Mẫu hợp đồng cho ở nhờ để đăng ký tạm trú [Tải ngay]

Việc cho người thân, bạn bè hoặc người quen ở nhờ nhà là trường hợp khá phổ biến trong đời sống. Tuy nhiên, nếu các bên chỉ thỏa thuận miệng, không ghi nhận rõ thời hạn, phạm vi sử dụng và trách nhiệm liên quan, việc ở nhờ có thể phát sinh tranh chấp khi chủ nhà muốn lấy lại nhà hoặc khi người ở nhờ sử dụng nhà không đúng mục đích.
Hợp đồng cho ở nhờ giúp xác định rõ quyền, nghĩa vụ của bên cho ở nhờ và bên ở nhờ, đồng thời có thể được sử dụng làm căn cứ chứng minh chỗ ở hợp pháp khi thực hiện một số thủ tục cư trú. Dưới đây là mẫu hợp đồng cho ở nhờ nhà ở và các lưu ý quan trọng trước khi ký kết.
⬇ Tải ngay mẫu
HỢP ĐỒNG CHO Ở NHỜ
Nội dung chính
- Hợp đồng cho ở nhờ là gì?
- Mẫu hợp đồng cho ở nhờ theo quy định mới nhất [Tải ngay]
- Nội dung cần có trong hợp đồng cho ở nhờ
- Hướng dẫn cách điền mẫu hợp đồng cho ở nhờ
- Hợp đồng cho ở nhờ có cần công chứng không?
- Có cần đăng ký tạm trú khi ở nhờ không?
- Các lỗi thường gặp khi soạn hợp đồng cho ở nhờ
- Câu hỏi thường gặp về hợp đồng cho ở nhờ
- Cho người thân ở nhờ có cần làm hợp đồng không?
- Hợp đồng cho ở nhờ viết tay có hợp lệ không?
- Hợp đồng cho ở nhờ có thời hạn tối đa bao lâu?
- Ở nhờ có được đăng ký tạm trú không?
- Chủ nhà có được lấy lại nhà trước thời hạn không?
- Bên ở nhờ có được cho người khác ở cùng không?
- Hợp đồng cho ở nhờ có làm phát sinh quyền sở hữu nhà không?
Hợp đồng cho ở nhờ là gì?
Hợp đồng cho ở nhờ là thỏa thuận dân sự (thường là văn bản) giữa chủ nhà và người ở nhờ, cho phép sử dụng nhà ở miễn phí, không phải trả tiền thuê, dựa trên mối quan hệ quen biết hoặc thân thiết. Đây là hình thức mượn nhà tạm thời, giúp chủ nhà xác lập quyền lợi pháp lý (như đòi lại nhà, đăng ký cư trú) và người ở nhờ có căn cứ hợp pháp để đăng ký tạm trú/thường trú.
Các đặc điểm và ý nghĩa chính:
- Không trả tiền thuê: Bên ở nhờ không phải trả tiền thuê nhà cho chủ sở hữu.
- Mục đích: Thường dùng để đăng ký tạm trú, thường trú cho người thân, bạn bè.
- Pháp lý: Dù có thể thỏa thuận miệng, việc lập văn bản giúp tránh tranh chấp, là căn cứ quan trọng theo quy định về cư trú (như Luật Cư trú 2020).
- Trách nhiệm: Bên ở nhờ phải bảo quản tài sản và trả lại nhà khi hết hạn.
Mẫu hợp đồng cho ở nhờ theo quy định mới nhất [Tải ngay]
Mẫu hợp đồng cho ở nhờ theo quy định mới nhất được xây dựng đầy đủ điều khoản pháp lý, giúp đảm bảo quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Tải file ngay để dễ dàng chỉnh sửa, áp dụng trong các trường hợp cho ở nhờ nhà ở, đăng ký tạm trú hoặc thỏa thuận dân sự.
Nội dung cần có trong hợp đồng cho ở nhờ
Một bản hợp đồng cho ở nhờ nên thể hiện rõ các nội dung cơ bản dưới đây để tăng tính minh bạch và thuận tiện khi sử dụng làm căn cứ thỏa thuận giữa các bên.
Thông tin các bên tham gia hợp đồng
Hợp đồng cần ghi đầy đủ thông tin của bên cho ở nhờ và bên ở nhờ, bao gồm:
- Họ và tên.
- Ngày, tháng, năm sinh.
- Số CCCD/CMND/hộ chiếu.
- Ngày cấp, nơi cấp.
- Địa chỉ thường trú.
- Số điện thoại liên hệ.
Nếu bên cho ở nhờ là vợ chồng hoặc tài sản thuộc sở hữu chung, nên xác định rõ người có quyền ký kết để tránh tranh chấp về sau.
Thông tin nhà ở cho ở nhờ
Phần thông tin nhà ở cần ghi rõ:
- Địa chỉ căn nhà, căn hộ hoặc phòng ở.
- Diện tích cho ở nhờ.
- Tình trạng nhà ở tại thời điểm bàn giao.
- Trang thiết bị, nội thất kèm theo nếu có.
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của bên cho ở nhờ.
Thông tin nhà ở càng cụ thể thì càng dễ xác định phạm vi sử dụng của bên ở nhờ, đặc biệt trong trường hợp chỉ cho ở nhờ một phần căn nhà hoặc một phòng riêng.
Thời hạn ở nhờ
Các bên nên thỏa thuận rõ thời hạn ở nhờ, có thể là:
- Ở nhờ trong một khoảng thời gian cụ thể.
- Ở nhờ đến khi hoàn thành một công việc nhất định.
- Ở nhờ không xác định thời hạn nhưng có điều kiện báo trước khi chấm dứt.
Nếu chủ nhà muốn giữ quyền chủ động lấy lại nhà, nên bổ sung điều khoản về thời gian báo trước, ví dụ báo trước 15 ngày, 30 ngày hoặc một thời hạn khác do các bên thống nhất.
Mục đích sử dụng nhà ở
Hợp đồng nên ghi rõ bên ở nhờ chỉ được sử dụng nhà để ở, sinh hoạt cá nhân hoặc gia đình. Không nên ghi chung chung vì có thể dẫn đến cách hiểu khác nhau trong quá trình thực hiện.
Bên ở nhờ không nên tự ý dùng nhà để kinh doanh, cho thuê lại, cho người khác ở cùng, làm kho chứa hàng hoặc sử dụng vào mục đích vi phạm pháp luật nếu không được bên cho ở nhờ đồng ý bằng văn bản.
Chi phí trong thời gian ở nhờ
Dù việc ở nhờ thường không phải trả tiền thuê nhà, các bên vẫn nên thỏa thuận rõ các khoản chi phí phát sinh như:
- Tiền điện, nước.
- Internet, truyền hình cáp.
- Phí vệ sinh, phí quản lý nếu có.
- Chi phí sửa chữa do lỗi của bên ở nhờ.
- Các khoản phí sinh hoạt khác.
Việc ghi rõ bên nào chịu trách nhiệm thanh toán từng khoản chi phí sẽ giúp hạn chế mâu thuẫn trong quá trình sử dụng nhà.
Quyền và nghĩa vụ của bên cho ở nhờ
Bên cho ở nhờ thường có các quyền và nghĩa vụ cơ bản sau:
- Giao nhà đúng tình trạng, đúng phạm vi đã thỏa thuận.
- Tạo điều kiện để bên ở nhờ sử dụng nhà theo hợp đồng.
- Có quyền yêu cầu bên ở nhờ bảo quản nhà ở và tài sản kèm theo.
- Có quyền lấy lại nhà khi hết thời hạn hoặc khi bên ở nhờ vi phạm nghĩa vụ.
- Có quyền yêu cầu bồi thường nếu bên ở nhờ làm hư hỏng tài sản do lỗi của mình.
Quyền và nghĩa vụ của bên ở nhờ
Bên ở nhờ cần thực hiện các nghĩa vụ chính như:
- Sử dụng nhà đúng mục đích đã thỏa thuận.
- Bảo quản nhà ở, tài sản và trang thiết bị được bàn giao.
- Không tự ý sửa chữa, cải tạo, thay đổi kết cấu nhà nếu chưa được đồng ý.
- Không chuyển giao quyền ở nhờ cho người khác.
- Thanh toán các chi phí sinh hoạt theo thỏa thuận.
- Trả lại nhà khi hết hạn hoặc khi hợp đồng chấm dứt hợp pháp.
Điều khoản chấm dứt hợp đồng
Hợp đồng cho ở nhờ nên quy định rõ các trường hợp chấm dứt, chẳng hạn:
- Hết thời hạn ở nhờ theo thỏa thuận.
- Hai bên cùng thống nhất chấm dứt hợp đồng.
- Bên cho ở nhờ có nhu cầu lấy lại nhà và đã báo trước theo thỏa thuận.
- Bên ở nhờ sử dụng nhà sai mục đích.
- Bên ở nhờ làm hư hỏng nhà ở hoặc tài sản kèm theo.
- Nhà ở không còn đủ điều kiện sử dụng hoặc thuộc trường hợp phải di dời, giải tỏa theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Hướng dẫn cách điền mẫu hợp đồng cho ở nhờ
Khi sử dụng mẫu hợp đồng cho ở nhờ, người dùng nên điền thông tin theo từng phần như sau:
- Phần thông tin các bên: Ghi chính xác thông tin theo CCCD/CMND/hộ chiếu. Không nên viết tắt tên, địa chỉ hoặc số giấy tờ tùy thân.
- Phần thông tin nhà ở: Ghi đúng địa chỉ thực tế và địa chỉ theo giấy tờ nhà nếu có sự khác biệt. Nếu chỉ cho ở nhờ một phòng hoặc một phần nhà, cần mô tả rõ phạm vi được sử dụng.
- Phần thời hạn ở nhờ: Ghi ngày bắt đầu và ngày kết thúc. Nếu chưa xác định ngày kết thúc, nên bổ sung điều khoản báo trước khi một bên muốn chấm dứt.
- Phần chi phí: Ghi rõ bên nào trả tiền điện, nước, internet, phí quản lý, phí gửi xe và các khoản chi phí khác.
- Phần cam kết: Các bên nên đọc kỹ trước khi ký, đặc biệt là điều khoản không chuyển nhượng, không cho thuê lại, không tự ý sửa chữa và nghĩa vụ trả lại nhà.
- Phần chữ ký: Các bên ký và ghi rõ họ tên. Nếu cần tăng giá trị chứng cứ, có thể lập thành nhiều bản, mỗi bên giữ một bản hoặc thực hiện công chứng/chứng thực theo nhu cầu.
Hợp đồng cho ở nhờ có cần công chứng không?
Thông thường, hợp đồng cho ở nhờ nhà ở không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực nếu pháp luật chuyên ngành không yêu cầu và các bên không có thỏa thuận khác. Tuy nhiên, việc công chứng hoặc chứng thực có thể được cân nhắc trong một số trường hợp để tăng giá trị chứng cứ khi phát sinh tranh chấp.
Trường hợp nên công chứng hoặc chứng thực
Các bên nên cân nhắc công chứng/chứng thực hợp đồng cho ở nhờ nếu:
- Thời gian ở nhờ kéo dài.
- Nhà ở có giá trị lớn hoặc dễ phát sinh tranh chấp.
- Bên ở nhờ không phải người thân trong gia đình.
- Hợp đồng được dùng để thực hiện thủ tục hành chính quan trọng.
- Chủ nhà muốn tăng tính chặt chẽ của hồ sơ pháp lý.
Trường hợp có thể không cần công chứng
Với trường hợp cho người thân, bạn bè ở nhờ trong thời gian ngắn, các bên có thể lập hợp đồng viết tay hoặc đánh máy, có chữ ký đầy đủ của bên cho ở nhờ và bên ở nhờ. Tuy nhiên, nội dung hợp đồng vẫn cần rõ ràng, tự nguyện và không vi phạm điều cấm của pháp luật.
Có cần đăng ký tạm trú khi ở nhờ không?
Trường hợp người ở nhờ đến sinh sống tại chỗ ở hợp pháp ngoài nơi thường trú từ 30 ngày trở lên, người đó cần thực hiện thủ tục đăng ký tạm trú theo quy định về cư trú.
Hợp đồng cho ở nhờ có thể được sử dụng như một trong các giấy tờ chứng minh việc người ở nhờ được chủ nhà đồng ý cho cư trú tại địa chỉ đó. Khi thực hiện thủ tục, người đăng ký nên chuẩn bị hồ sơ theo hướng dẫn của cơ quan đăng ký cư trú tại địa phương hoặc Cổng dịch vụ công.
Hồ sơ đăng ký tạm trú khi ở nhờ thường gồm:
- Tờ khai thay đổi thông tin cư trú.
- Giấy tờ tùy thân của người đăng ký.
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp hoặc văn bản đồng ý cho ở nhờ.
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu cụ thể của cơ quan có thẩm quyền trong từng trường hợp.
Các lỗi thường gặp khi soạn hợp đồng cho ở nhờ
Một số lỗi phổ biến cần tránh gồm:
- Chỉ thỏa thuận miệng, không lập văn bản.
- Không ghi rõ thời hạn ở nhờ.
- Không quy định thời gian báo trước khi lấy lại nhà.
- Không ghi rõ chi phí điện, nước, internet, phí quản lý.
- Không mô tả tình trạng nhà và tài sản bàn giao.
- Không quy định việc chấm dứt hợp đồng khi bên ở nhờ sử dụng nhà sai mục đích.
- Ký hợp đồng nhưng người ký không có quyền cho ở nhờ hoặc không được đồng sở hữu đồng ý.
Câu hỏi thường gặp về hợp đồng cho ở nhờ
Cho người thân ở nhờ có cần làm hợp đồng không?
Nên lập hợp đồng hoặc văn bản thỏa thuận, đặc biệt nếu thời gian ở nhờ kéo dài. Việc có văn bản giúp các bên xác định rõ đây là quan hệ ở nhờ, không phải thuê nhà, mua bán nhà hoặc chuyển giao quyền sở hữu.
Hợp đồng cho ở nhờ viết tay có hợp lệ không?
Hợp đồng viết tay có thể được sử dụng nếu thể hiện đầy đủ thông tin các bên, nội dung thỏa thuận, chữ ký và không vi phạm điều cấm của pháp luật. Tuy nhiên, nên viết rõ ràng, tránh tẩy xóa và mỗi bên nên giữ một bản.
Hợp đồng cho ở nhờ có thời hạn tối đa bao lâu?
Pháp luật không ấn định một thời hạn tối đa chung cho mọi trường hợp cho ở nhờ. Thời hạn do các bên tự thỏa thuận, nhưng nên ghi rõ ngày bắt đầu, ngày kết thúc hoặc điều kiện chấm dứt để tránh tranh chấp.
Ở nhờ có được đăng ký tạm trú không?
Người ở nhờ có thể đăng ký tạm trú nếu đáp ứng điều kiện về chỗ ở hợp pháp và được chủ nhà đồng ý. Hợp đồng cho ở nhờ hoặc văn bản đồng ý của chủ nhà có thể là căn cứ quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ.
Chủ nhà có được lấy lại nhà trước thời hạn không?
Chủ nhà có thể lấy lại nhà trước thời hạn nếu hợp đồng có thỏa thuận hoặc bên ở nhờ vi phạm nghĩa vụ. Trường hợp không có vi phạm, bên cho ở nhờ nên tuân thủ thời gian báo trước đã ghi trong hợp đồng để hạn chế tranh chấp.
Bên ở nhờ có được cho người khác ở cùng không?
Bên ở nhờ không nên tự ý cho người khác ở cùng nếu hợp đồng không cho phép hoặc chưa được chủ nhà đồng ý. Nội dung này nên được ghi rõ trong hợp đồng để tránh phát sinh rủi ro về cư trú, an ninh và trách nhiệm tài sản.
Hợp đồng cho ở nhờ có làm phát sinh quyền sở hữu nhà không?
Thông thường, hợp đồng cho ở nhờ chỉ ghi nhận việc được sử dụng nhà trong phạm vi và thời hạn nhất định, không làm phát sinh quyền sở hữu nhà ở cho bên ở nhờ. Để tránh hiểu nhầm, hợp đồng nên ghi rõ bên ở nhờ không có quyền chuyển nhượng, cho thuê lại, thế chấp hoặc xác lập quyền sở hữu đối với nhà ở.
Hợp đồng cho ở nhờ là văn bản cần thiết khi chủ nhà cho người thân, bạn bè hoặc người quen sử dụng nhà ở miễn phí trong một thời gian nhất định. Việc lập hợp đồng giúp các bên minh bạch về quyền sử dụng, thời hạn ở nhờ, chi phí sinh hoạt, trách nhiệm bảo quản tài sản và điều kiện chấm dứt.
Trước khi ký hợp đồng, các bên nên kiểm tra kỹ thông tin nhà ở, giấy tờ tùy thân, thời hạn sử dụng và các điều khoản liên quan. Với trường hợp nhà ở có giá trị lớn, thời gian ở nhờ dài hoặc có nguy cơ tranh chấp, nên tham khảo ý kiến luật sư/chuyên gia pháp lý để được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể.
Xem thêm các mẫu hợp đồng phổ biến khác

Maison Office là đơn vị cho thuê văn phòng chuyên nghiệp, đội ngũ tư vấn kinh nghiệm 10+ năm sẽ giúp bạn nhanh chóng tìm được văn phòng phù hợp nhất Liên hệ 0988.902.468 ngay!

