[Tải] Mẫu thỏa thuận hợp tác quy định mới nhất file Word

Thỏa thuận hợp tác là văn bản ghi nhận sự thống nhất ý chí giữa hai hoặc nhiều bên

Trong quá trình vận hành doanh nghiệp, việc thiết lập mối quan hệ hợp tác với đối tác, cá nhân hoặc tổ chức khác là nhu cầu phổ biến. Để ghi nhận sự thống nhất ban đầu về nguyên tắc phối hợp, quyền và nghĩa vụ giữa các bên, thỏa thuận hợp tác thường được sử dụng như một văn bản pháp lý linh hoạt, có giá trị làm căn cứ thực hiện và xử lý tranh chấp khi phát sinh. Việc sử dụng đúng mẫu thỏa thuận hợp tác quy định mới nhất giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro pháp lý ngay từ giai đoạn đầu của quan hệ hợp tác.

⬇ Tải ngay trọn bộ
MẪU THỎA THUẬN HỢP TÁC

Nội dung chính

Thỏa thuận hợp tác là gì?

Thỏa thuận hợp tác là văn bản ghi nhận sự thống nhất ý chí giữa hai hoặc nhiều bên về việc cùng phối hợp thực hiện một hoặc nhiều hoạt động cụ thể, trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng và cùng có lợi. Về bản chất, đây là sự thỏa thuận dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, trong đó các bên cam kết thực hiện những nội dung đã thống nhất nhưng chưa nhất thiết phải thiết lập quan hệ hợp đồng chặt chẽ.

Khác với hợp đồng, thỏa thuận hợp tác thường mang tính định hướng, nguyên tắc hoặc tiền đề cho việc ký kết hợp đồng chính thức sau này. Tuy nhiên, nếu nội dung đáp ứng đầy đủ điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, thỏa thuận hợp tác vẫn có giá trị pháp lý ràng buộc giữa các bên.

Các mẫu thỏa thuận hợp tác thông dụng hiện nay

Mẫu thỏa thuận hợp tác chung

Mẫu thỏa thuận hợp tác chung được sử dụng khi các bên mong muốn xác lập nguyên tắc phối hợp tổng quát, chưa đi sâu vào phân chia lợi ích hay nghĩa vụ tài chính cụ thể. Loại mẫu này thường áp dụng trong giai đoạn khảo sát thị trường, nghiên cứu dự án hoặc hợp tác thử nghiệm.

⬇ Tải ngay

Biên bản thỏa thuận công việc

Mẫu thỏa thuận hợp tác kinh doanh

Thỏa thuận hợp tác kinh doanh được lập khi các bên cùng tham gia hoạt động thương mại, phân phối sản phẩm, khai thác dịch vụ hoặc triển khai dự án kinh doanh. Nội dung thường bao gồm mục tiêu hợp tác, phạm vi công việc, phương thức phối hợp và nguyên tắc phân chia lợi ích.

⬇ Tải ngay

Biên bản thỏa thuận công việc

Mục đích và vai trò của thỏa thuận hợp tác

Khi nào nên sử dụng thỏa thuận hợp tác?

Thỏa thuận hợp tác nên được sử dụng khi các bên cần một văn bản ghi nhận sự thống nhất ban đầu nhưng chưa đủ điều kiện hoặc chưa cần thiết ký kết hợp đồng. Đây là công cụ phù hợp trong giai đoạn tiền đàm phán, thử nghiệm hợp tác hoặc triển khai các hoạt động mang tính thăm dò.

Thỏa thuận hợp tác thường áp dụng trong những lĩnh vực nào?

Thỏa thuận hợp tác được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thương mại, đầu tư, bất động sản, công nghệ, giáo dục, marketing, logistics và cung cấp dịch vụ chuyên môn. Đặc biệt, trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, đây là văn bản phổ biến khi hợp tác giữa startup, doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các đơn vị cung cấp giải pháp.

Vai trò của thỏa thuận hợp tác
Vai trò của thỏa thuận hợp tác

Nội dung cần có trong biên bản thỏa thuận hợp tác

Thông tin các bên tham gia

Văn bản cần ghi rõ tên pháp lý, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp. Đối với cá nhân, cần nêu rõ thông tin định danh theo quy định.

Phạm vi và nội dung hợp tác

Phần này xác định rõ nội dung công việc, mục tiêu hợp tác và giới hạn trách nhiệm của từng bên. Việc mô tả rõ phạm vi giúp tránh hiểu nhầm và tranh chấp trong quá trình thực hiện.

Quyền và nghĩa vụ của các bên

Quyền và nghĩa vụ cần được thể hiện cân bằng, phù hợp với vai trò của từng bên. Đây là căn cứ quan trọng để đánh giá trách nhiệm khi một bên không thực hiện đúng cam kết.

Điều khoản tài chính và phân chia lợi ích

Nếu có yếu tố tài chính, cần quy định rõ nguyên tắc phân chia lợi nhuận, chi phí phát sinh và phương thức thanh toán. Việc thiếu nội dung này là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp.

Điều khoản bảo mật và cam kết

Trong nhiều trường hợp, thỏa thuận hợp tác gắn liền với việc trao đổi thông tin nội bộ, dữ liệu khách hàng hoặc bí mật kinh doanh. Điều khoản bảo mật giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên.

Hiệu lực, sửa đổi và chấm dứt thỏa thuận

Văn bản cần quy định rõ thời điểm có hiệu lực, điều kiện sửa đổi, gia hạn hoặc chấm dứt trước thời hạn. Đây là cơ sở pháp lý để xử lý khi hợp tác không đạt kỳ vọng.

Chữ ký và xác nhận của các bên

Chữ ký của người có thẩm quyền là yếu tố bắt buộc để thỏa thuận có giá trị pháp lý. Đối với doanh nghiệp, việc đóng dấu tuy không bắt buộc trong mọi trường hợp nhưng giúp tăng tính xác thực của văn bản.

Văn bản cần ghi rõ tên pháp lý, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, người đại diện
Văn bản cần ghi rõ tên pháp lý, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, người đại diện

Phân biệt thỏa thuận hợp tác và hợp đồng hợp tác

Khác biệt về bản chất pháp lý

Thỏa thuận hợp tác mang tính nguyên tắc, định hướng và linh hoạt hơn, trong khi hợp đồng hợp tác là giao dịch dân sự có nội dung ràng buộc chặt chẽ về quyền và nghĩa vụ.

Khác biệt về hình thức văn bản

Hợp đồng hợp tác thường có cấu trúc chặt chẽ, điều khoản chi tiết và đầy đủ yếu tố pháp lý hơn so với thỏa thuận hợp tác.

Khác biệt về nội dung và mức độ ràng buộc

Mức độ ràng buộc của hợp đồng cao hơn và dễ được cơ quan có thẩm quyền công nhận khi xảy ra tranh chấp.

Trường hợp nên dùng thỏa thuận, trường hợp nên dùng hợp đồng

Thỏa thuận hợp tác phù hợp giai đoạn tiền hợp tác hoặc hợp tác thử nghiệm. Hợp đồng hợp tác nên được sử dụng khi các bên triển khai hoạt động chính thức, có yếu tố tài chính và rủi ro cao.

Thỏa thuận hợp tác và hợp đồng hợp tác
Thỏa thuận hợp tác và hợp đồng hợp tác

Thỏa thuận hợp tác có cần công chứng không?

Trường hợp không bắt buộc công chứng

Theo quy định chung của pháp luật dân sự, thỏa thuận hợp tác không bắt buộc công chứng nếu pháp luật chuyên ngành không có yêu cầu khác.

Trường hợp nên công chứng để hạn chế rủi ro

Trong các hợp tác liên quan đến bất động sản, đầu tư giá trị lớn hoặc thời hạn dài, việc công chứng giúp tăng giá trị chứng cứ và hạn chế tranh chấp phát sinh.

Lưu ý khi soạn thảo thỏa thuận hợp tác

Tránh nhầm lẫn giữa thỏa thuận và hợp đồng

Cần xác định rõ mục đích sử dụng văn bản để lựa chọn hình thức phù hợp, tránh rủi ro pháp lý do sử dụng sai loại văn bản.

Quy định rõ trách nhiệm và xử lý vi phạm

Nên có điều khoản xử lý khi một bên vi phạm cam kết, bao gồm trách nhiệm bồi thường và phương thức giải quyết tranh chấp.

Lưu ý về điều khoản chấm dứt hợp tác

Điều khoản chấm dứt cần rõ ràng, tránh gây bất lợi cho một bên khi hợp tác không đạt hiệu quả.

Việc sử dụng mẫu thỏa thuận hợp tác quy định mới nhất file Word giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ pháp lý, kiểm soát rủi ro và tạo nền tảng minh bạch cho quan hệ hợp tác lâu dài. Trong thực tế vận hành, việc lựa chọn đúng loại văn bản và soạn thảo chặt chẽ ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí và thời gian xử lý tranh chấp về sau.

Các câu hỏi thường gặp về thỏa thuận hợp tác (FAQ)

Thỏa thuận hợp tác có giá trị pháp lý không?

Có, nếu đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015.

Thỏa thuận hợp tác có cần đóng dấu công ty không?

Pháp luật không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng đóng dấu giúp tăng tính xác thực của văn bản.

Có thể sửa đổi thỏa thuận hợp tác sau khi ký không?

Có, nếu các bên cùng thống nhất bằng văn bản sửa đổi, bổ sung.

Một bên vi phạm thỏa thuận thì xử lý thế nào?

Việc xử lý căn cứ theo nội dung đã thỏa thuận và quy định pháp luật có liên quan.

Thỏa thuận hợp tác có thời hạn tối đa bao lâu?

Pháp luật không giới hạn thời hạn, các bên tự thỏa thuận phù hợp với mục đích hợp tác.

Có thể chấm dứt thỏa thuận hợp tác trước thời hạn không?

Có thể, nếu có căn cứ theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật dân sự.

Xem thêm các mẫu hợp đồng và biên bản phổ biến khác

5/5 - (1 bình chọn)