Mẫu hợp đồng EPC mới nhất hiện nay [Tải Word/PDF]

Hợp đồng EPC

Mẫu hợp đồng EPC là tài liệu quan trọng trong các dự án xây dựng, trong đó nhà thầu đảm nhận đồng thời các công việc thiết kế, mua sắm thiết bị và thi công công trình. Việc sử dụng mẫu hợp đồng EPC đúng cấu trúc giúp các bên xác định rõ phạm vi công việc, tiến độ thực hiện, giá trị hợp đồng, trách nhiệm nghiệm thu và cơ chế xử lý rủi ro trong quá trình triển khai. 

⬇ Tải ngay mẫu
HỢP ĐỒNG EPC

Nội dung chính

Hợp đồng EPC là gì?

Hợp đồng EPC (Engineering – Procurement – Construction) là loại hợp đồng tổng thầu mà một nhà thầu duy nhất chịu trách nhiệm toàn bộ các giai đoạn của dự án. Quá trình này bao gồm: lập thiết kế, cung ứng vật tư thiết bị, thi công xây dựng, cho đến chạy thử, nghiệm thu và bàn giao cho chủ đầu tư.

Điểm khác biệt cốt lõi của hợp đồng EPC nằm ở việc gộp ba giai đoạn tách rời (thiết kế, mua sắm, thi công) vào một nhà thầu duy nhất. Chủ đầu tư không cần ký nhiều hợp đồng riêng lẻ với các đơn vị tư vấn thiết kế, cung ứng vật tư và thi công.

Gói thầu EPC là gì?

Gói thầu EPC là gói thầu xây dựng được tổ chức lựa chọn nhà thầu theo hình thức trọn gói cho cả ba công đoạn thiết kế, mua sắm và thi công. Đơn vị trúng gói thầu EPC sẽ trở thành tổng thầu, chịu trách nhiệm xuyên suốt từ bản vẽ kỹ thuật đến bàn giao công trình.

Gói thầu EPC thường được áp dụng cho các dự án có quy mô vốn lớn, đòi hỏi công nghệ chuyên biệt như nhà máy điện, nhà máy lọc hóa dầu hoặc hạ tầng công nghiệp nặng. Chủ đầu tư ưu tiên hình thức này khi muốn giảm số đầu mối quản lý hợp đồng.

Tổng thầu EPC là gì?

Tổng thầu EPC là nhà thầu trực tiếp ký hợp đồng với chủ đầu tư và chịu trách nhiệm toàn bộ về tiến độ, chất lượng và chi phí của dự án. Tổng thầu EPC có quyền ký hợp đồng thầu phụ để triển khai các hạng mục chuyên môn cụ thể. 

Chủ đầu tư chỉ làm việc trực tiếp với tổng thầu EPC, không can thiệp vào quan hệ giữa tổng thầu và các nhà thầu phụ. Cơ chế này giúp quy trách nhiệm rõ ràng khi phát sinh sự cố hoặc chậm tiến độ. 

Ưu điểm của hợp đồng EPC

So với các loại hợp đồng xây dựng truyền thống, hợp đồng EPC mang lại một số lợi thế cho chủ đầu tư:

  • Một đầu mối chịu trách nhiệm cho toàn bộ dự án, giảm chi phí quản lý hợp đồng.
  • Giá trọn gói được xác định từ đầu, hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
  • Thời gian triển khai dự án thường ngắn hơn do thiết kế và thi công được phối hợp song song.
  • Trách nhiệm bảo hành, sửa chữa lỗi kỹ thuật thuộc về một nhà thầu duy nhất.

Hợp đồng EPC là gì?

Mẫu hợp đồng EPC mới nhất theo Quyết định 1040/QĐ-BXD

Bộ Xây dựng ban hành Quyết định 1040/QĐ-BXD ngày 26/6/2026 công bố mẫu hợp đồng xây dựng, có hiệu lực áp dụng từ ngày 01/7/2026. Mẫu hợp đồng EPC được đính kèm tại Phụ lục VII của quyết định này.

⬇ Tải ngay file Word

Khi nào nên áp dụng hợp đồng EPC?

Hợp đồng EPC phù hợp với các dự án cần quản lý đồng bộ từ thiết kế, mua sắm vật tư – thiết bị đến thi công xây dựng. Hình thức này giúp chủ đầu tư giao trách nhiệm chính cho một nhà thầu EPC, qua đó kiểm soát tốt hơn tiến độ, chi phí, chất lượng và hạn chế xung đột giữa nhiều đơn vị tham gia.

Dự án có yêu cầu kỹ thuật và công nghệ phức tạp

Hợp đồng EPC thường được áp dụng cho các dự án nhà máy, năng lượng, dầu khí, hạ tầng kỹ thuật, điện mặt trời, điện gió hoặc xử lý nước. Với nhóm dự án này, việc giao đồng bộ thiết kế, mua sắm và thi công cho một đầu mối giúp hạn chế sai lệch giữa bản vẽ kỹ thuật, thiết bị và điều kiện thi công thực tế. 

Dự án cần một đầu mối chịu trách nhiệm toàn diện

Hợp đồng EPC phù hợp khi chủ đầu tư muốn một đơn vị chịu trách nhiệm chính cho toàn bộ kết quả dự án. Thay vì phối hợp riêng với đơn vị thiết kế, nhà cung cấp thiết bị và nhà thầu thi công, chủ đầu tư làm việc trực tiếp với tổng thầu EPC để dễ xác định trách nhiệm khi phát sinh chậm tiến độ, sai sót kỹ thuật hoặc không đạt nghiệm thu. 

Dự án cần kiểm soát đồng bộ tiến độ, chi phí và chất lượng

Hợp đồng EPC nên áp dụng khi dự án cần kiểm soát chặt chẽ tiến độ, chi phí và chất lượng ngay từ giai đoạn đầu. Do nhà thầu EPC tham gia xuyên suốt từ thiết kế đến thi công, kế hoạch triển khai thường đồng bộ hơn, nhưng hợp đồng cần quy định rõ giá, mốc thanh toán, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình nghiệm thu.

Khi nào nên áp dụng hợp đồng EPC?

Hợp đồng EPC gồm những nội dung nào?

Hợp đồng EPC cần quy định rõ toàn bộ phạm vi thiết kế, mua sắm vật tư – thiết bị và thi công xây dựng để làm căn cứ thực hiện, nghiệm thu và xử lý trách nhiệm giữa các bên. Các nội dung quan trọng thường bao gồm thông tin chủ thể, phạm vi công việc, giá hợp đồng, tiến độ, thanh toán, bảo lãnh, bảo hành và cơ chế giải quyết tranh chấp. 

Thông tin các bên và căn cứ ký kết hợp đồng

Phần mở đầu hợp đồng nêu rõ tên, địa chỉ, mã số thuế và người đại diện theo pháp luật của chủ đầu tư và tổng thầu EPC. Nếu bên nhận thầu là liên danh nhà thầu, hợp đồng cần đính kèm thỏa thuận liên danh và xác định rõ trách nhiệm của từng thành viên.

Căn cứ ký kết hợp đồng thường bao gồm các tài liệu sau:

  • Quyết định phê duyệt dự án đầu tư và kết quả lựa chọn nhà thầu.
  • Hồ sơ mời thầu hoặc hồ sơ yêu cầu do bên giao thầu phát hành.
  • Hồ sơ dự thầu hoặc hồ sơ đề xuất của tổng thầu EPC.
  • Biên bản đàm phán hợp đồng giữa hai bên.

Phạm vi công việc thiết kế, mua sắm và thi công

Phạm vi công việc là điều khoản quyết định ranh giới trách nhiệm giữa tổng thầu và chủ đầu tư. Nội dung này cần tách riêng theo ba giai đoạn để dễ đối chiếu khi tiến hành nghiệm thu từng phần. 

Giai đoạn Nội dung cần quy định rõ
Thiết kế Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng, số lượng bản vẽ, cấp thiết kế cần thẩm định.
Mua sắm Danh mục vật tư thiết bị, xuất xứ, chứng chỉ về chất lượng, thời gian nhập hàng.
Thi công Khối lượng công việc, biện pháp thi công, tiêu chuẩn nghiệm thu từng hạng mục.

Hợp đồng nên đính kèm phụ lục kỹ thuật mô tả chi tiết từng hạng mục, tránh trường hợp diễn đạt phạm vi công việc bằng câu chữ chung chung. Phạm vi càng rõ ràng thì càng hạn chế tranh chấp về khối lượng công việc, tiêu chuẩn kỹ thuật và trách nhiệm của nhà thầu. 

Giá hợp đồng, tạm ứng và phương thức thanh toán

Giá hợp đồng EPC phổ biến ở dạng trọn gói, ít khi điều chỉnh trừ trường hợp thay đổi thiết kế đã được chủ đầu tư phê duyệt. Việc thanh toán hợp đồng xây dựng phải phù hợp với loại hợp đồng, giá hợp đồng và các điều kiện đã thỏa thuận, đồng thời các bên tự thỏa thuận về phương thức, thời gian, hồ sơ và điều kiện tạm thanh toán. 

Trong hợp đồng xây dựng phải quy định cụ thể về việc thanh toán, tạm thanh toán, quyết toán và thanh lý hợp đồng, kể cả các trường hợp đơn phương quyết toán hoặc thanh lý. Nếu một bên không tiến hành quyết toán theo thỏa thuận, bên còn lại có quyền tự quyết toán và thanh lý hợp đồng. 

Tiến độ thực hiện và mốc nghiệm thu

Tiến độ hợp đồng EPC cần chia thành các mốc cụ thể cho từng giai đoạn thiết kế, mua sắm, thi công và chạy thử. Mỗi mốc nên gắn với một sản phẩm bàn giao rõ ràng.

Việc nghiệm thu theo từng giai đoạn giúp chủ đầu tư kiểm soát chất lượng ngay trong quá trình triển khai, thay vì chỉ kiểm tra khi công trình đã hoàn thiện toàn bộ. Hợp đồng nên quy định thời hạn phản hồi kết quả nghiệm thu để tránh tình trạng một bên trì hoãn xác nhận, gây ảnh hưởng đến mốc thanh toán tiếp theo. 

Bảo lãnh, bảo hành, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại

Nhóm điều khoản này bảo vệ chủ đầu tư trước rủi ro tổng thầu không thực hiện đúng cam kết. Các mức thưởng, phạt do vi phạm hợp đồng xây dựng và bồi thường thiệt hại phải được các bên thỏa thuận trực tiếp trong hợp đồng. Mức thưởng cụ thể do các bên tự xác định tương ứng với mức độ hoàn thành nghĩa vụ. 

Về giới hạn mức phạt, quy định hiện hành phân biệt theo nguồn vốn dự án:

  • Đối với công trình tại dự án đầu tư công hoặc dự án PPP, mức phạt hợp đồng xây dựng không vượt quá 12% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm.
  • Đối với hợp đồng xây dựng không sử dụng vốn đầu tư công, mức phạt vi phạm do các bên tự thỏa thuận theo quy định chung của pháp luật dân sự.

Điều khoản giải quyết tranh chấp hợp đồng EPC

Hợp đồng EPC nên thỏa thuận trước cơ chế xử lý khi phát sinh mâu thuẫn, thay vì để hai bên tự tìm phương án khi tranh chấp đã xảy ra. Các phương thức thường được lựa chọn gồm thương lượng trực tiếp, hòa giải, trọng tài thương mại hoặc khởi kiện ra tòa án có thẩm quyền. 

Trường hợp hợp đồng không quy định cụ thể về thời hiệu khởi kiện, thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng áp dụng theo quy định chung của pháp luật dân sự là 3 năm kể từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. 

Đối với hợp đồng EPC có yếu tố nước ngoài, các bên cần thỏa thuận rõ ngôn ngữ tố tụng, luật áp dụng và tổ chức trọng tài được lựa chọn để tránh vướng mắc về thẩm quyền xử lý khi tranh chấp phát sinh.

Hợp đồng EPC gồm những nội dung nào?

Trách nhiệm của các bên trong hợp đồng EPC

Hợp đồng EPC phân chia trách nhiệm giữa ba nhóm chủ thể: chủ đầu tư (bên giao thầu), tổng thầu EPC (bên nhận thầu) và nhà thầu phụ. Việc phân định rõ ràng ngay từ điều khoản hợp đồng giúp hạn chế tranh chấp khi công trình gặp sự cố kỹ thuật hoặc chậm tiến độ. 

Trách nhiệm của chủ đầu tư

Chủ đầu tư giữ vai trò bên giao thầu, chịu trách nhiệm tạo điều kiện để tổng thầu triển khai dự án đúng phạm vi đã ký kết. Các nghĩa vụ cụ thể thường bao gồm: 

  • Bàn giao mặt bằng thi công, mốc giới và hồ sơ quy hoạch đúng thời hạn thỏa thuận trong hợp đồng.
  • Cung cấp đầy đủ thông tin đầu vào của dự án như báo cáo nghiên cứu khả thi, số liệu khảo sát địa chất đã có.
  • Thanh toán, tạm ứng theo đúng phương thức, thời hạn và hồ sơ thanh toán đã quy định trong hợp đồng.
  • Cử đại diện hoặc thuê tư vấn giám sát để phối hợp nghiệm thu từng giai đoạn thiết kế, mua sắm và thi công.
  • Phê duyệt kịp thời các đề xuất thay đổi thiết kế hoặc điều chỉnh tiến độ do tổng thầu trình.
  • Không can thiệp trực tiếp vào quan hệ giữa tổng thầu và nhà thầu phụ, trừ trường hợp phát sinh tranh chấp ảnh hưởng đến chất lượng công trình.

Trách nhiệm của tổng thầu EPC

Tổng thầu EPC là bên nhận thầu, chịu trách nhiệm toàn bộ về kỹ thuật, tiến độ và chất lượng công trình trước chủ đầu tư. Nghĩa vụ chính của tổng thầu bao gồm: 

  • Lập hồ sơ thiết kế phù hợp với nhiệm vụ thiết kế đã được phê duyệt và tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
  • Mua sắm vật tư, thiết bị đúng chủng loại, xuất xứ và tiêu chuẩn chất lượng đã cam kết trong hồ sơ dự thầu.
  • Tổ chức thi công, chạy thử và nghiệm thu công trình theo đúng mốc tiến độ đã ký kết.
  • Đào tạo chuyển giao công nghệ, hướng dẫn vận hành cho nhân sự của chủ đầu tư khi bàn giao công trình.
  • Chịu trách nhiệm cuối cùng trước chủ đầu tư về toàn bộ công trình, kể cả phần việc do nhà thầu phụ thực hiện.
  • Đảm nhận nghĩa vụ bảo hành công trình trong thời hạn đã thỏa thuận, kể cả các hạng mục do nhà thầu phụ thi công.

Trách nhiệm của nhà thầu phụ trong hợp đồng EPC

Nhà thầu phụ ký hợp đồng trực tiếp với tổng thầu EPC, không phát sinh quan hệ hợp đồng với chủ đầu tư. Trách nhiệm của nhà thầu phụ giới hạn trong phạm vi công việc được tổng thầu giao, cụ thể gồm: 

  • Thực hiện đúng khối lượng, tiến độ và tiêu chuẩn kỹ thuật theo hợp đồng thầu phụ đã ký với tổng thầu.
  • Phối hợp cung cấp hồ sơ, nhật ký thi công phục vụ công tác nghiệm thu chung của toàn dự án.
  • Chịu trách nhiệm trước tổng thầu về chất lượng phần việc đã thực hiện, kể cả sau khi công trình được bàn giao.
  • Tuân thủ các quy định về an toàn lao động, phòng chống cháy nổ và bảo vệ môi trường tại công trường.

Vì nhà thầu phụ không có tư cách pháp lý trực tiếp với chủ đầu tư, mọi khiếu nại của chủ đầu tư liên quan đến phần việc của nhà thầu phụ đều phải thông qua tổng thầu EPC để xử lý.

Trách nhiệm của các bên trong hợp đồng EPC

Rủi ro và lưu ý khi ký hợp đồng EPC

Hợp đồng EPC thường có giá trị lớn, phạm vi công việc rộng và thời gian thực hiện dài, nên các bên cần rà soát kỹ trước khi ký. Nếu điều khoản không rõ ràng, chủ đầu tư và nhà thầu có thể phát sinh tranh chấp về phạm vi công việc, chi phí, tiến độ, nghiệm thu hoặc trách nhiệm khi công trình không đạt yêu cầu. 

Rủi ro về phạm vi công việc không rõ ràng

Phạm vi công việc mô tả chung chung là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp trong hợp đồng EPC. Một số biểu hiện thường gặp của rủi ro này bao gồm:

  • Danh mục vật tư, thiết bị không ghi rõ xuất xứ, thông số kỹ thuật tối thiểu.
  • Không xác định ranh giới giữa hạng mục chính và hạng mục phát sinh.
  • Thiếu phụ lục bản vẽ kỹ thuật kèm theo hợp đồng gốc.
  • Không quy định tiêu chuẩn nghiệm thu áp dụng cho từng hạng mục.

Để phòng ngừa, chủ đầu tư nên yêu cầu tổng thầu lập bảng khối lượng công việc chi tiết đến từng hạng mục, kèm bản vẽ kỹ thuật đã được phê duyệt. Mọi thay đổi phạm vi công việc trong quá trình thực hiện cần lập thành văn bản bổ sung, không thỏa thuận miệng hoặc qua email không có xác nhận của người đại diện có thẩm quyền. 

Rủi ro về giá hợp đồng và chi phí phát sinh

Rủi ro này thường được thể hiện rõ ở giai đoạn mua sắm thiết bị, khi biến động tỷ giá hoặc giá nguyên vật liệu tăng cao hơn dự tính ban đầu. Các tình huống phát sinh chi phí thường gặp bao gồm:

  • Tổng thầu đề nghị điều chỉnh giá do biến động tỷ giá đối với thiết bị nhập khẩu.
  • Phát sinh khối lượng do điều kiện địa chất thực tế khác với hồ sơ khảo sát.
  • Chủ đầu tư yêu cầu thay đổi thiết kế sau khi đã ký hợp đồng.
  • Vật tư thay thế không đúng thông số đã cam kết trong hồ sơ dự thầu.

Hợp đồng cần quy định rõ những trường hợp được phép điều chỉnh giá, kèm công thức tính toán hoặc chỉ số tham chiếu cụ thể. Chủ đầu tư cũng nên giữ lại một khoản tạm giữ từ 5% đến 10% giá trị hợp đồng dùng để giải ngân sau khi công trình qua giai đoạn bảo hành ban đầu.

Rủi ro về tiến độ, nghiệm thu và bàn giao

Chậm tiến độ trong hợp đồng EPC thường bắt nguồn từ khâu mua sắm thiết bị nhập khẩu, phê duyệt thiết kế kéo dài hoặc thiếu nhân lực thi công tại hiện trường. Khi mốc nghiệm thu không được gắn với điều kiện thanh toán cụ thể, tổng thầu có thể trì hoãn việc bàn giao mà không chịu ràng buộc tài chính tương ứng. Một số điểm chủ đầu tư nên kiểm tra trước khi ký: 

  • Mốc tiến độ chi tiết cho từng giai đoạn thiết kế, mua sắm, thi công, chạy thử.
  • Mức phạt chậm tiến độ tính theo ngày, có giới hạn mức phạt tối đa theo quy định pháp luật.
  • Điều kiện được phép gia hạn tiến độ khi nguyên nhân chậm trễ không thuộc lỗi tổng thầu, ví dụ do chủ đầu tư chậm bàn giao mặt bằng.
  • Quy trình nghiệm thu từng phần, tránh dồn toàn bộ việc kiểm tra vào giai đoạn bàn giao cuối cùng.

Rủi ro và lưu ý khi ký hợp đồng EPC

Phân biệt hợp đồng EPC với các loại hợp đồng khác 

So sánh hợp đồng EPC với hợp đồng PPP

Hợp đồng EPC và hợp đồng PPP (Public – Private Partnership) khác nhau về bản chất pháp lý, dù cả hai đều xuất hiện trong các dự án hạ tầng quy mô lớn. 

Tiêu chí Hợp đồng EPC Hợp đồng PPP
Bản chất Hợp đồng xây dựng Hợp đồng đầu tư đối tác công tư
Chủ thể ký kết Chủ đầu tư và nhà thầu Cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư
Nguồn vốn Do chủ đầu tư chi trả theo tiến độ Nhà đầu tư huy động, thu hồi qua khai thác dự án
Phạm vi công việc Thiết kế, mua sắm, thi công Đầu tư, xây dựng, vận hành, chuyển giao
Thời gian hợp đồng Theo tiến độ dự án cụ thể, thường vài tháng đến vài năm Kéo dài nhiều năm, gồm cả giai đoạn vận hành thu phí
Cơ chế thu hồi vốn Không áp dụng, nhà thầu nhận thanh toán trực tiếp Nhà đầu tư thu hồi vốn từ khai thác công trình sau khi hoàn thành

So sánh hợp đồng EPC với EC, EP và chìa khóa trao tay

Nhóm hợp đồng EC, EP và EPC có tên gọi gần giống nhau nhưng phạm vi công việc có sự khác biệt ở khâu mua sắm vật tư thiết bị. 

Tiêu chí EC (Thiết kế – Thi công) EP (Thiết kế – Mua sắm) EPC (Thiết kế – Mua sắm – Thi công) Chìa khóa trao tay 
Thiết kế Nhà thầu thực hiện Nhà thầu thực hiện Nhà thầu thực hiện Nhà thầu thực hiện
Mua sắm vật tư, thiết bị Chủ đầu tư tự thực hiện Nhà thầu thực hiện Nhà thầu thực hiện Nhà thầu thực hiện
Thi công Nhà thầu thực hiện Chủ đầu tư tự thực hiện hoặc thuê riêng Nhà thầu thực hiện Nhà thầu thực hiện
Vận hành thử / thu xếp vốn Không bao gồm Không bao gồm Không bao gồm Có thể bao gồm
Bên chịu rủi ro chất lượng vật tư Chủ đầu tư Nhà thầu Nhà thầu Nhà thầu
Bên chịu rủi ro tiến độ thi công Nhà thầu Chủ đầu tư Nhà thầu Nhà thầu
Cơ chế xác định giá Có thể tách giá thiết kế và thi công Có thể tách giá thiết kế và mua sắm Giá trọn gói cho cả ba khâu Giá trọn gói, kèm chi phí vận hành thử
Đầu mối chịu trách nhiệm Nhà thầu thiết kế – thi công Nhà thầu thiết kế – mua sắm Một tổng thầu duy nhất Một tổng thầu duy nhất

Hợp đồng EPC có phạm vi rộng, giá trị lớn và thường gắn với các dự án kỹ thuật, xây dựng hoặc hạ tầng có nhiều bên tham gia. Vì vậy, trước khi ký kết, doanh nghiệp cần rà soát kỹ các điều khoản về phạm vi thiết kế, tiêu chuẩn thiết bị, tiến độ thi công, nghiệm thu, thanh toán, bảo hành, phạt vi phạm và giải quyết tranh chấp. Việc sử dụng mẫu hợp đồng EPC chuẩn ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro pháp lý, kiểm soát tốt trách nhiệm của nhà thầu và bảo vệ quyền lợi của các bên trong suốt quá trình thực hiện dự án.

Câu hỏi thường gặp về hợp đồng EPC (FAQ)

1. Hợp đồng EPC có phù hợp với dự án nhỏ không?

Không. Hợp đồng EPC thường phù hợp hơn với các dự án có quy mô vừa đến lớn, yêu cầu đồng bộ giữa thiết kế, thiết bị và thi công. Với dự án nhỏ, chủ đầu tư cần cân nhắc chi phí quản lý, năng lực nhà thầu và mức độ phức tạp trước khi lựa chọn hình thức này. 

2. Có thể điều chỉnh nội dung hợp đồng EPC sau khi đã ký không?

Có thể, nếu các bên có thỏa thuận và việc điều chỉnh phù hợp với quy định pháp luật, hồ sơ hợp đồng và điều kiện thực tế của dự án. Các thay đổi liên quan đến phạm vi công việc, giá hợp đồng, tiến độ hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật nên được lập thành phụ lục hợp đồng. 

3. Nhà thầu nước ngoài có được ký hợp đồng EPC tại Việt Nam không?    

Có thể. Nhà thầu nước ngoài được ký hợp đồng EPC tại Việt Nam nếu đáp ứng điều kiện năng lực và giấy phép hoạt động xây dựng theo quy định. Hợp đồng có yếu tố nước ngoài cần lập bằng tiếng Việt kèm ngôn ngữ khác do các bên thỏa thuận. 

4. Chủ đầu tư có được yêu cầu thay đổi thiết kế trong quá trình thực hiện hợp đồng EPC không?

Chủ đầu tư có thể yêu cầu thay đổi thiết kế nếu hợp đồng có quy định hoặc các bên thống nhất bằng văn bản. Tuy nhiên, thay đổi thiết kế có thể ảnh hưởng đến chi phí, tiến độ, khối lượng công việc và trách nhiệm nghiệm thu, nên cần được đánh giá kỹ trước khi thực hiện. 

5. Hợp đồng EPC chấm dứt trong trường hợp nào?

Hợp đồng EPC có thể chấm dứt khi các bên hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ, cùng thỏa thuận chấm dứt hoặc một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng. Khi chấm dứt, các bên cần thực hiện thanh toán, bàn giao hồ sơ, xác nhận khối lượng hoàn thành và xử lý trách nhiệm phát sinh nếu có.