Bản đồ Đông Nam Á phóng to khổ lớn full HD (Tải miễn phí)

Đông Nam Á là khu vực thuộc châu Á, nằm giữa Nam Á và Đông Á, đóng vai trò cầu nối tự nhiên giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương

Bản đồ Đông Nam Á phóng to khổ lớn full HD giúp người đọc nhanh chóng xác định vị trí địa lý, phạm vi lãnh thổ và cấu trúc không gian của khu vực Đông Nam Á trên bản đồ thế giới. Bài viết cung cấp hệ thống bản đồ rõ nét, dễ tra cứu theo từng chủ đề hành chính, địa lý, dân số, kinh tế, khí hậu và du lịch.

TẢI NGAY TRỌN BỘ

BẢN ĐỒ ĐÔNG NAM Á PHÓNG TO

BẢN ĐỒ THẾ GIỚI KHỔ LỚN

1. Đông Nam Á nằm ở đâu trên bản đồ thế giới?

Đông Nam Á là khu vực thuộc châu Á, nằm giữa Nam Á và Đông Á, đóng vai trò cầu nối tự nhiên giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Trên bản đồ thế giới, khu vực này tiếp giáp Trung Quốc ở phía Bắc, Ấn Độ ở phía Tây và châu Đại Dương ở phía Đông Nam, đồng thời sở hữu các tuyến hàng hải chiến lược như Biển Đông và eo biển Malacca.

Đông Nam Á là khu vực thuộc châu Á, nằm giữa Nam Á và Đông Á, đóng vai trò cầu nối tự nhiên giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương
Bản đồ Đông Nam Á

Xem thêm bản đồ các châu lục khác:

2. Đông Nam Á có bao nhiêu quốc gia?

Hiện nay, Đông Nam Á gồm 11 quốc gia, chia thành hai nhóm địa lý:

  • Đông Nam Á lục địa: Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar
  • Đông Nam Á hải đảo: Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines, Brunei, Đông Timor

Phần lớn các quốc gia này là thành viên của ASEAN, giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc kinh tế – chính trị khu vực.

Đông Nam Á gồm 11 quốc gia
Các quốc gia Đông Nam Á

3. Bản đồ Đông Nam Á phóng to khổ lớn (tải miễn phí)

Bản đồ Đông Nam Á phóng to khổ lớn cho phép quan sát rõ ranh giới quốc gia, địa hình, dân cư và các trung tâm kinh tế.

⬇ Tải ngay trọn bộ
BẢN ĐỒ ĐÔNG NAM Á KHỔ LỚN

    3.1 Bản đồ hành chính Đông Nam Á

Bản đồ hành chính Đông Nam Á thể hiện ranh giới lãnh thổ quốc gia, thủ đô, thành phố lớn và đơn vị hành chính cấp vùng. Đây là loại bản đồ quan trọng trong giảng dạy địa lý, nghiên cứu chính trị – hành chính và phân tích quan hệ quốc tế trong khu vực.

Bản đồ hành chính Đông Nam Á thể hiện ranh giới lãnh thổ quốc gia
Bản đồ hành chính Đông Nam Á

    3.2 Bản đồ địa lý Đông Nam Á

Bản đồ địa lý Đông Nam Á phản ánh địa hình tự nhiên gồm dãy núi, đồng bằng, cao nguyên, sông ngòi và đường bờ biển. Loại bản đồ này giúp người đọc hiểu rõ đặc điểm tự nhiên đa dạng của khu vực, từ đồng bằng sông Hồng, sông Mekong đến các quần đảo lớn như Indonesia và Philippines.

Bản đồ địa lý Đông Nam Á phản ánh địa hình tự nhiên gồm dãy núi, đồng bằng, cao nguyên, sông ngòi và đường bờ biển
Bản đồ địa lý Đông Nam Á

    3.3 Bản đồ dân số Đông Nam Á

Bản đồ dân số Đông Nam Á thể hiện mật độ phân bố dân cư giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ. Dữ liệu cho thấy sự tập trung dân số cao tại các đồng bằng châu thổ, khu vực ven biển và các đô thị lớn như Jakarta, Bangkok, Manila, TP.HCM, Hà Nội, qua đó hỗ trợ phân tích đô thị hóa và phát triển kinh tế – xã hội.

Bản đồ dân số Đông Nam Á thể hiện mật độ phân bố dân cư giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ
Bản đồ dân số Đông Nam Á

    3.4 Bản đồ kinh tế Đông Nam Á

Bản đồ kinh tế Đông Nam Á mô tả các trung tâm kinh tế, khu công nghiệp, cảng biển, hành lang thương mại và mạng lưới giao thông chiến lược. Đây là tài liệu hữu ích cho doanh nghiệp, nhà đầu tư và chuyên gia nghiên cứu khi đánh giá vai trò của khu vực trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Bản đồ kinh tế Đông Nam Á mô tả các trung tâm kinh tế, khu công nghiệp, cảng biển, hành lang thương mại và mạng lưới giao thông chiến lược
Bản đồ kinh tế Đông Nam Á

    3.5 Bản đồ khí hậu Đông Nam Á

Bản đồ khí hậu Đông Nam Á phản ánh đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa mưa – khô rõ rệt tại nhiều quốc gia. Thông tin này có ý nghĩa quan trọng trong nông nghiệp, quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên và thích ứng biến đổi khí hậu.

Bản đồ khí hậu Đông Nam Á phản ánh đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa mưa
Bản đồ khí hậu Đông Nam Á

    3.6 Bản đồ du lịch Đông Nam Á

Bản đồ du lịch Đông Nam Á tập trung thể hiện các điểm đến nổi bật, di sản văn hóa, bãi biển, thành phố du lịch và tuyến kết nối khu vực. Loại bản đồ này hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động học tập, định hướng du lịch và nghiên cứu phát triển ngành dịch vụ – du lịch trong khu vực.

Bản đồ du lịch Đông Nam Á tập trung thể hiện các điểm đến nổi bật, di sản văn hóa, bãi biển
Bản đồ du lịch Đông Nam Á

4. Đặc điểm địa lý Đông Nam Á

Diện tích 4.545.792 km2 (1.755.140 dặm vuông Anh)
Dân số 655.298.044 [1][2]
Mật độ dân số 135,6/km2 (351/sq mi)
GDP (PPP) 8.969 tỷ USD[3]
GDP (danh nghĩa) 2.557 tỷ USD(tỷ giá hối đoái)[4]
GDP bình quân đầu người 4,018 USD (tỷ giá hối đoái)[4]
HDI 0,684
Các nhóm dân tộc Nam Á, Nam Đảo, Melanesia, Negrito, Papua, Người Việt, Hán-Tạng và Thái
Tôn giáo Vật linh, Phật, Kitô, Nho, Hindu, Hồi, Satsana Phi, Đạo và Tín ngưỡng Việt Nam
Tên gọi dân cư Đông Nam Á
Quốc gia 11 quốc gia

Việt Nam

Thái Lan

Philippines

Malaysia

Indonesia

Singapore

Myanmar

Lào

Campuchia

Đông Timor

Brunei

Phụ thuộc Danh sách

Quần đảo Andaman và Nicobar (Ấn Độ)

Đảo Giáng Sinh (Úc)

Quần đảo Cocos (Keeling) (Úc)

Ngôn ngữ Ngôn ngữ chính thức

Anh

Bồ Đào Nha

Filipino

Indonesia

Khmer

Lào

Mã Lai

Malaysia

Miến Điện

Tiếng Tamil

Tiếng Tetum

Tiếng Thái

Tiếng phổ thông

Tiếng Việt

Ngôn ngữ khác

Ngữ hệ Phi-Á:

Tiếng Ả Rập

Ngữ hệ Nam Á:Mon

Nicobarese

Asli

Ngữ hệ Nam Đảo:Tagalog

Tetum

Java

Sunda

Cebuano

Madura

Ilocano

Hiligaynon

Minangkabau

Batak

Bikol

Banjar

Bali

Waray

Kapampangan

Pangasinan

Masbateño

Bugis

Chăm

Aceh

Iban

Dusun

Kadazan

Lun Bawang/Lundayeh

Moken

Tiếng Creole:Tiếng Chavacano

Tok Pisin

Kristang

Betawi

Ambonese

Ngữ hệ Dravida:Tamil

Telugu

Malayalam

Kannada

Ngữ hệ Ấn-Âu:Bengal

Anh

Pháp

Ba Tư

Bồ Đào Nha

Tây Ban Nha

Hindi

Hà Lan

Dutch

Sinhala

Rohingya

Ngữ hệ Tai-Kadai:Thái

Lào

Shan

Ngữ hệ Hán-Tạng:Miến Điện

Rakhine

Karen

Quan thoại

Quảng Đông

Mân

Hmar

Mizo

Zomi

Thadou

Meitei

Ngôn ngữ ở châu Á — Tất cả châu Á

Múi giờ 5 múi giờ

UTC+5:30: Quần đảo Andaman và Nicobar

UTC+6:30: Cocos (Keeling) Islands • Myanmar

UTC+7

UTC+7:00: Campuchia • Đảo Giáng Sinh • Indonesia • Lào • Thái Lan • Việt Nam

UTC+8

UTC+8:00: Brunei • Indonesia • Malaysia • Philippines • Singapore

UTC+9

UTC+9:00: Đông Timor • Indonesia

Tên miền Internet .bn, .id, .kh, .la, .mm, .my, .ph, .sg, .th, .tl, .vn
Mã điện thoại Khu vực 6 & 8
Thành phố lớn nhất Thủ đô

Bandar Seri Begawan

Phnôm Pênh

Jakarta

Viêng Chăn

Kuala Lumpur

Naypyidaw

Manila

Singapore

Bangkok

Dili

Hà Nội

Thành phố lớn nhất

Bandung

Bangkok

Chiang Mai

Phuket

Davao

Denpasar

Đà Nẵng

George Town

Hà Nội

Hải Phòng

Jakarta

Kuala Lumpur

Makassar

Manila

Medan

Singapore

Surabaya

Quezon

Thành phố Hồ Chí Minh

Yangon

Naypyidaw

Mandalay

Semarang

Mã UN M49 035 – Đông Nam Á

142 – Châu Á

001 – Thế giới

 

5. Ý nghĩa của bản đồ Đông Nam Á trong học tập và thực tiễn

Bản đồ Đông Nam Á giữ vai trò quan trọng trong cả giáo dục và ứng dụng thực tiễn. Trong học tập, bản đồ giúp người học nhận diện vị trí địa lý, ranh giới quốc gia, đặc điểm tự nhiên và phân bố dân cư, từ đó hình thành tư duy không gian và hiểu rõ cấu trúc khu vực.

Trong thực tiễn, bản đồ Đông Nam Á được sử dụng rộng rãi trong:

  • Phân tích kinh tế – thương mại và logistics khu vực
  • Nghiên cứu quy hoạch, giao thông và phát triển đô thị
  • Đánh giá thị trường, dòng chảy đầu tư và liên kết vùng
  • Hoạch định chiến lược kinh doanh tại các quốc gia Đông Nam Á

Nhờ vị trí chiến lược giữa hai đại dương lớn, bản đồ khu vực này còn là tài liệu nền tảng trong nghiên cứu địa chính trị và thương mại quốc tế.

6. Cách đọc và sử dụng bản đồ Đông Nam Á hiệu quả

Để khai thác bản đồ Đông Nam Á đúng mục đích, người đọc cần lưu ý một số nguyên tắc cơ bản:

  • Xác định loại bản đồ: hành chính, địa lý, dân số, kinh tế, khí hậu hay du lịch để tránh nhầm lẫn thông tin.
  • Quan sát chú giải (legend): hiểu ký hiệu màu sắc, đường ranh giới, mật độ hoặc biểu tượng trên bản đồ.
  • So sánh tỷ lệ bản đồ: bản đồ phóng to khổ lớn giúp quan sát chi tiết, trong khi bản đồ tỷ lệ nhỏ phù hợp nhìn tổng thể khu vực.
  • Kết hợp nhiều lớp bản đồ: sử dụng đồng thời bản đồ địa lý – dân số – kinh tế giúp phân tích sâu hơn về phát triển vùng và đô thị hóa.

Việc đọc bản đồ đúng cách giúp nâng cao hiệu quả học tập và hỗ trợ ra quyết định trong nghiên cứu, giảng dạy và phân tích thực tế.

Bản đồ Đông Nam Á phóng to khổ lớn là nguồn tư liệu trực quan giúp người đọc nắm bắt toàn diện vị trí địa lý, cấu trúc lãnh thổ và đặc điểm phát triển của khu vực Đông Nam Á trong bối cảnh khu vực ngày càng giữ vai trò quan trọng trên bản đồ kinh tế – giao thương châu Á.

7. Câu hỏi thường gặp về bản đồ Đông Nam Á (FAQ)

7.1 Bản đồ Đông Nam Á dùng để làm gì?

Bản đồ Đông Nam Á được sử dụng để tra cứu vị trí địa lý, ranh giới quốc gia, đặc điểm tự nhiên và kinh tế, phục vụ học tập, giảng dạy, nghiên cứu khu vực, thuyết trình và in ấn bản đồ khổ lớn.

7.2 Nên dùng loại bản đồ Đông Nam Á nào cho học tập?

Đối với học tập cơ bản, nên sử dụng bản đồ hành chính để nhận diện quốc gia – thủ đô và bản đồ địa lý để hiểu địa hình, sông ngòi và biển đảo trong khu vực.

7.3 Bản đồ Đông Nam Á phóng to khổ lớn có ưu điểm gì?

Bản đồ phóng to khổ lớn giúp quan sát chi tiết ranh giới, địa danh và cấu trúc không gian, phù hợp cho giảng dạy, thuyết trình, nghiên cứu chuyên sâu và in treo tường khổ A0 hoặc 2A0.

TẢI MIỄN PHÍ BẢN ĐỒ THẾ GIỚI KHỔ LỚN

Bản đồ Thế Giới khổ rộng (file PDF)

Bản đồ Thế Giới (file vector)

Đánh giá bài viết