Chi phí điện nước và điều hòa trung tâm được tính như thế nào?

Chi phí điện nước và điều hòa trung tâm được tính như thế

Chi phí điện, nước và điều hòa trung tâm khi thuê văn phòng không có một cách tính chung cho mọi tòa nhà. Tiền điện thường dựa trên lượng kWh tiêu thụ và đơn giá áp dụng, tiền nước có thể tính theo công tơ hoặc mức khoán, trong khi chi phí điều hòa phụ thuộc vào hệ thống kỹ thuật và khung giờ vận hành của từng tòa nhà.

Nội dung chính

1. Chi phí điện khi thuê văn phòng được tính thế nào?

Chi phí điện văn phòng được tính dựa trên số kWh tiêu thụ ghi nhận qua công tơ điện và nhân với đơn giá áp dụng (Giá kinh doanh EVN hoặc Giá nội bộ tòa nhà). Với một số văn phòng trọn gói, tiền điện có thể được tính theo mức cố định hoặc đã bao gồm trong gói dịch vụ hằng tháng.

1.1 Các mô hình tính tiền điện phổ biến

Mô hình 1: Tính theo công tơ và biểu giá điện áp dụng

Văn phòng có công tơ riêng sẽ ghi nhận lượng điện tiêu thụ theo kWh. Công thức cơ bản:

Tiền điện = Số kWh tiêu thụ × Đơn giá điện áp dụng

Đơn giá có thể được xác định theo biểu giá bán lẻ điện phù hợp với mục đích sử dụng và điều kiện cung cấp điện. Với nhóm khách hàng áp dụng giá điện theo thời gian sử dụng, đơn giá còn có thể khác nhau theo khung giờ.

Biểu giá điện và cơ chế điều chỉnh có thể thay đổi theo quy định từng thời kỳ. Vì vậy, khi khảo sát văn phòng, doanh nghiệp nên yêu cầu xác nhận đơn giá đang áp dụng bằng văn bản thay vì sử dụng một mức giá cố định từ các tài liệu cũ. EVN hiện công bố các biểu giá bán lẻ điện theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền và cập nhật thông tin khi cơ chế giá thay đổi.

Văn phòng có công tơ riêng sẽ ghi nhận lượng điện tiêu thụ theo kWh
Văn phòng có công tơ riêng sẽ ghi nhận lượng điện tiêu thụ theo kWh

Mô hình 2: Tính theo đơn giá điện của tòa nhà

Một số tòa nhà ghi nhận điện bằng công tơ của từng khách thuê nhưng áp dụng đơn giá được quy định trong bảng phí hoặc hợp đồng thuê.

Công thức tính tiền điện văn phòng theo đơn giá tòa nhà:

Tiền điện = Số kWh tiêu thụ × Đơn giá điện theo hợp đồng

Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Đơn giá đã bao gồm VAT hay chưa
  • Có tính thêm hao hụt hoặc khoản vận hành nào không
  • Công tơ được chốt vào thời điểm nào mỗi tháng
  • Cách xử lý khi chỉ số công tơ có sai lệch
  • Đơn giá có cơ chế điều chỉnh định kỳ hay không

Không nên mặc định đơn giá điện của mọi tòa nhà đều cao hơn hoặc thấp hơn biểu giá EVN vì chính sách thu phí phụ thuộc từng hợp đồng và mô hình cấp điện.

Mô hình 3: Tính khoán hoặc bao gồm trong gói dịch vụ

Mô hình này thường gặp tại văn phòng trọn gói, serviced office và coworking space. Thay vì chốt công tơ riêng, nhà cung cấp có thể đưa chi phí điện thông thường vào giá thuê hoặc thu một khoản cố định hàng tháng.

Ưu điểm là doanh nghiệp dễ dự toán ngân sách. Tuy nhiên, cần kiểm tra giới hạn sử dụng đối với thiết bị công suất lớn, phòng server hoặc nhu cầu làm việc ngoài giờ vì những khoản này có thể được tính riêng.

1.2 Bảng so sánh các mô hình tính tiền điện văn phòng

Tiêu chí Theo công tơ và biểu giá Theo đơn giá tòa nhà Khoán/gói dịch vụ
Cơ sở tính kWh thực tế kWh thực tế Mức cố định
Khả năng kiểm soát Cao Cao nếu có công tơ Trung bình
Dễ dự toán Trung bình Khá Cao
Phụ thuộc mức sử dụng Có Có Ít hơn
Cần kiểm tra Biểu giá, khung giờ Đơn giá hợp đồng Phạm vi được bao gồm
Phù hợp Văn phòng truyền thống Tòa nhà có chính sách giá riêng Serviced office, coworking

 

Khi so sánh hai tòa nhà, doanh nghiệp không nên chỉ so đơn giá theo kWh mà cần xem cả cách đo đếm, thời gian vận hành, điều hòa và các khoản phí liên quan.

2. Chi phí nước văn phòng được tính như thế nào?

Tiền nước tại văn phòng thường được tính theo lượng nước thực tế qua đồng hồ hoặc theo mức khoán. Do lượng nước sử dụng tại văn phòng thường thấp hơn đáng kể so với điện và điều hòa, khoản này ít ảnh hưởng đến tổng ngân sách hơn nhưng vẫn cần xác định rõ để tránh các phụ phí không dự kiến.

2.1 Phương pháp tính tiền nước thực tế

Tính theo công tơ nước

Khi doanh nghiệp thuê mặt bằng có đồng hồ nước riêng:

Tiền nước = Số m³ tiêu thụ × Đơn giá nước áp dụng 

Đơn giá phụ thuộc đơn vị cung cấp, địa phương, đối tượng sử dụng và chính sách của tòa nhà.

Trường hợp khu vực pantry hoặc nhà vệ sinh dùng chung, doanh nghiệp có thể không có công tơ nước riêng. Chi phí khi đó có thể đã nằm trong phí dịch vụ hoặc được phân bổ theo một phương thức khác.

Tính theo mức khoán

Một số tòa nhà hoặc văn phòng dịch vụ áp dụng phí nước cố định theo:

  • Số nhân sự
  • Diện tích thuê
  • Phòng làm việc
  • Gói dịch vụ hàng tháng

Nếu áp dụng mức khoán, doanh nghiệp nên yêu cầu làm rõ mức phí đã bao gồm pantry, nhà vệ sinh và các khu vực dùng chung hay chưa.

2.2 Các khoản phụ phí nước doanh nghiệp cần lưu ý

Ngoài tiền nước sạch, hóa đơn hoặc bảng phí có thể xuất hiện khoản dịch vụ thoát nước, xử lý nước thải hoặc khoản tương tự theo quy định của từng địa phương và đơn vị cung cấp.

Không nên mặc định phí xử lý nước thải luôn bằng một tỷ lệ cố định trên tiền nước vì cơ chế thu có thể khác giữa các địa phương.

Khi kiểm tra bảng phí, doanh nghiệp cần xác định rõ:

Tiền nước sạch + dịch vụ thoát nước/xử lý nước thải + VAT hoặc các khoản thu hợp pháp khác = tổng chi phí nước thực trả 

Đối với văn phòng có pantry lớn, bếp, máy rửa chén hoặc nhu cầu sử dụng nước đặc thù, nên thông báo trước cho bên cho thuê để xác định phương án đo đếm phù hợp.

3. Chi phí điều hòa trung tâm được tính như thế nào?

Chi phí điều hòa là khoản cần đặc biệt lưu ý khi thuê văn phòng vì có thể đã nằm trong phí dịch vụ trong giờ vận hành tiêu chuẩn nhưng phát sinh thêm khi doanh nghiệp làm ngoài giờ.

Cách tính phụ thuộc chủ yếu vào loại hệ thống điều hòa, khả năng tách khu vực sử dụng và chính sách vận hành của từng tòa nhà.

3.1 Các hệ thống điều hòa phổ biến tại tòa nhà văn phòng

Hệ thống Đặc điểm Ảnh hưởng đến cách tính phí
Central Chiller Hệ thống lạnh trung tâm phục vụ nhiều tầng/khu vực Khó tách nhỏ, ngoài giờ có thể tính theo khu vực hoặc thời gian vận hành
VRV/VRF Có khả năng kiểm soát từng vùng tốt hơn Có thể tách khu vực và đo mức sử dụng thuận tiện hơn
Split/Multi-Split Máy lạnh cục bộ cho từng khu vực Điện điều hòa thường đi qua công tơ của văn phòng

 

Không phải hệ thống hiện đại hơn luôn đồng nghĩa chi phí cao hơn. Yếu tố quan trọng đối với người thuê là hệ thống có cho phép vận hành riêng khu vực mình sử dụng hay phải khởi động một vùng lớn hơn.

3.2 Chi phí điều hòa trong giờ hành chính

Đối với các tòa nhà sử dụng hệ thống điều hòa trung tâm, chi phí làm mát trong khung giờ tiêu chuẩn thường đã được tính gộp vào phí dịch vụ (Management Fee). Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ không phải trả thêm bất kỳ khoản phụ phí điều hòa nào cho thời gian làm việc chính thức.

Tuy nhiên, cơ chế này không áp dụng đồng nhất cho mọi công trình. Ban quản lý tòa nhà vẫn có thể tách riêng chi phí điều hòa trong các trường hợp sau:

  • Mặt bằng có đồng hồ đo năng lượng riêng: Tòa nhà trang bị hệ thống BTU/kWh Meter độc lập cho từng văn phòng.
  • Hệ thống làm mát chuyên dụng 24/7: Phục vụ riêng cho phòng máy chủ (Server) hoặc trung tâm dữ liệu.
  • Nhu cầu sử dụng đặc thù: Doanh nghiệp yêu cầu hạ nhiệt độ sâu hơn mức tiêu chuẩn hoặc vận hành ngoài khung giờ chung.
  • Sử dụng điều hòa cục bộ: Chi phí điện làm mát được ghi nhận trực tiếp qua công tơ điện riêng của mặt bằng.

Lời khuyên cho doanh nghiệp: Thay vì chỉ hỏi “Phí dịch vụ là bao nhiêu?”, bạn nên làm rõ với bên cho thuê: “Phí dịch vụ đã bao gồm điều hòa trong những khung giờ và ngày làm việc cụ thể nào?”. Việc xác định rõ phạm vi này ngay từ đầu sẽ giúp bạn đánh giá đúng chi phí vận hành thực tế và dễ dàng so sánh giữa các tòa nhà.

3.3 Chi phí điều hòa ngoài giờ (Overtime AC Fee)

Khi doanh nghiệp sử dụng điều hòa ngoài khung giờ vận hành tiêu chuẩn của tòa nhà, Ban quản lý có thể áp dụng phí điều hòa ngoài giờ (Overtime AC Fee). Tùy hệ thống kỹ thuật và phương thức đo đếm, chi phí này có thể được tính theo nhiều mô hình khác nhau.

Tính theo diện tích mặt bằng m²:

Phí Overtime AC = Diện tích sử dụng × Đơn giá/m²/giờ × Số giờ 

Chi phí điều hòa ngoài giờ tính theo diện tích mặt bằng m² phù hợp với các tòa nhà có hệ thống phân chia vùng làm mát (zone) linh hoạt theo từng không gian thuê.

Tính theo thiết bị đầu cuối (FCU – Fan Coil Unit):

Phí Overtime AC = Số FCU sử dụng × Đơn giá/FCU/giờ × Số giờ vận hành 

Với cách tính này, phí điều hòa ngoài giờ được xác định theo số lượng FCU cần vận hành tại khu vực doanh nghiệp sử dụng. Trước khi đăng ký, doanh nghiệp nên kiểm tra số FCU phục vụ diện tích thuê, đơn giá áp dụng và thời lượng tính phí tối thiểu để dự toán chính xác chi phí phát sinh.

Chi phí điều hòa trong giờ hành chính thường được tính gộp vào phí dịch vụ
Chi phí điều hòa trong giờ hành chính thường được tính gộp vào phí dịch vụ

Tính theo tầng hoặc theo cụm hệ thống (Zone/Floor):

Đối với hệ thống Central Chiller thế hệ cũ, tòa nhà buộc phải khởi động cả một khối/tầng lớn dù doanh nghiệp chỉ sử dụng một diện tích nhỏ. Chi phí lúc này sẽ tính cố định theo bảng giá vận hành cụm của tòa nhà.

Tính theo mức tiêu thụ năng lượng thực tế:

Các tòa nhà hiện đại tích hợp hệ thống đo đếm thông minh (BTU Meter/kWh Meter) sẽ ghi nhận chính xác lượng nhiệt năng làm lạnh đã tiêu thụ và quy đổi ra chi phí tương ứng.

Lưu ý quan trọng về Minimum Block (Thời gian đăng ký tối thiểu): Hầu hết các tòa nhà đều quy định thời lượng tính phí tối thiểu cho mỗi lần đăng ký (thường từ 2 đến 4 giờ/lần). Ví dụ: Nếu Minimum Block là 2 giờ, dù doanh nghiệp chỉ bật điều hòa trong 30 phút để xử lý công việc đột xuất, Ban quản lý vẫn sẽ tròn chi phí của 2 giờ vận hành. Do đó, hãy luôn kiểm tra kỹ điều khoản này trước khi ký hợp đồng thuê.

4. Cách tính tổng chi phí điện, nước và điều hòa

Để dự toán chính xác chi phí vận hành, doanh nghiệp cần cộng các khoản điện, nước và điều hòa thực tế phải thanh toán, đồng thời loại trừ những chi phí đã được bao gồm trong phí dịch vụ. Cách tính này giúp so sánh các tòa nhà dựa trên tổng chi phí sử dụng thực tế, thay vì chỉ nhìn vào giá thuê niêm yết.

4.1 Các khoản cấu thành tổng chi phí

Tổng chi phí điện, nước và điều hòa có thể được xác định theo công thức:

Tổng chi phí = Tiền điện + Tiền nước + Phí điều hòa tính riêng trong giờ + Phí điều hòa ngoài giờ 

Trong đó:

  • Tiền điện: Tính theo lượng kWh tiêu thụ và đơn giá áp dụng hoặc theo mức khoán tòa nhà
  • Tiền nước: Tính theo số m³ tiêu thụ, mức khoán hoặc chính sách phí của từng tòa nhà
  • Điều hòa trong giờ: Chỉ cộng vào tổng chi phí nếu khoản này chưa được bao gồm trong phí dịch vụ.
  • Điều hòa ngoài giờ: Tính theo số giờ sử dụng, diện tích, FCU hoặc phương thức được quy định trong hợp đồng.

Đặc biệt, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ để tránh cộng trùng những khoản chi phí đã được bao gồm trong phí dịch vụ (Management Fee).

4.2 Ví dụ minh họa cho văn phòng 200m²

Giả sử doanh nghiệp thuê văn phòng 200 m² và trong một tháng phát sinh:

  • Điện tiêu thụ: 2.000 kWh
  • Đơn giá điện giả định: 3.500 VNĐ/kWh
  • Tiền nước và các khoản liên quan: 500.000 VNĐ/tháng
  • Điều hòa trong giờ: đã bao gồm trong phí dịch vụ
  • Điều hòa ngoài giờ: 20 giờ/tháng
  • Đơn giá Overtime AC giả định: 800 VNĐ/m²/giờ

Chi phí được tính như sau:

  • Tiền điện: 2.000 kWh × 3.500 VNĐ = 7.000.000 VNĐ
  • Tiền nước: 500.000 VNĐ
  • Điều hòa ngoài giờ: 200 m² × 800 VNĐ × 20 giờ = 3.200.000 VNĐ
  • Tổng chi phí điện, nước và điều hòa trong tháng: 7.000.000 + 500.000 + 3.200.000 = 10.700.000 VNĐ/tháng

Như vậy, với các giả định trên, văn phòng 200 m² phát sinh khoảng 10,7 triệu đồng/tháng cho điện, nước và điều hòa ngoài giờ, chưa bao gồm giá thuê, phí dịch vụ và các khoản vận hành khác.

5. Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí điện nước và điều hòa?

Chi phí điện, nước và điều hòa tại mỗi văn phòng có thể chênh lệch đáng kể dù diện tích thuê tương đương. Sự khác biệt chủ yếu đến từ tiêu chuẩn tòa nhà, hệ thống kỹ thuật, thời gian vận hành, mật độ sử dụng và đặc thù hoạt động của doanh nghiệp.

  • Hạng tòa nhà: Tòa nhà hạng A/B thường có tiêu chuẩn vận hành cao hơn, nên phí điện, dịch vụ và điều hòa ngoài giờ có thể cao hơn hạng C.
  • Hệ thống điều hòa: Central Chiller, VRV/VRF và điều hòa cục bộ có cách vận hành và khả năng phân vùng khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng.
  • Tiêu chuẩn hạ tầng: Kính Low-E, đèn LED, BMS và khả năng cách nhiệt tốt giúp giảm mức tiêu thụ điện và tải điều hòa.
  • Giờ vận hành: Doanh nghiệp làm việc ngoài giờ, cuối tuần hoặc ngày lễ có thể phát sinh thêm phí Overtime AC.
  • Diện tích và mật độ nhân sự: Diện tích lớn và mật độ nhân sự cao làm tăng nhu cầu sử dụng điện, nước và điều hòa.
  • Đặc thù hoạt động: Doanh nghiệp IT, call center hoặc có phòng server 24/7 thường phát sinh chi phí điện và làm mát cao hơn.
  • Thiết bị sử dụng: Số lượng máy tính, máy in, máy chủ và thiết bị công suất lớn ảnh hưởng trực tiếp đến lượng điện tiêu thụ.
  • Chính sách tính phí: Đơn giá điện, cách tính nước, phí điều hòa ngoài giờ và thời lượng sử dụng tối thiểu khác nhau giữa từng tòa nhà.
  • Thói quen vận hành: Làm việc ngoài giờ thường xuyên hoặc sử dụng thiết bị không hợp lý có thể làm chi phí vận hành tăng đáng kể.

Nhìn chung, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời giá thuê, phí dịch vụ, cách tính điện nước, khung giờ điều hòa và nhu cầu vận hành thực tế. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác hơn tổng chi phí sử dụng văn phòng và hạn chế các khoản phát sinh sau khi ký hợp đồng.

Chi phí điện nước và điều hòa bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố
Chi phí điện nước và điều hòa bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố

6. Cách tối ưu chi phí điện nước và điều hòa trung tâm

Để kiểm soát chi phí vận hành hiệu quả, doanh nghiệp cần kết hợp giữa việc làm rõ điều khoản thuê ngay từ đầu, sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng và theo dõi mức tiêu thụ trong quá trình vận hành.

6.1 Kiểm tra và thương lượng chi phí trước khi ký hợp đồng

Giai đoạn đàm phán hợp đồng là thời điểm phù hợp nhất để doanh nghiệp kiểm soát các chi phí có thể phát sinh sau khi vào vận hành:

  • Làm rõ phí điều hòa ngoài giờ: Xác định đơn giá, phương thức tính và cơ chế điều chỉnh phí Overtime AC trong thời hạn thuê.
  • Kiểm tra thời lượng tính phí tối thiểu: Thương lượng mức Minimum Block phù hợp với nhu cầu làm việc ngoài giờ thực tế của doanh nghiệp.
  • Thỏa thuận cho khu vực đặc thù: Với phòng server hoặc khu vực cần làm mát liên tục, nên xác định riêng phương án vận hành và cách tính chi phí.
  • Minh bạch các khoản phụ phí: Yêu cầu thể hiện rõ đơn giá điện, cách tính nước, phương thức chốt công tơ và các khoản phí liên quan trong hợp đồng hoặc phụ lục.

6.2 Tối ưu cách sử dụng điện và điều hòa trong văn phòng

Việc lựa chọn thiết bị và bố trí không gian hợp lý ngay từ giai đoạn thiết kế nội thất văn phòng có thể giúp giảm mức tiêu thụ điện trong dài hạn:

  • Ưu tiên thiết bị tiết kiệm điện: Sử dụng đèn LED, thiết bị có hiệu suất năng lượng cao và cảm biến tại những khu vực ít sử dụng.
  • Hạn chế tải nhiệt: Tận dụng ánh sáng tự nhiên kết hợp rèm, phim cách nhiệt hoặc giải pháp che nắng tại các khu vực có bức xạ nhiệt lớn.
  • Điều chỉnh nhiệt độ hợp lý: Duy trì mức nhiệt phù hợp với nhu cầu sử dụng, tránh cài đặt nhiệt độ quá thấp làm tăng tải cho hệ thống điều hòa.
  • Phân vùng sử dụng: Nếu hệ thống cho phép, chỉ vận hành điều hòa và chiếu sáng tại khu vực có nhân sự làm việc.

6.3 Kiểm soát mức tiêu thụ và chi phí phát sinh hàng tháng

Bên cạnh giải pháp kỹ thuật, quy trình sử dụng và theo dõi hàng tháng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí:

  • Tắt thiết bị khi không sử dụng: Kiểm soát đèn chiếu sáng, màn hình, thiết bị điện và điều hòa sau giờ làm việc.
  • Bảo trì thiết bị định kỳ: Vệ sinh và kiểm tra hệ thống điều hòa, màng lọc và các thiết bị thuộc phạm vi doanh nghiệp quản lý để duy trì hiệu suất hoạt động.
  • Theo dõi chỉ số hàng tháng: Đối chiếu công tơ điện, nước và số giờ sử dụng điều hòa ngoài giờ để phát hiện sớm các khoản tiêu thụ bất thường.

Việc tối ưu chi phí hiệu quả nhất nên bắt đầu từ điều khoản thuê và cơ chế tính phí, sau đó mới kết hợp với giải pháp kỹ thuật và quản trị vận hành nội bộ.

Chọn thiết bị và bố trí không gian hợp lý giúp tối ưu chi phí điện nước & điều hòa
Chọn thiết bị và bố trí không gian hợp lý giúp tối ưu chi phí điện nước & điều hòa

7. Chi phí điện nước và điều hòa hạch toán như nào?

Chi phí điện, nước và điều hòa phát sinh trong quá trình sử dụng văn phòng có thể được ghi nhận vào chi phí hoạt động của doanh nghiệp nếu có đầy đủ hợp đồng, hóa đơn và chứng từ theo quy định. Cách hạch toán cụ thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng và chế độ kế toán doanh nghiệp đang áp dụng.

7.1 Hạch toán tiền điện nước

Theo chế độ kế toán doanh nghiệp áp dụng từ ngày 01/01/2026, điện và nước phục vụ hoạt động quản lý có thể được ghi nhận vào nhóm dịch vụ mua ngoài thuộc chi phí quản lý doanh nghiệp. Trường hợp điện nước phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất, kinh doanh khác, doanh nghiệp cần phân loại vào khoản chi phí phù hợp với mục đích sử dụng.

Khi hạch toán, doanh nghiệp nên lưu đầy đủ:

  • Hóa đơn điện, nước hoặc hóa đơn do đơn vị quản lý tòa nhà phát hành
  • Bảng kê chỉ số công tơ và đơn giá áp dụng
  • Hợp đồng thuê hoặc phụ lục quy định cách tính chi phí
  • Chứng từ thanh toán theo quy định

Việc đối chiếu chỉ số tiêu thụ, đơn giá và kỳ thanh toán hàng tháng giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và hạn chế sai lệch giữa thực tế sử dụng với số tiền được lập hóa đơn.

7.2 Thuế VAT và hóa đơn

Thuế VAT của điện, nước và các dịch vụ liên quan cần được xác định theo thuế suất ghi trên hóa đơn tại thời điểm phát sinh, thay vì mặc định một mức cố định.

Trong năm 2026, Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP tiếp tục áp dụng chính sách giảm 2% thuế GTGT đối với các nhóm hàng hóa, dịch vụ đủ điều kiện đến hết ngày 31/12/2026. Các nhóm thuộc diện loại trừ vẫn áp dụng mức thuế theo quy định tương ứng.

Doanh nghiệp nên kiểm tra trên hóa đơn:

  • Tên hàng hóa hoặc dịch vụ
  • Giá trị trước thuế
  • Thuế suất VAT áp dụng
  • Tiền thuế
  • Tổng số tiền thanh toán

Trường hợp điện, nước hoặc phí vận hành được thu thông qua chủ đầu tư hay Ban quản lý tòa nhà, cần đảm bảo hóa đơn và chứng từ phù hợp với nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng thuê.

Hóa đơn rõ ràng giúp hạch toán và khấu trừ thuế chính xác 
Hóa đơn rõ ràng giúp hạch toán và khấu trừ thuế chính xác

7.3 Chi phí điều hòa (Overtime AC) hạch toán thế nào?

Phí điều hòa ngoài giờ là khoản chi phí dịch vụ phát sinh khi doanh nghiệp sử dụng hệ thống điều hòa vượt ngoài khung giờ vận hành tiêu chuẩn của tòa nhà.

Doanh nghiệp nên đối chiếu:

Số giờ sử dụng thực tế × Đơn giá áp dụng = Chi phí Overtime AC phát sinh 

Kèm theo đó là bảng đăng ký điều hòa ngoài giờ, bảng kê của Ban quản lý và hóa đơn tương ứng.

Nếu chi phí phục vụ hoạt động quản lý văn phòng, khoản này có thể được ghi nhận vào chi phí quản lý doanh nghiệp. Trường hợp phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất hoặc bộ phận khác, doanh nghiệp nên phân bổ theo đúng mục đích sử dụng thay vì mặc định toàn bộ vào một tài khoản kế toán. Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, chi phí dịch vụ mua ngoài phục vụ quản lý doanh nghiệp thuộc phạm vi chi phí quản lý doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp có nhiều phòng ban thường xuyên làm ngoài giờ, việc theo dõi Overtime AC theo từng bộ phận còn giúp kiểm soát ngân sách và xác định chính xác nguyên nhân phát sinh chi phí.

>> Xem thêm:

8. (FAQ) – Một số câu hỏi thường gặp

8.1 Điều hòa trung tâm trong giờ hành chính có bị tính thêm tiền điện không?

Không nhất thiết. Tại nhiều tòa nhà sử dụng điều hòa trung tâm, chi phí trong giờ vận hành tiêu chuẩn đã nằm trong phí dịch vụ. Tuy nhiên, một số tòa nhà hoặc khu vực đặc thù vẫn có thể tính riêng.

8.2 Phí điều hòa ngoài giờ trung bình hiện nay là bao nhiêu?

Không có một mức phí Overtime AC chung cho toàn thị trường. Tuy nhiên mức phí Overtime AC trung bình dao động từ 500 – 1.200 VND/m²/giờ đối với mô hình tính theo diện tích, hoặc 100.000 – 250.000 VNĐ/FCU/giờ đối với mô hình tính theo thiết bị.

8.3 Doanh nghiệp có được tự ký hợp đồng mua điện trực tiếp với EVN không?

Có, nếu mặt bằng thuê có công tơ riêng và tòa nhà cho phép doanh nghiệp đứng tên ký hợp đồng trực tiếp với Công ty Điện lực địa phương.

8.4 Phí xử lý nước thải trong văn phòng được tính như thế nào?

Phí xử lý nước thải (hoặc phí dịch vụ thoát nước) thường được tính bằng tỷ lệ phần trăm (từ 10% – 20%) cộng trực tiếp trên đơn giá nước sạch tiêu thụ.

8.5 Phòng Server chạy điều hòa 24/7 tính chi phí riêng hay gộp?

Phòng Server cần hệ thống làm mát liên tục sẽ được lắp đặt máy lạnh cục bộ riêng (tính theo công tơ điện phòng) hoặc Ban quản lý áp dụng gói đơn giá điều hòa 24/7 riêng biệt ngoài hợp đồng tiêu chuẩn.