Mẫu hợp đồng thương mại theo quy định mới (Tải miễn phí)

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, việc thiết lập các điều khoản chặt chẽ trong giao dịch kinh doanh là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Một mẫu hợp đồng thương mại chuẩn không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp mà còn hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý không đáng có.
Tải ngay
MẪU HỢP ĐỒNG THƯƠNG MẠI
Nội dung chính
- Hợp đồng thương mại là gì?
- Mẫu hợp đồng thương mại mới nhất (download)
- Khi nào cần sử dụng hợp đồng thương mại?
- Căn cứ pháp lý điều chỉnh hợp đồng thương mại
- Mẫu hợp đồng thương mại theo quy định mới gồm những nội dung nào?
- Những lỗi phổ biến khi dùng mẫu hợp đồng thương mại
- Câu hỏi thường gặp về hợp đồng thương mại (FAQ)
Hợp đồng thương mại là gì?
Hợp đồng thương mại là sự thỏa thuận bằng văn bản giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động thương mại. Hoạt động thương mại bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác.
Về bản chất, hợp đồng thương mại mang các đặc điểm:
- Chủ thể tham gia chủ yếu là thương nhân hoặc các tổ chức, cá nhân có hoạt động kinh doanh.
- Mục đích chính là sinh lợi.
- Nội dung hợp đồng gắn liền với giao dịch kinh doanh thực tế, thường có giá trị lớn và kéo dài.
Việc hiểu đúng khái niệm hợp đồng thương mại giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng loại hợp đồng, tránh nhầm lẫn với hợp đồng dân sự thông thường.
Mẫu hợp đồng thương mại mới nhất (download)
Mẫu hợp đồng thương mại được cung cấp trong bài viết này được xây dựng theo khung pháp lý hiện hành, phù hợp cho nhiều loại giao dịch phổ biến như mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, hợp tác kinh doanh.
Lưu ý: Mẫu hợp đồng mang tính tham khảo. Khi áp dụng cho từng giao dịch cụ thể, các bên cần điều chỉnh nội dung cho phù hợp với ngành nghề, giá trị hợp đồng và mức độ rủi ro.
Khi nào cần sử dụng hợp đồng thương mại?
Việc sử dụng hợp đồng là bắt buộc hoặc cực kỳ cần thiết trong các trường hợp sau:
Giao dịch mua bán hàng hóa
Đây là loại hợp đồng phổ biến nhất, dùng khi các bên thực hiện việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa gắn liền với thanh toán tiền. Từ hàng tiêu dùng đến máy móc thiết bị công nghiệp đều cần loại hợp đồng này.
Hợp đồng cung ứng dịch vụ
Sử dụng khi một bên (bên cung ứng) thực hiện công việc cho bên kia (bên sử dụng dịch vụ) và nhận thanh toán. Ví dụ: dịch vụ logistics, tư vấn giải pháp IT, dịch vụ marketing, vệ sinh công nghiệp…
Hợp tác kinh doanh giữa các thương nhân
Khi hai hoặc nhiều doanh nghiệp muốn phối hợp nguồn lực, tài chính hoặc công nghệ để cùng thực hiện một dự án cụ thể mà không thành lập pháp nhân mới.
Các trường hợp thường bị nhầm lẫn khi áp dụng
Một số tình huống dễ nhầm lẫn:
- Cá nhân mua bán nhỏ lẻ nhưng không nhằm mục đích sinh lợi lâu dài
- Giao dịch dân sự giữa cá nhân với cá nhân
- Hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thuê tài sản đơn thuần
Trong các trường hợp này, nếu không có yếu tố thương mại rõ ràng, việc áp dụng hợp đồng thương mại có thể không phù hợp.
Căn cứ pháp lý điều chỉnh hợp đồng thương mại
Mọi hợp đồng thương mại tại Việt Nam hiện nay cần tuân thủ các văn bản pháp luật chủ đạo sau:
- Bộ luật Dân sự 2015: Đóng vai trò là luật chung, điều chỉnh các nguyên tắc cơ bản về hợp đồng và nghĩa vụ.
- Luật Thương mại 2005: Luật chuyên ngành điều chỉnh trực tiếp các hành vi thương mại.
- Luật Giao dịch điện tử 2023: Áp dụng cho các hợp đồng ký kết qua phương thức điện tử.
- Các Luật chuyên ngành khác: Như Luật Xây dựng, Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Kinh doanh bất động sản (tùy vào đối tượng của hợp đồng).
Các bên khi soạn thảo và ký kết hợp đồng cần đảm bảo nội dung không vi phạm điều cấm của pháp luật, nếu không hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu một phần hoặc toàn bộ.
Mẫu hợp đồng thương mại theo quy định mới gồm những nội dung nào?
Một bản hợp đồng thương mại chặt chẽ thường bao gồm 08 nội dung cơ bản sau:
- Thông tin các bên: Tên công ty, mã số thuế, địa chỉ, người đại diện theo pháp luật.
- Đối tượng của hợp đồng: Tên hàng hóa, số lượng, quy cách, chất lượng hoặc loại dịch vụ cụ thể.
- Giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán: Đồng tiền thanh toán, thời hạn và hình thức (chuyển khoản hoặc tiền mặt).
- Thời hạn, địa điểm và phương thức thực hiện: Thời gian giao hàng/hoàn thành dịch vụ.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên: Các cam kết cụ thể mà mỗi bên phải thực hiện.
- Quy định về vi phạm và bồi thường thiệt hại: Mức phạt vi phạm (không quá 8%) và cách tính thiệt hại.
- Giải quyết tranh chấp: Lựa chọn Tòa án hay Trọng tài thương mại.
- Điều khoản bất khả kháng: Các trường hợp thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn…
Việc xây dựng đầy đủ các nội dung trên giúp hợp đồng có tính chặt chẽ và khả thi khi áp dụng thực tế.
Những lỗi phổ biến khi dùng mẫu hợp đồng thương mại
Khi áp dụng các mẫu có sẵn trên mạng, doanh nghiệp thường mắc các lỗi nghiêm trọng:
- Chủ thể ký kết không đúng thẩm quyền: Người ký không phải đại diện pháp luật và cũng không có giấy ủy quyền hợp lệ.
- Điều khoản mơ hồ: Dùng các từ ngữ đa nghĩa như “trong thời gian sớm nhất” hoặc “chất lượng tốt nhất” mà không có tiêu chí định lượng.
- Mức phạt vi phạm vượt quá quy định: Thỏa thuận phạt 20-30% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (trong khi luật chỉ cho phép tối đa 8% đối với các giao dịch thương mại thuần túy).
- Bỏ qua điều khoản giải quyết tranh chấp: Khi xảy ra mâu thuẫn, các bên lúng túng không biết đưa ra cơ quan nào xử lý.
Những lỗi này có thể khiến hợp đồng mất hiệu lực hoặc gây bất lợi khi xảy ra tranh chấp.
Việc sử dụng mẫu hợp đồng thương mại theo quy định mới giúp doanh nghiệp chuẩn hóa giao dịch, giảm thiểu rủi ro và nâng cao tính chuyên nghiệp trong hoạt động kinh doanh. Trước khi áp dụng vào thực tế, các bên nên rà soát kỹ nội dung hợp đồng để đảm bảo phù hợp với từng giao dịch cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về hợp đồng thương mại (FAQ)
Hợp đồng thương mại có bắt buộc công chứng không?
Không bắt buộc. Pháp luật ưu tiên quyền tự do thỏa thuận của các bên. Tuy nhiên, với một số loại hợp đồng đặc thù liên quan đến bất động sản hoặc phương tiện giao thông, việc công chứng/chứng thực là bắt buộc để đảm bảo giá trị pháp lý.
Cá nhân có được ký hợp đồng thương mại không?
Có. Cá nhân có đăng ký kinh doanh (hộ kinh doanh) hoặc cá nhân thực hiện các hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên có quyền ký kết. Tuy nhiên, nếu cá nhân không đăng ký kinh doanh, giao dịch thường được coi là hợp đồng dân sự.
Hợp đồng thương mại có hiệu lực khi nào?
Hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm các bên ký tên, đóng dấu (trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác).
Có thể ký hợp đồng thương mại điện tử không?
Hoàn toàn được. Theo Luật Giao dịch điện tử, hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng văn bản nếu đáp ứng các điều kiện về tính toàn vẹn và khả năng truy cập thông tin.
Mức phạt vi phạm hợp đồng thương mại tối đa là bao nhiêu?
Theo Điều 301 Luật Thương mại 2005, mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm (trừ trường hợp vi phạm hợp đồng dịch vụ giám định).
Xem thêm các mẫu hợp đồng phổ biến khác
- Mẫu hợp đồng lao động (tải tại đây)
- Mẫu hợp đồng thử việc (tải tại đây)
- Mẫu hợp đồng xây dựng (tải tại đây)
- Mẫu hợp đồng thuê đất (tải tại đây)
- Mẫu hợp đồng thuê nhà (tải tại đây)
- Mẫu phụ lục hợp đồng (tải tại đây)
- Mẫu hợp đồng mua bán hàng hóa (tải tại đây)
- Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh (tải tại đây)
- Mẫu hợp đồng nguyên tắc (tải tại đây)
- Mẫu hợp đồng kinh tế (tải tại đây)
- Mẫu hợp đồng dịch vụ (tải tại đây)
- Mẫu Hợp đồng ủy quyền (tải tại đây)



