Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh quy định mới (Tải miễn phí)

Hợp đồng hợp tác kinh doanh

Hợp tác kinh doanh là hình thức được nhiều cá nhân và doanh nghiệp lựa chọn để tận dụng nguồn lực, kinh nghiệm và thị trường của nhau mà không cần thành lập pháp nhân mới. Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều tranh chấp phát sinh do sử dụng mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh cũ, thiếu điều khoản hoặc không phù hợp quy định pháp luật hiện hành. Việc sử dụng đúng mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh quy định mới là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro pháp lý trong suốt quá trình hợp tác.

TẢI MIỄN PHÍ NGAY

4+ MẪU HỢP ĐỒNG HỢP TÁC

Hợp đồng hợp tác kinh doanh là gì?

Hợp đồng hợp tác kinh doanh là sự thỏa thuận bằng văn bản giữa hai hoặc nhiều bên về việc cùng phối hợp nguồn lực để thực hiện hoạt động kinh doanh, cùng hưởng lợi nhuận hoặc cùng chịu rủi ro, không làm phát sinh pháp nhân mới.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh là gì

Đặc điểm pháp lý cơ bản:

  • Chủ thể: Có thể là cá nhân, tổ chức, nhà đầu tư trong nước hoặc nước ngoài.
  • Hình thức: Phải được lập thành văn bản.
  • Tư cách pháp lý: Các bên giữ nguyên tư cách pháp lý riêng biệt, tự chịu trách nhiệm trước pháp luật về các nghĩa vụ dân sự phát sinh.

Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh quy định mới

Hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa hai doanh nghiệp

Các pháp nhân cùng đóng góp nguồn lực (vốn, công nghệ, nhân sự) để thực hiện một dự án cụ thể. Hình thức này giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, tận dụng thế mạnh của nhau mà không cần làm thủ tục sáp nhập hay thành lập công ty con.

Tải ngay mẫu

Hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa hai cá nhân

Thường áp dụng cho các mô hình khởi nghiệp nhỏ hoặc hộ kinh doanh, dựa trên sự tin tưởng và đóng góp bằng tiền hoặc công sức. Nội dung trọng tâm thường xoay quanh việc phân chia công việc điều hành và tỷ lệ chia lợi nhuận sau khi trừ chi phí.

Tải ngay mẫu

Hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa nhiều bên

Kết nối từ ba chủ thể trở lên nhằm huy động nguồn vốn lớn và sự đa dạng về chuyên môn cho các dự án phức tạp. Loại hợp đồng này đòi hỏi quy định cực kỳ chặt chẽ về cơ chế ra quyết định tại Ban điều hành chung để tránh xung đột lợi ích.

Tải ngay mẫu

Hợp đồng hợp tác địa điểm kinh doanh giữa hai công ty

Một bên có mặt bằng (mặt phố, trung tâm thương mại) kết hợp với bên có sản phẩm/dịch vụ để cùng khai thác. Hai bên phân chia lợi nhuận dựa trên doanh thu tại địa điểm đó mà không phát sinh quan hệ thuê mướn tài sản thông thường.

Tải ngay mẫu

Phân biệt hợp đồng hợp tác kinh doanh với các hình thức tương tự

Tiêu chí Hợp đồng hợp tác kinh doanh Hợp đồng góp vốn Hợp đồng liên doanh Thành lập doanh nghiệp mới
Mục đích chính Cùng thực hiện hoạt động kinh doanh cụ thể, chia lợi nhuận và rủi ro Góp vốn để hình thành tài sản chung hoặc góp vốn vào doanh nghiệp Hợp tác đầu tư gắn với dự án dài hạn Tạo pháp nhân độc lập để kinh doanh
Pháp nhân mới Không phát sinh Không phát sinh Thường phát sinh Bắt buộc phát sinh
Tài sản chung Không bắt buộc hình thành Thường có
Đăng ký kinh doanh Không bắt buộc Không bắt buộc Thường phải đăng ký Bắt buộc
Nghĩa vụ thuế – kế toán Theo thỏa thuận và nghĩa vụ phát sinh Phụ thuộc vào mục đích góp vốn Phức tạp, theo pháp nhân liên doanh Đầy đủ nghĩa vụ thuế, kế toán, báo cáo
Mức độ linh hoạt Cao, dễ điều chỉnh Trung bình Thấp hơn Thấp
Chi phí pháp lý Thấp Trung bình Cao Cao

Phân biệt hợp đồng hợp tác kinh doanh với các hình thức tương tự

Căn cứ pháp lý của hợp đồng hợp tác kinh doanh hiện nay

Để đảm bảo tính hiệu lực, hợp đồng BCC cần tuân thủ các khung pháp lý sau:

  • Bộ luật Dân sự 2015: Quy định nền tảng về hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch dân sự.
  • Luật Đầu tư 2020: Cung cấp định nghĩa chính thức về hợp đồng BCC (Điều 3) và các nội dung bắt buộc phải có (Điều 28).
  • Luật Thương mại 2005: Áp dụng khi các bên là thương nhân và mục tiêu hợp tác nhằm sinh lợi nhuận.
  • Vai trò quản lý: Đối với dự án có vốn đầu tư nước ngoài, hợp đồng BCC phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư hoặc Sở Kế hoạch và Đầu tư địa phương.

Nội dung bắt buộc trong hợp đồng hợp tác kinh doanh

Theo Điều 28 Luật Đầu tư 2020, một bản hợp đồng BCC chuyên nghiệp không thể thiếu:

  1. Thông tin các bên: Tên, địa chỉ, người đại diện pháp luật.
  2. Mục tiêu và phạm vi: Xác định rõ dự án này làm gì, ở đâu.
  3. Vốn góp và tài sản: Ghi rõ số tiền, tiến độ góp vốn, hoặc mô tả tài sản (máy móc, đất đai) mang vào hợp tác.
  4. Phân chia kết quả: Tỷ lệ chia lợi nhuận (%) hoặc chia sản phẩm cụ thể. Phải có điều khoản về việc cùng chịu lỗ.
  5. Quyền và nghĩa vụ: Ai quản lý dòng tiền? Ai chịu trách nhiệm xin giấy phép?
  6. Thời hạn hợp đồng: Thời gian hợp tác kéo dài bao lâu (ví dụ: 5 năm, 10 năm).
  7. Giải quyết tranh chấp: Thỏa thuận giải quyết bằng thương lượng, hoặc thông qua Trọng tài/Tòa án.

Nội dung bắt buộc trong hợp đồng hợp tác kinh doanh

Thiếu một trong các nội dung trên là nguyên nhân phổ biến khiến hợp đồng dễ bị vô hiệu hoặc khó bảo vệ khi tranh chấp.

Lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng hợp tác kinh doanh

  • Công chứng: Pháp luật không bắt buộc hợp đồng BCC phải công chứng. Tuy nhiên, nếu có góp vốn bằng quyền sử dụng đất hoặc tài sản phải đăng ký, việc công chứng là cần thiết để bảo đảm tính pháp lý cao nhất.
  • Điều khoản chia lợi nhuận: Đừng chỉ ghi con số %. Hãy ghi rõ lợi nhuận được tính trên “Doanh thu” hay “Lợi nhuận sau thuế” và thời điểm chia (hàng tháng, quý hay năm).
  • Rút vốn: Cần quy định rõ điều kiện được rút vốn trước hạn để tránh làm đứt gãy hoạt động kinh doanh chung.
  • Trách nhiệm vô hạn: Vì không có pháp nhân riêng, các bên thường phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các khoản nợ phát sinh từ việc hợp tác (nếu có thỏa thuận hoặc theo luật dân sự).

Câu hỏi thường gặp về hợp đồng hợp tác kinh doanh (FAQ)

1. Hợp đồng hợp tác kinh doanh có phải đăng ký kinh doanh không?

Không. Hợp đồng hợp tác kinh doanh không làm phát sinh pháp nhân mới nên không phải đăng ký thành lập doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu hợp tác có yếu tố nước ngoài hoặc gắn với dự án đầu tư, các bên có thể phải thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư theo quy định pháp luật.

2. Cá nhân có được ký hợp đồng hợp tác kinh doanh với doanh nghiệp không?

Có. Cá nhân hoàn toàn có thể ký hợp đồng hợp tác kinh doanh với doanh nghiệp nếu đủ năng lực hành vi dân sự và mục đích hợp tác hợp pháp. Đây là hình thức hợp tác phổ biến trong đầu tư vốn, startup và dự án thử nghiệm.

3. Hợp đồng hợp tác kinh doanh có cần công chứng không?

Không bắt buộc. Pháp luật hiện hành không yêu cầu công chứng đối với hợp đồng hợp tác kinh doanh thông thường, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định riêng hoặc các bên tự nguyện công chứng để tăng giá trị chứng cứ.

4. Thời hạn hợp đồng hợp tác kinh doanh tối đa là bao lâu?

Pháp luật không quy định thời hạn tối đa đối với hợp đồng hợp tác kinh doanh. Thời hạn hợp đồng do các bên tự thỏa thuận, căn cứ vào thời gian thực hiện dự án và mục tiêu hợp tác.

5. Hợp đồng hợp tác kinh doanh có làm phát sinh trách nhiệm tài sản cá nhân không?

Có thể có. Do không thành lập pháp nhân mới, mỗi bên tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình trong phạm vi nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng, trừ khi có thỏa thuận khác phù hợp pháp luật.

Xem thêm các mẫu hợp đồng phổ biến khác

5/5 - (1 bình chọn)