Mẫu giấy biên nhận tiền theo quy định mới nhất [Tải file Word/PDF]

Mẫu giấy biên nhận tiền

Mẫu giấy biên nhận tiền là văn bản xác nhận việc một bên đã nhận một khoản tiền từ bên còn lại trong giao dịch dân sự, mua bán, đặt cọc, thanh toán hoặc vay mượn. Nội dung giấy biên nhận cần ghi rõ số tiền, mục đích nhận tiền, thời gian giao nhận và chữ ký xác nhận của các bên. Người lập cần cập nhật mẫu giấy biên nhận tiền mới nhất để lưu giữ chứng cứ giao dịch rõ ràng và thuận tiện khi tiến hành đối chiếu về sau.

⬇ Tải ngay mẫu
GIẤY NHẬN TIỀN

Nội dung chính

Giấy biên nhận tiền là gì?

Giấy biên nhận tiền là văn bản xác nhận việc giao nhận tiền giữa hai bên (cá nhân hoặc tổ chức), bao gồm chữ ký đầy đủ, được sử dụng trong các giao dịch dân sự, mua bán, vay mượn. Đây là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất để chứng minh giao dịch thực tế, hạn chế tranh chấp và ràng buộc trách nhiệm của các bên.

Giấy biên nhận thuộc nhóm tài liệu đọc được, một nguồn chứng cứ được liệt kê tại Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Khi có tranh chấp, người giữ giấy dùng tài liệu này để chứng minh việc giao nhận tiền đã xảy ra. Tính chất của khoản tiền phụ thuộc vào lý do được ghi trong giấy.

Giấy biên nhận tiền là gì?

Tải mẫu giấy biên nhận tiền mới nhất [File Word/PDF]

Mẫu giấy biên nhận tiền giúp ghi nhận rõ việc giao – nhận tiền giữa các bên, bao gồm số tiền, mục đích và thời điểm thanh toán, đảm bảo minh bạch trong giao dịch. File Word/PDF dễ chỉnh sửa, thuận tiện sử dụng trong các giao dịch dân sự và doanh nghiệp.

Mẫu số 01 – Giấy giao nhận tiền

Mẫu số 02 – Giấy biên nhận tiền

⬇ Tải ngay file Word

Mẫu giấy biên nhận tiền đặt cọc

Giấy biên nhận tiền đặt cọc ghi nhận khoản tiền bên đặt cọc giao cho bên nhận đặt cọc nhằm bảo bảo việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. 

Khi nào cần sử dụng giấy biên nhận tiền?

Giấy biên nhận tiền nên được lập khi một bên cần lưu bằng chứng về việc đã giao hoặc nhận một khoản tiền. Văn bản đặc biệt hữu ích trong giao dịch giữa cá nhân, giao dịch đặt cọc và các lần thanh toán theo hợp đồng. Việc lập giấy ngay tại thời điểm giao nhận giúp các bên đối chiếu số tiền, mục đích và tình trạng thực hiện nghĩa vụ khi phát sinh bất đồng. 

Giao dịch vay – cho vay

Khi cho vay hoặc vay tiền giữa cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp, giấy biên nhận tiền giúp xác nhận khoản tiền đã trao. Nó bảo vệ quyền lợi cả bên cho vay lẫn bên vay, đồng thời làm cơ sở pháp lý nếu xảy ra tranh chấp hoặc yêu cầu tòa án giải quyết.

Đặt cọc mua bán

Trong giao dịch đặt cọc nhà đất, hàng hóa hoặc dịch vụ giá trị lớn, giấy biên nhận tiền xác nhận khoản đặt cọc đã được thanh toán. Việc này giúp bên mua và bên bán nắm rõ quyền lợi, đồng thời tránh tranh chấp về việc hoàn trả khi hủy giao dịch. 

Thanh toán công nợ, dịch vụ

Giấy biên nhận tiền còn được dùng để ghi nhận các khoản thanh toán công nợ, hóa đơn dịch vụ hoặc chi phí phát sinh. Nó vừa là chứng từ kế toán hợp lệ, vừa đảm bảo các bên đều xác nhận việc giao nhận tiền đã thực hiện đúng thỏa thuận.

Khi nào cần sử dụng giấy biên nhận tiền?

Nội dung cần có trong mẫu giấy biên nhận tiền

Mẫu giấy biên nhận tiền chuẩn cần đầy đủ các thông tin cơ bản để đảm bảo giá trị pháp lý và tránh tranh chấp. Việc ghi rõ các yếu tố bắt buộc giúp cả bên giao và bên nhận tiền xác nhận rõ quyền lợi, nghĩa vụ, đồng thời phục vụ chứng cứ khi cần thiết. 

Thông tin các bên giao nhận

Thông tin các bên giao nhân cần được ghi đầy đủ để xác định người có nghĩa vụ và người được nhận tiền. Với cá nhân, giấy nên ghi họ tên đầy đủ, số giấy tờ tùy thân và địa chỉ liên hệ. Với tổ chức, cần ghi tên đơn vị, mã số doanh nghiệp hoặc mã số thuế khi phù hợp, địa chỉ trụ sở và người đại diện ký nhận. 

Số tiền và hình thức thanh toán

Số tiền nên được ghi đồng thời bằng chữ và bằng số để hạn chế sai lệch khi đọc hoặc đối chiếu. Người lập cần nêu rõ đơn vị tiền tệ, ngày giao nhận và hình thức thanh toán. Nếu các bên tiến hành giao tiền nhiều lần, mỗi lần giao nhận nên được ghi thành một khoản riêng hoặc có phụ lục theo dõi. 

Đối với hình thức chuyển khoản, giấy biên nên ghi rõ tên ngân hàng, thời điểm giao dịch và nội dung chuyển khoản khi cần đối chiếu. Đối với tiền mặt, người nhận cần kiểm đếm trước khi ký xác nhận. Không nên để trống phần số tiền rồi ký trước, vì nội dung có thể bị bổ sung sau đó.

Lý do giao nhận tiền

Lý do giao nhận tiền xác định khoản tiền được dùng để vay, đặt cọc, thanh toán hàng hóa, trả nợ hay thực hiện nghĩa vụ khác. Cách ghi cần cụ thể, gắn với hợp đồng hoặc giao dịch liên quan nếu có. Ví dụ “Thanh toán đợt 2 theo Hợp đồng dịch vụ số 05/HĐDV ký ngày 10/09/2026” rõ nghĩa hơn cách ghi chung chung “Thanh toán tiền”. 

Cam kết và chữ ký

Phần cam kết nên ghi đúng sự kiện đã xảy ra và trách nhiệm mà các bên đã thỏa thuận. Người nhận có thể xác nhận đã nhận đủ hoặc nhận một phần số tiền; người giao xác nhận đã giao khoản tiền tương ứng. Nếu giao dịch còn nghĩa vụ chưa hoàn thành, văn bản nên nêu rõ các nghĩa vụ đó tiếp tục thực hiện theo hợp đồng hoặc thỏa thuận liên quan. 

Các bên cần ký và ghi rõ họ tên, ghi ngày ký, kiểm tra từng trang và giữ bản gốc. Nếu có người làm chứng, người này nên ký trong phần riêng và ghi đúng phạm vi sự việc đã chứng kiến. Việc ký tên cần được thực hiện tự nguyện, sau khi các bên đã đọc và thống nhất nội dung.

Nội dung cần có trong mẫu giấy biên nhận tiền

Cách viết giấy biên nhận tiền đúng chuẩn

Nguyên tắc khi lập giấy

Khi lập giấy biên nhận tiền, người viết nên tuân theo các nguyên tắc sau: 

  • Ghi thông tin chính xác: Ghi đầy đủ thông tin của các bên, số tiền, ngày giao nhận và lý do thanh toán.
  • Ghi số tiền đầy đủ: Thể hiện bằng số, bằng chữ và đơn vị tiền tệ.
  • Mô tả đúng giao dịch: Nêu rõ khoản vay, tiền cọc, tiền hàng hoặc công nợ. Tránh các từ ngữ mơ hồ, không định lượng hoặc quá dài dòng.
  • Xác định tình trạng thanh toán: Phân biệt nhận đủ, nhận một phần và còn nợ.
  • Kiểm tra chữ ký: Đảm bảo chữ ký của các bên và người làm chứng (nếu có) để tăng tính hợp pháp.

Nếu phát hiện sai sót trước khi ký, người lập nên sửa lại bản giấy hoặc in lại. Trường hợp cần sửa sau khi ký, các bên nên cùng xác nhận nội dung chỉnh sửa bằng chữ ký hoặc ký nháy tại vị trí sửa. Không nên tự ý tẩy xóa hoặc thay đổi số tiền sau khi một bên đã ký. 

Ví dụ mẫu hoàn chỉnh

Ví dụ ngày 12/10/2026, ông Nguyễn Văn A giao cho bà Trần Thị B số tiền 50.000.000 đồng để vay trong thời hạn sáu tháng. Hai bên thống nhất không tính lãi và lập giấy biên nhận để xác nhận việc giao tiền. Nội dung minh họa có thể trình bày như sau: 

GIẤY BIÊN NHẬN TIỀN

TP.HCM, ngày 12 tháng 10 năm 2026

Bên giao tiền: Ông Nguyễn Văn A, số CCCD: …, địa chỉ: …

Bên nhận tiền: Bà Trần Thị B, số CCCD: …, địa chỉ: …

Hai bên xác nhận ông Nguyễn Văn A đã giao và bà Trần Thị B đã nhận số tiền 50.000.000 đồng (bằng chữ: Năm mươi triệu đồng).

Mục đích giao nhận: Tiền vay cá nhân.

Thời hạn vay: Sáu tháng kể từ ngày 12/10/2026.

Lãi suất: Hai bên thỏa thuận không tính lãi.

Bà Trần Thị B xác nhận đã nhận đủ số tiền nêu trên và có trách nhiệm hoàn trả theo thời hạn đã thỏa thuận. Giấy được lập thành hai bản có nội dung như nhau, mỗi bên giữ một bản.

  BÊN GIAO TIỀN                                                                        BÊN NHẬN TIỀN

 (Ký, ghi rõ họ tên)                                                                    (Ký, ghi rõ họ tên)

Những lỗi thường gặp khi soạn mẫu giấy biên nhận tiền

Một số sai sót khiến giấy biên nhận tiền khó chứng minh nội dung giao dịch hoặc gây bất lợi khi giải quyết tranh chấp gồm: 

  • Không ghi ngày lập hoặc ghi sai ngày.
  • Số tiền bằng số và bằng chữ không khớp.
  • Chỉ ghi tên, thiếu số định danh và địa chỉ.
  • Không ghi lý do hoặc ghi quá chung chung.
  • Tẩy xóa, sửa chữa mà không có xác nhận của các bên.
  • Thiếu chữ ký của một trong hai bên.

Cách viết giấy biên nhận tiền đúng chuẩn

Quy định về người làm chứng trong giấy biên nhận tiền  

Người làm chứng là người xác nhận những sự việc mà họ trực tiếp chứng kiến hoặc biết được theo căn cứ hợp pháp. Đối với giấy biên nhận tiền thông thường, pháp luật dân sự không đặt ra yêu cầu chung rằng mọi giao dịch giao nhận tiền đều phải có người làm chứng. Các bên có thể mời người làm chứng nếu thấy cần thiết, đặc biệt khi giao dịch có giá trị cao hoặc có nguy cơ phát sinh tranh chấp. 

Người làm chứng cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
  • Trực tiếp có mặt và biết sự việc giao nhận tiền.
  • Không có quyền lợi liên quan đến giao dịch.
  • Không phải người đại diện của một trong hai bên.

Theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, lời khai của người làm chứng là một trong các nguồn chứng cứ trong vụ việc dân sự. Tuy nhiên, lời khai vẫn được xem xét cùng những tài liệu và chứng cứ khác; chữ ký của người làm chứng không tự động làm cho mọi nội dung trên giấy trở thành sự thật đã được xác lập. 

Giá trị pháp lý của giấy biên nhận tiền

Giấy biên nhận tiền là chứng từ có giá trị pháp lý quan trọng, giúp chứng minh việc giao nhận tiền giữa các bên. Khi được lập đầy đủ và chính xác, giấy này có thể sử dụng làm bằng chứng trước tòa hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp.

Giấy viết tay có hợp lệ không?

Giấy biên nhận tiền viết tay có thể có giá trị pháp lý nếu đáp ứng điều kiện áp dụng đối với giao dịch và không vi phạm yêu cầu về hình thức do pháp luật quy định. Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015 công nhận giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể; trường hợp pháp luật yêu cầu văn bản có công chứng, chứng thực hoặc đăng ký thì phải tuân thủ yêu cầu đó.

Giấy biên nhận tiền có cần công chứng không?

Giấy biên nhận tiền thông thường không bắt buộc phải công chứng chỉ vì có nội dung xác nhận giao nhận tiền. Các bên có thể tự lập và ký văn bản, trừ trường hợp giao dịch liên quan có quy định riêng về hình thức. Việc công chứng giấy biên nhận cũng không thay thế thủ tục công chứng hợp đồng nếu hợp đồng thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu công chứng. 

Hiệu lực khi xảy ra tranh chấp

Khi xảy ra tranh chấp, giấy biên nhận tiền có thể được nộp cho Tòa án để chứng minh việc giao nhận tiền hoặc nội dung mà các bên đã xác nhận. Tòa án sẽ xem xét tài liệu theo quy định về chứng cứ, trong đó có tính xác thực, nguồn gốc và mối liên hệ với các tình tiết cần chứng minh. 

Người sử dụng nên lưu bản gốc, chứng từ chuyển khoản, tin nhắn trao đổi, hợp đồng và tài liệu liên quan. Nếu một bên phủ nhận chữ ký hoặc cho rằng nội dung bị sửa đổi, việc xác minh có thể cần đến các chứng cứ khác hoặc hoạt động giám định theo thủ tục pháp luật. 

Giá trị pháp lý của giấy biên nhận tiền

Phân biệt giấy biên nhận tiền với biên bản giao nhận tiền và phiếu thu

Ba loại giấy tờ này đều có thể ghi nhận việc nhận tiền, nhưng khác nhau về mục đích và bối cảnh sử dụng. Giấy biên nhận tiền thường xác nhận một bên đã nhận khoản tiền cụ thể; biên bản giao nhận tiền có thể ghi nhận chi tiết quá trình giao nhận giữa các bên; phiếu thu thường được sử dụng trong hoạt động thu tiền và quản lý kế toán của đơn vị. 

Tiêu chí Giấy biên nhận tiền Biên bản giao nhận tiền Phiếu thu
Người lập Bên nhận tiền hoặc hai bên Hai bên, có thể thêm người chứng kiến Đơn vị kế toán thu tiền
Mục đích Xác nhận đã nhận khoản tiền Ghi lại quá trình giao nhận, kiểm đếm Ghi nhận khoản thu vào sổ kế toán
Mẫu Không bắt buộc Không bắt buộc Theo mẫu chứng từ kế toán
Nội dung đặc trưng Số tiền, lý do, chữ ký Thành phần tham dự, số tiền kiểm đếm Số phiếu, người nộp, lý do, số tiền
Trường hợp dùng Vay, cọc, thanh toán Giao nhận giá trị lớn, nhiều đợt Doanh nghiệp thu tiền mặt

Mẫu giấy biên nhận tiền giúp ghi nhận rõ ràng thông tin các bên, số tiền, mục đích thanh toán và cam kết liên quan. Tùy từng giao dịch như vay tiền, đặt cọc hay thanh toán công nợ, các bên cần lựa chọn mẫu phù hợp, điền đầy đủ thông tin và ký xác nhận sau khi kiểm tra nội dung. Việc lập giấy biên nhận tiền đúng cách giúp minh bạch giao dịch, hạn chế tranh chấp và tạo căn cứ đối chiếu khi cần thiết. 

Câu hỏi thường gặp về mẫu giấy biên nhận tiền (FAQ)

1. Mất giấy biên nhận tiền thì xử lý thế nào?

Khi mất giấy biên nhận tiền, người liên quan nên thông báo cho bên còn lại và đề nghị lập văn bản xác nhận lại giao dịch nếu hai bên thống nhất. Người mất giấy có thể sử dụng bản sao, chứng từ chuyển khoản, tin nhắn hoặc tài liệu liên quan để chứng minh sự việc. Nếu phát sinh tranh chấp, việc chứng minh sẽ phụ thuộc vào những chứng cứ có thể thu thập và đánh giá theo pháp luật tố tụng dân sự.   

2. Giấy biên nhận tiền có thời hạn sử dụng không?  

Giấy biên nhận tiền không có thời hạn sử dụng cố định, giấy còn giá trị chừng nào việc giao nhận còn được chứng minh. Điều cần theo dõi là thời hiệu khởi kiện: theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu yêu cầu giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền biết hoặc phải biết quyền lợi bị xâm phạm. Hết thời hiệu, bên bị kiện có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng thời hiệu. 

3. Giấy biên nhận tiền có ghi mục đích giao dịch không? 

Có, giấy biên nhận tiền nên ghi rõ mục đích hoặc lý do giao nhận. Thông tin này xác định khoản tiền là vay, đặt cọc, thanh toán hay tạm ứng, từ đó quyết định quyền và nghĩa vụ của các bên khi tranh chấp. Mục đích ghi trong giấy cũng cần hợp pháp, vì giao dịch vi phạm điều cấm của luật có thể bị vô hiệu theo Điều 117 và Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015. 

4. Giấy biên nhận tiền có thể thay thế hợp đồng không?

Giấy biên nhận tiền không thể thay thế hợp đồng. Với giao dịch đơn giản như vay tiền, giấy ghi đủ số tiền, thời hạn hoàn trả và chữ ký hai bên có thể được xem là văn bản thể hiện thỏa thuận vay. Với giao dịch pháp luật yêu cầu công chứng, chứng thực hoặc đăng ký, như chuyển nhượng quyền sử dụng đất, giấy biên nhận chỉ là chứng cứ về việc giao nhận tiền. 

5. Một bên không ký vào giấy biên nhận tiền thì có sao không?

Nếu người nhận tiền không ký xác nhận, việc chứng minh họ đã nhận tiền có thể trở nên khó khăn, đặc biệt khi giao dịch bằng tiền mặt và không có người làm chứng. Tuy nhiên, việc thiếu chữ ký không tự động khiến mọi giao dịch vô hiệu; giá trị chứng minh còn phụ thuộc vào bản chất giao dịch, hình thức pháp luật yêu cầu và các chứng cứ khác. Người giao tiền nên lưu chứng từ chuyển khoản, tin nhắn hoặc tài liệu xác nhận việc giao nhận để đối chiếu khi cần. 

Xem thêm các mẫu hợp đồng và mẫu đơn phổ biến khác