5+ Mẫu Bản Tường Trình Thông Dụng Hiện Nay [Tải Ngay]

Bản tường trình là văn bản quan trọng để thuật lại sự việc một cách khách quan, làm căn cứ xử lý các tình huống phát sinh trong học tập và công việc, cũng như trong cuộc sống hàng ngày. Sử dụng bản tường trình một cách có cấu trúc rõ ràng, hợp lý khi cần diễn tả lại sự việc đã xảy ra.
⬇ Tải ngay mẫu
BẢN TƯỜNG TRÌNH
Nội dung chính
1. Bản tường trình là gì?
Bản tường trình là văn bản kể lại chi tiết một sự việc đã xảy ra (thường là lỗi lầm, sự cố hoặc vi phạm) để người có thẩm quyền nắm rõ sự thật. Có thể hình dung nó là một tờ giấy trả lời cho 3 câu hỏi chính: Ai là người làm/chứng kiến?, Chuyện gì đã xảy ra, vào lúc nào, ở đâu? và Tại sao chuyện đó lại xảy ra?
Một bản tường trình đúng quy định không thể tách rời các quy tắc trình bày tại Điều 8 Nghị định 30/2020/NĐ-CP. Bạn có thể đối chiếu văn bản của mình với các tiêu chuẩn sau:
- Quốc hiệu và Tiêu ngữ
- Tên cơ quan, tổ chức ban hành
- Số, ký hiệu của văn bản.
- Địa danh và thời gian ban hành
- Tên loại và trích yếu nội dung
- Địa chỉ nhận (Kính gửi)
- Nội dung công văn
- Chữ ký, họ tên và đóng dấu
- Nơi nhận
2. Mẫu bản tường trình được sử dụng phổ biến [Tải ngay]
Bản tường trình viết tay là hình thức được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống hành chính và nội bộ doanh nghiệp nhờ tính xác thực cao, thể hiện rõ trách nhiệm cá nhân của người lập.
2.1 Mẫu bản tường trình sự việc cá nhân
Đây là mẫu được sử dụng khi cá nhân cần trình bày lại một sự việc đã xảy ra như mất tài sản, va chạm giao thông hoặc các tình huống phát sinh trong công việc. Nội dung tập trung vào thời gian, địa điểm, diễn biến và kết quả sự việc, đảm bảo tính trung thực và rõ ràng.
2.2 Mẫu bản tường trình vi phạm nội quy
Thường áp dụng trong môi trường doanh nghiệp, trường học khi cá nhân vi phạm quy định chung. Bản tường trình cần nêu rõ hành vi vi phạm, nguyên nhân dẫn đến sự việc và cam kết không tái phạm. Đây là cơ sở để tổ chức xem xét và đưa ra hình thức xử lý phù hợp.
2.3 Mẫu bản tường trình trong công việc
Sử dụng khi cần báo cáo sự cố, sai sót hoặc các vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc. Nội dung thường mang tính chuyên môn, trình bày logic, giúp cấp quản lý nắm bắt tình hình và đưa ra phương án xử lý kịp thời.
3. Nội dung và bố cục chuẩn của bản tường trình
Một bản tường trình được đánh giá là chuyên nghiệp và có sức nặng khi hội tụ đủ 5 yếu tố then chốt dưới đây. Thiếu bất kỳ phần nào cũng có thể khiến nội dung trở nên mơ hồ và thiếu khách quan trong mắt người tiếp nhận. Cụ thể như sau:
3.1 Thông tin người tường trình
Trong phần thông tin người tường trình thường nằm ngay sau tiêu ngữ và tên văn bản, nội dung chuẩn cần bao gồm các mục sau:
- Họ và tên: Viết chữ in hoa có dấu (Ví dụ: NGUYỄN VĂN A).
- Ngày tháng năm sinh: Để xác định đối tượng theo độ tuổi pháp lý.
- Số CCCD/CMND: Kèm ngày cấp và nơi cấp (để xác minh danh tính chính xác).
- Địa chỉ thường trú/Tạm trú: Nơi ở hiện tại của người tường trình.
- Chức vụ/Vị trí công tác:
Nếu là học sinh: Nêu rõ lớp, trường.
Nếu là nhân viên: Nêu rõ phòng ban, bộ phận, chức danh.
Thông tin liên lạc: Số điện thoại cá nhân hoặc email
3.2 Thời gian và địa điểm xảy ra sự việc
Ở mục thời gian và địa điểm, cần càng chi tiết càng tốt để giúp người tiếp nhận xác minh được tính khách quan (ví dụ: đối chiếu với camera hoặc nhân chứng). Cụ thể gồm:
Thời gian chính xác:
- Giờ, phút (ví dụ: “Vào khoảng 08 giờ 15 phút”).
- Ngày, tháng, năm xảy ra sự việc.
- Nếu sự việc kéo dài, cần ghi rõ khoảng thời gian từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
Địa điểm cụ thể:
- Vị trí chính xác: (Ví dụ: “Tại kho số 2”, “Tại ngã tư đường X và Y”, “Trong phòng họp/học tầng 3”).
- Địa chỉ/Cơ quan: Tên công ty, trường học hoặc địa chỉ số nhà, phường/xã cụ thể nơi sự việc diễn ra.
Lưu ý nhỏ: Nếu bạn không nhớ chính xác từng phút, hãy dùng từ “khoảng” để đảm bảo tính trung thực cho bản tường trình.
3.3 Nội dung diễn biến sự việc
Sự thuyết phục của một bản tường trình không đến từ sự dài dòng, mà đến từ một trình tự thời gian chặt chẽ. Các yếu tố sau đây sẽ giúp xâu chuỗi sự việc một cách khách quan và mạch lạc nhất:
- Bối cảnh: Bạn đang làm gì, ở đâu thì sự việc xảy ra? (Đang trực, đang làm việc, đang đi qua…).
- Diễn biến: Kể theo trình tự cái gì đến trước, cái gì đến sau.
- Ai là người liên quan?
- Hành động cụ thể của từng người là gì?
- Lời nói hoặc sự tương tác đáng chú ý.
- Xử lý: Bạn đã làm gì ngay lúc đó để ngăn chặn hoặc giải quyết? (Báo bảo vệ, ngắt điện, can ngăn…).
- Kết quả: Kết thúc sự việc thì hiện trường ra sao? (Hỏng đồ, mất tiền, hay mọi người đã giải tán…).
3.4 Nguyên nhân và trách nhiệm liên quan
Sau khi thuật lại diễn biến, việc tiếp theo là trình bày phần nguyên nhân và trách nhiệm để làm rõ lý do sự việc xảy ra và xác định người chịu lỗi. Nội dung cần ngắn gọn như sau:
Nguyên nhân:
- Khách quan: Do thời tiết, máy móc hỏng hóc đột xuất, chập điện, hoặc sự cố ngoài ý muốn.
- Chủ quan: Do sự bất cẩn, thiếu quan sát, không tuân thủ quy trình làm việc hoặc sự hiểu lầm giữa các bên.
Xác định trách nhiệm:
- Bản thân: Thừa nhận lỗi của mình (nếu có) hoặc khẳng định mình đã làm đúng quy trình.
- Người liên quan: Chỉ rõ ai là người gây ra sự việc hoặc trực tiếp liên quan đến hậu quả.
- Đơn vị/Bộ phận: Nêu rõ nếu sự việc có liên quan đến lỗ hổng trong quản lý hoặc vận hành của phòng ban.
3.4 Cam kết và chữ ký người tường trình
Cuối cùng, kết thúc văn bản một cách chuyên nghiệp, phần nội dung dưới đây sẽ giúp bạn khẳng định lại sự trung thực trước người tiếp nhận.
Lời cam đoan:
- Khẳng định những gì bạn vừa kể là đúng sự thật 100%.
- Hứa sẽ chịu trách nhiệm trước pháp luật hoặc nội quy công ty nếu có điều gì sai lệch.
Chữ ký và Họ tên:
- Ghi địa điểm và ngày tháng năm ký (nếu phần đầu chưa có).
- Ký tên và ghi rõ họ tên đầy đủ bên dưới
4. Những lưu ý quan trọng khi viết bản tường trình
Trình bày sự việc không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các mốc thời gian. Để văn bản thực sự khách quan và có sức nặng, bạn hãy bám sát các tiêu chuẩn trình bày dưới đây.
4.1 Viết trung thực và khách quan
Mọi sự việc cần được tái hiện một cách trung thực nhất dựa trên 3 nền tảng:
- Người thật, việc thật: Chỉ viết những gì mắt thấy, tai nghe; không thêm thắt hay bịa đặt.
- Ngôn ngữ trung tính: Không đưa cảm xúc cá nhân (giận dữ, ghét bỏ) vào, tránh dùng từ chỉ trích, miệt thị.
- Không suy diễn: Thấy sao viết vậy, không tự ý đoán mò nguyên nhân hoặc kết tội người khác khi chưa rõ ràng.
4.2 Trình bày ngắn gọn, dễ hiểu
Sự rõ ràng và mạch lạc chính là điểm cộng lớn nhất giúp thông tin được tiếp nhận nhanh chóng. Dưới đây là 3 tiêu chuẩn giúp bản tường trình ngắn gọn mà vẫn đầy đủ:
- Đúng trọng tâm: Tập trung vào các tình tiết chính dẫn đến sự việc, lược bỏ mọi chi tiết thừa, kể lể rườm rà.
- Câu văn gãy gọn: Sử dụng câu đơn, ý nào ra ý đó, tránh viết câu quá dài hoặc dùng từ ngữ bóng bẩy, khó hiểu.
- Cấu trúc rõ ràng: Trình bày theo trình tự thời gian hoặc các gạch đầu dòng để người đọc dễ dàng nắm bắt mạch sự kiện.
4.3 Tránh sai sót thường gặp trong bản tường trình
Một bản tường trình lộn xộn thường bắt nguồn từ những sai sót không đáng có trong cách sắp xếp ý tưởng. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà bạn cần nhận diện để tránh làm loãng nội dung
- Lỗi chính tả và tẩy xóa: Tuyệt đối không viết sai chính tả hoặc tẩy xóa nham nhở (làm giảm độ tin cậy của văn bản).
- Dùng từ lóng, từ địa phương: Chỉ dùng ngôn ngữ phổ thông, nghiêm túc, không dùng từ ngữ suồng sã.
- Thiếu thông tin pháp lý: Quên ký tên, thiếu ngày tháng hoặc không để lại số điện thoại liên lạc.
5. Quy trình nộp và xử lý bản tường trình
Bước cuối cùng là đưa bản tường trình đến đúng nơi và đúng thời điểm. Bạn có thể tham khảo các thông tin về nhân sự tiếp nhận và thời hạn cụ thể dưới đây:
5.1 Ai là người tiếp nhận bản tường trình
Người tiếp nhận bản tường trình phụ thuộc vào môi trường xảy ra sự việc tại công sở là cấp trên trực tiếp hoặc bộ phận nhân sự, tại trường học là giáo viên chủ nhiệm hoặc ban giám hiệu.
Với các sự cố nghiêm trọng xảy ra nơi công cộng, bạn cần gửi cho Công an địa phương hoặc cơ quan chức năng có thẩm quyền. Việc gửi đúng người giúp sự việc được giải quyết nhanh chóng và đảm bảo tính pháp lý.
5.2 Thời hạn nộp bản tường trình
Thời hạn nộp bản tường trình cần tuân thủ nguyên tắc càng sớm càng tốt. Bản tường trình nên được hoàn thành và gửi đi ngay sau khi sự việc kết thúc hoặc ngay khi nhận được yêu cầu từ cấp trên (thường trong vòng 24 giờ). Việc nộp sớm giúp các tình tiết còn tươi mới, chính xác và thể hiện thái độ hợp tác, trách nhiệm của người viết. Nếu để quá lâu, trí nhớ có thể bị sai lệch và làm giảm tính khách quan, gây khó khăn cho quá trình xác minh và xử lý của cơ quan có thẩm quyền.
5.2 Cách lưu trữ bản tường trình trong hồ sơ
Bản tường trình nên được lưu trữ khoa học dưới cả hai hình thức để làm căn cứ đối chiếu. Bản gốc có đầy đủ chữ ký cần được kẹp vào hồ sơ nhân sự hoặc hồ sơ vụ việc tại văn phòng để đảm bảo tính pháp lý. Đồng thời, bạn nên scan hoặc chụp ảnh để lưu trữ bản mềm trên máy tính hoặc hệ thống dữ liệu chung. Việc lưu trữ bài bản giúp dễ dàng tra cứu tiến độ giải quyết và là bằng chứng quan trọng để bảo vệ quyền lợi nếu có khiếu nại về sau.
Lưu giữ đầy đủ chữ ký cần được kẹp vào hồ sơ nhân sự hoặc hồ sơ vụ việc tại văn phòng để đảm bảo tính pháp lý.
6. Câu hỏi thường gặp về bản tường trình (FAQ)
6.1 Bản tường trình có bắt buộc viết tay không?
Pháp luật không bắt buộc bản tường trình phải viết tay. Bạn có thể lựa chọn giữa viết tay hoặc đánh máy tùy theo yêu cầu của đơn vị tiếp nhận:
- Viết tay: Thường được ưu tiên trong các vụ việc có tính chất vi phạm hoặc tranh chấp vì nó giúp xác thực chính xác nét chữ của người lập, tăng độ tin cậy và hạn chế việc chối cãi sau này.
- Đánh máy: Phù hợp cho các báo cáo sự cố kỹ thuật, mất mát tài sản hoặc quy trình công việc cần sự chuyên nghiệp, rõ ràng và dễ lưu trữ trong hệ thống.
6.2 Bản tường trình có bắt buộc viết tay không?
Bản tường trình và bản giải trình thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng có mục đích và nội dung khác nhau:
| Đặc điểm | Bản tường trình | Bản giải trình |
| Mục địch | Tái hiện sự thật, diễn biến sự việc | Làm rõ nguyên nhân, lý do, cam kết |
| Nội dung chính | Sự việc xảy ra như thế nào? | Tại sao sự việc lại xảy ra như vậy? |
| Tính chất | Khách quan, trung thực | Chủ quan, mang tính biện hộ/giải thích |
6.3 Bản tường trình có giá trị pháp lý không?
Có. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự (Điều 94) và Hình sự (Điều 87), bản tường trình là nguồn chứng cứ để xác minh sự thật. Khi đã ký tên, văn bản này trở thành căn cứ xác nhận trách nhiệm pháp lý của bạn và bạn sẽ chịu trách nhiệm với những gì đã kể. Để đạt giá trị cao nhất, bản tường trình cần thông tin định danh (CCCD) rõ ràng và chữ ký của chính chủ.
6.4 Có thể viết bản tường trình bằng máy tính không?
Pháp luật không bắt buộc viết tay, nên bạn hoàn toàn có thể đánh máy để văn bản chuyên nghiệp và dễ lưu trữ hơn. Tuy nhiên, phần chữ ký và họ tên ở cuối bắt buộc phải ký trực tiếp bằng bút mực để đảm bảo giá trị pháp lý và xác thực danh tính, tránh việc giả mạo nội dung.
Một bản tường trình chuẩn cần sự kết hợp giữa thể thức hành chính và nội dung khách quan. Nếu bạn vẫn còn thắc mắc về cách diễn đạt hay quy trình xử lý, hãy tham khảo lại các mẫu và câu hỏi thường gặp phía trên để có phương án xử lý tốt nhất.

Maison Office là đơn vị cho thuê văn phòng chuyên nghiệp, đội ngũ tư vấn kinh nghiệm 10+ năm sẽ giúp bạn nhanh chóng tìm được văn phòng phù hợp nhất Liên hệ 0988.902.468 ngay!


![5+ Mẫu Bản Tường Trình Thông Dụng Hiện Nay [Tải Ngay]](https://maisonoffice.vn/wp-content/uploads/2026/03/mau-ban-tuong-trinh-2.jpg)

![5+ Mẫu Bản Tường Trình Thông Dụng Hiện Nay [Tải Ngay]](https://maisonoffice.vn/wp-content/uploads/2026/03/mau-ban-tuong-trinh-4.jpg)