Mẫu hợp đồng vô hiệu theo quy định mới

Trong hoạt động kinh doanh và giao dịch dân sự, việc xác lập hợp đồng là cơ sở để bảo vệ quyền lợi các bên. Tuy nhiên, không ít trường hợp các thỏa thuận này lại rơi vào trạng thái “vô hiệu”, dẫn đến những rủi ro pháp lý và tổn thất tài chính không đáng có. Với kinh nghiệm tư vấn trong lĩnh vực cho thuê văn phòng tại Maison Office, tôi nhận thấy hiểu rõ bản chất của hợp đồng vô hiệu là bước then chốt để các doanh nghiệp quản trị rủi ro ngay từ giai đoạn đàm phán. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định hiện hành về hợp đồng vô hiệu theo Bộ luật Dân sự 2015.
⬇ TẢI NGAY TRỌN BỘ
Nội dung chính
- Hợp đồng vô hiệu là gì?
- Tải mẫu hợp đồng vô hiệu theo quy định mới nhất
- Khi nào hợp đồng được xác định là vô hiệu?
- Các trường hợp hợp đồng vô hiệu theo quy định pháp luật
- Phân loại hợp đồng vô hiệu
- Hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu
- Hướng xử lý khi hợp đồng bị vô hiệu
- Phân biệt hợp đồng vô hiệu với các trường hợp dễ nhầm lẫn
- Câu hỏi thường gặp về hợp đồng vô hiệu (FAQ)
Hợp đồng vô hiệu là gì?
Khái niệm hợp đồng vô hiệu theo Bộ luật Dân sự
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự, hợp đồng vô hiệu là những hợp đồng không đáp ứng được đầy đủ các điều kiện có hiệu lực do pháp luật quy định, dẫn đến việc thỏa thuận đó không có giá trị ràng buộc về mặt pháp lý ngay từ thời điểm xác lập hoặc tại thời điểm bị cơ quan có thẩm quyền tuyên bố.
Bản chất pháp lý của hợp đồng vô hiệu
Bản chất của một giao dịch dân sự vô hiệu là sự phủ nhận giá trị pháp lý của Nhà nước đối với thỏa thuận của các chủ thể. Khi một hợp đồng bị coi là vô hiệu, nó không tạo ra sự chuyển dịch quyền và nghĩa vụ hợp pháp giữa các bên như mục đích ban đầu khi ký kết.
Hợp đồng vô hiệu có phát sinh quyền và nghĩa vụ không?
Về nguyên tắc, hợp đồng vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm giao dịch được xác lập. Điều này có nghĩa là các bên không có quyền yêu cầu đối phương thực hiện các cam kết trong hợp đồng và cũng không thể dựa vào hợp đồng đó để thực hiện các hành vi pháp lý tiếp theo.
Tải mẫu hợp đồng vô hiệu theo quy định mới nhất
Khi nào hợp đồng được xác định là vô hiệu?
Nguyên tắc xác định hợp đồng vô hiệu theo pháp luật
Việc xác định một hợp đồng có vô hiệu hay không dựa trên sự đối chiếu giữa nội dung, hình thức, chủ thể của hợp đồng đó với các quy định mang tính bắt buộc của pháp luật. Nếu có sự xung đột hoặc thiếu sót so với tiêu chuẩn pháp lý, hợp đồng sẽ bị xem xét tính hiệu lực.
Các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng dân sự
Một hợp đồng chỉ được công nhận là có hiệu lực khi hội tụ đủ các yếu tố:
- Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp.
- Các bên tham gia hoàn toàn tự nguyện.
- Mục đích và nội dung của hợp đồng không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
- Hình đồng tuân thủ quy định về hình thức trong trường hợp luật có yêu cầu cụ thể (ví dụ: phải lập thành văn bản hoặc công chứng).
Chỉ cần vi phạm một điều kiện thì hợp đồng có vô hiệu không?
Câu trả lời là có. Theo nguyên tắc chung, chỉ cần vi phạm một trong các điều kiện cần và đủ nêu trên, hợp đồng sẽ bị coi là vô hiệu. Tuy nhiên, mức độ vô hiệu (toàn bộ hay một phần) sẽ tùy thuộc vào tính chất của vi phạm đó đối với cấu trúc tổng thể của hợp đồng.
Các trường hợp hợp đồng vô hiệu theo quy định pháp luật
Hợp đồng vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội
Đây là trường hợp nghiêm trọng nhất khi các bên thỏa thuận về những vấn đề mà pháp luật nghiêm cấm hoặc đi ngược lại các giá trị đạo đức chung của cộng đồng.
Hợp đồng vô hiệu do giả tạo
Khi các bên xác lập một hợp đồng nhằm che giấu một giao dịch khác hoặc để trốn tránh nghĩa vụ với bên thứ ba (ví dụ: ký hợp đồng thuê văn phòng giá thấp để trốn thuế), hợp đồng giả tạo đó sẽ bị tuyên vô hiệu.
Hợp đồng vô hiệu do người tham gia không có năng lực hành vi dân sự
Trường hợp này xảy ra khi người ký kết hợp đồng là người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người bị hạn chế năng lực hành vi mà không có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật.
Hợp đồng vô hiệu do nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, cưỡng ép
Nếu một bên tham gia hợp đồng do bị đối phương cung cấp thông tin sai lệch hoặc bị tác động bởi các yếu tố bạo lực, tinh thần khiến ý chí bị sai lệch, bên đó có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng vô hiệu.
Hợp đồng vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức
Một số loại hợp đồng bắt buộc phải được công chứng, chứng thực hoặc đăng ký tại cơ quan nhà nước. Nếu các bên không tuân thủ, hợp đồng có nguy cơ bị tuyên vô hiệu, trừ trường hợp một bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch.
Phân loại hợp đồng vô hiệu
Phân loại theo mức độ vô hiệu
- Hợp đồng vô hiệu toàn bộ: Khi toàn bộ nội dung của hợp đồng vi phạm pháp luật hoặc phần vô hiệu làm ảnh hưởng đến hiệu lực của các phần còn lại.
- Hợp đồng vô hiệu từng phần: Khi một phần nội dung của hợp đồng vô hiệu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của các phần còn lại của hợp đồng đó.
Phân loại theo thủ tục tố tụng
- Hợp đồng vô hiệu tuyệt đối: Những hợp đồng đương nhiên vô hiệu mà không cần sự yêu cầu của các bên (như vi phạm điều cấm của luật).
- Hợp đồng vô hiệu tương đối: Những hợp đồng chỉ vô hiệu khi có yêu cầu của bên có quyền và lợi ích liên quan (như do nhầm lẫn, lừa dối).
| Đặc điểm | Vô hiệu toàn bộ | Vô hiệu từng phần |
| Phạm vi | Toàn bộ các điều khoản | Chỉ một số điều khoản nhất định |
| Giá trị pháp lý | Không có giá trị ràng buộc | Các phần không vô hiệu vẫn có hiệu lực |
| Cách xử lý | Hoàn trả toàn bộ những gì đã nhận | Điều chỉnh hoặc hủy bỏ phần vi phạm |
Hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu
Hậu quả về giá trị pháp lý của hợp đồng
Như đã phân tích, khi bị tuyên vô hiệu, hợp đồng không có giá trị pháp lý từ thời điểm giao kết. Mọi thỏa thuận về quyền và lợi ích trong đó đều không được pháp luật bảo hộ.
Nghĩa vụ hoàn trả tài sản, tiền đã nhận
Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nếu không hoàn trả được bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng tiền, trừ trường hợp tài sản giao dịch, hoa lợi, lợi tức thu được bị tịch thu theo quy định của pháp luật.
Xử lý khoản lợi thu được từ hợp đồng vô hiệu
Việc giải quyết các khoản lợi phát sinh từ hợp đồng vô hiệu thường dựa trên nguyên tắc không để bên nào được hưởng lợi bất chính từ hành vi vi phạm pháp luật.
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi hợp đồng vô hiệu
Bên nào có lỗi gây thiệt hại cho bên kia mà làm cho hợp đồng bị vô hiệu thì phải bồi thường. Đây là chế định quan trọng nhằm bảo vệ bên ngay tình trong giao dịch.
Bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình
Pháp luật dân sự có những quy định đặc thù để bảo vệ người thứ ba không biết và không buộc phải biết về việc hợp đồng trước đó bị vô hiệu, đặc biệt là đối với các tài sản đã được đăng ký quyền sở hữu.
Hướng xử lý khi hợp đồng bị vô hiệu
Có bắt buộc phải yêu cầu Tòa án tuyên hợp đồng vô hiệu không?
Với các trường hợp vô hiệu tương đối (do lừa dối, nhầm lẫn), nếu các bên không có yêu cầu lên Tòa án trong thời hiệu quy định thì hợp đồng vẫn được coi là có hiệu lực. Tuy nhiên, với các trường hợp vi phạm điều cấm, sự vô hiệu là đương nhiên.
Trường hợp các bên tự thỏa thuận xử lý
Pháp luật luôn ưu tiên sự tự nguyện. Các bên có thể tự thỏa thuận về việc chấm dứt hợp đồng, hoàn trả tài sản và bồi thường thiệt hại mà không cần qua thủ tục tố tụng để tiết kiệm thời gian và chi phí.
Thời hiệu yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu
Thời hiệu thông thường là 02 năm kể từ ngày người có quyền biết hoặc phải biết quyền lợi bị xâm phạm đối với các trường hợp vô hiệu do năng lực hành vi hoặc ý chí. Đối với hợp đồng vi phạm điều cấm hoặc đạo đức xã hội, thời hiệu yêu cầu là không bị hạn chế.
Phân biệt hợp đồng vô hiệu với các trường hợp dễ nhầm lẫn
Hợp đồng vô hiệu và hợp đồng bị hủy
Hợp đồng bị hủy thường do một bên vi phạm nghĩa vụ sau khi hợp đồng đã có hiệu lực pháp luật, trong khi hợp đồng vô hiệu là do khiếm khuyết ngay từ khâu xác lập.
Hợp đồng vô hiệu và hợp đồng chấm dứt
Hợp đồng chấm dứt xảy ra khi các bên đã hoàn thành nghĩa vụ hoặc thỏa thuận dừng lại, nghĩa là hợp đồng đó từng có giá trị pháp lý thực tế. Hợp đồng vô hiệu thì coi như chưa bao giờ tồn tại về mặt pháp lý.
Hợp đồng vô hiệu và hợp đồng không thực hiện được
Một hợp đồng có thể có hiệu lực pháp luật hoàn toàn nhưng không thực hiện được do điều kiện khách quan (bất khả kháng). Điều này khác hoàn toàn với việc bị pháp luật phủ nhận giá trị do vi phạm điều kiện có hiệu lực.
Câu hỏi thường gặp về hợp đồng vô hiệu (FAQ)
Hợp đồng vô hiệu có cần công chứng hủy không?
Thực tế, khi hợp đồng đã bị tuyên vô hiệu bởi cơ quan có thẩm quyền, nó không còn giá trị nên không cần thủ tục công chứng hủy. Tuy nhiên, các bên có thể ký văn bản thỏa thuận hủy bỏ để minh bạch hóa hồ sơ pháp lý.
Hợp đồng vô hiệu có phải nộp thuế không?
Vì giao dịch không phát sinh doanh thu và lợi nhuận hợp pháp, về nguyên tắc sẽ không phát sinh nghĩa vụ thuế. Nếu đã nộp, các bên có thể làm thủ tục điều chỉnh hoặc hoàn thuế theo quy định của Luật Quản lý thuế.
Hợp đồng vô hiệu có khởi kiện đòi tiền được không?
Hoàn toàn được. Bạn có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng vô hiệu và áp dụng hậu quả pháp lý là buộc bên kia phải hoàn trả số tiền đã nhận.
Hợp đồng vô hiệu có làm phát sinh trách nhiệm hình sự không?
Bản thân việc hợp đồng vô hiệu là một quan hệ dân sự. Tuy nhiên, nếu việc xác lập hợp đồng nhằm mục đích lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc lạm dụng tín nhiệm, chủ thể vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự.
Việc nắm vững kiến thức pháp luật về hợp đồng vô hiệu giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và thuê văn phòng, chủ động bảo vệ tài sản và uy tín của mình. Nếu bạn cần tư vấn sâu hơn về các điều khoản trong hợp đồng thuê văn phòng để đảm bảo tính pháp lý bền vững, Maison Office luôn sẵn sàng đồng hành hỗ trợ.
Xem thêm các mẫu hợp đồng phổ biến khác

Maison Office là đơn vị cho thuê văn phòng chuyên nghiệp, đội ngũ tư vấn kinh nghiệm 10+ năm sẽ giúp bạn nhanh chóng tìm được văn phòng phù hợp nhất Liên hệ 0988.902.468 ngay!
