Mẫu hợp đồng xây dựng nhà ở phổ biến nhất [Tải ngay]

Mẫu hợp đồng xây dựng nhà ở phổ biến nhất [Tải ngay]

Trước khi tiến hành thi công và ký kết hợp đồng xây dựng nhà ở với các bên liên quan, chủ nhà cần nắm rõ một số yếu tố cơ bản để tránh rủi ro và tranh chấp không đáng có. Chủ động tham chiếu các mẫu hợp đồng xây dựng nhà ở là thói quen cẩn trọng và là yêu cầu tiên quyết để đảm bảo sự minh bạch trong mọi cam kết sau này.

⬇ Tải ngay mẫu
HĐ XÂY DỰNG NHÀ Ở

Nội dung chính

1. Hợp đồng xây dựng nhà ở là gì?

Hợp đồng xây dựng nhà ở là văn bản hợp đồng dân sự giữa bên giao thầu (chủ đầu tư hoặc chủ nhà) và bên nhận thầu (đơn vị thi công/tư vấn). Theo đó, bên nhận thầu cam kết triển khai một phần hoặc toàn bộ các công đoạn từ khảo sát, thiết kế đến thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị cho công trình nhà ở, còn bên giao thầu có trách nhiệm cung cấp các điều kiện thi công, giám sát và thanh toán chi phí theo đúng tiến độ đã cam kết.

Các yếu tố pháp lý cần chú ý:

  • Hình thức bắt buộc: Phải lập thành văn bản và có chữ ký xác nhận của các bên (Khoản 1 Điều 138 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020)).
  • Điều kiện về năng lực: Nhà thầu phải có chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng phù hợp với quy mô ngôi nhà, trừ trường hợp nhà ở nhỏ hơn 250 m² (Điều 83 Nghị định 15/2021/NĐ-CP và Điều 148 Luật Xây dựng).
  • Nội dung thực hiện: Nhà ở riêng lẻ là nhà ở được xây dựng trên thửa đất ở riêng biệt thuộc quyền sử dụng của tổ chức, cá nhân (Khoản 23 Điều 2 Luật Nhà ở 2023).
  • Trách nhiệm: Quy định thời gian bảo hành nhà ở riêng lẻ tối thiểu là 24 tháng kể từ ngày nghiệm thu hoàn thành (Điều 165 Luật Nhà ở 2023)

2.  Mẫu hợp đồng xây dựng nhà ở mới nhất

Một bản hợp đồng chi tiết giúp kiểm soát tốt các rủi ro phát sinh trong suốt thời gian thi công và là kim chỉ nam giúp quá trình phối hợp với nhà thầu trở nên minh bạch, trơn tru hơn. Đồng thời giúp tối ưu hóa ngân sách, tránh tình trạng đội chi phí ngoài ý muốn. 

Mẫu hợp đồng xây dựng nhà ở

⬇ Tải ngay mẫu

3. Nội dung cần có trong hợp đồng xây dựng nhà ở

Để đưa ra một bản hợp đồng xây dựng có giá trị pháp lý và đảm bảo quyền lợi cho cả chủ nhà lẫn nhà thầu, các điều khoản cần được quy định chi tiết, minh bạch và không gây hiểu lầm, với các nội dung cơ bản sau.

3.1 Thông tin các bên ký kết hợp đồng

Theo luật quy định phần Thông tin các bên ký kết (Chủ đầu tư và Nhà thầu) trong hợp đồng xây dựng cần có các nội dung trọng yếu sau:

Bên A (Chủ đầu tư/Chủ nhà): Nếu là cá nhân hoặc hộ gia đình, các thông tin cần cung cấp bao gồm:

  • Họ và tên: Ghi đầy đủ theo căn cước công dân (CCCD).
  • Số CCCD/Hộ chiếu: Ngày cấp và nơi cấp.
  • Địa chỉ thường trú: Theo hộ khẩu hoặc nơi ở hiện tại.
  • Số điện thoại liên lạc: Trao đổi thông tin trong quá trình thi công.
  • Địa chỉ công trình xây dựng: Nơi căn nhà sẽ được thi công (kèm theo số tờ, số thửa trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nếu cần).

Thông tin Bên B (Nhà thầu thi công): Tùy thuộc vào việc bạn thuê công ty hay tổ chức cá nhân, thông tin sẽ khác nhau:

  • Trường hợp là Công ty xây dựng:
  • Tên công ty: Ghi đầy đủ tên trên Giấy đăng ký kinh doanh.
  • Mã số thuế: Để phục vụ việc xuất hóa đơn và kiểm tra tư cách pháp nhân.
  • Trụ sở chính: Địa chỉ đăng ký hoạt động của công ty.
  • Người đại diện pháp luật: Ghi rõ họ tên và chức vụ (thường là Giám đốc/Tổng Giám đốc).
  • Số tài khoản ngân hàng: Để thực hiện các giao dịch thanh toán theo hợp đồng.
  • Trường hợp là Tổ thợ/Cá nhân nhận thầu:
    • Thông tin CCCD và địa chỉ: Tương tự như Bên A.
    • Họ và tên người đại diện: (Thường là đội trưởng hoặc người chịu trách nhiệm chính).

Căn cứ pháp lý: Luật Xây dựng 2014, Nghị định 37/2015/NĐ-CP và Nghị định 50/2021/NĐ-CP.

Nội dung cần có trong hợp đồng xây dựng nhà ở

3.2 Phạm vi công việc và hồ sơ thiết kế

Phạm vi công việc và hồ sơ thiết kế xác định rõ khối lượng thi công và căn cứ kỹ thuật để nghiệm thu, giúp chủ nhà

Phạm vi công việc (Nội dung thực hiện):

  • Thi công phần thô: Đào móng, xây bể, đổ khung cột/sàn bê tông, xây tường và lắp đặt hệ thống điện, nước âm tường.
  • Thi công hoàn thiện: Trát tường, ốp lát gạch, sơn bả, lắp đặt thiết bị vệ sinh, hệ thống chiếu sáng và cửa.
  • Vệ sinh và bàn giao: Thu dọn phế thải xây dựng, vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình trước khi bàn giao.

Hồ sơ thiết kế: 

  • Bản vẽ kiến trúc và 3D: Quy định hình dáng, kích thước phòng và thẩm mỹ căn nhà.
  • Bản vẽ kết cấu: Chi tiết móng, dầm, cột và mật độ sắt thép (đảm bảo an toàn chịu lực).
  • Bản vẽ điện nước (M&E): Sơ đồ vị trí ổ cắm, đường ống cấp thoát nước và thiết bị điện.
  • Giấy phép xây dựng: Văn bản pháp lý cao nhất, mọi việc thi công phải tuân thủ đúng nội dung giấy phép.

Lưu ý: Bạn nên đính kèm một bảng danh mục vật tư chi tiết (ghi rõ nhãn hiệu, chủng loại) làm phụ lục để nhà thầu không tráo đổi vật liệu kém chất lượng.

3.3 Giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán

Khi ký hết hợp đồng, cần hiểu rõ giá trị hợp đồng là phần chốt tổng chi phí, còn phương thức thanh toán giúp kiểm soát tiền theo tiến độ thi công. Như sau:

Giá trị hợp đồng: Cần ghi rõ con số tổng và hình thức khoán để không phát sinh chi phí, bao gồm:

  • Tổng giá trị: Ghi cả bằng số và bằng chữ (đã bao gồm thuế VAT hay chưa).
  • Hình thức khoán:
    • Khoán trọn gói: Không thay đổi giá dù vật tư tăng (an toàn cho chủ nhà).
    • Đơn giá cố định: Thanh toán theo khối lượng đo đạc thực tế tại công trình.
  • Chi phí phát sinh: Quy định rõ chỉ thanh toán phát sinh nếu có văn bản đồng ý của chủ nhà trước khi làm

Phương thức thanh toán: Nên chia thành các đợt gắn liền với điểm dừng kỹ thuật để đảm bảo nhà thầu làm đến đâu nhận tiền đến đó:

  • Đợt 1: Tạm ứng 10-15% sau khi ký hợp đồng (để thợ mua vật tư, dựng lán).
  • Đợt 2, 3, 4…: Trả theo kết quả xong việc (Xong móng mới trả tiền móng, đổ xong sàn mới trả tiền sàn).
  • Đợt cuối: Thanh toán đến 95% sau khi bàn giao nhà.
  • Tiền bảo hành: Giữ lại 3-5% giá trị hợp đồng trong vòng 12 tháng để đảm bảo nhà thầu sửa chữa nếu có hư hỏng, thấm dột.

Lưu ý: Chỉ chuyển tiền khi đã có biên bản nghiệm thu công việc của giai đoạn đó để tránh trường hợp nhà thầu nhận tiền xong rồi bỏ chạy hoặc làm ẩu.

3.3 Tiến độ thi công công trình

Tiến độ thi công quy định tổng thời gian làm nhà và các cột mốc hoàn thành cụ thể để kiểm soát sự chậm trễ.

  • Tổng thời gian: Ghi rõ số ngày làm việc (Ví dụ: 120 ngày kể từ ngày khởi công)
  • Ngày khởi công: Xác định ngày bắt đầu động thổ hoặc bàn giao mặt bằng.
  • Các mốc tiến độ: Quy định thời gian hoàn thành từng hạng mục (Ví dụ: Xong móng trong 15 ngày, xong thô trong 60 ngày).
  • Gia hạn tiến độ: Chỉ được gia hạn trong trường hợp bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh) hoặc do chủ nhà thay đổi thiết kế và phải có văn bản xác nhận.

Mẹo tránh rủi ro: Nên thêm một dòng “Phạt chậm tiến độ” (Ví dụ: Phạt 0.1% giá trị hợp đồng cho mỗi ngày chậm trễ) để buộc nhà thầu phải tập trung nhân lực làm đúng hạn.

3.4 Nghiệm thu và bàn giao công trình

Bước tiếp theo cần có trong hợp đồng là bước kiểm tra chất lượng thực tế để xác nhận hoàn thành công việc và chuyển giao quyền sử dụng.

  • Nghiệm thu từng phần: Sau khi xong mỗi giai đoạn (móng, sàn, điện, nước…), hai bên phải ký biên bản xác nhận làm đúng bản vẽ và đạt chất lượng mới được làm bước tiếp sau.
  • Nghiệm thu tổng thể: Khi nhà hoàn thiện, hai bên kiểm tra toàn bộ (sơn, cửa, thiết bị…). Nếu có lỗi, nhà thầu phải sửa xong mới được bàn giao.
  • Bàn giao: Thời điểm nhà thầu giao chìa khóa cho bạn. Kể từ lúc này, thời gian bảo hành chính thức bắt đầu tính.
  • Hồ sơ hoàn công: Nhà thầu phải giao lại các bản vẽ thực tế đã xây dựng để bạn dễ sửa chữa điện, nước sau này.

3.5 Bảo hành và bảo trì công trình

Ghi rõ các điều kiện bảo hành và bảo trì trong hợp đồng giúp bạn đảm bảo được chất lượng công trình về sau. Vì vậy, khi bạn đã dọn vào ở, nhằm đảm bảo nhà thầu có trách nhiệm sửa chữa các hư hỏng phát sinh, cần nắm cơ bản các điều sau:

  • Thời hạn bảo hành: Thông thường là 12 – 24 tháng cho phần hoàn thiện và 05 – 10 năm cho phần kết cấu (móng, khung, sàn).
  • Nội dung bảo hành: Sửa chữa miễn phí các lỗi do thi công hoặc vật tư kém chất lượng (thấm dột, nứt tường, lún nền, hỏng hệ thống điện, nước).
  • Thời gian phản ứng: Quy định nhà thầu phải có mặt trong vòng 24–48 giờ kể từ khi bạn thông báo có sự cố.
  • Tiền bảo hành: Chính là khoản 3-5% giá trị hợp đồng bạn giữ lại ở mục 3.3. Nếu nhà thầu không đến sửa, bạn dùng số tiền này để thuê người khác làm.

Lưu ý: Bảo hành không bao gồm các hư hỏng do bạn tự gây ra hoặc do hao mòn tự nhiên theo thời gian.

3.6 Quy định về xử lý vi phạm hợp đồng

Các quy định này xác lập các chế tài tài chính và pháp lý nhằm ràng buộc trách nhiệm thực hiện cam kết của các bên trong suốt quá trình thi công.

  • Vi phạm tiến độ: Nhà thầu chịu phạt theo tỷ lệ % giá trị hợp đồng (thường 0.1% – 0.2%) cho mỗi ngày chậm bàn giao so với thỏa thuận.
  • Vi phạm chất lượng: Trường hợp thi công sai thiết kế hoặc sử dụng vật tư không đúng chủng loại, nhà thầu phải đập bỏ, làm lại và tự chịu mọi chi phí khắc phục.
  • Vi phạm nghĩa vụ thanh toán: Chủ đầu tư phải trả lãi chậm trả theo lãi suất ngân hàng nếu không giải ngân đúng các đợt đã cam kết.
  • Đơn phương chấm dứt hợp đồng: Quy định rõ các trường hợp một bên được quyền dừng hợp đồng (ví dụ: Nhà thầu bỏ dở công trình quá 15 ngày hoặc Chủ nhà chậm thanh toán quá 30 ngày).
  • Bồi thường thiệt hại: Bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh cho bên kia hoặc bên thứ ba (nếu có).

4. Quy định pháp luật về hợp đồng xây dựng nhà ở

Tuân thủ rõ ràng các điều khoản trong hợp đồng theo pháp luật là điều kiện tiên quyết để tránh rủi ro không đáng có về sau. Dưới đây là các quy định pháp luật cốt lõi được trích xuất từ Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) và Nghị định 37/2015/NĐ-CP để bạn áp dụng khi ký hợp đồng:

Nội dung cần có trong hợp đồng xây dựng nhà ở

Điều kiện về chủ thể (Điều 138 Luật Xây dựng): 

  • Chủ nhà: Phải là chính chủ (có sổ đỏ/hợp đồng ủy quyền) và đã có giấy phép xây dựng hợp lệ.
  • Nhà thầu: Phải có giấy phép kinh doanh và chứng chỉ năng lực thi công xây dựng phù hợp với quy mô nhà của bạn.

Nguyên tắc ký kết (Điều 138 Luật Xây dựng):

  • Tự nguyện, bình đẳng, hợp tác: Các bên không được ép buộc nhau.
  • Văn bản: Hợp đồng phải lập thành văn bản, có chữ ký (và dấu nếu là pháp nhân) của các bên.
  • Thời điểm: Chỉ được ký kết sau khi bên thầu đã được lựa chọn và các bên đã hoàn tất thương thảo.

Quy định về tạm ứng và thanh toán (Điều 144 Luật Xây dựng):

  • Tiền cọc/tạm ứng: Tối đa 50% giá trị hợp đồng (không được thu hơn).
  • Tiền thanh toán: Bắt buộc dùng VNĐ (không thanh toán bằng USD hay vàng).

Thời gian bảo hành (Điều 125 Luật Xây dựng):

  • Thời gian: Tối thiểu 24 tháng (tính từ ngày bàn giao).
  • Tiền bảo hành: Chủ nhà giữ lại 3% – 5% giá trị hợp đồng để “làm tin”, chỉ trả nốt sau khi hết thời hạn bảo hành.

Thưởng, phạt và bồi thường (Điều 146 Luật Xây dựng):

  • Phạt vi phạm: Do hai bên tự thỏa thuận, nhưng tối đa không quá 12% giá trị phần việc bị lỗi/chậm.
  • Bồi thường: Bên làm sai (gây nứt nhà hàng xóm, xây sai bản vẽ) phải đền 100% thiệt hại thực tế.

Chấm dứt hợp đồng (Điều 145 Luật Xây dựng):

  • Lý do: Một bên có quyền chấm dứt nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ (ví dụ: thầu bỏ dở công trình, chủ nhà không thanh toán đúng hạn nhiều lần).
  • Thủ tục: Phải gửi văn bản báo trước (thường là 7–15 ngày).

5. Lưu ý khi ký hợp đồng xây dựng nhà ở

Thực hiện ký kết hợp đồng là bước quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi của bạn và đảm bảo chất lượng công trình. Để tránh những tranh chấp không đáng có và rủi ro về chi phí, bạn cần xem xét kỹ lưỡng các điều khoản trọng yếu dưới đây trước khi đặt bút ký.

5.1 Kiểm tra năng lực của nhà thầu xây dựng

Để xác minh năng lực nhà thầu, bạn cần tra cứu chứng chỉ hành nghề trên hệ thống của Bộ Xây dựng và yêu cầu cung cấp hồ sơ kinh nghiệm từ các công trình tương tự đã hoàn thành. Việc trực tiếp đến kiểm tra thực tế tại các công trường đang thi công giúp đánh giá chính xác tay nghề thợ, tính kỷ luật và tiêu chuẩn an toàn trước khi đặt bút ký hợp đồng.

5.2 Làm rõ phạm vi công việc và vật liệu sử dụng

Hợp đồng cần đính kèm Bảng khối lượng (BOQ) chi tiết từng hạng mục thi công và Bảng vật tư ghi rõ thương hiệu, chủng loại, quy cách cụ thể. Ví dụ: Đừng ghi “Gạch men”, hãy ghi “Gạch Prime 60×60, mã số ABC, loại 1”. Việc xác định rõ số lượng và chất lượng vật liệu ngay từ đầu giúp chủ nhà kiểm soát chi phí, tránh phát sinh ngoài ý muốn và ngăn chặn tình trạng nhà thầu tráo đổi vật tư kém chất lượng.

Lưu ý khi ký hợp đồng xây dựng nhà ở

5.3  Quy định rõ tiến độ và mốc thanh toán

Tiến độ phải chia nhỏ theo từng giai đoạn (móng, thân, mái) kèm thời hạn hoàn thiện cụ thể cho mỗi mốc. Chủ nhà chỉ thanh toán sau khi trực tiếp nghiệm thu chất lượng và ký biên bản xác nhận từng phần, mọi sự chậm trễ đều phải chịu mức phạt tiền theo ngày đã thỏa thuận.

5.4  Điều khoản xử lý khi chậm tiến độ thi công

Quy định rõ ngày hoàn thành, mức phạt chậm tiến độ thường từ 0,1%–0,2%/ngày (tổng phạt không quá 12% phần vi phạm). Trong trường hợp trễ quá 30 ngày, chủ nhà có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng.

6. Các tranh chấp thường gặp trong hợp đồng xây dựng nhà ở

Dù được chuẩn bị kỹ lưỡng, các dự án xây dựng vẫn khó tránh khỏi những bất đồng do sự khác biệt về kỳ vọng hoặc biến động thực tế. Thường sẽ gặp một trong những mâu thuẫn phổ biến nhất sau và cách xử lý.

6.1 Tranh chấp về chi phí phát sinh

Trong hợp đồng xây dựng nhà ở, tranh chấp về chi phí phát sinh thường xoay quanh 3 vấn đề chính sau:

  • Thay đổi thiết kế hoặc vật liệu: Chủ nhà muốn thay đổi phương án kiến trúc hoặc nâng cấp vật liệu tốt hơn so với thỏa thuận ban đầu, dẫn đến chênh lệch giá nhưng hai bên chưa thống nhất bằng văn bản trước khi làm.
  • Khối lượng công việc thực tế khác với dự toán: Khi thi công, các hạng mục phát hiện thêm (ví dụ: nền móng yếu cần gia cố thêm cọc) mà trong hợp đồng chưa lường trước được, dẫn đến tranh cãi về việc ai phải chịu chi phí này.
  • Biến động giá thị trường: Giá nguyên vật liệu (sắt, thép, xi măng) tăng đột biến trong quá trình thi công. Nhà thầu yêu cầu bù giá, trong khi chủ nhà giữ nguyên quan điểm “khoán gọn” (hợp đồng trọn gói).

6.2 Tranh chấp về tiến độ thi công

Các bất đồng về thời gian hoàn thành công trình thường có thể đến từ lỗi của hai bên, như sau:

  • Chậm bàn giao: Nhà thầu thi công trì trệ, không đúng các mốc thời gian đã cam kết, dẫn đến việc chủ nhà không thể nhập trạch đúng ngày.
  • Đình chỉ do lỗi chủ nhà: Chủ nhà chậm thanh toán theo đợt hoặc chậm bàn giao mặt bằng/bản vẽ, làm cản trở tiến độ nhưng không chịu gia hạn thời gian cho nhà thầu.
  • Tranh cãi về chậm tiến độ: Hai bên không thống nhất được mức phạt hoặc lỗi thuộc về ai (do thời tiết, khách quan hay chủ quan) khi tính toán bồi thường.

Các tranh chấp thường gặp trong hợp đồng xây dựng nhà ở

6.3 Tranh chấp về chất lượng công trình

Những sai sót về thi công dưới đây là nguồn cơn chính dẫn đến các tranh chấp về chất lượng:

  • Sai khác vật tư: Nhà thầu dùng vật liệu kém chất lượng hoặc sai chủng loại so với cam kết (ví dụ: dùng thép nội thay vì thép nhập, sơn loại rẻ tiền).
  • Lỗi kỹ thuật: Công trình xuất hiện tình trạng thấm dột, nứt tường, sụt lún hoặc hệ thống điện, nước hoạt động không ổn định sau khi bàn giao.
  • Thẩm mỹ và hoàn thiện: Các chi tiết ốp lát bị lệch, màu sơn không đều hoặc kích thước cửa, cầu thang không đúng bản vẽ, gây tranh cãi về việc nghiệm thu.

6.4 Cách giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng

Tùy vào mức độ nghiêm trọng của sự việc, hai bên có thể lựa chọn một trong các hình thức phân xử dưới đây để bảo vệ quyền lợi:

  • Thương lượng (Ưu tiên số 1): Hai bên ngồi lại tự thỏa thuận, lập biên bản xác nhận về chi phí, tiến độ hoặc phương án khắc phục lỗi chất lượng. Đây là cách nhanh nhất, giữ được hòa khí để tiếp tục hoàn thiện nhà.
  • Hòa giải thông qua trung gian: Nhờ một bên thứ ba có chuyên môn (như đơn vị giám sát độc lập hoặc kiến trúc sư có uy tín) đánh giá kỹ thuật/khối lượng để đưa ra con số công bằng cho cả hai.
  • Trọng tài thương mại: Nếu hợp đồng có điều khoản chọn trọng tài, cách này nhanh hơn tòa án, phán quyết có giá trị cưỡng chế nhưng chi phí trọng tài khá cao.
  • Khởi kiện tại Tòa án: Đây là lựa chọn cuối cùng khi không thể thỏa thuận. Cách này tốn nhiều thời gian (có thể kéo dài hàng năm), chi phí án phí và thuê luật sư, khiến công trình bị đình trệ.

7. Câu hỏi thường gặp về hợp đồng xây dựng nhà ở

7.1 Hợp đồng xây dựng nhà ở có cần công chứng không?

Không, pháp luật không bắt buộc hợp đồng xây dựng nhà ở (giữa cá nhân với cá nhân hoặc cá nhân với nhà thầu) phải công chứng. Chỉ cần hai bên ký tên, đóng dấu (nếu là công ty) là có hiệu lực pháp lý. 

7.2 Có thể sửa đổi hợp đồng xây dựng sau khi ký không?

Có, hai bên có thể sửa đổi hợp đồng sau khi ký bằng cách:

  • Lập phụ lục hợp đồng: Đây là cách phổ biến nhất. Mọi thay đổi về giá, tiến độ hay vật liệu sẽ được ghi vào văn bản này và có giá trị pháp lý tương đương với hợp đồng chính.
  • Sự đồng thuận: Việc sửa đổi chỉ có hiệu lực khi cả hai bên cùng đồng ý và ký tên xác nhận. Một bên không được tự ý thay đổi nội dung đã ký.
  • Nội dung sửa đổi: Thường áp dụng cho việc tăng/giảm khối lượng công việc, thay đổi chủng loại vật tư hoặc gia hạn thời gian thi công.

7.3 Thời gian bảo hành công trình xây dựng là bao lâu?

Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP (Điều 28):

  • Công trình cấp đặc biệt và cấp I: Bảo hành tối thiểu 24 tháng.
  • Các cấp công trình còn lại (nhà ở dân dụng thông thường): Bảo hành tối thiểu 12 tháng.

Riêng đối với nhà ở (Luật Nhà ở 2014 – Điều 85): Nhà thầu phải bảo hành tối thiểu 24 tháng kể từ khi hoàn thành việc xây dựng và nghiệm thu, đưa vào sử dụng.

7.4 Nên chọn hợp đồng xây nhà trọn gói hay theo đơn giá?

Tùy vào việc bạn có thời gian và kiến thức xây dựng hay không. Dưới đây là so sánh ngắn gọn để bạn chọn:

Hợp đồng trọn gói 

  • Ưu điểm: Biết trước tổng chi phí, không lo trượt giá vật tư, tiết kiệm thời gian quản lý.
  • Nhược điểm: Khó kiểm soát chi tiết chất lượng vật liệu bên trong (nếu nhà thầu không trung thực), giá thường cao hơn một chút do nhà thầu tính phí rủi ro.
  • Phù hợp với: Người bận rộn, không rành kỹ thuật xây dựng.

Hợp đồng theo đơn giá 

  • Ưu điểm: Chủ nhà tự chọn vật liệu theo ý thích, kiểm soát được chất lượng thực tế, chi phí linh hoạt theo khối lượng làm đến đâu trả tiền đến đó.
  • Nhược điểm: Dễ phát sinh chi phí ngoài dự kiến, tốn nhiều thời gian đi mua vật tư và giám sát tại công trường.
  • Phù hợp với: Người có thời gian, có kinh nghiệm hoặc có người quen giám sát hộ.

Hợp đồng xây dựng nhà ở là công cụ pháp lý quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi của chủ nhà, cũng như cách hoạt động của bên nhận thầu. Giúp quá trình xây dựng diễn ra suôn sẻ, hãy đảm bảo hợp đồng quy định rõ ràng về chi phí, tiến độ và chất lượng, đồng thời lựa chọn nhà thầu uy tín. Một hợp đồng minh bạch sẽ giúp bạn kiểm soát tốt mọi chi phí phát sinh và yên tâm hơn trong suốt quá trình thi công.

Đánh giá bài viết