Mẫu quyết định tăng lương cho nhân viên [File Word/PDF]

Mẫu quyết định tăng lương

Mẫu quyết định tăng lương là văn bản nội bộ quan trọng, được doanh nghiệp, cơ quan hoặc tổ chức dùng để ghi nhận việc điều chỉnh mức lương của người lao động, làm căn cứ cập nhật hợp đồng, bảng lương và hồ sơ bảo hiểm xã hội. Văn bản này cần thể hiện rõ thông tin nhân sự, chức vụ, mức lương cũ, mức lương mới, thời điểm áp dụng và căn cứ tăng lương. Việc sử dụng mẫu quyết định tăng lương đúng quy định sẽ giúp hoàn thiện hồ sơ nhân sự rõ ràng và minh bạch.

⬇ Tải ngay mẫu
QUYẾT ĐỊNH TĂNG LƯƠNG

Nội dung chính

Mẫu quyết định tăng lương là gì?

Mẫu quyết định tăng lương là văn bản hành chính do cấp có thẩm quyền trong doanh nghiệp hoặc cơ quan Nhà nước ban hành nhằm thông báo và ghi nhận chính thức việc điều chỉnh tăng mức lương, phụ cấp của một hoặc nhiều người lao động. Văn bản này xác nhận mức lương mới thay thế mức lương cũ, kèm theo thời điểm áp dụng cụ thể. Đây là căn cứ pháp lý để thực hiện chi trả lương và cập nhật hồ sơ nhân sự.

Về giá trị pháp lý, quyết định tăng lương là cơ sở để doanh nghiệp điều chỉnh hợp đồng lao động, bảng lương và mức đóng bảo hiểm xã hội. Theo Điều 33 Bộ luật Lao động 2019, khi có thay đổi nội dung hợp đồng đã giao kết, các bên có thể sửa đổi thông qua phụ lục hợp đồng hoặc ký lại hợp đồng mới.

Mẫu quyết định tăng lương là gì?

Tải mẫu quyết định tăng lương file Word/PDF mới nhất

Doanh nghiệp có thể sử dụng mẫu quyết định tăng lương file Word/PDF để ghi nhận việc điều chỉnh mức lương cho nhân viên. Mẫu cần thể hiện rõ thông tin người lao động, mức lương hiện tại, mức lương mới, thời điểm áp dụng và người có thẩm quyền ký quyết định. 

Mẫu quyết định tăng lương cho nhân viên/cá nhân

Mẫu này áp dụng khi doanh nghiệp điều chỉnh lương cho một người lao động cụ thể. Nội dung cần nêu rõ họ tên, mã nhân viên, bộ phận công tác, mức lương cũ và mức lương mới. 

⬇ Tải file Word

Mẫu quyết định tăng lương cho tập thể

Trường hợp điều chỉnh lương đồng loạt theo đợt xét lương định kỳ hoặc thay đổi thang bảng lương, doanh nghiệp có thể ban hành một quyết định chung, kèm danh sách chi tiết ở phụ lục đính kèm. 

⬇ Tải file Word

Mẫu quyết định tăng lương cho Giám đốc công ty

Việc tăng lương cho người quản lý cấp cao thường cần căn cứ thêm nghị quyết của Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên hoặc chủ sở hữu công ty, tùy theo loại hình doanh nghiệp. 

⬇ Tải file Word

Mẫu quyết định tăng lương dành cho cán bộ, công chức, viên chức

Với khu vực nhà nước, quyết định tăng lương cần căn cứ vào bảng lương, ngạch bậc và quy định xếp lương hiện hành do cơ quan có thẩm quyền ban hành. 

⬇ Tải file Word

Mẫu quyết định tăng lương đóng BHXH (điều chỉnh mức đóng)

Khi mức lương thay đổi, doanh nghiệp cần điều chỉnh mức đóng bảo hiểm xã hội tương ứng để khớp với thông tin trên hợp đồng lao động đã cập nhật. 

⬇ Tải file Word

Mẫu quyết định tăng lương theo hiệu suất (KPI)

Mẫu này áp dụng khi việc tăng lương gắn với kết quả đánh giá theo chu kỳ, cần ghi rõ kỳ đánh giá, tiêu chí và mức tăng tương ứng với từng mức đạt được. 

⬇ Tải file Word

Mẫu quyết định tăng lương khi thăng chức

Trường hợp người lao động chuyển sang vị trí công việc mới, quyết định cần thể hiện đồng thời chức danh mới, mức lương mới và thời điểm bắt đầu đảm nhận công việc. 

⬇ Tải file Word

Khi nào cần sử dụng mẫu quyết định tăng lương?

Doanh nghiệp cần sử dụng mẫu quyết định tăng lương khi có sự thay đổi về mức lương của người lao động và cần ghi nhận bằng văn bản để làm căn cứ cập nhật bảng lương, hồ sơ nhân sự, bảo hiểm xã hội và các quyền lợi liên quan. 

Tăng lương định kỳ theo quy chế công ty

Nhiều doanh nghiệp xây dựng quy chế xét tăng lương theo chu kỳ 6 tháng hoặc 1 – 2 năm, dựa trên đánh giá năng lực và thâm niên làm việc của người lao động. Chu kỳ cụ thể thường được quy định trong nội quy lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể của từng đơn vị.

Đợt xét lương định kỳ thường diễn ra vào thời điểm cố định trong năm, ví dụ đầu năm dương lịch hoặc sau kỳ đánh giá hiệu suất. Bộ phận nhân sự tổng hợp danh sách nhân viên đủ điều kiện trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt mức tăng cho từng người. 

Tăng lương sau thời gian thử việc

Khi người lao động kết thúc thời gian thử việc và được ký hợp đồng chính thức, mức lương thường được điều chỉnh theo thỏa thuận ban đầu giữa hai bên. Mức lương chính thức thường cao hơn mức lương thử việc theo tỷ lệ đã nêu trong hợp đồng thử việc trước đó. 

Theo Bộ luật Lao động 2019, tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó. Vì vậy, quyết định tăng lương ở giai đoạn này cần ghi rõ mức lương thử việc cũ và mức lương chính thức mới để làm căn cứ đối chiếu. 

Tăng lương do thăng chức hoặc thay đổi vị trí

Việc chuyển sang vị trí có trách nhiệm cao hơn thường đi kèm mức lương mới, phản ánh khối lượng công việc và yêu cầu chuyên môn tăng thêm. Trường hợp này khác với tăng lương định kỳ vì gắn liền với sự thay đổi chức danh.

Quyết định tăng lương khi thăng chức cần ghi đồng thời hai nội dung: chức danh mới và mức lương mới, kèm ngày bắt đầu nhận nhiệm vụ. 

Tăng lương theo KPI, hiệu suất hoặc đóng góp nổi bật

Một số doanh nghiệp áp dụng cơ chế tăng lương gắn với kết quả công việc, nhằm ghi nhận đóng góp của người lao động trong từng giai đoạn cụ thể. Cơ chế này thường dựa trên hệ thống đánh giá KPI đã được xây dựng từ trước. Mức tăng theo hình thức này thường chia theo từng bậc đánh giá, ví dụ: 

  • Hoàn thành xuất sắc: mức tăng cao nhất theo khung quy định.
  • Hoàn thành tốt: mức tăng trung bình.
  • Hoàn thành yêu cầu công việc: mức tăng cơ bản hoặc không điều chỉnh.

Quyết định tăng lương theo KPI cần nêu rõ kỳ đánh giá áp dụng, ví dụ quý hoặc năm, để tránh nhầm lẫn với đợt xét lương định kỳ khác trong doanh nghiệp. 

Điều chỉnh lương theo chính sách doanh nghiệp hoặc mặt bằng thị trường

Khi mức lương trên thị trường lao động thay đổi, doanh nghiệp có thể điều chỉnh để duy trì khả năng cạnh tranh trong tuyển dụng và giữ chân nhân sự. Việc điều chỉnh thường dựa trên khảo sát lương ngành hoặc báo cáo thị trường lao động theo khu vực. 

Trường hợp này khác với tăng lương cá nhân vì thường áp dụng cho một nhóm vị trí hoặc toàn bộ nhân sự cùng cấp bậc. Doanh nghiệp cần cân đối ngân sách lương trước khi ban hành quyết định áp dụng đồng loạt.

Khi nào cần sử dụng mẫu quyết định tăng lương?

Ý nghĩa của việc tăng lương trong doanh nghiệp

Quyết định tăng lương không chỉ là thủ tục hành chính mà còn phản ánh cách doanh nghiệp ghi nhận đóng góp của người lao động theo thời gian. Văn bản này tác động đến cả phía doanh nghiệp lẫn người lao động theo những khía cạnh khác nhau. 

Đối với doanh nghiệp

Việc ban hành quyết định tăng lương đúng thời điểm giúp doanh nghiệp cập nhật chính xác chi phí nhân sự và tuân thủ quy định về hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội. Số liệu lương sau điều chỉnh là căn cứ để bộ phận kế toán tính toán ngân sách quỹ lương cho các kỳ tiếp theo. 

Bên cạnh yếu tố chi phí, việc có quy trình xét tăng lương rõ ràng còn giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng khiếu nại hoặc tranh chấp liên quan đến mức lương thực nhận của người lao động. 

Đối với người lao động

Quyết định tăng lương là căn cứ pháp lý xác nhận mức thu nhập mới, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân và các chế độ liên quan. Mức lương ghi trên quyết định thường được dùng làm cơ sở tính mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc theo quy định hiện hành. 

Ngoài giá trị về thu nhập, văn bản này còn là bằng chứng cụ thể khi người lao động cần đối chiếu lịch sử lương trong quá trình làm việc, ví dụ khi vay vốn ngân hàng hoặc chuyển công tác sang đơn vị khác.

Ý nghĩa của việc tăng lương trong doanh nghiệp

Nội dung cần có trong quyết định tăng lương

Một quyết định tăng lương cần thể hiện đầy đủ thông tin về doanh nghiệp, người lao động, căn cứ điều chỉnh, mức lương mới và thời điểm áp dụng. Đây là cơ sở để phòng nhân sự, kế toán cập nhật hồ sơ lao động, bảng lương và các quyền lợi liên quan một cách thống nhất.

Thông tin doanh nghiệp ban hành quyết định

Phần đầu quyết định cần ghi rõ tên doanh nghiệp, số quyết định, ngày ban hành, quốc hiệu – tiêu ngữ và tên văn bản. Các thông tin này giúp xác định đơn vị ban hành, thời điểm lập văn bản và thuận tiện cho việc lưu trữ, tra cứu hồ sơ nhân sự sau này. 

Căn cứ ban hành quyết định tăng lương

Căn cứ ban hành thường gồm hợp đồng lao động, quy chế lương thưởng, điều lệ công ty, đề xuất tăng lương, kết quả đánh giá công việc hoặc quyết định bổ nhiệm nếu việc tăng lương gắn với thay đổi chức danh. Phần căn cứ cần trình bày rõ ràng để quyết định tăng lương có cơ sở nội bộ và phù hợp với chính sách nhân sự của doanh nghiệp. 

Thông tin người lao động được tăng lương

Nội dung cần ghi rõ họ tên, mã nhân viên, chức danh và bộ phận công tác của người được điều chỉnh lương, tránh nhầm lẫn giữa các nhân sự trùng tên. Với doanh nghiệp quy mô lớn, mã nhân viên đóng vai trò quan trọng để phân biệt các trường hợp trùng họ tên giữa nhiều phòng ban. 

Trường hợp quyết định áp dụng cho nhiều người, doanh nghiệp nên lập bảng danh sách kèm theo. Bảng danh sách thường gồm các cột: họ tên, mã nhân viên, chức danh, bộ phận và mức lương mới, giúp bộ phận kế toán đối chiếu nhanh khi cập nhật bảng lương. 

Mức lương cũ, mức lương mới và thời điểm áp dụng

Phần này cần ghi rõ số tiền cụ thể, đơn vị tiền tệ và ngày bắt đầu áp dụng mức lương mới. Số tiền nên được ghi cả bằng số và bằng chữ để tránh sai lệch khi sao chép sang các văn bản khác. 

Phần này cũng cần làm rõ mức lương được đề cập là lương cơ bản, lương theo hợp đồng hay tổng thu nhập bao gồm phụ cấp, vì mỗi cách hiểu sẽ ảnh hưởng khác nhau đến việc tính đóng bảo hiểm xã hội.

Trách nhiệm thực hiện của các bộ phận liên quan

Quyết định cần nêu rõ bộ phận nhân sự, kế toán và các phòng ban liên quan có trách nhiệm cập nhật hợp đồng, bảng lương và hồ sơ bảo hiểm sau khi ban hành. Một số doanh nghiệp ghi rõ từng đầu việc theo bộ phận, ví dụ:

  • Phòng Nhân sự: cập nhật hồ sơ lao động và soạn phụ lục hợp đồng.
  • Phòng Kế toán: điều chỉnh bảng lương và mức đóng bảo hiểm xã hội.
  • Quản lý trực tiếp: thông báo cho người lao động và theo dõi thời điểm áp dụng.

Cách phân công chi tiết này cũng giúp doanh nghiệp dễ kiểm tra tiến độ thực hiện nếu có sai sót phát sinh sau khi quyết định được ban hành. 

Chữ ký, đóng dấu và nơi nhận quyết định

Văn bản cần có chữ ký của người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền, đóng dấu doanh nghiệp và danh sách nơi nhận để lưu hồ sơ. Trường hợp người ký là người được ủy quyền, quyết định nên đính kèm hoặc dẫn chiếu văn bản ủy quyền tương ứng để đảm bảo tính hợp lệ. 

Phần nơi nhận thường bao gồm: người lao động liên quan, phòng nhân sự, phòng kế toán và lưu văn thư. Việc ghi đầy đủ nơi nhận giúp xác định các bộ phận đã được thông báo, tránh trường hợp một số phòng ban không nắm được thông tin điều chỉnh lương.

Nội dung cần có trong quyết định tăng lương

Cách viết mẫu quyết định tăng lương đúng chuẩn

Việc trình bày mẫu quyết định tăng lương cần tuân theo thứ tự thông tin để tránh thiếu sót khi kiểm tra hồ sơ nhân sự sau này. Thứ tự phổ biến là: căn cứ ban hành, thông tin người lao động, mức lương, ngày hiệu lực và trách nhiệm thi hành. 

Cách ghi phần căn cứ ban hành

Phần căn cứ nên liệt kê theo thứ tự: văn bản pháp luật liên quan, hợp đồng lao động, quy chế lương nội bộ và đề xuất của bộ phận quản lý. Mỗi căn cứ cần ghi rõ số hiệu văn bản và ngày ban hành nếu có. 

Cách ghi thông tin người lao động

Thông tin cần khớp chính xác với hồ sơ nhân sự đang lưu trữ, bao gồm họ tên đầy đủ, chức danh hiện tại và mã số nhân viên nếu doanh nghiệp có sử dụng. Với người lao động vừa thay đổi chức danh trước thời điểm tăng lương, quyết định nên ghi chức danh mới nhất đã được cập nhật, tránh dùng chức danh cũ còn lưu trong hệ thống quản lý nhân sự. 

Cách ghi mức lương cũ và mức lương mới

Cả hai mức lương cần ghi bằng số và bằng chữ, đồng thời nêu rõ đây là lương cơ bản hay tổng thu nhập để tránh sai sót khi đối chiếu bảng lương. Nếu doanh nghiệp áp dụng nhiều khoản phụ cấp, quyết định nên ghi rõ mức lương được điều chỉnh không bao gồm phụ cấp nào, để tránh nhầm lẫn với tổng thu nhập thực nhận. 

Trường hợp mức lương mới thay đổi theo tỷ lệ phần trăm so với mức cũ, doanh nghiệp có thể ghi thêm tỷ lệ tăng bên cạnh số tiền cụ thể, giúp người lao động dễ đối chiếu khi nhận thông báo. 

Cách ghi ngày hiệu lực tăng lương

Ngày hiệu lực cần được ghi cụ thể theo định dạng ngày/tháng/năm, tách biệt rõ với ngày ký quyết định trong trường hợp hai mốc thời gian không trùng nhau. Ví dụ, quyết định tăng lương có thể ký ngày 25/9/2026 nhưng mức lương mới áp dụng từ ngày 01/10/2026. 

Cách ghi trách nhiệm thi hành quyết định

Phần này nên nêu tên bộ phận cụ thể như phòng nhân sự, phòng kế toán, thay vì ghi chung chung “các bộ phận liên quan” để tránh khó xác định trách nhiệm. Mỗi bộ phận nên gắn với một đầu việc cụ thể, ví dụ phòng kế toán chịu trách nhiệm điều chỉnh bảng lương từ kỳ lương gần nhất sau ngày hiệu lực.

Cách viết mẫu quyết định tăng lương đúng chuẩn

Quy trình ban hành quyết định tăng lương trong doanh nghiệp

Quy trình ban hành quyết định tăng lương cần được thực hiện rõ ràng từ khâu đề xuất, đánh giá, phê duyệt đến cập nhật hồ sơ. Quy trình thường gồm 5 bước, áp dụng cho cả trường hợp tăng lương cá nhân và tăng lương theo đợt.

Bước 1: Tiếp nhận đề xuất hoặc kế hoạch xét tăng lương

Đề xuất có thể đến từ quản lý trực tiếp, bộ phận nhân sự hoặc kế hoạch xét lương định kỳ đã được phê duyệt trước đó trong năm. Đề xuất nên nêu rõ lý do tăng lương, mức đề xuất và thời điểm mong muốn áp dụng để bộ phận nhân sự có cơ sở xử lý bước tiếp theo. 

Với doanh nghiệp có quy chế xét lương định kỳ, bước này thường diễn ra vào một mốc thời gian cố định trong năm, ví dụ vào tháng 1 hoặc tháng 7, thay vì phát sinh rải rác theo từng trường hợp riêng lẻ. 

Bước 2: Đánh giá điều kiện tăng lương

Bộ phận nhân sự đối chiếu kết quả công việc, thời gian công tác và ngân sách lương của doanh nghiệp trước khi trình mức lương đề xuất. Việc đánh giá thường dựa trên kết quả đánh giá hiệu suất định kỳ, số năm thâm niên và mức lương hiện tại so với mặt bằng chung của vị trí tương đương. 

Ở bước này, bộ phận nhân sự cũng cần kiểm tra ngân sách quỹ lương còn lại trong năm để đảm bảo mức đề xuất phù hợp với kế hoạch tài chính đã được phê duyệt từ đầu kỳ. 

Bước 3: Phê duyệt mức lương mới

Người có thẩm quyền xem xét đề xuất và phê duyệt mức lương mới, có thể yêu cầu điều chỉnh trước khi đồng ý ban hành. Thẩm quyền phê duyệt thường được quy định trong quy chế nội bộ, ví dụ Tổng Giám đốc phê duyệt với nhân sự cấp quản lý, còn Trưởng phòng Nhân sự phê duyệt với nhân viên cấp thực thi. 

Trường hợp mức đề xuất vượt ngân sách hoặc chưa phù hợp với chính sách lương chung, người phê duyệt có thể yêu cầu bộ phận nhân sự điều chỉnh lại mức tăng hoặc thời điểm áp dụng trước khi ký duyệt. 

Bước 4: Soạn và ký quyết định tăng lương

Sau khi mức lương được duyệt, bộ phận nhân sự soạn văn bản theo mẫu chuẩn và trình người có thẩm quyền ký ban hành. Văn bản cần được kiểm tra lại các nội dung bắt buộc, gồm căn cứ ban hành, thông tin người lao động, mức lương và ngày hiệu lực trước khi trình ký. 

Bước 5: Thông báo, cập nhật bảng lương và lưu hồ sơ

Quyết định được gửi đến người lao động, đồng thời cập nhật vào bảng lương, hồ sơ bảo hiểm xã hội và lưu trữ theo quy định quản lý hồ sơ nhân sự. Bộ phận kế toán cần đối chiếu ngày hiệu lực để áp dụng mức lương mới đúng kỳ tính lương, tránh tình trạng tính sai trong tháng chuyển giao. 

Sau khi hoàn tất cập nhật, doanh nghiệp nên lưu cả bản gốc quyết định và bản xác nhận đã cập nhật hệ thống, giúp thuận tiện khi cần tra cứu lại trong các đợt kiểm tra hồ sơ lao động hoặc bảo hiểm xã hội sau này.

Quy trình ban hành quyết định tăng lương trong doanh nghiệp

Những lỗi thường gặp khi lập quyết định tăng lương

Khi lập quyết định tăng lương, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ thông tin người lao động, mức lương, ngày hiệu lực và thẩm quyền ký. Một số sai sót nhỏ trong văn bản có thể gây khó khăn khi cập nhật bảng lương, bảo hiểm xã hội hoặc lưu hồ sơ nhân sự. 

Không ghi rõ ngày hiệu lực áp dụng mức lương mới

Ngày hiệu lực là căn cứ để kế toán tính lương và nhân sự cập nhật hồ sơ lao động. Nếu chỉ ghi chung chung như “từ tháng sau” hoặc “kỳ lương tới”, doanh nghiệp dễ phát sinh nhầm lẫn khi xác định thời điểm áp dụng mức lương mới. 

Ghi sai mức lương cũ, mức lương mới hoặc đơn vị tiền tệ

Lỗi thường gặp là ghi mức lương bằng số không khớp với mức lương bằng chữ, hoặc nhầm lẫn giữa lương cơ bản và tổng thu nhập bao gồm phụ cấp. 

Một số doanh nghiệp cũng bỏ sót đơn vị tiền tệ khi soạn thảo, đặc biệt với công ty có yếu tố nước ngoài áp dụng song song cả đồng Việt Nam và ngoại tệ trong quản lý lương. Việc thiếu đơn vị rõ ràng khiến bộ phận kế toán dễ gây ra sai sót khi hạch toán. 

Thiếu căn cứ ban hành quyết định

Một quyết định không nêu căn cứ pháp lý hoặc căn cứ nội bộ có thể bị đánh giá là thiếu cơ sở khi đối chiếu hồ sơ lao động. Lỗi này thường xảy ra khi doanh nghiệp sử dụng mẫu có sẵn nhưng không cập nhật lại phần căn cứ cho phù hợp với quy chế lương hiện hành của công ty. 

Người ký không đúng thẩm quyền

Quyết định cần được ký bởi Giám đốc, Tổng giám đốc, người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ bằng văn bản, tránh trường hợp ký sai thẩm quyền. 

Với doanh nghiệp có nhiều cấp quản lý, việc không quy định rõ ai được ký quyết định tăng lương cho từng nhóm nhân sự cũng dễ dẫn đến tình trạng văn bản ký không đúng thẩm quyền, ảnh hưởng đến giá trị pháp lý khi cần đối chiếu sau này.

Không cập nhật hồ sơ lao động, bảng lương hoặc BHXH sau khi ban hành

Sau khi quyết định tăng lương được ký, phòng nhân sự và kế toán cần cập nhật bảng lương, hồ sơ lao động và các khoản liên quan. Trường hợp mức lương mới ảnh hưởng đến lương đóng BHXH hoặc thuế TNCN, doanh nghiệp cần rà soát để điều chỉnh kịp thời. 

Nhầm lẫn giữa quyết định tăng lương và phụ lục hợp đồng lao động

Quyết định tăng lương là văn bản nội bộ ghi nhận việc điều chỉnh, còn phụ lục hợp đồng là văn bản sửa đổi nội dung đã giao kết giữa hai bên. Nhiều doanh nghiệp chỉ ban hành quyết định mà bỏ qua bước lập phụ lục hợp đồng, dẫn đến hợp đồng lao động không phản ánh đúng mức lương thực tế đang áp dụng. 

Về nguyên tắc, quyết định tăng lương và phụ lục hợp đồng lao động nên được thực hiện song song, trong đó quyết định làm căn cứ nội bộ còn phụ lục hợp đồng đảm bảo tính ràng buộc pháp lý giữa doanh nghiệp và người lao động.

Những lỗi thường gặp khi lập quyết định tăng lương

Mẫu quyết định tăng lương giúp doanh nghiệp ghi nhận việc điều chỉnh lương rõ ràng, minh bạch và có căn cứ lưu hồ sơ. Khi ban hành, cần kiểm tra đầy đủ thông tin người lao động, mức lương mới, ngày hiệu lực, thẩm quyền ký và các nghĩa vụ liên quan như BHXH, thuế TNCN để đảm bảo quy trình nhân sự được thực hiện đúng và thống nhất.

Câu hỏi thường gặp về mẫu quyết định tăng lương

1. Quyết định tăng lương có bắt buộc ban hành định kỳ mỗi năm không?

Không. Pháp luật lao động hiện hành không quy định bắt buộc doanh nghiệp phải tăng lương định kỳ mỗi năm. Việc tăng lương phụ thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng lao động, quy chế lương nội bộ hoặc thỏa ước lao động tập thể nếu có áp dụng tại doanh nghiệp. 

2. Doanh nghiệp không tăng lương như đã thỏa thuận có bị xử phạt không?

Nếu hợp đồng lao động hoặc quy chế nội bộ đã cam kết cụ thể về việc tăng lương mà doanh nghiệp không thực hiện, người lao động có thể khiếu nại hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp lao động theo quy định. Mức độ xử lý tùy thuộc vào nội dung cam kết cụ thể giữa hai bên.          

3. Người lao động có cần ký nhận quyết định tăng lương không?

Pháp luật không bắt buộc người lao động phải ký nhận trên quyết định tăng lương. Dù vậy, doanh nghiệp có thể yêu cầu ký xác nhận đã nhận quyết định để làm căn cứ chứng minh việc thông báo mức lương mới. 

4. Có thể ban hành quyết định tăng lương cho nhiều nhân viên cùng lúc không?

Có. Doanh nghiệp có thể ban hành một quyết định tăng lương cho nhiều nhân viên nếu việc điều chỉnh lương được áp dụng theo cùng một chính sách hoặc kỳ xét duyệt. Trường hợp này nên đính kèm danh sách chi tiết gồm họ tên, chức vụ, mức lương cũ, mức lương mới và ngày hiệu lực. 

5. Quyết định tăng lương nên được lưu ở đâu?

Quyết định tăng lương nên được lưu trong hồ sơ nhân sự của người lao động, đồng thời chuyển cho bộ phận kế toán để cập nhật bảng lương. Nếu có liên quan đến bảo hiểm hoặc thuế, doanh nghiệp cũng nên lưu kèm các chứng từ điều chỉnh tương ứng.

Xem thêm các mẫu hợp đồng và biên bản phổ biến khác