Kinh nghiệm thuê văn phòng cho công ty xây dựng, kỹ thuật và kiến trúc

Công ty xây dựng, kỹ thuật và kiến trúc cần chọn văn phòng theo mạng lưới công trình, nhu cầu tiếp khách, số nhân sự thường xuyên có mặt và yêu cầu lưu trữ hồ sơ, thiết bị. Khi khảo sát, doanh nghiệp phải kiểm tra mặt bằng, hạ tầng kỹ thuật, bãi đỗ xe, khả năng làm việc ngoài giờ, điều kiện cải tạo và tổng chi phí thuê.
Nội dung chính
- 1. Đặc thù thuê văn phòng của công ty xây dựng, kỹ thuật và kiến trúc
- 2. Công ty xây dựng nên đặt văn phòng ở đâu?
- 3. Vị trí văn phòng ảnh hưởng thế nào đến vận hành và triển khai dự án?
- 4. Cách xác định diện tích văn phòng phù hợp cho công ty xây dựng
- 5. Hạ tầng nào quan trọng với công ty xây dựng, kỹ thuật và kiến trúc
- 6. Văn phòng truyền thống hay trọn gói phù hợp hơn?
- 7. Checklist thuê văn phòng cho công ty xây dựng, kỹ thuật và kiến trúc
- 8. Những lưu ý quan trọng khi chọn thuê văn phòng
- 9. Câu hỏi thường gặp
- 9.1 Công ty xây dựng có nên thuê văn phòng gần công trình không?
- 9.2 Công ty xây dựng có nên thuê văn phòng trung tâm không?
- 9.3 Các khoản chi phí cần dự toán khi thuê văn phòng?
- 9.4 Điều khoản thuê văn phòng cần lưu ý?
- 9.5 Có nên đặt văn phòng gần khu vực tập trung nhiều chủ đầu tư, đối tác bất động sản không?
1. Đặc thù thuê văn phòng của công ty xây dựng, kỹ thuật và kiến trúc
Hoạt động của doanh nghiệp xây dựng, kỹ thuật và kiến trúc thường diễn ra đồng thời tại văn phòng và công trường. Một số đặc thù cần tính đến khi chọn mặt bằng gồm:
- Nhân sự làm việc ở nhiều địa điểm: Tổng số nhân sự không phản ánh đầy đủ số chỗ ngồi cố định cần bố trí tại văn phòng.
- Cần không gian họp và trao đổi dự án: Phòng họp và khu vực xem bản vẽ giúp các nhóm kỹ thuật phối hợp công việc thuận tiện hơn.
- Có nhu cầu lưu trữ hồ sơ và thiết bị: Diện tích sử dụng cần bao gồm không gian cho tủ hồ sơ, bản vẽ và máy in khổ lớn.
- Công ty kiến trúc cần không gian trình bày: Mặt bằng có thể cần khu vực trình bày phương án, bản vẽ và mẫu vật liệu.
- Yêu cầu hạ tầng kỹ thuật phù hợp: Doanh nghiệp sử dụng BIM cần kiểm tra hệ thống điện, đường truyền dữ liệu và điều kiện vận hành thiết bị.
2. Công ty xây dựng nên đặt văn phòng ở đâu?
Trước khi chọn khu vực, doanh nghiệp nên đối chiếu vị trí công trình, nơi thường gặp chủ đầu tư, khu vực tập trung nhân sự và các tuyến di chuyển chính.
| Nhóm khu vực | Lợi thế | Hạn chế | Phù hợp |
| Trung tâm | Dễ tiếp khách, địa chỉ dễ nhận diện | Chi phí thuê và gửi xe thường cao; chỗ đỗ ô tô có thể hạn chế | Công ty kiến trúc, tư vấn thiết kế, quản lý dự án |
| Cận trung tâm | Kết nối trung tâm và nhiều hướng đến công trình | Khả năng kết nối phụ thuộc vào từng tuyến đường | Tổng thầu, công ty kỹ thuật, MEP, tư vấn xây dựng |
| Cụm công nghệ, khu đô thị mới | Mặt bằng hiện đại, diện tích lớn, dễ mở rộng | Có thể xa khách hàng hoặc các dự án ở khu vực trung tâm | Doanh nghiệp kỹ thuật, thiết kế và ứng dụng BIM; công ty có kế hoạch mở rộng |
| Ngoại thành, khu công nghiệp | Gần nhà máy, công trình vùng ven; dễ mở rộng | Bất tiện nếu thường xuyên làm việc tại trung tâm | Nhà thầu công nghiệp, doanh nghiệp kỹ thuật nhà máy |
Không nên chọn vị trí chỉ theo một công trình hiện tại, vì hợp đồng thuê có thể kéo dài qua nhiều chu kỳ dự án. Khi địa điểm thi công thường xuyên thay đổi, khu vực kết nối đa hướng sẽ linh hoạt hơn vị trí sát một công trường.
3. Vị trí văn phòng ảnh hưởng thế nào đến vận hành và triển khai dự án?
Vị trí văn phòng ảnh hưởng đến thời gian di chuyển, phối hợp dự án, tiếp khách và tuyển dụng. Doanh nghiệp nên đánh giá theo tần suất kết nối thực tế, không chỉ theo tên quận hoặc khoảng cách trên bản đồ.
3.1 Khoảng cách đến công trường thi công
Doanh nghiệp có kỹ sư và quản lý dự án thường xuyên ra công trường cần so sánh thời gian di chuyển đến các dự án chính. Một vị trí xa hơn nhưng kết nối trực tiếp với đường vành đai hoặc trục giao thông lớn có thể hiệu quả hơn địa điểm gần nhưng thường xuyên ùn tắc.
3.2 Tiếp cận khách hàng và đối tác
Công ty kiến trúc, tư vấn xây dựng và quản lý dự án thường tiếp chủ đầu tư tại văn phòng nên ưu tiên khu vực dễ tìm, thuận tiện đón khách. Với tổng thầu hoặc doanh nghiệp kỹ thuật chủ yếu làm việc tại công trường, khả năng kết nối dự án có thể quan trọng hơn địa chỉ trung tâm.
3.3 Logistics vật tư và thiết bị
Văn phòng thường không phù hợp để chứa lượng lớn vật tư thi công nhưng vẫn cần tiếp nhận mẫu vật liệu, mô hình, bản vẽ, hồ sơ và thiết bị. Doanh nghiệp cần kiểm tra lối giao nhận, chỗ dừng xe, khung giờ vận chuyển và quy định sử dụng thang máy.
3.4 Thu hút và giữ chân nhân sự
Doanh nghiệp cần đánh giá riêng nhóm làm việc cố định và nhóm thường xuyên ra công trường. Với nhóm cố định, cần xem khả năng tiếp cận bằng xe máy, ô tô, phương tiện công cộng và khả năng thu hút kiến trúc sư, kỹ sư, nhân sự BIM, QS và quản lý dự án.
3.5 Hình ảnh thương hiệu
Địa chỉ và chất lượng tòa nhà quan trọng với doanh nghiệp thường tiếp khách tại trụ sở hoặc dùng không gian để trình bày năng lực. Doanh nghiệp thiên về thi công nên ưu tiên hiệu quả vận hành, bãi đỗ xe và diện tích sử dụng trước hình ảnh địa chỉ.
4. Cách xác định diện tích văn phòng phù hợp cho công ty xây dựng
Diện tích thuê cần dựa trên số người có mặt cùng lúc, cộng với không gian họp, lưu trữ, thiết bị và phần dự phòng. Tính diện tích trực tiếp theo tổng số lao động dễ dẫn đến dư bàn làm việc nhưng thiếu khu vực hỗ trợ dự án.
4.1 Xác định số nhân sự thường xuyên làm việc tại văn phòng
Trước khi tính diện tích thuê, doanh nghiệp xây dựng và kiến trúc phân loại nhân sự theo bốn nhóm:
- Nhóm làm việc cố định tại văn phòng.
- Nhóm luân phiên giữa văn phòng và công trường.
- Nhóm chủ yếu làm việc tại công trường.
- Nhân sự dự án xuất hiện tại văn phòng theo từng giai đoạn.
Số chỗ ngồi được tính theo mức hiện diện đồng thời, sau đó kiểm tra trên bản vẽ bố trí. Hiệu suất sử dụng còn phụ thuộc hình dạng sàn, vị trí cột, lõi kỹ thuật và tỷ lệ diện tích dành cho các khu chức năng.
Ở bước dự toán sơ bộ, doanh nghiệp có thể tham khảo các mức diện tích:
| Mô hình bố trí | Diện tích tham khảo | Đặc điểm |
| Mật độ cao | 3 – 4 m²/người | Tập trung nhiều vào khu làm việc, ít không gian phụ trợ |
| Cân bằng | 5 – 6 m²/người | Có phòng họp, khu hỗ trợ và khoảng lưu thông phù hợp |
| Rộng | 7 – 10 m²/người | Có nhiều không gian họp, quản lý, tiếp khách hoặc chức năng riêng |
Các mức trên dùng để ước tính nhu cầu ban đầu, không phải tiêu chuẩn diện tích bắt buộc. Khả năng bố trí thực tế còn phụ thuộc hình dạng sàn, cột, lõi kỹ thuật và tỷ lệ diện tích dành cho các khu chức năng.
>> Xem thêm: Dự tính diện tích thuê văn phòng
4.2 Tính thêm diện tích cho phòng họp và khu làm việc dự án
Tính số phòng theo lượng cuộc họp diễn ra đồng thời, không theo tổng số dự án. Doanh nghiệp có nhiều nhóm thiết kế, đấu thầu hoặc quản lý dự án song song có thể cần phòng họp nhỏ, khu trao đổi nhanh hoặc phòng dự án.
4.3 Tính diện tích lưu trữ hồ sơ, bản vẽ và thiết bị
Doanh nghiệp nên tách hồ sơ đang sử dụng khỏi hồ sơ lưu trữ dài hạn để tối ưu chi phí thuê văn phòng cho tài liệu ít truy cập. Trên bản vẽ mặt bằng, cần dành vị trí cho tủ hồ sơ, máy quét, máy photocopy, máy in khổ lớn; đồng thời bố trí đủ điện, mạng và khoảng thao tác.
4.4 Điều chỉnh diện tích theo tỷ lệ nhân sự onsite
Nếu lịch ra công trường ổn định và ít trùng nhau, doanh nghiệp có thể bố trí chỗ ngồi dùng chung. Tuy nhiên, phải kiểm tra sức chứa theo mức hiện diện cao nhất có tính lặp lại, vì nhiều kỹ sư có thể cùng trở lại văn phòng trong giai đoạn đấu thầu, nghiệm thu hoặc xử lý hồ sơ.
4.5 Dự phòng diện tích cho kế hoạch tăng nhân sự
Đối chiếu diện tích với kế hoạch dự án và tuyển dụng trong suốt thời hạn thuê. Nếu nhu cầu chưa chắc chắn, nên chọn mặt bằng dễ thay đổi bố trí, tòa nhà còn diện tích liền kề hoặc thương lượng quyền ưu tiên thuê thêm thay vì thuê dư ngay từ đầu.
5. Hạ tầng nào quan trọng với công ty xây dựng, kỹ thuật và kiến trúc
Hạ tầng phải đáp ứng phần mềm, thiết bị và lịch làm việc thực tế. Mặt bằng đủ rộng vẫn không phù hợp nếu thiếu công suất điện, khó lắp đường truyền internet riêng hoặc hạn chế vận hành ngoài giờ.
| Tiêu chí | Nội dung cần kiểm tra | Lưu ý |
| Hệ thống điện | Công suất cấp điện, ổ cắm, khả năng bổ sung đường điện | Đối chiếu với số máy tính cấu hình cao, thiết bị thiết kế và máy in thực tế |
| Nguồn điện dự phòng | Công suất máy phát và phạm vi cấp điện | Làm rõ ổ cắm, thiết bị và hệ thống nào hoạt động khi nguồn chính gián đoạn |
| Internet và viễn thông | Nhà mạng, băng thông, khả năng triển khai nhiều đường truyền | Cần chú ý nếu thường xuyên trao đổi mô hình BIM, bản vẽ hoặc dữ liệu dung lượng lớn |
| Điều hòa | Giờ vận hành tiêu chuẩn, sử dụng ngoài giờ và cách tính phí | Kiểm tra theo lịch làm việc buổi tối hoặc cuối tuần của đội dự án |
| Bãi đỗ xe | Số suất xe máy, ô tô, chi phí và giờ ra vào | Đối chiếu với xe công ty và nhóm quản lý thường xuyên đi công trình |
| Thang máy | Số lượng, tải trọng và giờ hoạt động | Làm rõ quy định vận chuyển mẫu vật liệu, mô hình và thiết bị |
| Khu vực giao nhận | Lối giao nhận, khu vực dừng xe, thời gian cho phép | Quan trọng khi doanh nghiệp thường xuyên nhận hồ sơ, mẫu và thiết bị |
| Không gian đặt máy in và plotter | Vị trí, diện tích thao tác, điện và mạng | Máy khổ lớn nên có khu bố trí riêng nếu phát sinh nhiệt hoặc tiếng ồn |
| Phòng họp và trình chiếu | Màn hình, họp trực tuyến, ổ điện, mạng | Công ty kiến trúc cần kiểm tra khả năng trình bày bản vẽ và phương án thiết kế |
| Server và thiết bị công nghệ | Điện, mạng, làm mát và vị trí đặt thiết bị | Cần thiết với doanh nghiệp có máy chủ, NAS hoặc hệ thống dữ liệu nội bộ |
| Làm việc ngoài giờ | Quyền ra vào, điều hòa, thang máy, chi phí | Cần tính vào ngân sách nếu đội dự án thường xử lý tiến độ ngoài giờ hành chính |
| PCCC và an ninh | Hệ thống báo cháy, chữa cháy, lối thoát hiểm, kiểm soát ra vào | Kiểm tra cả hiện trạng và yêu cầu áp dụng khi cải tạo mặt bằng |
| Cải tạo hạ tầng | Quy định bổ sung điện, mạng, điều hòa hoặc thiết bị | Xác nhận trước khi ký thuê nếu doanh nghiệp có yêu cầu kỹ thuật riêng |
6. Văn phòng truyền thống hay trọn gói phù hợp hơn?
Văn phòng truyền thống phù hợp với doanh nghiệp cần bố trí riêng và sử dụng ổn định. Văn phòng trọn gói phù hợp với nhóm nhỏ, văn phòng dự án hoặc nhu cầu sử dụng nhanh.
| Tiêu chí | Văn phòng truyền thống | Văn phòng trọn gói |
| Chi phí ban đầu | Có chi phí thiết kế, thi công, nội thất và thiết bị | Phần lớn nội thất và hạ tầng cơ bản đã có sẵn |
| Thời gian đưa vào sử dụng | Cần thời gian thiết kế, phê duyệt và thi công | Có thể sử dụng nhanh hơn |
| Thời hạn thuê | Phù hợp kế hoạch thuê từ 2 – 3 năm trở lên | Thường linh hoạt hơn với nhu cầu theo dự án hoặc ngắn hạn |
| Nội thất, thiết bị | Chủ động lựa chọn và bố trí | Phụ thuộc trang thiết bị có sẵn và quy định của đơn vị vận hành |
| Vận hành, bảo trì | Doanh nghiệp tự quản lý nhiều hạng mục trong diện tích thuê | Nhiều dịch vụ đã được đơn vị vận hành cung cấp |
| Bảo mật | Dễ tổ chức khu riêng cho dữ liệu, hồ sơ và phòng họp | Cần đánh giá mức độ riêng tư tại các khu vực dùng chung |
| Nhận diện thương hiệu | Có thể thiết kế không gian và hình ảnh riêng | Khả năng tùy chỉnh thường hạn chế hơn |
| Khả năng mở rộng nhân sự | Phụ thuộc diện tích còn trống của tòa nhà | Có thể linh hoạt hơn nếu đơn vị vận hành còn phòng hoặc chỗ ngồi |
| Phù hợp | Doanh nghiệp ổn định, cần phòng dự án, lưu trữ, thiết bị và bố trí riêng | Nhóm dự án, công ty mới thành lập, nhóm nhỏ hoặc doanh nghiệp có nhiều nhân sự làm việc tại công trường |
Tổng thầu, công ty kỹ thuật hoặc studio kiến trúc có quy mô ổn định thường cần mức độ chủ động cao hơn về phòng dự án, thiết bị và nhận diện thương hiệu. Với văn phòng dự án hoặc nhóm nhân sự chưa ổn định, mô hình trọn gói giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu và hạn chế diện tích bỏ trống.
>> Xem thêm: So sánh văn phòng truyền thống và văn phòng trọn gói
7. Checklist thuê văn phòng cho công ty xây dựng, kỹ thuật và kiến trúc
Trước khi quyết định thuê, doanh nghiệp nên lập danh sách các tòa nhà tiềm năng dựa trên vị trí dự án, số nhân sự làm việc tại văn phòng và yêu cầu về hạ tầng.
| Tiêu chí | Hạng mục | Lưu ý |
| Vị trí | Khoảng cách đến các công trình chính | Đánh giá theo mạng lưới dự án thay vì một công trình riêng lẻ |
| Kết nối các trục giao thông lớn | Kiểm tra các hướng di chuyển thường xuyên và tuyến thay thế | |
| Tiếp cận khách hàng, chủ đầu tư | Tăng trọng số nếu doanh nghiệp thường xuyên họp trực tiếp tại văn phòng | |
| Nhân sự | Số người thường xuyên có mặt | Tính theo mức hiện diện thực tế thay vì tổng số lao động |
| Tỷ lệ làm việc tại công trường | Dùng để xác định số bàn cố định và chỗ ngồi dùng chung | |
| Diện tích | Khu làm việc chính | Kiểm tra số chỗ ngồi bố trí được trên mặt bằng thực tế |
| Phòng họp, khu dự án | Tính theo số nhóm có khả năng sử dụng đồng thời | |
| Lưu hồ sơ, bản vẽ | Phân biệt tài liệu đang sử dụng và hồ sơ lưu trữ dài hạn | |
| Thiết bị | Máy in, plotter, máy quét | Kiểm tra diện tích, điện, mạng và vị trí lắp đặt |
| Hạ tầng | Công suất điện | Đối chiếu với thiết bị và số lượng máy tính |
| Điện dự phòng | Xác nhận phạm vi được cấp điện khi xảy ra gián đoạn | |
| Internet | Kiểm tra nhà mạng và khả năng lắp nhiều đường truyền | |
| Điều hòa | Làm rõ giờ vận hành và chi phí ngoài giờ | |
| Bãi xe | Xe máy | Kiểm tra số suất và mức phí |
| Ô tô | Đặc biệt quan trọng với xe công ty và đội quản lý dự án | |
| Vận hành | Làm việc ngoài giờ | Kiểm tra quyền ra vào, thang máy và điều hòa |
| Giao nhận | Xác nhận quy trình nhận mẫu vật liệu, hồ sơ và thiết bị | |
| Cải tạo | Thi công nội thất | Kiểm tra thời gian, quy trình phê duyệt và phạm vi được cải tạo |
| Bổ sung hạ tầng | Làm rõ khả năng đi thêm điện, mạng hoặc điều hòa | |
| An toàn | PCCC và lối thoát hiểm | Kiểm tra hiện trạng tòa nhà và yêu cầu khi cải tạo |
| Chi phí | Giá thuê, phí dịch vụ | So sánh các tòa nhà trên cùng cơ sở tính diện tích |
| VAT, điện, xe, ngoài giờ | Tính cùng giá thuê để xác định ngân sách thực tế | |
| Hợp đồng | Đặt cọc và thanh toán | Kiểm tra số tháng đặt cọc và kỳ thanh toán |
| Điều chỉnh giá thuê | Làm rõ chu kỳ và mức tăng | |
| Mở rộng diện tích | Kiểm tra nếu doanh nghiệp dự kiến tăng nhân sự | |
| Hoàn trả mặt bằng | Xác định phạm vi phải hoàn trả khi kết thúc thuê | |
| Tăng trưởng | Kế hoạch dự án và nhân sự | Tránh thuê dư hoặc diện tích |
| Khảo sát | Vận hành thực tế của tòa nhà | Nên khảo sát trong giờ làm việc để kiểm tra giao thông, bãi xe và thang máy |
>>> Xem thêm: Checklist khảo sát văn phòng cho thuê chi tiết nhất
8. Những lưu ý quan trọng khi chọn thuê văn phòng
Trước khi chốt phương án, doanh nghiệp cần kiểm tra tòa nhà ở các phương diện vận hành, hạ tầng, chi phí và hợp đồng. Những yếu tố này có thể chưa thể hiện đầy đủ trong báo giá nhưng lại ảnh hưởng đến quá trình sử dụng văn phòng sau khi chuyển vào.
8.1 Khảo sát khả năng vận hành thực tế của tòa nhà
Báo giá và hình ảnh chưa phản ánh đầy đủ điều kiện vận hành của tòa nhà. Khi khảo sát, cần kiểm tra tuyến đường ra vào, bãi đỗ xe, thời gian chờ thang máy, khu vực đón khách và cách tổ chức giao nhận. Nếu đội dự án làm việc buổi tối hoặc cuối tuần, phải xác nhận quyền ra vào, điều hòa, thang máy và phí ngoài giờ.
8.2 Xác nhận yêu cầu kỹ thuật trước khi ký thuê
Xác nhận bằng văn bản khả năng lắp máy in khổ lớn, máy chủ, mạng riêng và các hạng mục bổ sung điện hoặc điều hòa. Việc này giúp tránh sửa thiết kế và phát sinh chi phí sau khi ký hợp đồng.
8.3 So sánh tổng chi phí giữa các phương án
Giá thuê chỉ là một phần trong ngân sách sử dụng văn phòng. Khi so sánh các tòa nhà, doanh nghiệp cần tính cùng phí dịch vụ, VAT, gửi xe, điện, điều hòa ngoài giờ, internet và các khoản vận hành khác. Với công ty có nhiều hồ sơ hoặc thiết bị, chi phí lưu trữ cũng cần được tính riêng. Các phương án nên được quy đổi về cùng kỳ tính để xác định chênh lệch chi phí thực tế.
>> Xem thêm: Chi phí thuê văn phòng gồm gì? Quy định & cách hạch toán
8.4 Kiểm tra điều khoản thuê theo kế hoạch phát triển
Hợp đồng cần phù hợp với kế hoạch nhân sự và dự án trong thời hạn thuê. Nếu doanh nghiệp dự kiến mở thêm đội dự án hoặc tăng nhân sự, cần làm rõ khả năng thuê thêm diện tích, quyền ưu tiên mặt bằng liền kề và điều kiện gia hạn. Chu kỳ tăng giá, quyền chấm dứt trước hạn và nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng cũng cần được xác định để dự toán chi phí trong thời gian thuê.
>> Xem thêm: Kinh nghiệm đàm phán hợp đồng thuê văn phòng cho doanh nghiệp
Văn phòng cho công ty xây dựng, kỹ thuật và kiến trúc nên được lựa chọn từ nhu cầu vận hành thực tế của doanh nghiệp. Vị trí cần phù hợp với mạng lưới công trình và nhu cầu gặp khách hàng, mặt bằng phải đáp ứng số nhân sự thường xuyên làm việc, phòng họp, lưu trữ hồ sơ và thiết bị kỹ thuật.
Maison Office hỗ trợ doanh nghiệp xác định khu vực, diện tích, lập danh sách tòa nhà phù hợp, so sánh chi phí và sắp xếp khảo sát trước khi thương lượng các điều kiện thuê.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1 Công ty xây dựng có nên thuê văn phòng gần công trình không?
Có, nếu doanh nghiệp có nhiều công trình tập trung trong cùng khu vực và nhân sự phải di chuyển đến đó thường xuyên. Trường hợp dự án phân bố nhiều hướng hoặc thay đổi theo từng giai đoạn, vị trí gần các trục giao thông chính, đường vành đai hoặc khu vực kết nối đa hướng thường phù hợp hơn việc đặt văn phòng sát một công trình cụ thể.
9.2 Công ty xây dựng có nên thuê văn phòng trung tâm không?
Văn phòng trung tâm phù hợp với doanh nghiệp thường xuyên gặp chủ đầu tư, khách hàng và đối tác tại trụ sở, đặc biệt là công ty kiến trúc, tư vấn thiết kế hoặc quản lý dự án. Với doanh nghiệp có nhiều kỹ sư làm việc tại công trường hoặc dự án tập trung ngoài trung tâm, khu vực cận trung tâm có thể phù hợp hơn về khả năng di chuyển, bãi đỗ xe và chi phí thuê.
9.3 Các khoản chi phí cần dự toán khi thuê văn phòng?
Ngân sách thuê văn phòng cần tính cả giá thuê, phí dịch vụ, VAT, điện, gửi xe, internet, điều hòa và phí làm việc ngoài giờ. Ngoài chi phí vận hành hàng tháng, doanh nghiệp còn cần chuẩn bị tiền đặt cọc, chi phí thiết kế – thi công nội thất, di dời và hoàn trả mặt bằng khi kết thúc hợp đồng. Khi so sánh các tòa nhà, các khoản chi phí nên được quy đổi về cùng một khoảng thời gian để xác định tổng ngân sách thực tế.
9.4 Điều khoản thuê văn phòng cần lưu ý?
Các điều khoản cần kiểm tra gồm diện tích tính tiền, giá thuê, phí dịch vụ, đặt cọc, kỳ thanh toán, thời gian bàn giao, điều chỉnh giá thuê, thời hạn và điều kiện gia hạn. Với công ty xây dựng, kỹ thuật và kiến trúc, cần xem thêm quyền làm việc ngoài giờ, sử dụng bãi xe, cải tạo hạ tầng, thuê thêm diện tích và nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng vì các nội dung này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành trong thời hạn thuê.
9.5 Có nên đặt văn phòng gần khu vực tập trung nhiều chủ đầu tư, đối tác bất động sản không?
Có thể ưu tiên nếu doanh nghiệp thường xuyên họp, trình bày phương án hoặc làm việc trực tiếp với chủ đầu tư và đối tác. Tiêu chí này thường có trọng số cao hơn với công ty kiến trúc, tư vấn xây dựng và quản lý dự án. Nếu phần lớn công trình và nhân sự nằm ở khu vực khác, vị trí văn phòng cần được đánh giá đồng thời theo tần suất gặp đối tác và tần suất di chuyển đến công trường.

Maison Office là đơn vị cho thuê văn phòng chuyên nghiệp, đội ngũ tư vấn kinh nghiệm 10+ năm sẽ giúp bạn nhanh chóng tìm được văn phòng phù hợp nhất Liên hệ 0988.902.468 ngay!







