Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế mới nhất [Tải Word/PDF]

Hợp đồng thương mại quốc tế là văn bản xác lập quyền và nghĩa vụ giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài trong giao dịch mua bán, cung ứng dịch vụ hoặc phân phối hàng hóa. Chủ thể, luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp là ba điểm khiến loại hợp đồng này khác hợp đồng trong nước. Doanh nghiệp cần tìm hiểu cách soạn hợp đồng thương mại quốc tế chuẩn và chi tiết để hạn chế rủi ro khi giao dịch xuyên biên giới
Nội dung chính
- Hợp đồng thương mại quốc tế là gì?
- Tải mẫu hợp đồng thương mại quốc tế file Word/PDF mới nhất
- Các loại hợp đồng thương mại quốc tế phổ biến
- Đặc điểm của hợp đồng thương mại quốc tế
- Nội dung cần có trong hợp đồng thương mại quốc tế
- Thông tin và tư cách pháp lý của các bên
- Đối tượng, số lượng, chất lượng hàng hóa/dịch vụ
- Giá cả, đồng tiền thanh toán và phương thức thanh toán quốc tế
- Thời gian, địa điểm và phương thức giao nhận hàng
- Quyền và nghĩa vụ của các bên
- Luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp
- Thời hạn, sửa đổi, chấm dứt và thanh lý hợp đồng
- Cam kết và chữ ký các bên
- Căn cứ pháp lý liên quan đến hợp đồng thương mại quốc tế
- Quy trình soạn thảo và ký kết hợp đồng thương mại quốc tế
- Bước 1: Xác định đối tác thương mại và kiểm tra tư cách pháp lý
- Bước 2: Xác định đối tượng và các điều kiện giao dịch
- Bước 3: Thống nhất luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp
- Bước 4: Soạn thảo và rà soát các điều khoản hợp đồng
- Bước 5: Đàm phán, ký kết và trao đổi bản hợp đồng
- Bước 6: Thực hiện và lưu trữ hồ sơ hợp đồng
- Những lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng thương mại quốc tế
- Câu hỏi thường gặp về hợp đồng thương mại quốc tế (FAQ)
- 1. Hợp đồng thương mại quốc tế ký bằng chữ ký điện tử có giá trị pháp lý không?
- 2. Khi đối tác nước ngoài vi phạm hợp đồng, doanh nghiệp Việt Nam khởi kiện ở đâu?
- 3. Nếu hợp đồng không có điều khoản chọn luật thì áp dụng luật của nước nào?
- 4. Nên lựa chọn trọng tài hay tòa án để giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế?
- 5. Doanh nghiệp có bắt buộc đăng ký hợp đồng thương mại quốc tế với cơ quan nhà nước không?
Hợp đồng thương mại quốc tế là gì?
Hợp đồng thương mại quốc tế là thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động thương mại có yếu tố nước ngoài. Đối với hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, yếu tố quốc tế thường được xác định dựa trên việc các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau.
Khoản 2 Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015 xác định ba trường hợp có yếu tố nước ngoài:
- Có ít nhất một bên tham gia là cá nhân hoặc pháp nhân nước ngoài.
- Các bên đều là công dân, pháp nhân Việt Nam nhưng việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ diễn ra ở nước ngoài.
- Đối tượng của quan hệ dân sự nằm ở nước ngoài.
Đối với mua bán hàng hóa quốc tế, Điều 27 Luật Thương mại 2005 quy định hoạt động này gồm xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập và chuyển khẩu. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế phải được lập bằng văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương.
Tải mẫu hợp đồng thương mại quốc tế file Word/PDF mới nhất
Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế file dưới đây có thể được sử dụng làm khung tham khảo khi doanh nghiệp xây dựng hợp đồng với đối tác nước ngoài. Tuy nhiên, mẫu cần được điều chỉnh theo loại giao dịch, quốc gia của đối tác, hàng hóa hoặc dịch vụ, phương thức thanh toán và luật áp dụng.
Các loại hợp đồng thương mại quốc tế phổ biến
Hợp đồng thương mại quốc tế được phân loại theo đối tượng và phương thức giao dịch. Bốn nhóm dưới đây thường xuất hiện trong hoạt động xuất nhập khẩu, cung ứng dịch vụ và hợp tác kinh doanh với đối tác nước ngoài.
Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là hợp đồng trong đó bên bán chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua có trụ sở ở quốc gia khác để nhận tiền thanh toán. Đây là loại hợp đồng phổ biến nhất và là đối tượng điều chỉnh chính của CISG khi hai bên thuộc các nước thành viên. Điều khoản trọng tâm của loại hợp đồng này gồm:
- Tên hàng, quy cách, số lượng và tiêu chuẩn chất lượng.
- Giá, điều kiện giao hàng theo Incoterms và phương thức thanh toán.
- Chứng từ giao hàng, kiểm tra hàng và thời hạn khiếu nại.
Hợp đồng cung ứng dịch vụ quốc tế
Hợp đồng cung ứng dịch vụ quốc tế được sử dụng khi bên cung cấp và bên sử dụng dịch vụ ở các quốc gia khác nhau hoặc giao dịch có yếu tố nước ngoài theo quy định của pháp luật. Đối tượng hợp đồng là kết quả hoặc công việc dịch vụ thay vì hàng hóa hữu hình.
Các điều khoản trong hợp đồng nên mô tả cụ thể phạm vi công việc, tiêu chuẩn nghiệm thu, thời hạn thực hiện, phương thức bàn giao kết quả và trách nhiệm khi dịch vụ không đạt yêu cầu. Với dịch vụ thực hiện trực tuyến, hợp đồng cũng nên xác định địa điểm thực hiện dịch vụ và quy định về dữ liệu, bảo mật hoặc quyền sở hữu đối với sản phẩm được tạo ra.
Hợp đồng gia công, sản xuất theo đơn đặt hàng nước ngoài
Hợp đồng gia công quốc tế được sử dụng khi doanh nghiệp nhận nguyên liệu, thiết kế hoặc yêu cầu kỹ thuật từ đối tác nước ngoài để sản xuất sản phẩm theo thỏa thuận. Nội dung hợp đồng thường gắn với định mức nguyên liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật, mẫu sản phẩm và quy trình kiểm tra.
Doanh nghiệp nên quy định rõ bên chịu trách nhiệm về nguyên liệu, khuôn mẫu, máy móc và chi phí vận chuyển. Điều khoản về phế liệu, sản phẩm lỗi, quyền sở hữu đối với thiết kế và phương thức xử lý hàng không đạt tiêu chuẩn cần được ghi chú cụ thể.
Hợp đồng đại lý, nhượng quyền, phân phối quốc tế
Hợp đồng đại lý, phân phối quốc tế xác lập quan hệ đưa hàng hóa hoặc dịch vụ vào một thị trường nước ngoài thông qua đối tác tại quốc gia khác. Hợp đồng cần xác định khu vực phân phối, sản phẩm, giá bán, mức chiết khấu, doanh số và quyền sử dụng nhãn hiệu nếu có.
Đối với nhượng quyền thương mại từ nước ngoài vào Việt Nam, pháp luật thương mại có quy định thủ tục đăng ký riêng. Bộ Công Thương hiện công bố thủ tục đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại từ nước ngoài vào Việt Nam, vì vậy không nên đồng nhất thủ tục này với việc đăng ký của mọi hợp đồng thương mại quốc tế.
Đặc điểm của hợp đồng thương mại quốc tế
Hợp đồng thương mại quốc tế có một số điểm khác với hợp đồng chỉ phát sinh trong phạm vi một quốc gia. Những điểm khác biệt này tập trung vào chủ thể, luật áp dụng, tiền tệ, ngôn ngữ và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Về chủ thể
Chủ thể của hợp đồng thương mại quốc tế là các bên có trụ sở thương mại ở những quốc gia khác nhau, hoặc có yếu tố nước ngoài theo Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015. Một bên có thể là thương nhân Việt Nam, bên kia là doanh nghiệp đăng ký theo pháp luật nước ngoài.
Trước khi ký, doanh nghiệp nên kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, thông tin người đại diện và phạm vi quyền ký của đối tác. Với doanh nghiệp nước ngoài, tài liệu xác minh có thể cần được hợp pháp hóa lãnh sự hoặc dịch thuật tùy mục đích sử dụng.
Về đối tượng
Đối tượng có thể là hàng hóa, dịch vụ, quyền sử dụng tài sản trí tuệ hoặc kết quả của hoạt động gia công, sản xuất. Mỗi nhóm đối tượng có điều kiện pháp lý và cách mô tả khác nhau.
Đối với hàng hóa, hợp đồng nên ghi mã hàng, quy cách, tiêu chuẩn chất lượng, xuất xứ, bao bì và chứng từ đi kèm. Đối với dịch vụ, phạm vi công việc và tiêu chí nghiệm thu cần được mô tả đủ cụ thể để xác định việc hoàn thành nghĩa vụ.
Về đồng tiền thanh toán
Các bên có thể thỏa thuận đồng tiền thanh toán trong hợp đồng, nhưng việc sử dụng ngoại tệ phải tuân thủ quy định về quản lý ngoại hối áp dụng cho giao dịch cụ thể.
Hợp đồng nên ghi rõ đồng tiền, tỷ giá tham chiếu nếu có, ngân hàng chuyển tiền, phí ngân hàng và thời điểm xác định nghĩa vụ thanh toán. Điều khoản này đặc biệt cần được kiểm tra khi thời gian thực hiện hợp đồng kéo dài.
Về ngôn ngữ của hợp đồng
Hợp đồng có thể được lập bằng tiếng Việt, tiếng nước ngoài hoặc song ngữ tùy thỏa thuận và yêu cầu pháp luật của giao dịch. Với hợp đồng song ngữ, doanh nghiệp nên quy định bản ngôn ngữ nào được ưu tiên khi có khác biệt về cách hiểu.
Về cơ quan giải quyết tranh chấp
Các bên có thể thỏa thuận lựa chọn trọng tài hoặc tòa án, tùy điều kiện của giao dịch và quy định pháp luật liên quan. Nếu các bên lựa chọn trọng tài, điều khoản cần xác định tổ chức trọng tài hoặc phương thức thành lập hội đồng trọng tài, địa điểm và ngôn ngữ tố tụng khi cần thiết.
Về luật áp dụng cho hợp đồng
Các bên trong quan hệ hợp đồng có yếu tố nước ngoài được thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng, trừ các trường hợp bị giới hạn theo Bộ luật Dân sự 2015. Nếu không có thỏa thuận, Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015 xác định nguyên tắc áp dụng pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng.
Đối với hợp đồng mua bán hàng hóa, pháp luật của nước nơi người bán cư trú hoặc nơi pháp nhân được thành lập được coi là pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất trong trường hợp luật quy định. Tuy nhiên, các điều ước quốc tế như CISG có thể tạo ra cơ chế áp dụng riêng đối với từng loại giao dịch.
Nội dung cần có trong hợp đồng thương mại quốc tế
Thông tin và tư cách pháp lý của các bên
Hợp đồng cần ghi đầy đủ tên pháp nhân, quốc gia thành lập, địa chỉ, mã số doanh nghiệp hoặc thông tin đăng ký tương ứng. Người ký cũng cần được xác định rõ họ tên, chức vụ và căn cứ đại diện.
Nếu người ký không phải người đại diện theo pháp luật, doanh nghiệp nên kiểm tra giấy ủy quyền hoặc tài liệu chứng minh thẩm quyền. Thông tin trên hợp đồng cần thống nhất với hóa đơn, chứng từ thanh toán và hồ sơ giao dịch.
Đối tượng, số lượng, chất lượng hàng hóa/dịch vụ
Điều khoản đối tượng cần mô tả đủ để hai bên xác định chính xác thứ được giao hoặc công việc phải thực hiện. Đối với hàng hóa, nên ghi rõ tên hàng, mã sản phẩm, số lượng, đơn vị tính, quy cách và tiêu chuẩn chất lượng.
Nếu chất lượng được xác định bằng tiêu chuẩn kỹ thuật, catalogue hoặc phụ lục, hợp đồng nên dẫn chiếu cụ thể tài liệu đó. Phụ lục kỹ thuật cần được xác định là bộ phận của hợp đồng để tránh tranh luận về giá trị áp dụng.
Giá cả, đồng tiền thanh toán và phương thức thanh toán quốc tế
Điều khoản giá cần xác định đơn giá, tổng giá trị, loại tiền và các khoản thuế, phí có liên quan. Nếu giá phụ thuộc vào điều kiện giao hàng, hợp đồng cần ghi cùng điều kiện Incoterms và địa điểm được chỉ định. Các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến gồm:
- Chuyển tiền (T/T), trả trước hoặc trả sau.
- Thư tín dụng (L/C) do ngân hàng phát hành.
- Nhờ thu (D/P, D/A) qua ngân hàng.
Thời gian, địa điểm và phương thức giao nhận hàng
Hợp đồng cần xác định ngày giao hàng hoặc khoảng thời gian giao hàng cùng địa điểm cụ thể. Khi sử dụng Incoterms 2020, tên địa điểm hoặc cảng cần ghi đủ chi tiết để xác định điểm giao hàng.
Hợp đồng cần ghi rõ cách chứng minh việc giao hàng, như vận đơn, biên bản giao nhận hoặc chứng từ hải quan. Quy định về giao hàng từng phần và xử lý giao chậm cũng cần được thỏa thuận trước.
Quyền và nghĩa vụ của các bên
Bên bán có nghĩa vụ giao hàng đúng số lượng, chất lượng và cung cấp chứng từ liên quan. Bên mua có nghĩa vụ nhận hàng và thanh toán theo thỏa thuận. Với hợp đồng dịch vụ hoặc phân phối, nghĩa vụ báo cáo, giữ bí mật và không cạnh tranh thường được bổ sung.
Phần thông tin về quyền và nghĩa vụ cũng cần quy định trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng: phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, tạm ngừng thực hiện và hủy hợp đồng.
Luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp
Hợp đồng thương mại quốc tế cần nêu rõ luật điều chỉnh hợp đồng, cơ quan giải quyết tranh chấp, địa điểm tố tụng và ngôn ngữ tố tụng. Nếu các bên chọn trọng tài làm cơ chế giải quyết tranh chấp, thỏa thuận cần ghi tên trung tâm, quy tắc tố tụng và số lượng trọng tài viên.
Thời hạn, sửa đổi, chấm dứt và thanh lý hợp đồng
Hợp đồng cần ghi thời điểm có hiệu lực và thời hạn thực hiện. Điều khoản sửa đổi nên quy định hình thức văn bản hoặc phương thức điện tử được chấp nhận để tránh tranh chấp về việc thay đổi thỏa thuận.
Sau khi chấm dứt hợp đồng, các nghĩa vụ còn tồn tại như thanh toán, bảo mật, bồi thường và giải quyết tranh chấp cần được xác định rõ thời điểm tiếp tục có hiệu lực.
Cam kết và chữ ký các bên
Phần cuối hợp đồng cần xác định số bản, ngôn ngữ, ngày ký và người đại diện của từng bên. Nếu sử dụng hợp đồng song ngữ, phần chữ ký nên ghi rõ hai bản có giá trị như nhau hoặc bản nào được ưu tiên khi có khác biệt.
Hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý theo Luật Giao dịch điện tử 2023. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lựa chọn phương thức ký có khả năng xác định người ký, thể hiện sự chấp thuận và đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy của giao dịch.
Căn cứ pháp lý liên quan đến hợp đồng thương mại quốc tế
Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG)
Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế năm 1980, thường gọi là CISG, điều chỉnh nhiều vấn đề liên quan đến giao kết và quyền, nghĩa vụ của người bán và người mua trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế thuộc phạm vi Công ước.
Việt Nam gia nhập CISG ngày 18/12/2015 và Công ước có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 01/01/2017. Khi các điều kiện áp dụng được đáp ứng, CISG có thể trở thành nguồn luật điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Luật Thương mại Việt Nam và các quy định có liên quan
Luật Thương mại 2005 là đạo luật nền tảng điều chỉnh nhiều hoạt động thương mại tại Việt Nam. Theo Điều 5, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên được ưu tiên áp dụng khi có quy định khác với Luật Thương mại; các bên trong giao dịch có yếu tố nước ngoài cũng có thể thỏa thuận áp dụng pháp luật nước ngoài và tập quán thương mại quốc tế trong giới hạn luật định.
Ngoài Luật Thương mại, doanh nghiệp có thể phải xem xét Bộ luật Dân sự 2015, Luật Giao dịch điện tử 2023, Luật Trọng tài thương mại 2010, quy định về quản lý ngoại hối, xuất nhập khẩu, thuế, sở hữu trí tuệ hoặc pháp luật chuyên ngành tùy giao dịch.
Một số văn bản cần đối chiếu theo từng trường hợp:
- Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt quy định về hợp đồng có yếu tố nước ngoài.
- Luật Trọng tài thương mại 2010 nếu lựa chọn trọng tài làm phương án giải quyết tranh chấp.
- Luật Giao dịch điện tử 2023 khi giao kết hợp đồng bằng phương tiện điện tử.
- Pháp luật chuyên ngành đối với hàng hóa, dịch vụ có điều kiện.
Quy trình soạn thảo và ký kết hợp đồng thương mại quốc tế
Bước 1: Xác định đối tác thương mại và kiểm tra tư cách pháp lý
Doanh nghiệp cần xác minh tên pháp lý, quốc gia thành lập, địa chỉ, người đại diện và thông tin đăng ký của đối tác. Với giao dịch có giá trị lớn, doanh nghiệp nên kiểm tra thêm khả năng thanh toán và lịch sử thực hiện nghĩa vụ thương mại nếu có dữ liệu phù hợp.
Bước 2: Xác định đối tượng và các điều kiện giao dịch
Hai bên thống nhất loại hàng hóa hoặc dịch vụ, số lượng, giá, điều kiện Incoterms và tiến độ giao hàng. Các thỏa thuận ban đầu nên được ghi vào thư chào hàng hoặc biên bản ghi nhớ.
Đối với hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp cần xác nhận trước về giấy phép, kiểm dịch hoặc chứng nhận chất lượng. Điều kiện này sẽ ảnh hưởng đến thời gian và chi phí giao hàng.
Bước 3: Thống nhất luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp
Các bên nên xác định luật điều chỉnh trước khi hoàn thiện bản hợp đồng. Với giao dịch mua bán hàng hóa có yếu tố CISG, cần kiểm tra điều kiện áp dụng và quyết định có loại trừ Công ước hay không.
Cơ chế tranh chấp cũng cần được thống nhất ở giai đoạn đàm phán. Nếu lựa chọn trọng tài, điều khoản nên ghi rõ tổ chức trọng tài hoặc cách xác định tổ chức, địa điểm và ngôn ngữ tố tụng.
Bước 4: Soạn thảo và rà soát các điều khoản hợp đồng
Bản dự thảo cần được rà soát theo cả góc độ thương mại và pháp lý. Doanh nghiệp nên kiểm tra sự thống nhất giữa giá, Incoterms, chứng từ, thanh toán, bảo hiểm và thời điểm chuyển rủi ro.
Bước 5: Đàm phán, ký kết và trao đổi bản hợp đồng
Sau khi thống nhất nội dung, hai bên tiến hành ký kết theo phương thức đã lựa chọn. Nếu sử dụng chữ ký điện tử, hai bên cần lưu lại bản dữ liệu gốc, thông tin xác thực và bằng chứng về quá trình ký để phục vụ việc chứng minh giao dịch khi cần.
Bước 6: Thực hiện và lưu trữ hồ sơ hợp đồng
Hồ sơ cần được lưu cùng hợp đồng, phụ lục, đơn đặt hàng, hóa đơn, chứng từ vận tải, chứng từ thanh toán và trao đổi liên quan. Việc lưu trữ đầy đủ giúp doanh nghiệp tiến hành đối chiếu nghĩa vụ khi có thay đổi hoặc tranh chấp, từ đó tránh được rủi ro phát sinh.
Những lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng thương mại quốc tế
Kiểm tra tư cách pháp lý và năng lực tài chính của đối tác nước ngoài trước khi ký
Trước khi tiến hành ký kết hợp đồng, doanh nghiệp cần xác minh đối tác tồn tại hợp pháp tại quốc gia nơi doanh nghiệp được thành lập và người ký có thẩm quyền đại diện. Tên pháp lý cần được đối chiếu giữa hợp đồng, giấy đăng ký doanh nghiệp và thông tin tài khoản thanh toán.
Đối với những đơn hàng có giá trị lớn, doanh nghiệp có thể yêu cầu thêm thư tín dụng, bảo lãnh ngân hàng hoặc bảo hiểm tín dụng xuất khẩu. Mức độ bảo vệ cần tương xứng với giá trị hợp đồng và lịch sử giao dịch với đối tác.
Làm rõ cách xác định thời điểm và địa điểm giao hàng
Địa điểm giao hàng cần ghi cụ thể thay vì chỉ ghi tên thành phố hoặc quốc gia. Nếu sử dụng Incoterms 2020, tên điều kiện phải đi kèm địa điểm được chỉ định, ví dụ “CIF [cảng] Incoterms 2020”.
Điểm giao hàng ảnh hưởng đến thời điểm chuyển rủi ro và phân bổ chi phí theo quy tắc Incoterms được lựa chọn. Vì vậy, doanh nghiệp cần đối chiếu điều khoản giao hàng với hợp đồng vận tải và bảo hiểm.
Thống nhất cách xử lý khi tỷ giá hoặc chi phí giao dịch thay đổi
Đối với những hợp đồng dài hạn, doanh nghiệp nên xác định cách xử lý biến động tỷ giá, chi phí vận tải, phí ngân hàng hoặc chi phí phát sinh do thay đổi quy định.
Điều khoản có thể quy định tỷ giá tham chiếu, thời điểm xác định tỷ giá hoặc cơ chế đàm phán lại khi xảy ra sự kiện được xác định trước. Nội dung này cần được thiết kế phù hợp với loại giao dịch và pháp luật áp dụng.
Xác định rõ cơ quan giải quyết tranh chấp và địa điểm tố tụng
Điều khoản tranh chấp cần xác định cụ thể tòa án hoặc tổ chức trọng tài được lựa chọn. Nếu chọn trọng tài, doanh nghiệp nên tránh chỉ ghi “trọng tài quốc tế” mà không xác định cơ chế hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Đối với tòa án, cần kiểm tra thẩm quyền quốc tế và thẩm quyền theo lãnh thổ trước khi ký. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định các trường hợp Tòa án Việt Nam có thẩm quyền đối với vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài, trong đó có trường hợp bị đơn có trụ sở tại Việt Nam hoặc vụ việc liên quan đến quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân Việt Nam.
Một hợp đồng thương mại quốc tế được soạn thảo chặt chẽ sẽ giúp các bên xác định rõ phạm vi trách nhiệm ngay từ thời điểm giao kết, đặc biệt với những vấn đề dễ phát sinh tranh chấp như giao nhận, thanh toán, tỷ giá, luật áp dụng và thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Vì mỗi giao dịch có đối tác, hàng hóa, thị trường và phương thức thanh toán khác nhau, các điều khoản cần được điều chỉnh theo đặc điểm thực tế của từng giao dịch.
Câu hỏi thường gặp về hợp đồng thương mại quốc tế (FAQ)
1. Hợp đồng thương mại quốc tế ký bằng chữ ký điện tử có giá trị pháp lý không?
Có. Theo Điều 23 Luật Giao dịch điện tử 2023, chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc chữ ký số có giá trị pháp lý tương đương chữ ký của cá nhân trên văn bản giấy. Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra yêu cầu hình thức riêng của loại giao dịch và lưu trữ dữ liệu điện tử phục vụ chứng minh giao kết.
2. Khi đối tác nước ngoài vi phạm hợp đồng, doanh nghiệp Việt Nam khởi kiện ở đâu?
Doanh nghiệp Việt Nam có thể khởi kiện tại cơ quan giải quyết tranh chấp được xác định theo hợp đồng, nếu điều khoản đó có hiệu lực và phù hợp pháp luật. Nếu hợp đồng có thỏa thuận trọng tài, tranh chấp thường được đưa ra trọng tài theo thỏa thuận. Nếu lựa chọn tòa án, cần xác định thẩm quyền quốc tế và thẩm quyền theo lãnh thổ của tòa án liên quan. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định các trường hợp Tòa án Việt Nam có thẩm quyền đối với vụ việc có yếu tố nước ngoài.
3. Nếu hợp đồng không có điều khoản chọn luật thì áp dụng luật của nước nào?
Nếu các bên không thỏa thuận về luật áp dụng, Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015 quy định nguyên tắc áp dụng pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng. Với hợp đồng mua bán hàng hóa, pháp luật của nước nơi người bán cư trú hoặc nơi pháp nhân được thành lập được coi là pháp luật có mối liên hệ gắn bó nhất theo trường hợp được luật quy định. Tuy nhiên, điều ước quốc tế như CISG có thể được áp dụng nếu giao dịch thuộc phạm vi của Công ước.
4. Nên lựa chọn trọng tài hay tòa án để giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế?
Không có một phương thức áp dụng cho mọi hợp đồng. Trọng tài thường cần được thiết lập bằng thỏa thuận trọng tài hợp lệ, trong khi việc lựa chọn tòa án phải xét đến thẩm quyền xét xử và khả năng công nhận, thi hành bản án ở quốc gia liên quan. Doanh nghiệp nên xem xét địa điểm của các bên, tài sản cần thi hành, ngôn ngữ, chi phí tố tụng và khả năng thi hành trước khi lựa chọn cơ chế tranh chấp.
5. Doanh nghiệp có bắt buộc đăng ký hợp đồng thương mại quốc tế với cơ quan nhà nước không?
Không có quy định chung yêu cầu mọi hợp đồng thương mại quốc tế phải đăng ký với cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, một số hoạt động thương mại chuyên ngành có thể phát sinh thủ tục đăng ký, cấp phép hoặc thông báo riêng. Ví dụ, hoạt động nhượng quyền thương mại từ nước ngoài vào Việt Nam có thủ tục đăng ký tại Bộ Công Thương. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định loại giao dịch và ngành hàng trước khi kết luận có phải đăng ký hay không.
Xem thêm các mẫu hợp đồng phổ biến khác

Maison Office là đơn vị cho thuê văn phòng chuyên nghiệp, đội ngũ tư vấn kinh nghiệm 10+ năm sẽ giúp bạn nhanh chóng tìm được văn phòng phù hợp nhất Liên hệ 0988.902.468 ngay!






