Kinh nghiệm đàm phán hợp đồng thuê văn phòng cho doanh nghiệp

Kinh nghiệm đàm phán hợp đồng thuê văn phòng cho doanh nghiệp

Đàm phán hợp đồng thuê văn phòng là giai đoạn có ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí, điều kiện vận hành và mức độ linh hoạt của doanh nghiệp trong suốt thời hạn thuê. Để đạt được thỏa thuận phù hợp, bên thuê cần chuẩn bị dữ liệu thị trường, xác định rõ các điều khoản ưu tiên và xây dựng phương án trao đổi quyền lợi với chủ tòa nhà ngay từ giai đoạn tiền hợp đồng.

* Tài liệu này được Maison Office xây dựng dựa trên kinh nghiệm 10+ năm tư vấn và hỗ trợ khách hàng thuê văn phòng. Cùng tìm hiểu qua các nội dung chi tiết dưới đây để quá trình thuê văn phòng được thuận lợi và mang lại giá trị tối đa cho doanh nghiệp! 


tìm thuê văn phòng tại TP.HCM tìm thuê văn phòng tại Hà Nội

 

Nội dung chính

1. Chuẩn bị chiến lược trước khi đàm phán

Hiệu quả của một cuộc đàm phán thường được quyết định từ giai đoạn chuẩn bị. Trước khi làm việc với chủ tòa nhà, doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu tài chính, các yêu cầu vận hành bắt buộc và những quyền lợi có thể sử dụng để trao đổi trong quá trình thương lượng.

1.1 Xác định mục tiêu tài chính và giới hạn ngân sách thuê

Trước khi đặt lịch hẹn đàm phán với ban quản lý tòa nhà, ban lãnh đạo doanh nghiệp phải hoạch định rõ hai con số chiến lược: Mức giá thuê mục tiêu và mức trần ngân sách cho phép (giới hạn tối đa mà doanh nghiệp có thể chi trả, nếu vượt quá sẽ lập tức dừng giao dịch).

Việc xác định ngân sách thuê văn phòng không đơn thuần là nhìn vào đơn giá mỗi mét vuông, mà phải dựa trên tổng chi phí sử dụng thực tế (Total Occupancy Cost). Doanh nghiệp cần lập một bảng tính dòng tiền giả định trong suốt thời hạn thuê bao gồm: Đơn giá thuê gốc, phí dịch vụ quản lý tòa nhà cố định, chi phí tiền điện tiêu thụ cho hệ thống điều hòa/thiết bị, phí gửi xe máy/ô tô định kỳ, và dự phòng biên độ tăng giá thuê qua các năm.

>> Xem thêm: Chi phí thuê văn phòng gồm gì? Quy định & cách hạch toán

1.2 Chuẩn bị các phương án mặt bằng thay thế

Một trong những sai lầm kinh điển của người đi thuê là bộc lộ sự yêu thích tuyệt đối đối với một tòa nhà duy nhất. Khi chủ đầu tư nhận thấy doanh nghiệp không còn lựa chọn nào khác, họ sẽ giữ thế thượng phong và từ chối mọi yêu cầu giảm giá thuê hay điều chỉnh điều khoản.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị 2 đến 3 phương án mặt bằng văn phòng thay thế
Doanh nghiệp nên chuẩn bị 2 đến 3 phương án mặt bằng văn phòng thay thế

Để phá vỡ thế độc quyền này, doanh nghiệp phải luôn sở hữu quyền lựa chọn thay thế. Hãy luôn chuẩn bị ít nhất 2 đến 3 phương án mặt bằng văn phòng dự phòng có các thông số tương đương về diện tích, vị trí và phân khúc (Hạng A, B hoặc C). Khi chủ tòa nhà mục tiêu hiểu rằng bạn hoàn toàn có thể chuyển hướng sang một tòa nhà đối diện ngay lập tức nếu thương thảo đi vào ngõ cụt, họ sẽ buộc phải linh hoạt hơn.

1.3 Thu thập dữ liệu thị trường làm căn cứ thương lượng

Các đề xuất trên bàn đàm phán sẽ có tính thuyết phục cao hơn khi được xây dựng từ dữ liệu thị trường và thông tin giao dịch thực tế. Trong khi chủ tòa nhà thường nắm rõ tình hình nguồn cung, giá thuê và tỷ lệ lấp đầy, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị một bộ dữ liệu đủ chi tiết tại khu vực mục tiêu.

Những thông tin cần thu thập gồm:

  • Giá chào thuê tại các tòa nhà cùng khu vực
  • Phí dịch vụ và phí ngoài giờ
  • Chính sách gửi xe
  • Diện tích trống hiện có
  • Thời gian mặt bằng đã để trống
  • Hiện trạng bàn giao
  • Thời gian miễn tiền thuê được đề xuất
  • Chu kỳ và biên độ điều chỉnh giá
  • Quy định thi công nội thất
  • Điều kiện hoàn trả mặt bằng
  • Thời điểm có thể bàn giao
  • Chính sách gia hạn hoặc mở rộng diện tích

Doanh nghiệp nên phân biệt rõ giá chào thuê và tổng chi phí thực trả. Hai tòa nhà có cùng đơn giá thuê vẫn có thể tạo ra mức ngân sách khác nhau do phí dịch vụ, điều hòa ngoài giờ, hệ số diện tích và điều kiện bàn giao.

1.4 Xác định các điều khoản cần ưu tiên xử lý

Hợp đồng thuê văn phòng gồm nhiều điều khoản về tài chính, vận hành và trách nhiệm của các bên. Để quá trình đàm phán tập trung, doanh nghiệp nên phân loại thành hai nhóm:

  • Điều khoản cốt lõi: Đơn giá và mức tăng giá thuê, phí dịch vụ, tiền đặt cọc, thời gian miễn thuê, phương pháp đo diện tích, tiêu chuẩn bàn giao, nghĩa vụ hoàn trả và quyền chấm dứt trước hạn.
  • Điều khoản linh hoạt: Chính sách gửi xe, quyền đặt bảng hiệu, số lượng thẻ ra vào, phí ngoài giờ, quyền thuê thêm diện tích, sử dụng thang hàng và các ưu đãi vận hành đi kèm.
Doanh nghiệp cần xác định các điều khoản cần ưu tiên xử lý trước khi đàm phán
Doanh nghiệp cần xác định các điều khoản cần ưu tiên xử lý trước khi đàm phán

Trước khi thương lượng, doanh nghiệp cần xác định rõ nội dung bắt buộc phải đạt được, nội dung có thể điều chỉnh và quyền lợi có thể dùng để trao đổi. Cách phân loại này giúp kiểm soát các vấn đề quan trọng và hạn chế nhượng bộ mà không nhận lại giá trị tương ứng.

2. Xử lý thư chào thuê và thỏa thuận giữ chỗ trước khi đặt cọc

Thư chào thuê, LOI và thỏa thuận giữ chỗ là những văn bản quan trọng trong giai đoạn tiền hợp đồng. Mặc dù chưa phải hợp đồng thuê chính thức, các tài liệu này có thể ghi nhận những cam kết thương mại và nghĩa vụ tài chính của các bên. Vì vậy, doanh nghiệp cần rà soát kỹ nội dung trước khi ký hoặc chuyển tiền.

2.1 Vì sao cần nhận dự thảo hợp đồng trước khi chuyển tiền?

Thư chào thuê hoặc LOI (Letter of Intent – thư bày tỏ ý định/thỏa thuận nguyên tắc) thường chỉ ghi nhận các điều kiện cơ bản như diện tích, giá thuê và thời hạn thuê. Trong khi đó, những nội dung quan trọng về phí ngoài giờ, chế tài, thi công, hoàn trả mặt bằng và chấm dứt hợp đồng thường chỉ được quy định đầy đủ trong dự thảo chính thức.

Vì vậy, doanh nghiệp nên yêu cầu nhận và rà soát dự thảo hợp đồng trước khi chuyển tiền giữ chỗ để chủ động đánh giá các điều khoản và hạn chế rủi ro phát sinh.

Doanh nghiệp nên yêu cầu nhận và rà soát dự thảo hợp đồng trước khi chuyển tiền cọc
Doanh nghiệp nên yêu cầu nhận và rà soát dự thảo hợp đồng trước khi chuyển tiền cọc

2.2 Thống nhất các điều khoản thương mại cốt lõi trong LOI

LOI nên ghi nhận đầy đủ những điều kiện thương mại đã được hai bên thống nhất để làm cơ sở xây dựng hợp đồng thuê chính thức. Các nội dung quan trọng gồm:

  • Đơn giá thuê, phí dịch vụ và thuế VAT
  • Thời gian miễn tiền thuê khi thi công nội thất và phí dịch vụ áp dụng trong giai đoạn này
  • Chính sách gửi xe, số lượng chỗ đỗ và mức phí
  • Chu kỳ, thời điểm và biên độ điều chỉnh giá thuê

Mọi thỏa thuận cần được xác nhận bằng văn bản, tránh chỉ dựa trên trao đổi miệng hoặc cam kết chưa có thẩm quyền.

2.3 Quy định rõ điều kiện hoàn trả tiền giữ chỗ

Để bảo vệ dòng tiền, LOI cần quy định cụ thể trường hợp được hoàn trả tiền giữ chỗ, thời hạn hoàn trả và các khoản được phép khấu trừ. Nội dung này đặc biệt quan trọng khi bên cho thuê thay đổi điều kiện thương mại đã thống nhất hoặc hai bên không đạt được thỏa thuận về các điều khoản trọng yếu.

Điều khoản tham khảo: “Bên thuê chuyển khoản số tiền giữ chỗ là [số tiền] sau khi ký LOI. Trong vòng [X] ngày làm việc kể từ ngày nhận dự thảo hợp đồng thuê, hai bên sẽ tiến hành thương lượng các điều khoản chi tiết. Trường hợp không thể thống nhất do bên cho thuê thay đổi các điều kiện thương mại đã ghi nhận trong LOI hoặc mặt bằng không đáp ứng điều kiện bàn giao đã cam kết, bên cho thuê có trách nhiệm hoàn trả toàn bộ tiền giữ chỗ trong vòng [X] ngày làm việc, không khấu trừ chi phí.” 

Đặc biệt, trong các điều khoản chính thức cần xác định rõ thế nào là điều khoản trọng yếu và trách nhiệm của mỗi bên khi quá trình thương lượng không thành.

Doanh nghiệp cần xác định rõ điều kiện hoàn trả tiền cọc
Doanh nghiệp cần xác định rõ điều kiện hoàn trả tiền cọc

3. Đàm phán đơn giá thuê và tổng chi phí sử dụng

Doanh nghiệp cần đánh giá tổng chi phí thuê trong toàn bộ thời hạn hợp đồng, thay vì chỉ tập trung vào đơn giá ban đầu. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát ngân sách và lựa chọn phương án phù hợp hơn.

3.1 Tránh sai lầm đàm phán đơn giá theo từng con số riêng lẻ

Doanh nghiệp không nên chỉ đàm phán mức giảm trên đơn giá thuê, bởi tổng ngân sách còn phụ thuộc vào phí dịch vụ, điện điều hòa, phí gửi xe, chi phí ngoài giờ và các khoản vận hành khác.

Để so sánh chính xác giữa các phương án, bên thuê cần quy đổi toàn bộ chi phí về tổng chi phí sử dụng trên mỗi mét vuông trong suốt thời hạn hợp đồng. Cách tính này giúp tránh trường hợp giá thuê ban đầu thấp nhưng tổng chi phí thực tế lại vượt ngân sách.

3.2 Dùng thời hạn hợp đồng dài năm để đổi lấy ưu đãi lớn

Thời hạn thuê dài giúp chủ tòa nhà duy trì tỷ lệ lấp đầy và dòng tiền ổn định. Vì vậy, doanh nghiệp có năng lực tài chính tốt và kế hoạch hoạt động dài hạn có thể sử dụng cam kết thuê lâu hơn để đề xuất:

  • Điều chỉnh đơn giá thuê
  • Kéo dài thời gian miễn tiền thuê khi thi công nội thất
  • Giữ giá trong giai đoạn đầu
  • Giảm biên độ tăng giá định kỳ
  • Hỗ trợ một số hạng mục bàn giao

Mọi cam kết về thời hạn thuê cần đi kèm quyền lợi cụ thể, đồng thời phải phù hợp với kế hoạch tăng trưởng và quy mô nhân sự của doanh nghiệp.

3.3 Chia nhỏ và thanh toán đơn giá theo từng giai đoạn

Nếu chủ tòa nhà kiên quyết giữ vững mức giá chào thuê để bảo vệ giá trị sàn của tòa nhà trên thị trường, doanh nghiệp có thể đề xuất giải pháp thanh toán bậc thang (Step-up Rent). Thay vì áp dụng một mức giá cao đồng nhất cho toàn bộ thời hạn 5 năm, hãy đàm phán chia nhỏ theo từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.

Ví dụ: Năm 1 và Năm 2 áp dụng mức giá ưu đãi thấp để doanh nghiệp ổn định dòng tiền và thu hồi chi phí đầu tư nội thất ban đầu. Từ năm 3 trở đi, giá thuê sẽ tăng dần theo một tỷ lệ đã được thỏa thuận trước. Giải pháp này giúp chủ tòa nhà giữ được mức giá kỳ vọng trên giấy tờ, trong khi doanh nghiệp giảm nhẹ được áp lực tài chính trong giai đoạn đầu chuyển đổi văn phòng. 

Doanh nghiệp có thể yêu cầu chia nhỏ và thanh toán đơn giá theo từng giai đoạn
Doanh nghiệp có thể yêu cầu chia nhỏ và thanh toán đơn giá theo từng giai đoạn

3.4 Xác nhận toàn bộ chi phí phát sinh bằng văn bản

Các khoản chi phí trong suốt thời hạn thuê cần được liệt kê rõ trong hợp đồng hoặc phụ lục tài chính, bao gồm tên khoản phí, đơn giá, cách tính và thời điểm áp dụng.

Hợp đồng nên quy định bên thuê chỉ có nghĩa vụ thanh toán những khoản đã được hai bên thống nhất bằng văn bản. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách và hạn chế phát sinh các chi phí chưa được xác định từ đầu.

4. Đàm phán mức tăng giá thuê và cơ chế điều chỉnh định kỳ

Mức tăng giá thuê ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách trong toàn bộ thời hạn hợp đồng. Vì vậy, doanh nghiệp cần thống nhất rõ chu kỳ điều chỉnh, phương pháp tính, thời gian thông báo và mức tăng tối đa để chủ động kiểm soát chi phí, đặc biệt với các hợp đồng thuê dài hạn.

4.1 Kiểm soát rủi ro từ điều khoản tăng giá theo thị trường

Một số hợp đồng quy định giá thuê được điều chỉnh định kỳ theo giá thị trường nhưng không xác định rõ phương pháp tính hoặc mức tăng tối đa. Cách diễn đạt này khiến doanh nghiệp khó dự báo ngân sách, đặc biệt khi đã đầu tư đáng kể vào nội thất và hệ thống vận hành tại mặt bằng. Vì vậy, bên thuê cần làm rõ thời điểm điều chỉnh, căn cứ xác định giá mới, thời gian thông báo và giới hạn tăng cho mỗi chu kỳ.

4.2 Lựa chọn cơ chế điều chỉnh giá minh bạch

Để đảm bảo tính khách quan và kiểm soát được dòng tiền trong tương lai, doanh nghiệp phải yêu cầu áp dụng các công thức tính toán có căn cứ pháp lý rõ ràng. Có hai phương pháp phổ biến:

  • Tăng theo tỷ lệ cố định: Xác định trước mức tăng và chu kỳ áp dụng trong hợp đồng.
  • Điều chỉnh theo CPI: Giá thuê được điều chỉnh theo Chỉ số giá tiêu dùng do cơ quan có thẩm quyền công bố, kèm cách tính và mức trần cụ thể.
  • Xác định đơn giá theo từng giai đoạn: Ghi rõ mức giá áp dụng cho từng năm hoặc từng chu kỳ thuê.

Cơ chế điều chỉnh giá thuê càng rõ ràng, doanh nghiệp càng thuận lợi trong việc lập kế hoạch tài chính dài hạn.

Doanh nghiệp nên đàm phán cơ chế điều chỉnh giá thuê cụ thể và minh bạch
Doanh nghiệp nên đàm phán cơ chế điều chỉnh giá thuê cụ thể và minh bạch

4.3 Áp dụng mức trần tăng giá

Nếu chủ tòa nhà vẫn muốn giữ điều khoản điều chỉnh theo giá thị trường, doanh nghiệp bắt buộc phải áp dụng kỹ thuật khóa trần biên độ (Rent Ceiling / Capping). Nghĩa là, giá thuê có thể biến động theo thị trường nhưng trong bất kỳ trường hợp nào, mức tăng không được phép vượt quá một tỷ lệ trần quy định.

Điều khoản mẫu đề xuất: “Giá thuê sẽ được điều chỉnh sau mỗi 24 tháng dựa trên biến động thực tế của thị trường văn phòng cho thuê cùng phân khúc tại khu vực. Tuy nhiên, mức tăng tối đa cho mỗi lần điều chỉnh không được vượt quá 6% (sáu phần trăm) so với giá thuê của kỳ liền trước đó.”

5. Rà soát điều khoản tiền cọc và nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng

Tiền đặt cọc là khoản bảo đảm thực hiện hợp đồng và có ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp. Vì vậy, bên thuê cần làm rõ phạm vi khấu trừ, phương thức nộp cọc và thời hạn hoàn trả ngay từ khi đàm phán.

5.1 Xác định phạm vi bảo đảm của tiền đặt cọc

Tiền đặt cọc thường được sử dụng để bảo đảm các nghĩa vụ như thanh toán tiền thuê, phí dịch vụ, khắc phục hư hỏng và hoàn trả mặt bằng. Hợp đồng cần quy định rõ từng trường hợp được phép khấu trừ, kèm căn cứ và chứng từ hợp lệ.

Doanh nghiệp nên yêu cầu mọi khoản khấu trừ phải phát sinh trực tiếp từ nghĩa vụ của bên thuê, được thông báo rõ ràng và không bao gồm hao mòn tự nhiên trong quá trình sử dụng.

Doanh nghiệp nên xác định rõ phạm vi bảo đảm của tiền đặt cọc Doanh nghiệp nên xác định rõ phạm vi bảo đảm của tiền đặt cọc
Doanh nghiệp nên xác định rõ phạm vi bảo đảm của tiền đặt cọc

5.2 Các giải pháp giúp giảm áp lực tiền cọc cho doanh nghiệp

Với hợp đồng có giá trị lớn, doanh nghiệp có thể đề xuất các phương án linh hoạt hơn như:

  • Bảo lãnh ngân hàng: Thay thế một phần hoặc toàn bộ tiền cọc bằng thư bảo lãnh nếu được bên cho thuê chấp thuận.
  • Đặt cọc theo từng đợt: Chia khoản cọc thành nhiều lần thanh toán theo tiến độ ký hợp đồng, bàn giao hoặc vận hành.
  • Không tự động tăng tiền cọc: Đàm phán giữ nguyên mức cọc khi đơn giá thuê được điều chỉnh.
  • Đối trừ vào kỳ cuối: Cho phép sử dụng một phần tiền cọc để đối trừ công nợ khi hợp đồng sắp kết thúc.

Khả năng áp dụng phụ thuộc vào năng lực tài chính của doanh nghiệp và chính sách của từng chủ tòa nhà.

5.3 Quy định rõ thời hạn hoàn trả tiền cọc sau khi thanh lý hợp đồng

Hợp đồng cần xác định cụ thể thời điểm hoàn trả, hồ sơ đối chiếu công nợ, các khoản được khấu trừ và trách nhiệm khi bên cho thuê hoàn tiền chậm.

Điều khoản tham khảo: “Trong vòng [X] ngày làm việc kể từ ngày hai bên hoàn tất thanh lý hợp đồng, bên thuê bàn giao mặt bằng và hoàn thành các nghĩa vụ liên quan, bên cho thuê có trách nhiệm hoàn trả phần tiền đặt cọc còn lại sau khi khấu trừ các khoản hợp lệ, có đầy đủ căn cứ và chứng từ. Trường hợp hoàn trả chậm, bên cho thuê chịu khoản lãi chậm trả theo mức được hai bên thống nhất trong hợp đồng.” 

Điều khoản chính thức nên quy định rõ cách xác định công nợ, thời hạn cung cấp chứng từ và cơ chế xử lý khi hai bên chưa thống nhất khoản khấu trừ.

Doanh nghiệp cần quy định cụ thể thời gian và hình thức hoàn trả tiền cọc
Doanh nghiệp cần quy định cụ thể thời gian và hình thức hoàn trả tiền cọc

6. Đàm phán tỷ giá, kỳ thanh toán và điều kiện xuất hóa đơn

Các điều khoản thanh toán cần được quy định rõ để doanh nghiệp chủ động dòng tiền, kiểm soát chi phí và bảo đảm đầy đủ chứng từ kế toán trong suốt thời hạn thuê.

6.1 Làm rõ đơn giá, đồng tiền thanh toán và cơ chế quy đổi

Hợp đồng cần xác định cụ thể đơn giá, đồng tiền thanh toán và thời điểm ghi nhận nghĩa vụ tài chính. Việc niêm yết, báo giá, định giá và thanh toán bằng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam bị hạn chế, trừ những trường hợp được pháp luật cho phép.

Trường hợp giao dịch có cơ chế tham chiếu ngoại tệ hợp pháp, doanh nghiệp cần làm rõ:

  • Ngân hàng và loại tỷ giá tham chiếu
  • Thời điểm xác định tỷ giá
  • Cách xử lý ngày nghỉ, ngày lễ
  • Nguyên tắc làm tròn
  • Cơ chế xử lý khi tỷ giá biến động lớn

Không nên sử dụng những cách diễn đạt thiếu căn cứ như “tỷ giá thị trường” hoặc “tỷ giá do bên cho thuê xác định”. Nội dung có yếu tố ngoại tệ cần được bộ phận pháp chế rà soát trước khi ký.

6.2 Đàm phán chu kỳ thanh toán (theo tháng/quý) phù hợp với dòng tiền

Chu kỳ thanh toán ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cân đối ngân sách ngắn hạn của doanh nghiệp. Tùy chính sách của tòa nhà, bên thuê có thể đề xuất thanh toán theo tháng hoặc theo quý thay vì phải thanh toán trước cho một thời gian quá dài.

Hợp đồng cũng cần quy định rõ:

  • Ngày phát hành thông báo thanh toán
  • Ngày đến hạn
  • Thời gian ân hạn nếu có
  • Cách tính lãi chậm trả
  • Cách xử lý khi ngày thanh toán trùng ngày nghỉ
  • Trường hợp chứng từ hoặc thông báo thanh toán có sai sót
Chu kỳ thanh toán cần được đánh giá đồng thời với đơn giá thuê và các ưu đãi đi kèm
Chu kỳ thanh toán cần được đánh giá đồng thời với đơn giá thuê và các ưu đãi đi kèm

6.3 Quy định chặt chẽ về nghĩa vụ thuế VAT và thời gian xuất hóa đơn

Hợp đồng cần nêu rõ đơn giá đã bao gồm hay chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng, đồng thời xác định trách nhiệm cung cấp hóa đơn và chứng từ của bên cho thuê.

Các nội dung cần thống nhất gồm:

  • Thông tin pháp nhân nhận hóa đơn
  • Thời điểm lập hóa đơn theo quy định hiện hành
  • Đầu mối tiếp nhận hóa đơn
  • Quy trình điều chỉnh hóa đơn sai sót
  • Cách xử lý khi thay đổi thông tin doanh nghiệp
  • Trách nhiệm cung cấp chứng từ liên quan

Từ ngày 1/7/2026, Nghị định 254/2026/NĐ-CP quy định về hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử có hiệu lực. Vì vậy, không nên tự ấn định thời hạn xuất hóa đơn từ 3–5 ngày sau khi thanh toán nếu không phù hợp với quy định thuế áp dụng cho giao dịch.

Việc quy định rõ trách nhiệm về hóa đơn giúp doanh nghiệp chủ động kê khai thuế, khấu trừ thuế đầu vào và ghi nhận chi phí hợp lệ khi xác định thuế thu nhập doanh nghiệp.

7. Tối ưu thời gian miễn tiền thuê văn phòng khi thi công nội thất

Thời gian thiết kế thi công nội thất văn phòng ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ vận hành và ngân sách ban đầu của doanh nghiệp. Vì vậy, hợp đồng cần quy định rõ các mốc bàn giao, thời gian miễn tiền thuê và những khoản chi phí vẫn được áp dụng trong giai đoạn fit-out.

7.1 Tách biệt ngày bàn giao mặt bằng thực tế khỏi ngày tính tiền thuê

Ngày bàn giao mặt bằng để thi công và ngày bắt đầu tính tiền thuê cần được xác định thành hai mốc riêng biệt. Khoảng thời gian giữa hai mốc này là thời gian miễn tiền thuê để doanh nghiệp triển khai thiết kế, thi công và hoàn tất các thủ tục nghiệm thu.

Hợp đồng nên ghi rõ:

  • Ngày bàn giao mặt bằng
  • Ngày bắt đầu thời gian fit out
  • Số ngày được miễn tiền thuê
  • Ngày bắt đầu tính tiền thuê chính thức
  • Ngày bắt đầu tính phí dịch vụ
Phân định rõ từng mốc thời gian giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí
Phân định rõ từng mốc thời gian giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí

7.2 Xác định thời gian fit-out theo khối lượng thi công

Thời gian miễn tiền thuê cần được xác định dựa trên diện tích, hiện trạng bàn giao và mức độ phức tạp của phương án thiết kế. Doanh nghiệp nên chuẩn bị tiến độ thi công sơ bộ để làm căn cứ thương lượng với chủ tòa nhà.

Diện tích văn phòng thuê  Thời gian miễn phí thi công
Dưới 150 m² Khoảng 15–20 ngày
Từ 150–500 m² Khoảng 30–45 ngày
Từ 500–1.000 m² Khoảng 45–60 ngày
Trên 1.000 m² Khoảng 60–90 ngày hoặc thỏa thuận riêng

 

Các khoảng thời gian trên mang tính tham khảo. Thời gian thực tế còn phụ thuộc vào yêu cầu điều chỉnh hệ thống M&E, thủ tục PCCC, khung giờ thi công và quy trình phê duyệt của từng tòa nhà.

7.3 Đàm phán phí dịch vụ trong thời gian thi công

Một số tòa nhà miễn tiền thuê nhưng vẫn áp dụng phí dịch vụ trong giai đoạn fit-out do các hệ thống an ninh, vệ sinh, thang máy và khu vực chung vẫn được vận hành.

Doanh nghiệp nên làm rõ:

  • Phí dịch vụ có được miễn hoặc giảm hay không
  • Cách tính điện, nước phục vụ thi công
  • Phí sử dụng thang hàng
  • Phí làm việc ngoài giờ
  • Phí đăng ký nhà thầu
  • Khoản đặt cọc thi công

Bên thuê có thể đề xuất miễn hoặc giảm phí dịch vụ trong thời gian thi công và chỉ thanh toán chi phí điện, nước phát sinh theo số liệu công-tơ được hai bên xác nhận tại thời điểm bàn giao.

8. Quy định về diện tích thuê thực tế và tiêu chuẩn bàn giao

Diện tích thuê và hiện trạng bàn giao ảnh hưởng trực tiếp đến tiền thuê, phí dịch vụ và chi phí thi công nội thất. Vì vậy, các nội dung này cần được xác định rõ trong hợp đồng và phụ lục kỹ thuật trước khi doanh nghiệp nhận mặt bằng.

8.1 Thống nhất phương pháp đo trước khi ký hợp đồng

Trên thị trường văn phòng, diện tích thuê thường được xác định theo hai cách:

  • Diện tích Net: Phần diện tích sử dụng riêng bên trong văn phòng, được tính theo phương pháp đo của từng tòa nhà.
  • Diện tích Gross: Bao gồm diện tích sử dụng riêng và phần diện tích chung được phân bổ theo quy định của bên cho thuê.

Doanh nghiệp cần yêu cầu hợp đồng ghi rõ phương pháp đo, phạm vi diện tích tính tiền và phần diện tích chung được phân bổ. Bản vẽ mặt bằng có đánh dấu ranh giới và các điểm đo nên được đính kèm hợp đồng để làm căn cứ đối chiếu.

Trong hợp đồng thuê văn phòng cần thống nhất phương pháp đo diện tích mặt bằng
Trong hợp đồng thuê văn phòng cần thống nhất phương pháp đo diện tích mặt bằng

>> Xem thêm: Phân biệt diện tích Gross & diện tích Net khi thuê văn phòng

8.2 Ràng buộc biên độ sai lệch diện tích cho phép khi bàn giao

Khi nhận bàn giao mặt bằng thực tế, diện tích có thể bị co giãn so với con số ghi trên giấy tờ do sai số trong quá trình xây dựng hoặc đo đạc bằng tia laser. Doanh nghiệp cần thiết lập một biên độ sai lệch cho phép (thông thường quy chuẩn là tối đa 1%).

Nếu kết quả đo đạc lại tại ngày bàn giao cho thấy diện tích thực tế nhỏ hơn diện tích trên hợp đồng và vượt quá biên độ 1%, tổng số tiền thuê và phí dịch vụ hàng tháng phải được tự động điều chỉnh giảm tương ứng kể từ ngày đầu tiên. Ngược lại, nếu diện tích thực tế lớn hơn, doanh nghiệp sẽ không phải trả thêm tiền cho phần diện tích thừa nằm ngoài kế hoạch ngân sách ban đầu.

8.3 Đưa tiêu chuẩn bàn giao vào phụ lục hợp đồng

Hiện trạng mặt bằng khi chủ tòa nhà bàn giao cho doanh nghiệp sẽ quyết định toàn bộ chi phí đầu tư nội thất ban đầu. Một mặt bằng được bàn giao đầy đủ trần thạch cao, sàn nâng, hệ thống đèn chiếu sáng và đầu phun điều hòa sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm được từ 30% – 50% chi phí fit-out so với một mặt bằng thô (chỉ có sàn bê tông trần).

Doanh nghiệp phải yêu cầu chủ tòa nhà lập một danh mục tiêu chuẩn bàn giao (Handover Specifications) chi tiết đến từng thương hiệu, thông số kỹ thuật và ký đóng dấu xác nhận đính kèm phụ lục hợp đồng.

Doanh nghiệp nên yêu cầu bên cho thuê lập danh mục tiêu chuẩn bàn giao chi tiết
Doanh nghiệp nên yêu cầu bên cho thuê lập danh mục tiêu chuẩn bàn giao chi tiết

8.4 Thiết lập cơ chế và biên bản nghiệm thu mặt bằng văn phòng

Tại thời điểm bàn giao, hai bên phải tiến hành đo đạc lại diện tích thực tế dưới sự chứng kiến của đơn vị đo đạc độc lập hoặc đại diện có thẩm quyền của hai bên. Đồng thời, kiểm tra kỹ tình trạng hoạt động của hệ thống cơ điện (M&E) đầu chờ bao gồm: đầu cấp điện nguồn, hệ thống họng lạnh điều hòa, hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động (PCCC).

Mọi hư hỏng, thiếu sót so với phụ lục tiêu chuẩn bàn giao phải được ghi nhận vào biên bản nghiệm thu bàn giao mặt bằng. Chủ tòa nhà có nghĩa vụ khắc phục hoàn toàn các lỗi này bằng chi phí của mình trong một thời hạn cam kết trước khi thời gian thi công fit-out chính thức bị kích hoạt.

9. Đàm phán phí dịch vụ, phí ngoài giờ và chi phí vận hành

Phí dịch vụ và chi phí ngoài giờ có thể tạo ra chênh lệch đáng kể trong tổng ngân sách thuê văn phòng. Vì vậy, doanh nghiệp cần làm rõ phạm vi dịch vụ, phương pháp tính phí và cơ chế điều chỉnh ngay từ giai đoạn đàm phán hợp đồng.

9.1 Yêu cầu tách rõ khoản đã bao gồm và chưa bao gồm

Phí dịch vụ quản lý tòa nhà cần được liệt kê cụ thể trong hợp đồng hoặc phụ lục, tránh sử dụng các mô tả chung chung. Tùy chính sách của từng tòa nhà, phí dịch vụ có thể bao gồm:

  • An ninh và giám sát khu vực chung
  • Vệ sinh sảnh, hành lang và khu vực công cộng
  • Vận hành thang máy
  • Chiếu sáng khu vực chung
  • Bảo trì hệ thống kỹ thuật tòa nhà
  • Điều hòa trong giờ làm việc tiêu chuẩn
  • Lễ tân và xử lý rác thông thường

Hợp đồng cũng cần xác định rõ những khoản tính riêng như điện trong diện tích thuê, phí gửi xe, phí ngoài giờ, phí làm thẻ, phí sử dụng thang hàng và các chi phí phục vụ thi công.

Nên tách rõ những chi phí bao gồm và chưa bao gồm trong hợp đồng thuê văn phòng
Nên tách rõ những chi phí bao gồm và chưa bao gồm trong hợp đồng thuê văn phòng

9.2 Đàm phán phương pháp tính phí ngoài giờ

Với doanh nghiệp thường xuyên làm việc ngoài giờ như công nghệ, logistics, thương mại điện tử hoặc chăm sóc khách hàng, phí điều hòa và vận hành ngoài giờ cần được đánh giá kỹ.

Bên thuê có thể đề xuất:

  • Tính phí theo khu vực sử dụng thực tế
  • Tính theo số lượng thiết bị điều hòa được vận hành
  • Tách riêng phí thông gió và phí làm lạnh
  • Áp dụng mức phí cố định theo giờ hoặc theo khu vực
  • Thiết lập một hạn mức ngoài giờ miễn phí
  • Tập trung nhân sự ngoài giờ tại một khu vực để giảm chi phí

Phương án phù hợp phụ thuộc vào hệ thống điều hòa và khả năng vận hành riêng từng khu vực của tòa nhà.

9.3 Khóa cơ chế tự ý tăng phí dịch vụ của ban quản lý

Tương tự như giá thuê gốc, phí dịch vụ quản lý cũng cần được áp dụng một cơ chế khống chế biên độ nghiêm ngặt để tránh tình trạng ban quản lý tòa nhà tự ý tăng phí vô tội vạ để bù đắp chi phí vận hành yếu kém của họ.

Điều khoản tham khảo: “Phí dịch vụ được giữ ổn định trong [X] tháng đầu tiên. Các lần điều chỉnh tiếp theo phải được thông báo bằng văn bản trước [X] ngày và dựa trên căn cứ chi phí vận hành hợp lý. Mức tăng cho mỗi chu kỳ không vượt quá [X]% so với kỳ liền trước.”

9.4 Đính kèm cam kết chất lượng dịch vụ vào hợp đồng thuê

Đối với các hệ thống ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động doanh nghiệp, bên thuê có thể đề xuất phụ lục tiêu chuẩn dịch vụ hoặc SLA – Service Level Agreement.

SLA có thể quy định:

  • Khung giờ vận hành điều hòa
  • Tiêu chuẩn nhiệt độ trong văn phòng
  • Khả năng cung cấp điện dự phòng
  • Thời gian tiếp nhận và phản hồi sự cố
  • Thời gian dự kiến khôi phục dịch vụ
  • Quy trình bảo trì hệ thống
  • Đầu mối hỗ trợ của ban quản lý
  • Cơ chế thông báo khi dịch vụ bị gián đoạn

Các chỉ tiêu cần phù hợp với năng lực kỹ thuật thực tế của tòa nhà và có phương pháp đo lường rõ ràng để thuận tiện trong quá trình giám sát.

Nên đính kèm cam kết chất lượng dịch vụ vào hợp đồng thuê
Nên đính kèm cam kết chất lượng dịch vụ vào hợp đồng thuê

10. Đàm phán nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng khi hết hạn thuê

Nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng văn phòng có thể phát sinh chi phí tháo dỡ, vận chuyển và sửa chữa đáng kể khi hợp đồng kết thúc. Vì vậy, doanh nghiệp cần thống nhất rõ phạm vi công việc, tiêu chuẩn nghiệm thu và thời gian thực hiện ngay từ giai đoạn ký hợp đồng.

10.1 Xác định phạm vi tháo dỡ ngay từ thời điểm ký hợp đồng

Điều khoản hoàn trả mặt bằng nguyên trạng thường yêu cầu bên thuê tháo dỡ các hạng mục nội thất đã lắp đặt và bàn giao lại mặt bằng theo hiện trạng được thỏa thuận.

Để kiểm soát chi phí, hợp đồng hoặc phụ lục cần phân định rõ:

  • Hạng mục bắt buộc tháo dỡ
  • Hạng mục được phép giữ lại
  • Tài sản thuộc sở hữu của bên thuê
  • Hạng mục thuộc hệ thống kỹ thuật tòa nhà
  • Tiêu chuẩn vệ sinh và sửa chữa sau tháo dỡ
  • Điều kiện nghiệm thu hoàn trả mặt bằng

Việc xác định phạm vi từ đầu giúp doanh nghiệp chủ động dự toán chi phí và hạn chế phát sinh yêu cầu ngoài thỏa thuận khi hợp đồng kết thúc.

10.2 Loại trừ hao mòn tự nhiên khỏi trách nhiệm của khách thuê

Sau thời gian dài sử dụng, mặt bằng có thể xuất hiện các dấu hiệu xuống cấp thông thường như sơn phai màu, thảm mòn hoặc thiết bị có độ hao hụt nhất định. Những thay đổi này cần được phân biệt với hư hỏng do lỗi sử dụng của bên thuê.

Điều khoản tham khảo: “Bên thuê có trách nhiệm hoàn trả mặt bằng trong tình trạng sạch sẽ, phù hợp với hiện trạng sử dụng hợp lý, ngoại trừ hao mòn tự nhiên phát sinh trong quá trình sử dụng thông thường.”

Biên bản bàn giao ban đầu, hình ảnh hiện trạng và danh mục thiết bị là cơ sở quan trọng để xác định trách nhiệm của mỗi bên khi thanh lý hợp đồng.

10.3 Đàm phán quyền giữ lại nội thất có giá trị

Một số hạng mục như vách kính, hệ thống chiếu sáng, cửa từ hoặc dây dẫn kỹ thuật có thể tiếp tục được sử dụng bởi chủ tòa nhà hoặc khách thuê tiếp theo. Trong trường hợp này, việc giữ lại nội thất có thể giúp các bên giảm chi phí tháo dỡ và hạn chế lãng phí.

Doanh nghiệp có thể đề xuất cơ chế:

  • Gửi danh mục hạng mục muốn giữ lại trước khi hợp đồng hết hạn
  • Để chủ tòa nhà hoặc khách thuê tiếp theo xem xét tiếp nhận
  • Chỉ tháo dỡ những hạng mục được yêu cầu bằng văn bản
  • Tổ chức nghiệm thu trước khi triển khai tháo dỡ
Tháo dỡ chỉ nên được áp dụng sau khi có xác nhận bằng văn bản của bên cho thuê
Tháo dỡ chỉ nên được áp dụng sau khi có xác nhận bằng văn bản của bên cho thuê

10.4 Đàm phán thời gian hoàn trả mặt bằng

Hợp đồng cần quy định rõ:

  • Ngày hết hạn thuê
  • Thời gian dành cho việc tháo dỡ và di chuyển tài sản
  • Tiền thuê và phí dịch vụ áp dụng trong giai đoạn hoàn trả
  • Quyền sử dụng thang hàng
  • Thời điểm nghiệm thu
  • Cách xử lý khi bên cho thuê chậm nghiệm thu
  • Thời điểm xác nhận hoàn thành nghĩa vụ

Doanh nghiệp có thể đề xuất một khoảng thời gian hợp lý sau ngày kết thúc vận hành để di chuyển tài sản và hoàn trả mặt bằng. Việc miễn hoặc giảm chi phí trong giai đoạn này cần được thống nhất cụ thể trong hợp đồng.

11. Đàm phán quyền chấm dứt hợp đồng trước hạn

Quyền chấm dứt trước hạn giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro khi bên cho thuê vi phạm nghĩa vụ hoặc nhu cầu sử dụng văn phòng thay đổi. Vì vậy, hợp đồng cần quy định rõ căn cứ chấm dứt, thời hạn khắc phục, thời gian báo trước và trách nhiệm tài chính của mỗi bên.

11.1 Xác định các trường hợp vi phạm của bên cho thuê

Bên cạnh quyền chấm dứt của chủ tòa nhà khi khách thuê vi phạm, doanh nghiệp cũng cần được bảo vệ khi bên cho thuê không thực hiện đúng các nghĩa vụ đã cam kết.

Các trường hợp có thể xem xét gồm:

  • Không bàn giao mặt bằng đúng thời hạn
  • Hệ thống PCCC không đáp ứng điều kiện vận hành theo quy định
  • Điện, nước, điều hòa hoặc thang máy bị gián đoạn kéo dài mà không có phương án xử lý phù hợp
  • Mặt bằng phát sinh tranh chấp pháp lý, bị kê biên hoặc hạn chế quyền sử dụng
  • Bên cho thuê tự ý thay đổi các điều kiện thương mại đã ghi nhận trong hợp đồng
  • Không khắc phục vi phạm trong thời hạn đã thỏa thuận
Hợp đồng cần mô tả cụ thể mức độ vi phạm và hậu quả phát sinh
Hợp đồng cần mô tả cụ thể mức độ vi phạm và hậu quả phát sinh

>> Xem thêm:

11.2 Thiết lập thời hạn khắc phục vi phạm

Trước khi thực hiện quyền chấm dứt hợp đồng, bên thuê cần gửi thông báo bằng văn bản, nêu rõ nội dung vi phạm và yêu cầu bên cho thuê khắc phục trong một thời hạn nhất định (Cure Period).

Thời hạn này có thể được hai bên thống nhất theo tính chất của từng vi phạm. Nếu bên cho thuê không khắc phục đúng thời hạn, bên thuê được quyền áp dụng các biện pháp đã quy định trong hợp đồng, bao gồm yêu cầu bồi thường hoặc chấm dứt hợp đồng mà không chịu chế tài.

11.3 Đàm phán quyền chấm dứt theo nhu cầu kinh doanh

Với hợp đồng dài hạn, doanh nghiệp có thể đề xuất quyền chấm dứt hợp đồng trước hạn tại một thời điểm đã được xác định trước.

Điều khoản này thường gắn với các điều kiện:

  • Đã hoàn thành thời gian thuê tối thiểu
  • Gửi thông báo trước trong thời hạn quy định
  • Thanh toán đầy đủ các khoản công nợ
  • Hoàn trả mặt bằng đúng thỏa thuận
  • Thanh toán một khoản phí chấm dứt nếu có

Mốc thời gian, thời hạn báo trước và mức phí cần được hai bên thống nhất dựa trên thời hạn thuê, giá trị đầu tư và chính sách của chủ tòa nhà.

11.4 Xử lý khi tòa nhà không đồng ý quyền chấm dứt sớm

Nếu bên cho thuê không chấp thuận quyền chấm dứt hợp đồng trước hạn, doanh nghiệp có thể thương lượng các phương án linh hoạt khác như:

  • Quyền cho thuê lại: Cho phép bên thuê chuyển giao quyền sử dụng một phần hoặc toàn bộ diện tích cho bên thứ ba theo các điều kiện đã thống nhất.
  • Quyền chuyển nhượng hợp đồng: Cho phép chuyển giao quyền và nghĩa vụ cho công ty liên kết, công ty con hoặc đơn vị tiếp nhận doanh nghiệp.
  • Quyền chuyển đổi diện tích: Cho phép chuyển sang diện tích nhỏ hơn hoặc phù hợp hơn trong cùng tòa nhà.
  • Quyền tìm khách thuê thay thế: Bên thuê được giới thiệu đơn vị mới tiếp nhận mặt bằng để giảm nghĩa vụ còn lại.

Mỗi phương án cần quy định rõ điều kiện phê duyệt, thời gian thông báo, chi phí xử lý và trách nhiệm của các bên.

12. Đàm phán quyền gia hạn, mở rộng và điều chỉnh diện tích thuê

Quyền gia hạn và mở rộng diện tích giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch vận hành dài hạn, hạn chế chi phí di chuyển và đáp ứng nhu cầu tăng trưởng nhân sự. Vì vậy, các cơ chế này nên được thống nhất ngay từ khi ký hợp đồng ban đầu.

12.1 Thiết lập quyền ưu tiên gia hạn văn phòng

Doanh nghiệp nên đề xuất quyền ưu tiên gia hạn hợp đồng thuê, theo đó bên thuê được ưu tiên thương lượng tiếp tục sử dụng mặt bằng trước khi bên cho thuê chào thuê cho khách hàng mới.

Hợp đồng cần quy định rõ:

  • Thời điểm bên cho thuê gửi đề xuất gia hạn
  • Thời hạn bên thuê phản hồi
  • Khoảng thời gian thương lượng
  • Điều kiện để thực hiện quyền gia hạn
  • Thời điểm bên cho thuê được phép chào mặt bằng ra thị trường

Việc thiết lập quy trình gia hạn sớm giúp doanh nghiệp chủ động ngân sách và có đủ thời gian chuẩn bị phương án di chuyển nếu hai bên không đạt được thỏa thuận.

Xác định cụ thể quyền ưu tiên gia hạn văn phòng trong hợp đồng thuê
Xác định cụ thể quyền ưu tiên gia hạn văn phòng trong hợp đồng thuê

12.2 Xác định công thức tính giá thuê cho kỳ gia hạn tiếp theo

Giá thuê trong kỳ gia hạn cần được thống nhất theo một cơ chế rõ ràng ngay từ hợp đồng ban đầu, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào mức giá do bên cho thuê đề xuất tại thời điểm gia hạn. Doanh nghiệp có thể thỏa thuận giá thuê mới theo mặt bằng thị trường của các diện tích tương đương, đồng thời áp dụng mức trần tăng so với đơn giá của kỳ thuê cuối cùng.

Điều khoản tham khảo: “Giá thuê trong kỳ gia hạn được hai bên thỏa thuận dựa trên giá thị trường tại thời điểm đó, nhưng mức tăng không vượt quá 5 – 7% so với đơn giá của kỳ liền trước.”

Cơ chế này giúp doanh nghiệp chủ động dự báo ngân sách và kiểm soát biến động chi phí khi tiếp tục thuê.

12.3 Đàm phán quyền ưu tiên thuê thêm diện tích trống

Đối với doanh nghiệp có kế hoạch tăng trưởng nhân sự, việc mở rộng trong cùng tòa nhà giúp duy trì sự kết nối giữa các bộ phận và giảm chi phí di chuyển.

Doanh nghiệp có thể đề xuất quyền ưu tiên thuê diện tích liền kề – Right of First Refusal. Theo đó, khi xuất hiện diện tích trống phù hợp, bên cho thuê cần thông báo cho khách thuê hiện hữu trước khi chào ra thị trường.

Điều khoản nên quy định rõ:

  • Phạm vi diện tích được ưu tiên
  • Thời điểm thông báo
  • Giá thuê và điều kiện áp dụng
  • Thời hạn phản hồi của bên thuê
  • Quyền của bên cho thuê nếu doanh nghiệp từ chối

Quyền ưu tiên này giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch mở rộng mà không phải chuyển toàn bộ văn phòng sang địa điểm khác.

Đàm phán rõ quyền ưu tiên thuê thêm diện tích trống trong hợp đồng thuê văn phòng
Đàm phán rõ quyền ưu tiên thuê thêm diện tích trống trong hợp đồng thuê văn phòng

12.4 Bổ sung các điều khoản linh hoạt dành riêng cho hợp đồng dài hạn

Với hợp đồng có thời hạn dài, doanh nghiệp nên cân nhắc bổ sung các quyền linh hoạt như:

  • Quyền mở rộng diện tích
  • Quyền thu hẹp diện tích
  • Quyền chuyển tầng
  • Quyền đổi sang mặt bằng khác trong cùng tòa nhà
  • Quyền cho thuê lại
  • Quyền chuyển giao hợp đồng cho công ty liên kết

Hai bên cũng có thể thống nhất điều khoản rà soát định kỳ, cho phép đánh giá lại giá thuê, chất lượng dịch vụ và nhu cầu sử dụng diện tích sau từng giai đoạn nhất định.

Mỗi quyền cần được quy định rõ về điều kiện áp dụng, thời hạn thông báo, quy trình phê duyệt và các chi phí liên quan để thuận tiện khi thực hiện.

13. Maison Office hỗ trợ doanh nghiệp đàm phán hợp đồng thuê văn phòng

Với kinh nghiệm tư vấn thị trường văn phòng tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng, Maison Office hỗ trợ doanh nghiệp xuyên suốt quá trình tìm kiếm, so sánh và thương lượng các điều kiện thuê với chủ tòa nhà.

Các nội dung hỗ trợ gồm:

  • Khảo sát nhu cầu, ngân sách và kế hoạch sử dụng diện tích
  • Cung cấp dữ liệu giá thuê, phí dịch vụ và chính sách thương mại
  • So sánh tổng chi phí giữa các phương án văn phòng
  • Xây dựng phương án đàm phán phù hợp với từng tòa nhà
  • Làm việc với bên cho thuê về giá, tiền đặt cọc, thời gian miễn thuê và điều kiện bàn giao
  • Theo dõi các điều khoản thương mại đã được hai bên thống nhất
  • Phối hợp với bộ phận pháp chế hoặc luật sư của doanh nghiệp khi rà soát hợp đồng
  • Hỗ trợ quá trình bàn giao và triển khai mặt bằng
Maison Office đồng hành cùng doanh nghiệp tìm thuê văn phòng
Maison Office đồng hành cùng doanh nghiệp tìm thuê văn phòng

Maison Office tập trung vào tư vấn thị trường và hỗ trợ thương lượng các điều kiện thương mại. Đối với những nội dung pháp lý chuyên sâu, doanh nghiệp nên kết hợp với bộ phận pháp chế hoặc luật sư chuyên môn trước khi ký hợp đồng.

Liên hệ Maison Office để nhận danh sách mặt bằng phù hợp, dữ liệu giá thuê cập nhật và hỗ trợ đàm phán với chủ tòa nhà. Dịch vụ tư vấn được triển khai miễn phí dành cho khách thuê trong suốt quá trình tìm kiếm và hoàn tất giao dịch.

>> Tham khảo ngay: 

14. Một số câu hỏi thường gặp khi đàm phán hợp đồng

14.1 Nên đàm phán hợp đồng thuê từ điều khoản nào?

Doanh nghiệp nên ưu tiên các điều khoản ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách và hoạt động, gồm đơn giá thuê, phí dịch vụ, tiền đặt cọc, thời gian miễn thuê, ngày bàn giao và mức tăng giá định kỳ.

14.2 Có thể đàm phán giảm tiền đặt cọc thuê văn phòng không?

Có. Bên thuê có thể đề xuất giảm số tháng đặt cọc, chia thành nhiều đợt hoặc sử dụng bảo lãnh ngân hàng nếu được chủ tòa nhà chấp thuận.

14.3 Nên đàm phán giảm giá thuê hay tăng thời gian miễn thuê?

Doanh nghiệp nên quy đổi cả hai phương án thành giá trị tài chính để so sánh. Trong một số trường hợp, tăng thời gian miễn thuê có thể mang lại hiệu quả lớn hơn việc giảm nhẹ đơn giá.

14.4 Phí dịch vụ có được miễn trong thời gian thi công nội thất không?

Điều này phụ thuộc vào chính sách của từng tòa nhà. Doanh nghiệp cần làm rõ trong hợp đồng liệu thời gian fit-out được miễn tiền thuê, phí dịch vụ hay chỉ miễn một phần chi phí.

14.5 Doanh nghiệp có thể chấm dứt hợp đồng trước hạn không?

Quyền chấm dứt trước hạn phụ thuộc vào nội dung hợp đồng. Bên thuê có thể đàm phán Break Clause hoặc các phương án thay thế như cho thuê lại, chuyển nhượng hợp đồng hoặc chuyển sang diện tích khác.

14.6 LOI có phải là hợp đồng thuê chính thức không?

LOI là thư bày tỏ ý định hoặc thỏa thuận nguyên tắc, thường ghi nhận các điều kiện thương mại ban đầu. LOI chưa thay thế hợp đồng thuê chính thức nhưng một số nội dung vẫn có thể mang tính ràng buộc nếu được quy định rõ.

14.7 Ai nên tham gia quá trình đàm phán hợp đồng thuê văn phòng?

Tùy quy mô giao dịch, doanh nghiệp nên có đại diện ban lãnh đạo, tài chính, hành chính, pháp chế và đơn vị tư vấn thuê văn phòng cùng tham gia để kiểm soát đầy đủ các nội dung thương mại, vận hành và pháp lý.