Mẫu hợp đồng thuê mặt bằng​ mới nhất (Tải ngay)

Hợp đồng cho thuê mặt bằng

Hợp đồng thuê mặt bằng là cơ sở pháp lý quan trọng quyết định trực tiếp đến chi phí thuê, quyền khai thác mặt bằng và mức độ ổn định trong vận hành của doanh nghiệp. Trên thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh không đến từ giá thuê, mà từ các điều khoản chưa được quy định rõ ngay từ đầu như thời hạn thuê, đặt cọc, chấm dứt hợp đồng hay nghĩa vụ bàn giao.

⬇ Tải ngay trọn bộ
HỢP ĐỒNG THUÊ MẶT BẰNG

1. Hợp đồng thuê mặt bằng là gì?

Hợp đồng thuê mặt bằng là thỏa thuận bằng văn bản giữa bên cho thuê và bên thuê về việc sử dụng hợp pháp một mặt bằng cụ thể trong thời hạn xác định, kèm nghĩa vụ thanh toán tiền thuê và tuân thủ mục đích sử dụng đã thống nhất.

Hợp đồng thuê mặt bằng là gì?

2. Tải mẫu hợp đồng thuê mặt bằng mới nhất

Việc sử dụng mẫu hợp đồng thuê mặt bằng mới nhất giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian soạn thảo, đồng thời hạn chế các sai sót pháp lý thường gặp khi tự xây dựng hợp đồng từ đầu.

⬇ Tải ngay trọn bộ
HỢP ĐỒNG THUÊ MẶT BẰNG

3. Căn cứ pháp lý điều chỉnh hợp đồng thuê mặt bằng

Hợp đồng thuê mặt bằng chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật, trong đó trọng tâm gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015: Quy định nguyên tắc giao kết, quyền và nghĩa vụ của các bên, điều kiện chấm dứt và bồi thường thiệt hại.
  • Luật Đất đai và văn bản hướng dẫn: Xác định quyền cho thuê, thời hạn sử dụng đất và tính hợp pháp của mặt bằng cho thuê.
  • Luật Kinh doanh bất động sản (trường hợp áp dụng): Điều chỉnh các giao dịch thuê mặt bằng thuộc dự án đầu tư kinh doanh bất động sản.
  • Quy định về công chứng, chứng thực: Không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng thường được áp dụng với hợp đồng thuê dài hạn hoặc giá trị lớn để tăng giá trị pháp lý.

Việc nắm rõ căn cứ pháp lý giúp doanh nghiệp chủ động trong đàm phán và hạn chế rủi ro tranh chấp trong suốt thời gian thuê.

4. Nội dung bắt buộc trong hợp đồng thuê mặt bằng

Một hợp đồng thuê mặt bằng hợp lệ và hạn chế rủi ro cần thể hiện đầy đủ các nhóm điều khoản cốt lõi dưới đây. Đây cũng là những nội dung thường được cơ quan công chứng, luật sư và đơn vị tư vấn thuê văn phòng kiểm tra đầu tiên khi rà soát hợp đồng.

4.1 Thông tin các bên trong hợp đồng

Hợp đồng cần ghi rõ và chính xác thông tin pháp lý của:

  • Bên cho thuê: cá nhân hoặc pháp nhân, kèm giấy tờ chứng minh quyền cho thuê hợp pháp
  • Bên thuê: cá nhân, hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp

Với doanh nghiệp thuê làm văn phòng, thông tin pháp nhân phải trùng khớp với giấy đăng ký kinh doanh để tránh rủi ro khi đăng ký trụ sở hoặc phát sinh tranh chấp sau này.

4.2 Thông tin chi tiết về mặt bằng cho thuê

Đây là điều khoản có tác động trực tiếp đến quyền khai thác mặt bằng, cần mô tả rõ:

  • Địa chỉ mặt bằng
  • Diện tích thuê (theo m² sử dụng thực tế)
  • Hiện trạng bàn giao
  • Mục đích sử dụng được phép

Trong thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh do hợp đồng không làm rõ diện tích thuê, phần diện tích dùng chung hoặc phạm vi cải tạo được phép.

Nội dung bắt buộc trong hợp đồng thuê mặt bằng

4.3 Thời hạn thuê và thời điểm bàn giao

Hợp đồng cần xác định rõ:

  • Thời hạn thuê cụ thể (theo tháng hoặc năm)
  • Ngày bắt đầu và kết thúc thuê
  • Thời điểm bàn giao mặt bằng thực tế

Với doanh nghiệp thuê dài hạn, thời hạn thuê nên phù hợp với kế hoạch vận hành và thời hạn pháp lý của mặt bằng để tránh gián đoạn hoạt động.

4.4. Giá thuê, tiền đặt cọc và phương thức thanh toán

Đây là nhóm điều khoản tài chính quan trọng nhất, bao gồm:

  • Giá thuê và kỳ thanh toán
  • Tiền đặt cọc và điều kiện hoàn trả
  • Hình thức thanh toán

Trong thực tiễn thuê mặt bằng kinh doanh và văn phòng, tiền đặt cọc thường dao động từ 1–3 tháng tiền thuê, tùy vào vị trí và thời hạn thuê. Hợp đồng cần quy định rõ các trường hợp được khấu trừ hoặc mất cọc để tránh tranh chấp.

4.5. Quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê

Bên cho thuê có trách nhiệm:

  • Bàn giao mặt bằng đúng hiện trạng và thời hạn
  • Đảm bảo quyền sử dụng hợp pháp trong suốt thời gian thuê
  • Không đơn phương chấm dứt hợp đồng trái thỏa thuận

Ngoài ra, hợp đồng nên quy định rõ trách nhiệm sửa chữa hạ tầng chung và các chi phí thuộc phạm vi bên cho thuê.

4.6. Quyền và nghĩa vụ của bên thuê

Bên thuê có nghĩa vụ:

  • Thanh toán đúng hạn
  • Sử dụng mặt bằng đúng mục đích
  • Bảo quản và hoàn trả mặt bằng theo thỏa thuận

Đồng thời, bên thuê cần được ghi nhận quyền cải tạo, treo biển hiệu, sử dụng tiện ích chung nếu có, nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh và vận hành văn phòng ổn định.

4.7. Điều khoản chấm dứt hợp đồng và xử lý vi phạm

Hợp đồng cần làm rõ:

  • Các trường hợp chấm dứt trước hạn
  • Quyền đơn phương chấm dứt của mỗi bên
  • Mức phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại

Đây là điều khoản thường gây tranh cãi nhất khi phát sinh mâu thuẫn. Việc quy định rõ ngay từ đầu giúp doanh nghiệp chủ động xử lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi khi có biến động trong quá trình thuê.

5. Những lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng thuê mặt bằng

Trước khi ký kết hợp đồng thuê mặt bằng, doanh nghiệp cần rà soát kỹ một số điểm then chốt có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sử dụng mặt bằng, chi phí thuê và mức độ ổn định trong suốt thời gian vận hành.

  • Kiểm tra quyền cho thuê hợp pháp của bên cho thuê: Đảm bảo bên cho thuê có quyền sử dụng và quyền cho thuê hợp pháp đối với mặt bằng, đặc biệt với mặt bằng thuộc dự án hoặc đồng sở hữu.
  • Làm rõ diện tích thuê và hiện trạng bàn giao: Hợp đồng nên kèm biên bản bàn giao ghi nhận diện tích sử dụng thực tế, trang thiết bị hiện hữu để tránh tranh chấp khi hoàn trả.
  • Quy định rõ tiền đặt cọc và điều kiện hoàn cọc: Cần xác định cụ thể các trường hợp bị khấu trừ cọc hoặc hoàn trả đầy đủ khi chấm dứt hợp đồng.
  • Xem xét kỹ điều khoản chấm dứt trước hạn: Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các trường hợp bên cho thuê được quyền lấy lại mặt bằng và mức bồi thường tương ứng.
  • Thống nhất chi phí ngoài giá thuê: Điện, nước, phí quản lý, phí ngoài giờ, chỗ để xe nên được quy định rõ để tránh phát sinh chi phí không dự kiến trong quá trình vận hành.

Những lưu ý trên giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và chủ động hơn trong đàm phán hợp đồng thuê mặt bằng.

Trong bối cảnh chi phí thuê ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách vận hành, hợp đồng thuê mặt bằng không còn là thủ tục mang tính hình thức mà trở thành công cụ pháp lý then chốt giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi và duy trì sự ổn định dài hạn. Việc hiểu đúng bản chất hợp đồng, nắm rõ căn cứ pháp lý và rà soát kỹ các điều khoản quan trọng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, chủ động trong đàm phán và tránh các tranh chấp không đáng có trong quá trình thuê.

6. Câu hỏi thường gặp về hợp đồng thuê mặt bằng (FAQ)

6.1 Hợp đồng thuê mặt bằng có bắt buộc công chứng không?

Pháp luật hiện hành không bắt buộc mọi hợp đồng thuê mặt bằng phải công chứng. Tuy nhiên, với hợp đồng thuê dài hạn hoặc giá trị lớn, công chứng thường được khuyến nghị để tăng tính pháp lý và hạn chế tranh chấp.

6.2 Thời hạn thuê mặt bằng tối đa là bao lâu?

Thời hạn thuê mặt bằng do các bên thỏa thuận, nhưng không được vượt quá thời hạn sử dụng đất còn lại của mặt bằng. Với doanh nghiệp thuê làm văn phòng, thời hạn phổ biến thường từ 2–5 năm.

6.3 Tiền đặt cọc thuê mặt bằng bao nhiêu là hợp lý?

Thực tế thị trường cho thấy tiền đặt cọc thường dao động từ 1–3 tháng tiền thuê, tùy vào vị trí, thời hạn thuê và mức độ khan hiếm của mặt bằng. Hợp đồng cần quy định rõ điều kiện hoàn trả để bảo vệ quyền lợi bên thuê.

6.4 Có được đơn phương chấm dứt hợp đồng thuê mặt bằng không?

Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng chỉ được thực hiện khi thuộc các trường hợp đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc theo quy định pháp luật. Bên đơn phương chấm dứt trái thỏa thuận có thể phải bồi thường thiệt hại.

6.5 Thuê mặt bằng kinh doanh cần lưu ý gì để tránh tranh chấp?

Doanh nghiệp nên:

  • Sử dụng mẫu hợp đồng cập nhật
  • Làm rõ quyền cải tạo và mục đích sử dụng
  • Quy định cụ thể điều khoản chấm dứt và bồi thường
  • Lưu giữ đầy đủ biên bản bàn giao và chứng từ thanh toán

Đây là những yếu tố then chốt giúp hạn chế tranh chấp trong suốt thời gian thuê mặt bằng kinh doanh.

Xem thêm các mẫu hợp đồng phổ biến khác

Đánh giá bài viết