Mẫu hợp đồng dịch vụ với cá nhân mới nhất [Tải file Word/PDF]

Mẫu hợp đồng dịch vụ với cá nhân là căn cứ ghi nhận công việc, thù lao, tiến độ và trách nhiệm giữa bên thuê với cá nhân cung cấp dịch vụ. Hợp đồng cần phân biệt rõ quan hệ dịch vụ với hợp đồng lao động, đồng thời quy định cụ thể nghiệm thu, thanh toán và xử lý vi phạm để hạn chế tranh chấp.
Nội dung chính
- Hợp đồng dịch vụ với cá nhân là gì?
- Tải mẫu hợp đồng dịch vụ với cá nhân file Word, PDF mới nhất
- Khi nào nên sử dụng hợp đồng dịch vụ với cá nhân?
- Nội dung cần có trong hợp đồng dịch vụ với cá nhân
- Thông tin bên thuê dịch vụ và cá nhân cung cấp dịch vụ
- Đối tượng, nội dung và phạm vi công việc
- Thời hạn thực hiện và tiến độ công việc
- Tiêu chuẩn, kết quả và nghiệm thu dịch vụ
- Giá dịch vụ, phương thức và thời hạn thanh toán
- Quyền và nghĩa vụ của các bên
- Bảo mật thông tin, chấm dứt hợp đồng và giải quyết tranh chấp
- Cam kết và chữ ký các bên
- Cách soạn hợp đồng dịch vụ với cá nhân chi tiết
- Những lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng dịch vụ với cá nhân
- Không sử dụng hợp đồng dịch vụ để che giấu quan hệ lao động
- Ghi cụ thể phạm vi công việc và kết quả phải bàn giao
- Thỏa thuận rõ thời điểm nghiệm thu và điều kiện thanh toán
- Làm rõ quyền sở hữu đối với tài liệu, sản phẩm và kết quả dịch vụ
- Kiểm tra điều khoản chấm dứt hợp đồng và trách nhiệm khi vi phạm
- Câu hỏi thường gặp về mẫu hợp đồng dịch vụ với cá nhân (FAQ)
- 1. Hợp đồng dịch vụ với cá nhân có cần công chứng, chứng thực không?
- 2. Cá nhân cung cấp dịch vụ có được ký hợp đồng dịch vụ với nhiều công ty cùng lúc không?
- 3. Mức khấu trừ thuế TNCN đối với hợp đồng dịch vụ với cá nhân là bao nhiêu?
- 4. Nếu cá nhân không hoàn thành công việc thì xử lý thế nào?
- 5. Hợp đồng dịch vụ với cá nhân có được gia hạn hoặc ký lại nhiều lần không?
Hợp đồng dịch vụ với cá nhân là gì?
Hợp đồng dịch vụ với cá nhân là thỏa thuận giữa bên sử dụng dịch vụ (thường là công ty hoặc tổ chức) và một cá nhân cung ứng dịch vụ. Theo Điều 513 Bộ luật Dân sự 2015, bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ và được nhận tiền dịch vụ.
Đối tượng của hợp đồng là công việc có thể thực hiện được, không bị pháp luật cấm và không trái đạo đức xã hội. Bên thuê có quyền yêu cầu cá nhân thực hiện đúng chất lượng, số lượng, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận. Cá nhân được thuê tự quyết định cách thức làm việc và chịu trách nhiệm về kết quả bàn giao.
Một số đặc điểm nhận diện của hợp đồng dịch vụ với cá nhân bao gồm:
- Bên cung ứng làm việc độc lập, không chịu sự quản lý, điều hành của bên thuê.
- Thù lao trả theo kết quả hoặc theo khối lượng công việc đã thỏa thuận.
- Quan hệ chịu sự điều chỉnh của pháp luật dân sự, không phải pháp luật lao động.
- Bên cung ứng không hưởng chế độ như người lao động (lương cố định, nghỉ phép năm, bảo hiểm bắt buộc).
Tải mẫu hợp đồng dịch vụ với cá nhân file Word, PDF mới nhất
Mẫu hợp đồng dịch vụ với cá nhân dưới đây được xây dựng theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, phù hợp để tham khảo và điều chỉnh theo từng công việc cụ thể.
Khi nào nên sử dụng hợp đồng dịch vụ với cá nhân?
Hợp đồng dịch vụ phù hợp khi doanh nghiệp thuê một cá nhân thực hiện công việc cụ thể và quan hệ giữa hai bên được xác lập theo kết quả, phạm vi dịch vụ đã thỏa thuận, không cần duy trì mối quan hệ lao động lâu dài.
Thuê cá nhân thực hiện công việc theo vụ việc, thời vụ ngắn hạn
Hợp đồng dịch vụ có thể được sử dụng khi doanh nghiệp phát sinh một công việc cụ thể cần thuê cá nhân thực hiện trong khoảng thời gian ngắn hoặc đến khi đạt kết quả đã thỏa thuận. Thù lao được xác định theo khối lượng hoặc theo kết quả sau khi công việc hoàn tất.
Bên thuê cần ghi rõ thời điểm bắt đầu, thời điểm hoàn thành và địa điểm thực hiện. Lưu ý rằng khi công việc lặp lại đều đặn hằng tháng dưới sự phân công của bên thuê, quan hệ này có nguy cơ bị xác định là quan hệ lao động.
Thuê freelancer, cộng tác viên
Freelancer và cộng tác viên có thể cung cấp dịch vụ theo dự án, sản phẩm hoặc khối lượng công việc cụ thể. Các công việc phổ biến gồm viết nội dung, thiết kế, quay dựng video, lập trình, dịch thuật hoặc hỗ trợ chuyên môn theo từng đầu việc.
Thuê chuyên gia, cá nhân tư vấn độc lập
Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng với một số dịch vụ cần sự tư vấn của chuyên gia hoặc cá nhân có chuyên môn như tư vấn pháp lý, tài chính, đào tạo, thẩm định hoặc kiểm toán nội bộ. Hợp đồng nên mô tả rõ phạm vi tư vấn, số buổi hoặc sản phẩm bàn giao, tiêu chuẩn chuyên môn và trách nhiệm đối với thông tin được cung cấp.
Hợp đồng nên xác định rõ phạm vi tư vấn, số buổi làm việc, hình thức báo cáo và giới hạn trách nhiệm. Đây cũng là nhóm hợp đồng cần điều khoản bảo mật chặt chẽ, vì chuyên gia có thể tiếp cận thông tin nội bộ của bên thuê.
Nội dung cần có trong hợp đồng dịch vụ với cá nhân
Thông tin bên thuê dịch vụ và cá nhân cung cấp dịch vụ
Thông tin của các bên cần được ghi đủ để xác định chính xác chủ thể giao kết. Với doanh nghiệp, hợp đồng nên thể hiện tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, địa chỉ và người đại diện có thẩm quyền.
Với cá nhân, hợp đồng cần ghi rõ họ tên, ngày sinh, số định danh cá nhân hoặc giấy tờ tùy thân, địa chỉ liên hệ và thông tin tài khoản nhận thanh toán nếu cần. Nếu cá nhân cung cấp dịch vụ với tư cách hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh, cần xác định đúng tư cách ký kết và nghĩa vụ thuế tương ứng.
Đối tượng, nội dung và phạm vi công việc
Đây là phần thông tin cần mô tả cụ thể trong hợp đồng. Nội dung nên trả lời được cá nhân phải thực hiện công việc gì, sản phẩm nào phải bàn giao, số lượng bao nhiêu và giới hạn công việc đến đâu.
Hợp đồng cần nêu những việc nằm ngoài phạm vi. Nếu bên thuê phát sinh yêu cầu mới, hai bên lập phụ lục và thỏa thuận lại chi phí. Điều này giúp hạn chế tình trạng mở rộng công việc nhưng không tăng thù lao.
Thời hạn thực hiện và tiến độ công việc
Thời hạn cần xác định bằng ngày bắt đầu, ngày kết thúc hoặc một mốc gắn với sự kiện cụ thể. Nếu dịch vụ chia thành nhiều giai đoạn, hợp đồng nên quy định thời hạn bàn giao của từng giai đoạn.
Việc ghi tiến độ giúp xác định thời điểm nghiệm thu và thanh toán. Nếu công việc phụ thuộc vào tài liệu do bên thuê cung cấp, hợp đồng cũng nên quy định cách xử lý trường hợp bên thuê chậm bàn giao thông tin.
Tiêu chuẩn, kết quả và nghiệm thu dịch vụ
Tiêu chí nghiệm thu cần được viết theo những yêu cầu có thể kiểm tra. Đối với sản phẩm hữu hình, hai bên thể xác định số lượng, định dạng, thông số hoặc chất lượng. Đối với dịch vụ tư vấn, hai bên có thể xác định báo cáo, biên bản hoặc nội dung bàn giao.
Giá dịch vụ, phương thức và thời hạn thanh toán
Giá dịch vụ cần ghi rõ là số tiền trước hay sau thuế và các bên phụ trách cho khoản chi phí nào. Nếu áp dụng thanh toán theo từng giai đoạn, hợp đồng nên gắn từng đợt thanh toán với mốc nghiệm thu cụ thể.
Phương thức thanh toán có thể được thỏa thuận bằng chuyển khoản hoặc phương thức khác phù hợp. Hồ sơ thanh toán nên được lưu cùng hợp đồng, biên bản nghiệm thu và chứng từ liên quan để đối chiếu khi cần.
Quyền và nghĩa vụ của các bên
Quyền và nghĩa vụ cần được phân chia theo đúng vai trò của từng bên. Bên thuê có nghĩa vụ cung cấp thông tin, tài liệu và phương tiện cần thiết theo thỏa thuận. Bên cung cấp dịch vụ phải thực hiện công việc đúng chất lượng, số lượng, thời hạn và các yêu cầu đã giao kết.
Bảo mật thông tin, chấm dứt hợp đồng và giải quyết tranh chấp
Điều khoản bảo mật nên xác định loại thông tin được bảo mật, người được phép tiếp cận, thời hạn bảo mật và trách nhiệm khi thông tin bị tiết lộ. Với dịch vụ tạo ra tài liệu, thiết kế, phần mềm hoặc nội dung, hai bên cần quy định riêng quyền sử dụng và quyền sở hữu đối với kết quả cuối cùng.
Hợp đồng nên ghi rõ căn cứ chấm dứt, thời hạn thông báo và nghĩa vụ thanh toán sau khi chấm dứt. Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên sử dụng dịch vụ có quyền đơn phương chấm dứt trong một số trường hợp và phải thanh toán phần dịch vụ đã thực hiện, đồng thời bồi thường nếu có thiệt hại theo quy định.
Cam kết và chữ ký các bên
Phần cuối hợp đồng cần xác định thời điểm có hiệu lực, số bản được lập và giá trị của từng bản. Người ký phải đúng thẩm quyền hoặc có căn cứ đại diện hợp pháp cho bên giao kết.
Cách soạn hợp đồng dịch vụ với cá nhân chi tiết
Bước 1: Xác định rõ công việc và kết quả dịch vụ cần thực hiện
Trước khi soạn hợp đồng, bên thuê cần xác định chính xác phạm vi công việc mà cá nhân phải thực hiện. Một công việc được mô tả tốt nên trả lời được ba câu hỏi: cá nhân thực hiện việc gì, bàn giao kết quả nào và kết quả được đánh giá theo tiêu chí nào. Những nội dung này có thể đưa trực tiếp vào hợp đồng hoặc phụ lục phạm vi công việc.
- Ví dụ cách ghi sai: Bên B lập trình hoàn thiện website bán hàng cho Bên A
- Ví dụ cách ghi đúng: Bên B xây dựng module giỏ hàng và thanh toán theo Tài liệu đặc tả yêu cầu do bên A cung cấp. Sản phẩm bàn giao phải bao gồm: Mã nguồn đẩy lên kho Github của Bên A, tích hợp cổng thanh toán VNPay và tài liệu hướng dẫn vận hành.
Bước 2: Thỏa thuận thời hạn, tiến độ và tiêu chí nghiệm thu
Các bên cần thống nhất thời gian bắt đầu, thời hạn hoàn thành và những mốc bàn giao nếu công việc có nhiều giai đoạn. Mỗi mốc nên gắn với một kết quả cụ thể để quá trình nghiệm thu có căn cứ đối chiếu.
Tiêu chí nghiệm thu cần tránh những cụm từ khó đo lường như “đạt yêu cầu tốt” hoặc “chất lượng phù hợp”. Doanh nghiệp nên mô tả bằng tiêu chuẩn, số lượng, định dạng hoặc nội dung cụ thể.
Bước 3: Xác định phí dịch vụ và điều kiện thanh toán
Giá dịch vụ cần được xác định theo toàn bộ công việc hoặc từng hạng mục. Nếu có chi phí phát sinh như đi lại, vật tư, phần mềm hoặc bên thứ ba, hợp đồng nên ghi rõ điều kiện để khoản chi được thanh toán. Thời điểm thanh toán nên gắn với tiêu chí nghiệm thu hoặc mốc công việc cụ thể.
Bước 4: Quy định trách nhiệm và xử lý trường hợp vi phạm
Hai bên cần thống nhất quy định các hành vi bị coi là vi phạm, ví dụ như chậm bàn giao, giao sản phẩm không đạt tiêu chí, chậm thanh toán hoặc lộ thông tin. Mỗi hành vi cần có cách xử lý vi phạm tương ứng.
Theo Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015, mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận. Mức phạt nên gắn với giá trị hợp đồng và đủ hợp lý để không bị xem là bất công với một bên.
Bước 5: Kiểm tra thông tin, ký kết và lưu trữ hợp đồng
Trước khi ký, hai bên cần đối chiếu thông tin chủ thể, số tiền, thời hạn, phụ lục và các điều kiện thanh toán. Nếu có thay đổi trong quá trình đàm phán, nội dung cuối cùng phải được thống nhất trên toàn bộ bản hợp đồng.
Sau khi ký, hai bên lưu hợp đồng cùng biên bản nghiệm thu, hóa đơn hoặc chứng từ thanh toán và tài liệu bàn giao để làm căn cứ kiểm tra nghĩa vụ của từng bên khi phát sinh tranh chấp.
Những lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng dịch vụ với cá nhân
Không sử dụng hợp đồng dịch vụ để che giấu quan hệ lao động
Theo Khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, nếu hai bên đặt tên khác nhưng nội dung thể hiện việc làm có trả lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên, thỏa thuận đó được coi là hợp đồng lao động.
Nếu cá nhân làm việc theo giờ giấc cố định, nhận chỉ đạo thường xuyên và hưởng thu nhập đều đặn, bên thuê cần tiến hành ký hợp đồng lao động. Ký hợp đồng dịch vụ trong trường hợp này khiến bên thuê có nguy cơ bị xử phạt và phải truy đóng bảo hiểm.
Ghi cụ thể phạm vi công việc và kết quả phải bàn giao
Phạm vi công việc mơ hồ là nguyên nhân chính của tranh chấp về nghiệm thu khi ký hợp đồng dịch vụ với cá nhân. Bên thuê nên mô tả sản phẩm bàn giao theo số lượng, định dạng và thời hạn, có phụ lục đính kèm nếu công việc phức tạp.
Thỏa thuận rõ thời điểm nghiệm thu và điều kiện thanh toán
Nghiệm thu cần được xác định bằng một mốc thời gian cụ thể. Hợp đồng cũng nên quy định cách xử lý trong trường hợp bên thuê không phản hồi trong thời hạn đã thỏa thuận.
Điều kiện thanh toán cần gắn với trạng thái hoàn thành của dịch vụ. Nếu thanh toán theo nhiều đợt, mỗi đợt nên có tỷ lệ hoặc số tiền cụ thể và điều kiện phát sinh nghĩa vụ thanh toán.
Làm rõ quyền sở hữu đối với tài liệu, sản phẩm và kết quả dịch vụ
Đối với các hợp đồng dịch vụ tạo ra sản phẩm sáng tạo bài viết, thiết kế, phần mềm hoặc video, hợp đồng cần quy định quyền sử dụng kết quả sau khi thanh toán.
Nếu công việc sử dụng tài liệu, dữ liệu hoặc tài sản trí tuệ do bên thuê cung cấp, hợp đồng nên quy định phạm vi sử dụng và nghĩa vụ hoàn trả. Điều khoản này đặc biệt cần thiết khi dịch vụ liên quan đến dữ liệu nội bộ hoặc thông tin khách hàng.
Kiểm tra điều khoản chấm dứt hợp đồng và trách nhiệm khi vi phạm
Điều khoản chấm dứt cần phân biệt rõ các trường hợp: hợp đồng hoàn thành, hết thời hạn, hai bên thỏa thuận chấm dứt hoặc một bên đơn phương chấm dứt. Bộ luật Dân sự 2015 cũng quy định quyền đơn phương chấm dứt trong quan hệ dịch vụ và nghĩa vụ thanh toán, bồi thường tương ứng.
Doanh nghiệp nên kiểm tra thêm thời hạn báo trước, khoản tiền phải thanh toán, tài liệu phải bàn giao và trách nhiệm bảo mật sau khi hợp đồng kết thúc. Những nội dung này thường ảnh hưởng trực tiếp đến việc đóng hồ sơ dịch vụ.
Việc lựa chọn mẫu hợp đồng dịch vụ với cá nhân cần xuất phát từ bản chất công việc, kết quả cần bàn giao và cách thức hai bên thực hiện quan hệ. Một hợp đồng dịch vụ với cá nhân được soạn chi tiết sẽ giúp xác định phạm vi công việc, sản phẩm nghiệm thu, khoản tiền được thanh toán và trách nhiệm phát sinh khi vi phạm. Khi áp dụng thực tế, doanh nghiệp nên đối chiếu thêm quy định về lao động và thuế tại thời điểm ký để lựa chọn đúng hình thức giao kết hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp về mẫu hợp đồng dịch vụ với cá nhân (FAQ)
1. Hợp đồng dịch vụ với cá nhân có cần công chứng, chứng thực không?
Không. Hợp đồng dịch vụ với cá nhân không bắt buộc công chứng, chứng thực. Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có thể thể hiện bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể, trừ khi luật quy định phải có công chứng, chứng thực. Các bên nên lập văn bản để làm chứng cứ. Công chứng chỉ cần khi hai bên tự thỏa thuận hoặc hợp đồng gắn với giao dịch thuộc diện bắt buộc công chứng.
2. Cá nhân cung cấp dịch vụ có được ký hợp đồng dịch vụ với nhiều công ty cùng lúc không?
Có. Pháp luật dân sự không cấm cá nhân ký hợp đồng dịch vụ với nhiều bên cùng lúc. Giới hạn nằm ở nội dung hợp đồng, ví dụ điều khoản độc quyền, bảo mật hoặc không cạnh tranh mà các bên đã thỏa thuận.
3. Mức khấu trừ thuế TNCN đối với hợp đồng dịch vụ với cá nhân là bao nhiêu?
Mức khấu trừ là 10% với cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới 03 tháng, khi thu nhập từ 05 triệu đồng/lần trở lên theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP. Khi thu nhập dưới 05 triệu đồng/lần, bên chi trả khấu trừ 10% nếu cá nhân yêu cầu. Cá nhân không cư trú chịu thuế suất 20% trên thu nhập chịu thuế. Cá nhân có đăng ký kinh doanh thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định riêng.
4. Nếu cá nhân không hoàn thành công việc thì xử lý thế nào?
Bên thuê xử lý theo điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng, ví dụ như yêu cầu khắc phục trong một thời hạn, giảm phí, phạt vi phạm hoặc chấm dứt hợp đồng. Phần công việc đã nghiệm thu vẫn được thanh toán tương ứng. Khoản tạm ứng được hoàn trả hoặc bù trừ theo thỏa thuận. Bên thuê nên lưu biên bản, email và tin nhắn trao đổi để làm chứng cứ về sau.
5. Hợp đồng dịch vụ với cá nhân có được gia hạn hoặc ký lại nhiều lần không?
Pháp luật không giới hạn số lần gia hạn hoặc ký lại hợp đồng dịch vụ, nếu công việc vẫn mang bản chất dịch vụ với kết quả và thời hạn cụ thể. Tuy nhiên khi hợp đồng được nối tiếp nhiều lần và công việc mang tính thường xuyên, chịu sự quản lý của bên thuê, cơ quan chức năng có thể xác định đó là quan hệ lao động.
Xem thêm các mẫu hợp đồng phổ biến khác

Maison Office là đơn vị cho thuê văn phòng chuyên nghiệp, đội ngũ tư vấn kinh nghiệm 10+ năm sẽ giúp bạn nhanh chóng tìm được văn phòng phù hợp nhất Liên hệ 0988.902.468 ngay!




