngồi với mật độ trung bình
Doanh nghiệp dịch vụ, thương mại và văn phòng nhiều phòng ban
Tiêu chuẩn cao – 10 m²/người
Không gian dành cho mỗi vị trí làm việc rộng hơn
Doanh nghiệp có yêu cầu cao về diện tích chỗ ngồi và bố trí riêng
Nguồn: Các mức diện tích tham chiếu được sử dụng trong công cụ tính diện tích thuê văn phòng Maison Office. Đây không phải định mức pháp lý bắt buộc.
– Mức 3,5 m²/người phù hợp để xem xét khi doanh nghiệp ưu tiên số lượng chỗ ngồi và có phương án bố trí tập trung. Tuy nhiên, cần kiểm tra kích thước bàn ghế, khoảng lưu thông và các yêu cầu an toàn trước khi áp dụng mật độ cao.
– Mức 6 m²/người có thể được sử dụng làm phương án tham chiếu ban đầu cho doanh nghiệp cần cân bằng giữa số lượng chỗ làm việc và diện tích dành cho từng vị trí. Mức này vẫn cần điều chỉnh theo đặc điểm công việc và cấu trúc mặt bằng.
– Mức 10 m²/người phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên chỗ làm việc rộng, bố trí bàn lớn hoặc cần khoảng cách lớn hơn giữa các vị trí. Việc lựa chọn mức diện tích này không phụ thuộc hoàn toàn vào hạng A, B hay C của tòa nhà.
Ngoài mật độ sử dụng, doanh nghiệp cần xem xét tỷ lệ nhân sự có mặt đồng thời. Đối với mô hình hybrid working hoặc làm việc theo ca, số chỗ ngồi thực tế có thể thấp hơn tổng nhân sự nếu doanh nghiệp có quy trình sử dụng chỗ ngồi linh hoạt.
Doanh nghiệp có thể ước tính diện tích văn phòng theo diện tích tham chiếu người/m2
1.3 Bảng tham khảo diện tích văn phòng cho 10 – 200 nhân sự
Bảng dưới đây tổng hợp kết quả tính diện tích theo ba mức 3,5 – 6 – 10 m²/người, giúp doanh nghiệp khoanh vùng quy mô mặt bằng trước khi tìm kiếm văn phòng.
Số nhân sự
Tiết kiệm 3,5 m²/người
Trung bình 6 m²/người
Tiêu chuẩn cao 10 m²/người
10 người
35 m²
60 m²
100 m²
20 người
70 m²
120 m²
200 m²
30 người
105 m²
180 m²
300 m²
50 người
175 m²
300 m²
500 m²
100 người
350 m²
600 m²
1.000 m²
150 người
525 m²
900 m²
1.500 m²
200 người
700 m²
1.200 m²
2.000 m²
Nguồn: Maison Office tính toán từ số nhân sự và ba hệ số diện tích tham chiếu. Kết quả chưa bao gồm những khu chức năng cần bổ sung riêng.
Chẳng hạn, với doanh nghiệp có 100 nhân sự làm việc đồng thời, diện tích khu làm việc dao động từ 350 – 1.000 m² theo các mức lựa chọn. Mức trung bình 6 m²/người tương ứng 600 m².
Khi khảo sát, doanh nghiệp cần đối chiếu diện tích dự kiến với bản vẽ mặt bằng. Những yếu tố như cột kết cấu, lõi thang máy, khu vực kỹ thuật và hình dạng sàn có thể ảnh hưởng đến khả năng bố trí chỗ ngồi.
2. Cách tính diện tích phòng họp, pantry và các khu vực chức năng
Ngoài khu làm việc, doanh nghiệp cần dự kiến diện tích dành cho hoạt động họp, đào tạo, tiếp khách, quản lý và sinh hoạt nội bộ. Quy mô từng khu vực phụ thuộc vào số người sử dụng đồng thời, tần suất hoạt động và cách tổ chức công việc.
Công cụ tính diện tích văn phòng của Maison Office cho phép bổ sung các phòng chức năng để người dùng xây dựng phương án diện tích sát hơn với nhu cầu vận hành.
2.1 Diện tích phòng họp và phòng training
Diện tích phòng họp cần được xác định theo sức chứa, cách bố trí bàn ghế và thiết bị phục vụ họp. Doanh nghiệp có nhiều nhóm làm việc song song có thể cần nhiều phòng họp nhỏ, trong khi doanh nghiệp thường xuyên tổ chức họp toàn bộ phòng ban cần cân nhắc phòng họp lớn.
Các nhóm phòng họp được hiển thị trong công cụ Maison Office gồm:
Loại phòng
Sức chứa tham khảo
Phòng họp nhỏ
4 – 6 người
Phòng họp trung
8 – 10 người
Phòng họp lớn
15 – 20 người
Phòng training nhỏ
30 – 35 người
Phòng training trung bình
45 – 50 người
Lưu ý: Sức chứa là thông tin lựa chọn trong công cụ, không phải định mức diện tích m² cho từng loại phòng.
Khi xác định diện tích thực tế, doanh nghiệp cần xem xét kiểu bàn họp, ghế ngồi, màn hình, thiết bị hội nghị trực tuyến và khoảng lưu thông.
Với phòng training, mặt bằng bố trí theo kiểu lớp học có thể cần diện tích khác với phòng hội thảo sử dụng ghế ngồi. Nếu hoạt động đào tạo diễn ra không thường xuyên, doanh nghiệp có thể cân nhắc phòng đa chức năng để hạn chế diện tích ít sử dụng.
Khuyến nghị: Số lượng phòng họp nên được xác định theo số cuộc họp diễn ra đồng thời, kết hợp nhu cầu tiếp khách và trao đổi riêng của từng bộ phận.
Doanh nghiệp cần dự kiến diện tích dành cho hoạt động họp, đào tạo
khu pantry và phòng ăn phục vụ nhu cầu sinh hoạt của nhân sự trong ngày làm việc. Hai khu vực này có chức năng khác nhau, vì vậy cần xác định riêng khi tính toán diện tích văn phòng.
Công cụ Maison Office phân chia theo các nhóm nhu cầu:
Khu vực
Nhu cầu sử dụng
Pantry cơ bản
Bố trí thiết bị pha chế, nước uống và không gian sử dụng gọn
Pantry đầy đủ
Bổ sung thiết bị và không gian phục vụ sinh hoạt
Phòng ăn cơ bản
Sức chứa tham khảo 10 – 15 người
Phòng ăn đầy đủ
Sức chứa tham khảo 20 – 25 người
Việc lựa chọn pantry phụ thuộc vào số lượng thiết bị và thói quen sử dụng của nhân viên. Với doanh nghiệp có khu ăn trưa riêng, cần tính thêm bàn ghế, khu phục vụ thực phẩm và khoảng lưu thông.
Ví dụ: Doanh nghiệp có 100 nhân sự nhưng tổ chức giờ ăn thành nhiều đợt có thể tính sức chứa phòng ăn theo số người sử dụng cùng thời điểm. Cách tổ chức này giúp xác định nhu cầu diện tích sát với hoạt động thực tế hơn.
Trước khi bố trí pantry hoặc phòng ăn, doanh nghiệp cần kiểm tra hệ thống cấp thoát nước, nguồn điện, thông gió và quy định vận hành của tòa nhà.
2.3 Diện tích phòng quản lý, lễ tân và các khu vực bổ sung
Phòng quản lý, phòng giám đốc, lễ tân và kho lưu trữ cần được tính theo công năng thay vì áp dụng một diện tích cố định cho mọi doanh nghiệp.
Các khu vực cần xem xét gồm:
– Phòng quản lý: Căn cứ vào số vị trí làm việc riêng và nhu cầu trao đổi nội bộ.
– Phòng giám đốc: Xác định theo bàn làm việc, khu tiếp khách và thiết bị cần bố trí.
– Khu lễ tân: Phụ thuộc vào quy mô quầy tiếp đón, số khách chờ và tần suất tiếp khách.
– Kho lưu trữ: Tính theo số lượng hồ sơ, thiết bị và yêu cầu bảo quản.
– Khu vực phụ trợ: Có thể gồm khu in ấn, tủ đồ, phòng nghỉ hoặc phòng chức năng đặc thù.
Doanh nghiệp cần tránh tính trùng số chỗ làm việc. Chẳng hạn, nếu giám đốc đã có phòng riêng và không sử dụng bàn cố định trong khu làm việc chung, vị trí này cần được loại khỏi số bàn làm việc chung khi lập phương án.
Các diện tích phòng chức năng chỉ nên được cộng thêm khi chưa nằm trong hệ số diện tích/người hoặc diện tích khu làm việc đã lựa chọn.
Ước tính đúng các khu chức năng giúp doanh nghiệp tính diện tích thuê chuẩn xác
3. Phân biệt diện tích Net và Gross khi thuê văn phòng
Diện tích Net và Gross là hai thuật ngữ thường xuất hiện trong báo giá văn phòng. Sự khác biệt nằm ở phạm vi đo và việc có phân bổ phần diện tích sử dụng chung hay không.
Hiểu đúng hai khái niệm này giúp doanh nghiệp đối chiếu kết quả từ công cụ với diện tích mặt bằng được chủ tòa nhà chào thuê.
3.1 Diện tích Net và Gross khác nhau thế nào?
Diện tích Net thường được dùng để mô tả phần diện tích sử dụng riêng của khách thuê, không tính các khu vực chung nằm ngoài phạm vi thuê.
Diện tích Gross trong một số cách báo giá bao gồm diện tích sử dụng riêng và phần diện tích chung được phân bổ. Tuy nhiên, phạm vi cụ thể phụ thuộc vào phương pháp đo được áp dụng.
Tiêu chí
Diện tích Net
Diện tích Gross
Phạm vi
Phần diện tích sử dụng riêng
Có thể bao gồm diện tích riêng và phần chung phân bổ
Khu vực chung
Thường không tính vào phần riêng
Có thể được phân bổ
Mục đích đối chiếu
Kiểm tra không gian doanh nghiệp sử dụng
Xác định phạm vi tính diện tích theo báo giá
Khi ký hợp đồng
Xác nhận bản vẽ và phạm vi bàn giao
Kiểm tra phương pháp đo và tỷ lệ phân bổ
Cách sử dụng các thuật ngữ này có thể khác nhau giữa các tòa nhà. Doanh nghiệp cần yêu cầu bên cho thuê xác nhận diện tích sử dụng riêng, diện tích tính tiền và phương pháp đo ngay từ giai đoạn nhận báo giá.
3.2 Diện tích nào được sử dụng để tính tiền thuê văn phòng?
Diện tích tính tiền thuê được xác định theo hợp đồng và cách báo giá của từng tòa nhà. Vì vậy, đơn giá thuê thấp hơn chưa chắc đồng nghĩa với tổng chi phí thuê văn phòng thấp hơn.
Giả sử hai phương án cùng có 200 m² diện tích sử dụng riêng:
Tiêu chí
Phương án A
Phương án B
Diện tích sử dụng riêng
200 m²
200 m²
Diện tích tính tiền thuê
200 m²
220 m²
Đơn giá thuê giả định
25 USD/m²/tháng
24 USD/m²/tháng
Tổng tiền thuê cơ bản
5.000 USD/tháng
5.280 USD/tháng
Lưu ý: Trên bảng là ví dụ giả định minh họa phương pháp so sánh, chưa bao gồm phí dịch vụ, VAT và các khoản phát sinh.
Phương án B có đơn giá thấp hơn 1 USD/m²/tháng nhưng tổng tiền thuê cơ bản cao hơn 280 USD/tháng do diện tích tính tiền lớn hơn.
Khi so sánh các tòa nhà, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá thể hiện đầy đủ diện tích tính tiền, đơn giá, phí dịch vụ, VAT, phí ngoài giờ, phí gửi xe và các chi phí liên quan. Đây là cơ sở để đánh giá tổng ngân sách thuê trên cùng nhu cầu sử dụng.
Diện tích tính tiền thuê được xác định theo hợp đồng thuê văn phòng
4. Ví dụ tính diện tích văn phòng cho doanh nghiệp 50 và 100 nhân sự
Các ví dụ dưới đây minh họa cách áp dụng công thức tính diện tích theo nhân sự và nhu cầu sử dụng. Diện tích của từng phòng chức năng là giả định riêng để diễn giải phương pháp tính, chưa được xác nhận là hệ số trong công cụ Maison Office.
4.1 Doanh nghiệp 50 nhân sự cần thuê văn phòng bao nhiêu m²?
Với 50 nhân sự làm việc đồng thời và mức trung bình 6 m²/người, diện tích khu làm việc dự kiến là 300 m².
Giả sử doanh nghiệp có thêm một phòng họp nhỏ, một phòng họp trung và pantry nằm ngoài diện tích khu làm việc.
Hạng mục
Diện tích giả định
Khu làm việc: 50 × 6 m²
300 m²
1 phòng họp nhỏ
12 m²
1 phòng họp trung
20 m²
Pantry
15 m²
Tổng diện tích dự kiến
347 m²
Lưu ý: Các diện tích phòng chức năng là giả định minh họa. Kết quả chỉ áp dụng khi toàn bộ phần bổ sung chưa nằm trong 300 m² khu làm việc.
Với phương án trên, doanh nghiệp có thể bắt đầu khảo sát các mặt bằng đáp ứng khoảng 347 m² diện tích theo cách tính đã chọn. Tuy nhiên, cần kiểm tra bản vẽ để xác định phòng họp, pantry và khu làm việc có thể bố trí thực tế trên cùng một mặt bằng hay không.
Nếu tòa nhà có sẵn phòng họp dùng chung hoặc doanh nghiệp không cần pantry riêng, tổng diện tích dự kiến có thể giảm. Ngược lại, nhu cầu phòng giám đốc, kho lưu trữ hoặc dự phòng tăng nhân sự sẽ làm thay đổi kết quả.
4.2 Doanh nghiệp 100 nhân sự có phòng họp và pantry cần bao nhiêu m²?
Doanh nghiệp có 100 nhân sự làm việc đồng thời, lựa chọn mức diện tích 6 m²/người, cần 600 m² cho khu làm việc theo phép tính tham chiếu.
Giả sử doanh nghiệp tổ chức nhiều phòng ban và cần thêm hai phòng họp nhỏ, một phòng họp lớn, pantry, lễ tân và kho lưu trữ.
Hạng mục
Diện tích giả định
Khu làm việc: 100 × 6 m²
600 m²
2 phòng họp nhỏ
24 m²
1 phòng họp lớn
40 m²
Pantry
20 m²
Khu lễ tân
15 m²
Kho lưu trữ
15 m²
Tổng diện tích dự kiến
714 m²
Lưu ý: Thông tin trong bảng là ví dụ lập kế hoạch với các diện tích giả định, không phải kết quả được trích trực tiếp từ công cụ.
Với nhu cầu trên, doanh nghiệp nên ưu tiên khảo sát những mặt bằng đủ khả năng bố trí các khu chức năng theo phương án đã xác định.
Một sàn văn phòng có diện tích niêm yết 714 m² chưa chắc đáp ứng được toàn bộ công năng. Diện tích sử dụng riêng có thể khác diện tích tính tiền, trong khi vị trí cột, lõi kỹ thuật và hình dạng sàn có thể làm giảm khả năng bố trí.
Vì thế, trước khi lựa chọn thuê văn phòng, doanh nghiệp cần kiểm tra bản vẽ mặt bằng, vị trí các phòng chức năng và số chỗ làm việc thực tế có thể bố trí.
Tùy theo nhu cầu sử dụng, mỗi doanh nghiệp cần một diện tích thuê khác nhau
4.3 Vì sao diện tích thực tế có thể khác kết quả ước tính?
Kết quả từ công cụ phản ánh phương án diện tích dựa trên thông số người dùng nhập vào. Khi khảo sát một tòa nhà cụ thể, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh phương án do khác biệt về cấu trúc và điều kiện sử dụng.
Những yếu tố thường ảnh hưởng gồm:
– Hình dạng mặt bằng: Sàn vuông vức và ít góc hẹp thường thuận tiện hơn khi bố trí bàn làm việc.
– Cột và lõi kỹ thuật: Có thể ảnh hưởng đến vị trí vách ngăn, bàn làm việc và lối đi.
– Diện tích tính tiền: Có thể khác diện tích sử dụng riêng do phương pháp đo hoặc phân bổ phần chung.
– Không gian dùng chung: Phòng họp hoặc pantry có sẵn tại tòa nhà có thể thay đổi nhu cầu bố trí riêng.
– Phương án nội thất: Kích thước bàn ghế, tủ lưu trữ và các khu chức năng ảnh hưởng đến khả năng khai thác diện tích.
Vì vậy, kết quả ước tính nên được sử dụng để xác định khoảng diện tích cần tìm, trước khi lập phương án bố trí nội thất và đối chiếu với diện tích bàn giao.
5. Những lưu ý khi kiểm tra diện tích văn phòng trước khi thuê
Diện tích văn phòng phù hợp cần đáp ứng số lượng nhân sự, nhu cầu sử dụng hiện tại và khả năng mở rộng trong thời hạn thuê. Khi lựa chọn mặt bằng, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời diện tích, hiệu quả bố trí và chi phí sử dụng thực tế.
5.1 Xác định nhân sự làm việc hiện tại và kế hoạch mở rộng
Số nhân sự làm việc hiện tại là một trong những thông số quan trọng khi tính diện tích văn phòng. Với doanh nghiệp hoạt động toàn thời gian tại văn phòng, số chỗ ngồi thường được lập kế hoạch theo nhân sự có mặt trong các ngày làm việc cao điểm. Đối với mô hình hybrid hoặc làm việc theo ca, số vị trí sử dụng đồng thời có thể thấp hơn tổng số nhân viên.
Chẳng hạn, công ty có 100 nhân sự nhưng tối đa 70 người có mặt cùng lúc có thể xem xét phương án 70 chỗ ngồi theo mô hình linh hoạt. Điều kiện là doanh nghiệp có thể tổ chức lịch làm việc và quản lý chỗ ngồi phù hợp.
Ngoài nhu cầu hiện tại, cần xác định kế hoạch tăng trưởng trong thời hạn thuê. Nếu doanh nghiệp dự kiến tăng từ 50 lên 60 nhân sự, phần diện tích khu làm việc bổ sung theo mức 6 m²/người là 60 m², chưa tính các khu chức năng có thể cần mở rộng.
Doanh nghiệp có thể cân nhắc thuê diện tích dự phòng ngay từ đầu hoặc lựa chọn tòa nhà còn mặt bằng trống để mở rộng về sau. Mỗi phương án cần được so sánh theo chi phí và mức độ chắc chắn của kế hoạch nhân sự.
Doanh nghiệp nên xác định kế hoạch mở rộng nhân sự trước khi thuê văn phòng mới
5.2 Kiểm tra diện tích không hữu dụng và cấu trúc mặt bằng
Diện tích niêm yết chưa phản ánh đầy đủ khả năng bố trí văn phòng. Một số phần mặt bằng có thể khó khai thác do cột kết cấu, góc hẹp, vách kỹ thuật hoặc hình dạng sàn không phù hợp.
Khi khảo sát, doanh nghiệp nên kiểm tra:
– Vị trí cột: Có ảnh hưởng đến dãy bàn, phòng họp hoặc lối đi hay không.
– Hình dạng sàn: Có thuận tiện phân chia khu làm việc và phòng chức năng không.
– Lõi kỹ thuật: Có hạn chế phương án bố trí vách ngăn, thiết bị hoặc khu phụ trợ không.
– Lối đi nội bộ: Có đủ không gian di chuyển và đáp ứng yêu cầu an toàn không.
– Khả năng chia phòng: Có phù hợp số phòng ban và mức độ riêng tư cần thiết không.
Một mặt bằng có diện tích nhỏ hơn nhưng tổ chức không gian hiệu quả có thể đáp ứng cùng số chỗ ngồi với mặt bằng lớn hơn nhưng nhiều khu vực khó sử dụng. Tuy nhiên, điều này cần được xác nhận bằng phương án bố trí cụ thể.
5.3 Các phương pháp đo diện tích văn phòng trong hợp đồng
Phương pháp đo diện tích ảnh hưởng đến cách xác định diện tích bàn giao và diện tích tính tiền thuê. Khi nhận báo giá, doanh nghiệp cần làm rõ phạm vi đo lường được chủ tòa nhà áp dụng.
Ba phương pháp thường được nhắc đến khi kiểm tra mặt bằng gồm:
Phương pháp
Nguyên tắc đo
Điểm cần kiểm tra
Đo thông thủy
Đo theo ranh giới mặt trong của các cấu kiện bao quanh theo quy ước áp dụng
Cách xử lý cột, hộp kỹ thuật và phần không sử dụng
Đo theo tim tường
Lấy đường tim của tường hoặc vách làm mốc xác định diện tích
Ranh giới vách chung và các cấu kiện được tính
Đo theo mép ngoài tường
Xác định diện tích đến mép ngoài của cấu kiện bao quanh
Phạm vi tường bao, kết cấu và phần diện tích liên quan
Phạm vi tính các cấu kiện kỹ thuật có thể khác nhau giữa các phương pháp đo và quy định áp dụng. Doanh nghiệp không nên mặc định một tỷ lệ chênh lệch cố định giữa các cách đo nếu chưa có bản vẽ và phương pháp đo được xác nhận.
Tài liệu chuyên môn của BOMA International và RICS có thể được sử dụng để tham khảo về phương pháp đo lường diện tích bất động sản. Việc áp dụng tiêu chuẩn cụ thể cần được xác định trong hồ sơ và điều kiện hợp đồng của từng tòa nhà.
Doanh nghiệp nên lưu ý phương pháp đo diện tích văn phòng trong hợp đồng
5.4 Đối chiếu bản vẽ, diện tích bàn giao và điều kiện hợp đồng
Trước khi ký hợp đồng thuê văn phòng, doanh nghiệp cần đối chiếu bản vẽ mặt bằng, bảng diện tích chào thuê và phương pháp đo để xác nhận diện tích sử dụng thực tế và diện tích tính tiền thuê. Các thông số này phải được thể hiện rõ trong hợp đồng, đồng thời thống nhất phương án xử lý nếu diện tích bàn giao có chênh lệch so với báo giá ban đầu.
Đối với văn phòng đã hoàn thiện nội thất, doanh nghiệp nên kiểm tra số lượng chỗ ngồi, phòng họp và các khu chức năng để đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng. Với mặt bằng bàn giao thô, cần lập phương án bố trí sơ bộ dựa trên bản vẽ kỹ thuật, xác định diện tích có thể khai thác và những hạn chế về kết cấu trước khi quyết định thuê.
6. Tìm văn phòng cho thuê phù hợp với diện tích đã tính
Sau khi hoàn thành bước ước tính, doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả từ công cụ Maison Office để xác định phạm vi diện tích cần tìm, kết hợp với ngân sách, vị trí và yêu cầu vận hành.
Nếu kết quả dự kiến khoảng 300 m², doanh nghiệp nên tìm hiểu các tòa nhà có mặt bằng đáp ứng diện tích sử dụng cần thiết, đồng thời kiểm tra phương án chia sàn và điều kiện bàn giao.
Với nhu cầu diện tích lớn hơn, chẳng hạn 700 – 1.000 m², có thể ưu tiên những tòa nhà có sàn điển hình phù hợp hoặc cho phép bố trí nhiều bộ phận trên cùng tầng.
Khi lựa chọn tòa nhà, cần đối chiếu diện tích sử dụng, tổng chi phí thuê văn phòng, điều kiện bàn giao, hệ thống kỹ thuật và khả năng mở rộng. Kết quả từ công cụ là cơ sở để lọc phương án ban đầu, còn quyết định cuối cùng cần dựa trên khảo sát và hồ sơ thuê thực tế của doanh nghiệp.
Liên hệ Maison Office để nhận danh sách văn phòng phù hợp với diện tích đã tính, cập nhật tình trạng mặt bằng trống, báo giá mới nhất và sắp xếp khảo sát các tòa nhà theo nhu cầu doanh nghiệp ngay hôm nay!
7. Câu hỏi thường gặp khi tính diện tích thuê văn phòng
7.1 Văn phòng 50 nhân viên cần bao nhiêu m²?
Văn phòng 50 nhân viên cần khoảng 175 m² khu làm việc theo mức tiết kiệm 3,5 m²/người, 300 m² theo mức trung bình 6 m²/người hoặc 500 m² theo mức 10 m²/người. Đây là kết quả tính theo các mức tham chiếu của công cụ Maison Office. Doanh nghiệp cần xác định thêm phòng họp, pantry, phòng quản lý và các khu chức năng chưa nằm trong hệ số diện tích/người để tính tổng nhu cầu mặt bằng.
7.2 Văn phòng 100 m² có thể bố trí bao nhiêu nhân sự?
Nếu toàn bộ 100 m² được dành cho khu làm việc, diện tích này tương ứng khoảng 28 chỗ theo mức 3,5 m²/người, 16 chỗ theo mức 6 m²/người hoặc 10 chỗ theo mức 10 m²/người. Đây là phép chia tham khảo, chưa phản ánh khả năng bố trí thực tế. Số chỗ ngồi cần được xác nhận theo diện tích sử dụng hữu ích, hình dạng mặt bằng, lối đi và các khu chức năng.
7.3 Diện tích Net hay Gross được sử dụng để tính giá thuê văn phòng?
Diện tích tính tiền thuê phụ thuộc vào phương pháp đo và điều kiện báo giá của từng tòa nhà. Doanh nghiệp cần xác định rõ diện tích sử dụng riêng, phần diện tích chung được phân bổ và diện tích làm cơ sở tính tiền. Khi so sánh các phương án, nên đối chiếu tổng tiền thuê, phí dịch vụ và diện tích sử dụng thực tế thay vì chỉ nhìn vào đơn giá USD/m²/tháng.
7.4 Doanh nghiệp có cần dự phòng diện tích khi tăng nhân sự?
Doanh nghiệp nên xem xét diện tích dự phòng nếu có kế hoạch tuyển dụng hoặc mở rộng hoạt động trong thời hạn thuê. Phần diện tích này cần được xác định từ số chỗ làm việc bổ sung và nhu cầu tăng quy mô các khu chức năng. Trong trường hợp kế hoạch nhân sự chưa chắc chắn, có thể cân nhắc tòa nhà còn khả năng mở rộng hoặc phương án thuê linh hoạt để hạn chế chi phí cho diện tích chưa sử dụng.
7.5 Kết quả từ công cụ có thay thế việc đo đạc mặt bằng thực tế không?
Kết quả từ công cụ Maison Office là diện tích ước tính dựa trên số nhân sự, mật độ chỗ ngồi và các khu chức năng được lựa chọn. Công cụ không thay thế bản vẽ mặt bằng, phương án bố trí nội thất hoặc kết quả đo diện tích được xác nhận trong hợp đồng. Trước khi ký thuê, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng bố trí chỗ ngồi, diện tích bàn giao và phương pháp tính tiền của từng tòa nhà.
Khi lập kế hoạch thuê văn phòng, doanh nghiệp có thể tham khảo ba mức diện tích gồm 3-4 m²/người cho mật độ cao, 5-6 m²/người cho mật độ cân bằng và 7-10 m²/người khi ưu tiên không gian rộng.…
Trong bài viết “10 điều cần biết để đàm phán giá và chi phí thuê văn phòng “, Maison Office đã chỉ ra tầm quan trọng của việc hiểu rõ cách đo diện tích văn phòng, bởi các phương pháp…
“Diện tích sàn là gì?” – Đây chắc hẳn là một trong những câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất khi nghiên cứu về bất động sản hay có ý định mua nhà, xây nhà. Việc xác định chính…
Hiểu được cách tính mét vuông đất xây dựng (hay cách tính diện tích xây dựng), gia chủ có thể dự toán trước chi phí xây nhà và chi phí nhân công. Trong bài viết này, Maison Office sẽ hướng…
Feet là đơn vị đo lường quan trọng, được sử dụng phổ biến tại hầu hết các quốc gia trên thế giới. Việc nắm rõ cách chuyển đổi feet sang m, km hay các đơn vị đo lường khác sẽ…
Cách tính m2 phòng mang đến nhiều lợi ích trong việc trang trí, cải tạo, xây dựng, thay đổi nội thất hoặc muốn biết diện tích để tính giá cho thuê. Khi đo đạc diện tích phòng chuẩn xác, các…