[Tải] Mẫu hợp đồng góp vốn quy định mới nhất file Word

hợp đồng góp vốn là một trong những tài liệu pháp lý quan trọng

Mẫu hợp đồng góp vốn là một trong những tài liệu pháp lý quan trọng, thường xuyên được doanh nghiệp và cá nhân sử dụng khi cùng nhau đầu tư, kinh doanh hoặc tham gia thành lập doanh nghiệp. Việc sử dụng đúng mẫu hợp đồng góp vốn, cập nhật theo quy định pháp luật mới nhất, giúp kiểm soát rủi ro, xác lập rõ quyền lợi và hạn chế tranh chấp phát sinh trong quá trình hợp tác.

Dưới góc độ pháp lý doanh nghiệp, hợp đồng góp vốn không đơn thuần là thỏa thuận dân sự mà còn gắn chặt với các quy định về tài sản, quản trị doanh nghiệp và trách nhiệm pháp lý của các bên tham gia.

⬇ Tải ngay trọn bộ
MẪU HỢP ĐỒNG GÓP VỐN

Nội dung chính

Hợp đồng góp vốn là gì?

Hợp đồng góp vốn là sự thỏa thuận bằng văn bản giữa hai hoặc nhiều bên, theo đó các bên cam kết góp một phần tài sản nhất định để cùng thực hiện hoạt động đầu tư, kinh doanh hoặc thành lập tổ chức kinh tế, đồng thời phân chia lợi ích, rủi ro theo tỷ lệ đã thống nhất.

Về bản chất pháp lý, hợp đồng góp vốn được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự 2015 đối với quan hệ dân sự và chịu sự chi phối của Luật Doanh nghiệp 2020 khi việc góp vốn gắn với việc thành lập hoặc tham gia doanh nghiệp. Trong trường hợp góp vốn bằng quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất, hợp đồng còn phải tuân thủ các quy định của Luật Đất đai 2013 và pháp luật chuyên ngành liên quan.

Tổng hợp các mẫu hợp đồng góp vốn theo từng trường hợp

Mẫu hợp đồng góp vốn mua đất

Mẫu hợp đồng này thường được sử dụng khi nhiều cá nhân hoặc tổ chức cùng góp vốn để nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Nội dung cần thể hiện rõ mục đích góp vốn, cách thức đứng tên quyền sử dụng đất, tỷ lệ phân chia lợi ích và phương án xử lý khi chuyển nhượng hoặc phát sinh tranh chấp.

Trong thực tiễn, đây là dạng hợp đồng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không quy định chặt chẽ về quyền định đoạt và nghĩa vụ tài chính của từng bên.

⬇ Tải ngay

Hợp đồng góp vốn

Mẫu hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất

Hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất là trường hợp người sử dụng đất dùng quyền này làm tài sản góp vốn vào dự án hoặc doanh nghiệp. Pháp luật yêu cầu quyền sử dụng đất phải đủ điều kiện chuyển quyền và hợp đồng thường phải được công chứng, chứng thực theo quy định.

Nội dung hợp đồng cần thể hiện rõ thông tin thửa đất, thời hạn góp vốn và quyền xử lý đất khi chấm dứt hợp đồng.

⬇ Tải ngay

Hợp đồng góp vốn

Mẫu hợp đồng góp vốn kinh doanh, đầu tư

Mẫu này áp dụng khi các bên góp vốn để thực hiện hoạt động kinh doanh mà không nhất thiết phải thành lập pháp nhân mới. Hợp đồng cần quy định rõ cơ chế quản lý vốn, phân chia lợi nhuận, nghĩa vụ thuế và trách nhiệm tài chính khi phát sinh lỗ.

⬇ Tải ngay

Hợp đồng góp vốn

Mẫu hợp đồng góp vốn công ty cổ phần

Trong công ty cổ phần, hợp đồng góp vốn thường gắn với việc mua cổ phần hoặc góp vốn khi thành lập công ty. Nội dung hợp đồng cần phù hợp với điều lệ công ty, quy định về cổ đông sáng lập và giới hạn chuyển nhượng cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020.

⬇ Tải ngay

Hợp đồng góp vốn

Các hình thức góp vốn phổ biến hiện nay

Góp vốn bằng tiền mặt

Góp vốn bằng tiền là hình thức phổ biến và ít rủi ro pháp lý nhất. Tuy nhiên, việc góp vốn cần thực hiện đúng phương thức thanh toán theo quy định về quản lý thuế và tài chính, đặc biệt đối với doanh nghiệp.

Góp vốn bằng tài sản

Tài sản góp vốn có thể là máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải hoặc các tài sản có giá trị khác. Pháp luật yêu cầu tài sản góp vốn phải được định giá rõ ràng và xác lập quyền sở hữu hợp pháp.

Góp vốn bằng quyền sử dụng đất

Đây là hình thức góp vốn đặc thù, đòi hỏi tuân thủ chặt chẽ điều kiện pháp lý về đất đai, thời hạn sử dụng đất và hình thức hợp đồng. Việc không đáp ứng đủ điều kiện có thể khiến hợp đồng vô hiệu.

Góp vốn bằng quyền tài sản, quyền sở hữu trí tuệ

Quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp hoặc các quyền tài sản khác có thể được dùng để góp vốn nếu được phép chuyển giao và định giá được bằng tiền. Hợp đồng cần quy định rõ phạm vi quyền được góp và thời hạn sử dụng.

Hình thức góp vốn phổ biến
Hình thức góp vốn phổ biến

Nội dung cơ bản cần có trong hợp đồng góp vốn

Thông tin các bên tham gia góp vốn

Hợp đồng cần ghi nhận đầy đủ thông tin pháp lý của các bên, bao gồm tư cách cá nhân hoặc pháp nhân, nhằm xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm.

Giá trị vốn góp và phương thức góp vốn

Giá trị vốn góp phải được xác định cụ thể, kèm theo phương thức góp vốn và thời điểm hoàn thành nghĩa vụ góp vốn.

Thời hạn góp vốn và thời hạn hợp đồng

Quy định rõ thời hạn góp vốn giúp hạn chế tranh chấp liên quan đến việc chậm góp vốn hoặc không góp đủ vốn theo cam kết.

Quyền và nghĩa vụ của các bên

Đây là nội dung cốt lõi nhằm xác định quyền quản lý, quyền hưởng lợi và nghĩa vụ tài chính của từng bên.

Phân chia lợi nhuận và xử lý rủi ro

Hợp đồng cần quy định rõ nguyên tắc phân chia lợi nhuận, chịu lỗ và trách nhiệm tài chính khi dự án không đạt kỳ vọng.

Điều khoản chấm dứt và giải quyết tranh chấp

Nội dung này giúp các bên có cơ sở pháp lý rõ ràng khi hợp đồng không thể tiếp tục thực hiện hoặc phát sinh tranh chấp.

Nội dung cơ bản cần có trong hợp đồng
Nội dung cơ bản cần có trong hợp đồng

Hợp đồng góp vốn có phải công chứng không?

Trường hợp hợp đồng góp vốn bắt buộc công chứng

Hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản gắn liền với đất thường phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật đất đai.

Trường hợp không bắt buộc công chứng

Đối với hợp đồng góp vốn bằng tiền hoặc tài sản thông thường, pháp luật không bắt buộc công chứng, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Rủi ro pháp lý khi không công chứng đúng quy định

Việc không công chứng trong trường hợp bắt buộc có thể khiến hợp đồng vô hiệu, kéo theo rủi ro mất vốn hoặc không bảo vệ được quyền lợi khi xảy ra tranh chấp.

Lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng góp vốn

Xác định rõ mục đích và phạm vi góp vốn

Mục đích góp vốn cần được xác định cụ thể để tránh việc sử dụng vốn sai mục đích.

Kiểm tra tư cách pháp lý của các bên

Việc kiểm tra năng lực pháp luật và năng lực hành vi của các bên giúp hạn chế rủi ro hợp đồng vô hiệu.

Lưu ý về quyền quản lý và quyền biểu quyết

Quyền quản lý và biểu quyết cần được quy định rõ để tránh mâu thuẫn trong quá trình vận hành.

Các điều khoản hạn chế tranh chấp về sau

Hợp đồng nên có điều khoản rõ ràng về xử lý vi phạm, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại.

Việc lựa chọn và sử dụng mẫu hợp đồng góp vốn đúng quy định, rõ ràng và đầy đủ nội dung pháp lý là bước quan trọng giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư kiểm soát rủi ro, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và đảm bảo sự minh bạch trong quá trình hợp tác. Maison Office khuyến nghị các bên nên rà soát kỹ hợp đồng hoặc tham vấn ý kiến chuyên gia pháp lý trước khi ký kết, đặc biệt đối với các giao dịch góp vốn có giá trị lớn hoặc liên quan đến bất động sản.

Các câu hỏi thường gặp về hợp đồng góp vốn (FAQ)

Hợp đồng góp vốn có cần đăng ký với cơ quan nhà nước không?

Thông thường, hợp đồng góp vốn không phải đăng ký, trừ trường hợp góp vốn gắn với quyền sử dụng đất hoặc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp.

Góp vốn nhưng không thành lập công ty có hợp pháp không?

Pháp luật cho phép các bên góp vốn kinh doanh mà không thành lập công ty, miễn là nội dung hợp đồng không vi phạm điều cấm của luật.

Góp vốn bằng đất nhưng chưa sang tên có rủi ro gì?

Việc chưa sang tên có thể khiến quyền lợi của bên nhận góp vốn không được pháp luật bảo vệ đầy đủ khi xảy ra tranh chấp.

Có thể rút vốn trước thời hạn hợp đồng không?

Việc rút vốn trước hạn chỉ được thực hiện nếu hợp đồng có thỏa thuận hoặc được các bên đồng ý.

Khi xảy ra tranh chấp, hợp đồng góp vốn xử lý thế nào?

Tranh chấp được giải quyết theo cơ chế đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật có thẩm quyền.

Xem thêm các mẫu hợp đồng và biên bản phổ biến khác

Đánh giá bài viết